Deck Horus #773637 — Yu-Gi-Oh! Duel Links

30 lá Main, 9 Extra, gồm Imsety, Glory of Horus x3, Lava Golem x3, Radian, the Multidimensional Kaiju x3 - Skill: Precious Cards of the Dark. Tạo 24/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Horus Duel Links

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Bảy, 24 tháng 10 2026

Precious Cards of the Dark
Bạn có thể sử dụng hiệu ứng đầu tiên của Kỹ năng này hai lần mỗi Duel nếu
Deck của bạn chứa 9 quái thú DARK hoặc lớn hơn.
1: Khi bắt đầu Main Phase của bạn, đặt 1 lá bài từ
tay của bạn xuống dưới cùng Deck của bạn, sau đó rút 1 lá bài.
Precious Cards of the Dark
 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Trung bìnhĐánh giá ngày 24/10/2026
53± 7/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 56
Độ tin cậy giải 54
Đi trước 57
Đi sau 61

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck Theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 53/100 (±7 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh Deck Cấu trúc 56
Đi trước 57
Đi sau 61
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy Giải đấu 54
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Control
  • Thể thức: duel-links

Tính hợp lệ

Main 30 / Extra 9 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Vượt trội về nguồn lực so với đối thủ nhờ khả năng hồi sinh từ Horus/King's Sarcophagus, tương tác Xyz Rank 8 và áp lực từ Bẫy/floodgate.; Dùng Lava Golem và hiến tế Kaiju để phá vỡ sân đã thiết lập, sau đó chuyển hoá bằng thân Horus 3000 ATK và Xyz Rank 8.
  • Lượt 1 (đi trước): Mở King's Sarcophagus hoặc Imsety để thiết lập khả năng hồi sinh Horus từ Mộ, Triệu hồi Xyz Rank 8 như Photon Lord, Sanaphond hoặc Dingirsu, rồi Úp Canopic Protector hoặc Powersink Stone.
  • Lượt 2 (đi sau): Hiến tế các mối đe doạ của đối thủ bằng Lava Golem hoặc Radian, sau đó triển khai thân Horus từ tay/Mộ và dùng Xyz Rank 8 cùng Horus the Black Flame Deity hoặc S:P Little Knight để loại bỏ.
  • Hồi phục: Hồi sinh quái thú Horus từ Mộ bằng King's Sarcophagus hoặc Canopic Protector; bào mòn đối thủ bằng việc rút bài Imsety và bộ công cụ Xyz Rank 8.
  • Sau khi đổi Side: Không có Side Deck; một kế hoạch sau đổi Side thực tế sẽ cần thay các slot Tachyon/Photon, Wightprincess, Soul Servant và Dragoon không được hỗ trợ bằng tương tác đối đầu thực tế.

Vì sao điểm số ở mức này

Danh sách Horus này là bản lai Midrange/Control có thể mở được một engine hoạt động khoảng 70% số lần nhờ King's Sarcophagus hoặc Imsety, sau đó chuyển hoá thành thân Xyz Rank 8 và tương tác Bẫy. Mức sàn của nó khiêm tốn, thường chỉ là một Rank 8 cùng Canopic Protector hoặc Powersink Stone úp, trong khi trần cao hơn chỉ khi nhiều tên Horus và King's Sarcophagus cùng xuất hiện. Đi sau mạnh hơn vì sáu slot Kaiju/Lava Golem phá được các sân đã thiết lập, nhưng deck gần như không có Bẫy Tay và có một số lá không được hỗ trợ, làm giảm tính nhất quán và hiệu quả Main Deck: Wightprincess khi không có Wightprince, Soul Servant khi không có Dark Magician, Tachyon Spiral khi không có mục tiêu hợp lệ, và Red-Eyes Dark Dragoon khi không có Dark Magician. Điểm số đến từ độ tin cậy khởi đầu, khả năng hồi sinh, tương tác và sự cân bằng phá sân của hệ thống, chứ không phải từ việc lấy trung bình điểm từng lá bài. Tỉ lệ sử dụng của archetype Horus không được tính điểm, và chưa có mẫu metagame nào có ngày để đối chiếu, nên Sức mạnh Meta vẫn chỉ là tạm tính.

