Deck Metarion #773660 — Yu-Gi-Oh! Rush Duel Sevens
38 lá Main, gồm Imaginary Actor x3, Imaginary Reactor x3, Metarion Ashurastar x3 - Skill: Full Metarion Script. Tạo 24/10/2026 bởi YGO Mod.
Deck Metarion Rush Duel Sevens
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Bảy, 24 tháng 10 2026
Full Metarion Script
Full Metarion Script
Main Deck (38)
- Evil Baller x2
- Fullmetarion Ashurastar x1
- Fullmetarion Vritrastar x1
- Imaginary Actor x3
- Imaginary Leading Actor x1
- Imaginary Reactor x3
- Metarion Ashurastar x3
- Metarion Medustar x1
- Metarion Vritrastar x2
- Serpainter x3
- Sword Dancer x3
- Barrage of Steel x1
- Fusion x3
- Metarion Fusion x3
- Monster Reincarnation x1
- Star Restart x3
- Imaginary Arc Surge x1
- Negate Attack x1
- Shiny Shady x2
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 48/100 (±15 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 48.65 |
| Đi trước | 50 |
| Đi sau | 42 |
| Sức mạnh Meta | Tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 45 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: không có
- Format: rush-duel-sevens
Tính hợp lệ
Main 38 / Extra 0 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ với cảnh báo.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Chưa xác minh: chưa phân giải được văn bản lá bài nào; hướng dẫn mô tả một deck Metarion xoay quanh Fusion Summon với Yuo Goha và nhóm hỗ trợ Cyborg; Chưa xác minh
- Lượt 1 (đi trước): Chưa xác minh: chưa rõ danh tính starter vì cả 19 passcode đều chưa được phân giải
- Lượt 2 (đi sau): Chưa xác minh: không có Side Deck và không có văn bản lá bài nào để xác nhận kế hoạch của người đi sau
- Phục hồi: Chưa xác minh
- Sau khi đổi Side: Không có: số lá Side Deck là 0, nên không tồn tại điều chỉnh sau khi đổi Side
Vì sao đạt điểm này
Deck Metarion 38 lá này được chấm như một hệ thống dựa trên cấu trúc số bản, kế hoạch Fusion được hướng dẫn mô tả và sự hiện diện của lõi archetype, chứ không phải trung bình điểm của từng lá. Tám passcode có ba bản, nên một lá có ba bản xuất hiện trong tay mở đầu 5 lá khoảng 35% thời gian, và xác suất có ít nhất một bản của bất kỳ lá nào trong tám lá đó trên tay là khoảng 99.6% (Suy luận). Điều này khiến deck có khả năng khởi động được điều gì đó trong hầu hết các tay, nhưng không thể biết các starter có thực sự chuyển hóa thành công hay không, vì không phân giải được văn bản lá bài nào và không ghi nhận combo board nào. Điểm Tương tác, đi sau và kết thúc ở mức gần trung tính, bởi các thẻ vai trò đều là false chỉ do lá bài chưa được phân giải, tức là thiếu dữ liệu chứ không phải thiếu tương tác. Mức hiện diện lõi archetype tiêu chuẩn (19 trên 19 lá lõi trong deck) cho thấy đây là một build thực tế và dễ tiếp cận, nhưng điều này không được cộng điểm sức mạnh. Điểm có độ tin cậy Thấp với biên ±15, và không có tín hiệu meta hay giải đấu nào để điều chỉnh.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của engine | 55 | P(có ít nhất một bản của tám passcode 3 bản trong tay mở đầu 5 lá) ≈ 0.996; danh tính starter chưa rõ (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 50 | 19 passcode riêng biệt với phân bố số bản 3/2/1; không có dữ liệu garnet hay brick, nên trung tính (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hóa combo & trần sức mạnh | 45 | Không có board nào phân tích được trong dữ liệu combo; trần sức mạnh không đo được, điểm giữ chỗ trung tính (Tạm tính) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 45 | Không có dữ liệu sàn combo hay trung vị; điểm giữ chỗ trung tính (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến | 55 | Nhiều lá có 2 và 3 bản gợi ý có một số dự phòng tuyến, nhưng chưa xác định được tuyến độc lập nào (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, phục hồi & bào mòn | 50 | Chưa phân giải được văn bản về tài nguyên hay tái sử dụng; trung tính (Tạm tính) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 45 | Tất cả thẻ vai trò tương tác là false chỉ vì lá bài chưa được phân giải; đây không phải bằng chứng là không có tương tác (Tạm tính) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & phá sân | 45 | Không có dữ liệu tách theo đi sau hay văn bản bài phá sân; điểm giữ chỗ trung tính (Tạm tính) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức kết thúc | 45 | Chưa phân giải được dữ liệu ATK sân kết thúc hay boss; điểm giữ chỗ trung tính (Tạm tính) |