Điểm các chiều đánh giá

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Tính nhất quán của Engine 70 P(có ít nhất một trong King's Sarcophagus hoặc Imsety trong 5 lá mở đầu) khoảng 0,70 từ 6 bản starter; King's cũng cần một lá bỏ xuống Mộ nhưng thường đã có sẵn (Suy luận).
D2 Chất lượng Tay Mở đầu & Quản lý Brick 52 Khoảng 30% tay mở đầu thiếu cả King's và Imsety, và một số slot như Wightprincess, Soul Servant và Tachyon Spiral không được hỗ trợ hoặc có tác động thấp (Suy luận).
D3 Chuyển hoá Combo & Trần 60 Trần lý thuyết dựa trên văn bản: nhiều lần Triệu hồi Đặc biệt Horus từ Mộ có thể tạo ra Xyz Rank 8 như Photon Lord, Dingirsu hoặc Sanaphond cùng Canopic/Powersink úp; không có combo được ghi nhận nào xác nhận điều này (Suy luận).
D4 Mức sàn Combo & Sản lượng Trung vị 52 Một starter điển hình có thể cho ra một thân Rank 8 và một Bẫy úp, chứ không phải một sân nhiều lớp vô hiệu hoá lớn; không có dữ liệu combo để đo sản lượng trung vị (Suy luận).
D5 Khả năng Chống gián đoạn & Dự phòng Tuyến đường 56 Các tên Horus và Canopic cung cấp khả năng hồi sinh từ Mộ, nhưng King's Sarcophagus là điểm nghẽn trung tâm và các lá mở rộng nằm ngoài engine khá hạn chế (Suy luận).
D6 Kinh tế Nguồn lực, Hồi phục & Bào mòn 58 King's Sarcophagus hồi sinh thân Horus mỗi lượt và Imsety có thể rút bài khi đối thủ gây ra việc loại bỏ, nhưng chi phí bỏ bài và các lá Kaiju/Lava dùng một lần làm giảm kinh tế lá bài trong ván dài (Suy luận).
D7 Chất lượng Sân Kết thúc & Tương tác 58 Sân kết thúc có thể gồm vô hiệu hoá của Photon Lord, khoá Mộ của Sanaphond, bảo vệ của Dingirsu, loại bỏ của S:P và các Bẫy Canopic/Powersink, nhưng Bẫy chậm và Powersink có thể vô hiệu hoá hiệu ứng quái thú Ngửa của chính bạn (Suy luận).
D8 Đi sau & Sức mạnh Phá sân 66 Sáu Kaiju/Lava Golem cùng Horus Deity và loại bỏ của S:P tạo ra khả năng phá sân đã thiết lập mạnh, dù deck gần như không có Bẫy Tay và cần thiết lập Mộ (Suy luận).
D9 Áp lực Tấn công & Sức mạnh Kết thúc 58 Thân Horus 3000 ATK và Imsety cùng Xyz Rank 8 như Dragluon hoặc TY-PHON tạo áp lực chiến đấu, nhưng không có gói xuyên thủng hay tấn công trực tiếp (Suy luận).
D10 Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck 42 Độ thuần tên Horus chính xác là 20,5%; 16 slot Main không phải Horus gồm Wightprincess, Soul Servant và Tachyon Spiral không được hỗ trợ cùng các gói Kaiju/Lava/Powersink 3 bản (Suy luận).
D11 Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck 64 Chín slot Extra phần lớn là các thành phần toolbox Rank 8/link hoạt động được, nhưng Red-Eyes Dark Dragoon không có nguyên liệu Dark Magician và Dark Magician of Destruction phụ thuộc điều kiện (Suy luận).
D12 Khả năng Thích ứng Side Deck 30 Side Deck trống với 0 lá, nên không có kế hoạch sau đổi Side nào để đánh giá (Đã xác minh).
D13 Độ phủ Matchup & Mức phù hợp Thể thức 50 Không có mẫu metagame hay giải đấu nào có ngày được cung cấp; mức phù hợp matchup là tạm tính và được chấm điểm trung lập (Tạm tính).
D14 Khả năng Điều khiển & Dung sai Sai sót 50 Deck có nhiều quyết định về thời điểm với việc gửi bài từ King's Sarcophagus, bộ đếm Powersink và lựa chọn Kaiju/Lava, cùng các xung đột hiệp đồng làm tăng rủi ro sai sót khi điều khiển (Suy luận).

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: 0,7. Cấu trúc ≈ 56, Đi trước ≈ 57, Đi sau ≈ 61, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 54. Điều chỉnh: xung đột hiệp đồng của Powersink Stone (-2); một slot Extra Deck chết (-1). Công thức cuối: 0,80*Cấu trúc + 0,20*Độ tin cậy Giải đấu (Meta tạm tính); các điều chỉnh -3

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở được starter: P(≥1) ≈ 0,7 · combo hai lá then chốt ≈ 0,43 · ước tính tay toàn brick ≈ 0,3 (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bàn mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước vs 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Horus/King's Sarcophagus cung cấp khả năng Triệu hồi Đặc biệt hồi sinh từ Mộ và tiếp cận Xyz Rank 8.
  • Sáu slot Kaiju/Lava Golem cho khả năng loại bỏ mạnh trên sân đã thiết lập khi đi sau.
  • Bộ công cụ Extra Deck Rank 8 gồm vô hiệu hoá của Photon Lord, khoá Mộ của Sanaphond, bảo vệ của Dingirsu và S:P Little Knight.
  • Canopic Protector và Powersink Stone bổ sung tương tác trong lượt đối thủ và ức chế hiệu ứng quái thú.