| D10 | Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck | 60 | 38 lá Main nằm trong khoảng kích thước Rush 30–60 với 19 passcode riêng biệt; đủ gọn để nhất quán (Đã xác minh/Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ bao phủ của Extra Deck | 50 | Kích thước Extra là 0, nằm trong quy tắc 0–15; không thể kiểm tra khả năng tiếp cận Fusion từ bằng chứng hiện có (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng của Side Deck | 20 | Không có Side Deck (số lá Side Deck 0), nên không tồn tại điều chỉnh sau khi đổi Side (Đã xác minh) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & mức phù hợp format | 50 | Không có mẫu giải đấu hay meta có ngày tháng; không có tỉ lệ meta của archetype (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai lỗi | 50 | Hướng dẫn mô tả một kế hoạch Fusion nhiều bước, nhưng không thể đo số bước nếu không có board (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 48.65, Đi trước ≈ 50, Đi sau ≈ 42, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: dữ liệu lá bài chưa phân giải (0). Công thức cuối cùng: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu (Meta tạm tính)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ — · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính brick toàn bộ ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, số sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Cấu trúc số bản nhất quán: 8 lá có 3 bản và 3 lá có 2 bản, nằm trong khoảng Main Deck của Rush
- Bộ lõi Metarion tiêu chuẩn có đầy đủ (19 trên 19 lá lõi được dùng)
- Main Deck 38 lá gọn gàng, không có ô thừa theo quy tắc kích thước
Điểm yếu
- Chưa phân giải được văn bản cho bất kỳ passcode nào trong 19 passcode, nên mọi vai trò chức năng đều chưa xác minh
- Không có Side Deck, nên không có điều chỉnh sau khi đổi Side
- Không có board nào được ghi nhận, nên không đo được trần và sàn sức mạnh
Điểm nghẽn quan trọng
- Không thể xác nhận danh tính starter; tám lá có 3 bản chưa rõ, nên mọi phụ thuộc vào một lá đơn lẻ đều chưa được đo
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ ra | Thêm vào | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Phân giải 19 passcode chưa rõ trong cơ sở dữ liệu lá bài để có thể đánh giá lại deck với văn bản, trạng thái banlist và thẻ vai trò | Mọi điểm ở đây đều là Suy luận hoặc Tạm tính vì thiếu tên và văn bản lá bài; chạy lại với lá bài đã phân giải sẽ thu hẹp biên sai số | |
| 2 | Một Side Deck nhỏ (trong quy tắc Side 0–15 của Rush) gồm các lá trả lời có mục tiêu cho những mối đe dọa phổ biến của archetype | Side Deck rỗng khiến D12 ở mức 20 và không có kế hoạch sau khi đổi Side |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ: 38 lá Main, Extra 0, Side 0 nằm trong quy tắc kích thước rush-duel-sevens; không vi phạm giới hạn số bản; phân bố số bản 3/2/1; Mức sử dụng archetype: 19 trên 19 lá lõi có mặt; Side Deck trống
- Suy luận: D1 về tính nhất quán từ xác suất rút bài hypergeometric (≈0.996 cho bất kỳ lá 3 bản nào trên tay); D10 về độ gọn từ khoảng kích thước và số lượng riêng biệt; D14 về số bước từ mô tả hướng dẫn
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (null); D3, D4, D9, D13 là điểm giữ chỗ do thiếu board và dữ liệu meta; nhãn chiến lược Midrange (lấy từ mô tả hướng dẫn, không phải văn bản lá bài)
- Khoảng trống dữ liệu: Cả 19 passcode chưa phân giải (tên, loại, văn bản, trạng thái banlist đều null); tính hợp lệ là 'Hợp lệ với cảnh báo' vì không kiểm tra được banlist theo từng lá. Không có combo nào được cung cấp; sàn, trung vị và trần combo không đo được. Không có liên kết giải đấu; tỉ lệ meta của archetype và thành tích người chơi không có. Không có thẻ vai trò lá bài nào được phân giải, nên mọi cờ hand trap, floodgate và tech đều là false do thiếu dữ liệu. Độ thuần khiết tên archetype chính xác không đo được vì tên đều null. Không có Side Deck. Sức mạnh Meta là tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng được cung cấp.
Không tải được combo