Điểm yếu

  • Độ thuần tên Horus thấp (20,5%) và nhiều slot không phải Horus làm giảm tính gắn kết.
  • Một số lá không được hỗ trợ: Wightprincess khi không có Wightprince, Soul Servant khi không có Dark Magician, Tachyon Spiral khi không có mục tiêu Dragon Galaxy hợp lệ, và Red-Eyes Dark Dragoon khi không có Dark Magician.
  • Khoảng 30% tay mở đầu thiếu cả King's Sarcophagus lẫn Imsety, và một số tay đó không có đường đi chủ động bằng engine.
  • King's Sarcophagus là điểm nghẽn trung tâm; mất nó sẽ tắt khả năng tự Triệu hồi Đặc biệt Horus từ Mộ.
  • Powersink Stone có thể vô hiệu hoá hiệu ứng quái thú Ngửa của chính bạn và xung đột với một phần gói Horus.
  • Không có Side Deck và chỉ một Bẫy Tay làm hạn chế khả năng thích ứng và tương tác trước combo.

Các điểm nghẽn then chốt

  • Kích hoạt và giữ King's Sarcophagus trên sân.
  • Mở King's Sarcophagus hoặc Imsety; thiếu cả hai khiến việc khởi đầu chỉ bằng Bẫy trở nên chậm.
  • Rút được nguyên liệu Rank 8 còn hiệu lực sau khi engine đã được giải quyết.
  • Thời điểm dùng bộ đếm Powersink Stone, vì nó có thể tắt hiệu ứng Ngửa của chính bạn.

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Tachyon Spiral Galaxy và gói Photon Jumper Tên Horus còn hiệu lực hoặc tương tác chung Tachyon Spiral không có mục tiêu Dragon Galaxy hợp lệ trong danh sách, và việc tìm kiếm của Photon Jumper hầu như vô dụng.
2 Wightprincess (3 bản) Thêm tên Horus hoặc lá tăng tính nhất quán chung Không có Wightprince trong Deck khiến hiệu ứng khi Triệu hồi của nó vô tác dụng; chỉ còn hiệu ứng giảm ATK trên tay.
3 Soul Servant và Red-Eyes Dark Dragoon Lá chủ lực Main Deck hoạt động được và Rank 8/link Extra Deck còn hiệu lực Không có nguyên liệu Dark Magician cho Dragoon, và Soul Servant không có mục tiêu Main Deck hợp lệ.
4 Powersink Stone hoặc giảm số bản Tương tác hoặc bảo vệ đáng tin cậy hơn Powersink có thể vô hiệu hoá hiệu ứng Horus Ngửa của chính bạn và chậm trong một deck vốn đã thiếu Bẫy Tay.

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Deck hợp lệ cho Duel Links: 30 Main, 9 Extra, 0 Side; không vi phạm kích thước hay giới hạn số bản.; Dragluxion ở mức Limited 1 bản và Photon Jumper ở mức Semi-Limited 1 bản, cả hai đều trong giới hạn hợp lệ.; Văn bản lá bài cho thấy cơ chế hồi sinh Horus/King's Sarcophagus và các dòng không được hỗ trợ của Wightprincess, Soul Servant, Tachyon Spiral và Dragoon.
  • Quan sát được: Số liệu sử dụng gồm 22 dòng; Imsety và King's Sarcophagus đều có tỉ lệ đưa vào 91,1% trong các danh sách Horus được lấy mẫu.; Không có bàn combo được chấm điểm nào được cung cấp (0 combo).
  • Suy luận: P(ít nhất một King's Sarcophagus hoặc Imsety trong 5 lá mở đầu) khoảng 0,70.; Ước tính mở đầu không có starter khoảng 0,30 trước khi tính các tay có lá không được hỗ trợ.; Bàn điển hình được suy ra là một Xyz Rank 8 cùng một Bẫy úp; trần có thể cao hơn với nhiều tên Horus.; Powersink Stone xung đột với hiệu ứng Horus Ngửa.; Red-Eyes Dark Dragoon không thể tiếp cận nếu không có Dark Magician.
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta và mức phù hợp matchup là tạm tính vì không có mẫu metagame hay giải đấu nào có ngày. Độ tin cậy giải đấu được suy ra từ tính nhất quán và việc thiếu Side Deck, không phải từ dữ liệu trận đấu đo lường được.
  • Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp; mức sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận dựa trên văn bản. Không có liên kết giải đấu; tỉ lệ sử dụng archetype và thành tích trận đấu của từng người chơi đều thiếu. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng từ YGOVN cho đi trước/đi sau, matchup, cấp độ ván, brick, starter hay tỉ lệ OTK. Sức mạnh Meta là tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày được cung cấp. Không có Side Deck nào được cung cấp nên không thể đo khả năng thích ứng sau đổi Side. Tệp hướng dẫn đính kèm có đoạn trích rỗng và không có mục nào. Số liệu sử dụng đánh dấu một số lá Extra Deck là không có trong deck này dù danh sách lá đã phân giải có chứa chúng; danh sách lá được coi là chuẩn.

Xem thêm Duel Links

Horus

Thông tin chi tiết của Horus

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top