Deck Call of the Haunted #773769 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
40 lá Main, 15 Extra, gồm Gem-Armadillo x3, Gem-Knight Alexandrite x3, Gem-Turtle x3. Tạo 24/10/2026 bởi YGO Mod.
Deck Call of the Haunted Master Duel
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Bảy, 24 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Gem-Armadillo x3
- Gem-Knight Alexandrite x3
- Prufinesse, the Tactical Trapper x2
- Santa Claws x2
- Gem-Turtle x3
- Gem-Knight Garnet x3
- Gem-Knight Sapphire x1
- Gem-Knight Tourmaline x1
- Gem-Knight Fusion x2
- Mystical Space Typhoon x3
- Overexaggeration x2
- Swords of Revealing Light x3
- Unexpected Dai x3
- Call of the Haunted x3
- Compulsory Evacuation Device x3
- D.D. Post x1
- Jelly Cannon x2
Extra Deck (15)
- Gem-Knight Amethyst x1
- Gem-Knight Ruby x3
- Gem-Knight Topaz x1
- Codebreaker Virus Swordsman x1
- Gaia Saber, the Lightning Shadow x1
- Imduk the World Chalice Dragon x1
- Ningirsu the World Chalice Warrior x1
- Sorcerer of Sebek x1
- Cairngorgon, Antiluminescent Knight x1
- Evigishki Merrowgeist x1
- Kachi Kochi Dragon x1
- Number 52: Diamond Crab King x1
- Number 80: Rhapsody in Berserk x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Điểm sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 54/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 60 |
| Đi trước | 61 |
| Đi sau | 57 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 52 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox, Combo
- Định dạng: master-duel
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & lối chơi
- Điều kiện thắng: Triệu hồi Dung hợp Gem-Knight Ruby, Topaz hoặc Amethyst từ Extra Deck, dùng Gem-Knight Garnet/Tourmaline và các quái thú Gem-Knight, để đẩy sát thương qua sân.; Call of the Haunted hồi sinh một Gem-Knight từ Mộ, và Gem-Knight Fusion hồi phục từ Mộ bằng cách loại bỏ một quái thú Gem-Knight.
- Lượt 1 (đi trước): Triệu hồi Thường Gem-Armadillo hoặc Gem-Turtle để tìm engine Gem-Knight (Fusion hoặc Gem-Knight liên quan đến Fusion), sau đó mở rộng qua Alexandrite hoặc Dai để Triệu hồi Dung hợp.
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Mystical Space Typhoon, Swords of Revealing Light, Compulsory Evacuation Device hoặc Overexaggeration để dọn thế trận của đối thủ, sau đó chuyển hoá bằng các quái thú Fusion hoặc Xyz từ Extra Deck.
- Hồi phục: Gem-Knight Fusion từ Mộ, Call of the Haunted từ Mộ lên một Gem-Knight, và việc hồi sinh Alexandrite giúp Deck tiếp tục chơi sau một lần bị gián đoạn.
- Sau khi đổi Side Deck: Không có Side Deck được đăng ký (0 lá), nên danh sách này không có kế hoạch sau khi đổi bài; mọi thay đổi đều cần xây lại Deck ngoài danh sách đã đăng ký.
Vì sao điểm số như vậy
Deck được chấm như một hệ thống Gem-Knight liên kết với nhau, không phải trung bình cộng điểm của từng lá. Gem-Armadillo, Gem-Turtle, Alexandrite, Garnet và Unexpected Dai tạo ra nhiều đường khởi đầu độc lập, và nhóm lõi 17 bản mở ít nhất một bản trong khoảng 95% ván đi trước (Suy luận). Các quái thú Fusion (Ruby, Topaz, Amethyst) và các lá kết thúc Xyz/Link mang lại sức ép kết thúc thực sự, nhưng không có sân nào được ghi nhận, nên trần và trung vị chỉ dựa trên văn bản lá bài. Tương tác (MST, Swords, Compulsory Evacuation Device, Overexaggeration, Jelly Cannon) dày đặc nhưng không có hand trap hay lá vô hiệu hoá, và Deck không có Side Deck, điều này kéo điểm xuống. Độ phổ biến hay nhãn archetype không cộng thêm điểm nào; 10 trong 15 ô Extra Deck là lá Xyz/Link ngoài engine, làm loãng hệ thống.
Điểm theo từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của Engine | 72 | P(>=1 lá trong nhóm lõi Gem-Knight 17 bản trong 5 lá mở đầu) ~0.95; mỗi bản khởi đầu đơn lẻ 3 bản ~0.34; nhiều khởi đầu (Armadillo, Turtle, Garnet, Dai) (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 58 | 22 trong số 40 lá Main là Phép/Bẫy không có vai trò quái thú và không có hand trap; Dai và Garnet giữ cho tay đầu vận hành được, nhưng vẫn còn nhiều lượt rút vô dụng (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần | 64 | Không có sân được ghi nhận có thể phân tích; trần chỉ dựa trên văn bản: Ruby 2500 ATK, Topaz tấn công kép và hồi sinh bằng Call of the Haunted (Suy luận) |
| D4 | Sàn & Sản lượng trung vị của Combo | 52 | Không có sân được ghi nhận, nên không đo được sản lượng trung vị; giảm do phụ thuộc vào nguyên liệu Fusion (Suy luận) |
| D5 | Chịu gián đoạn & Dự phòng đường đi | 62 | Armadillo/Turtle/Alexandrite/Dai tạo nhiều đường thay thế; Gem-Knight Fusion và Call hồi sinh từ Mộ (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn | 64 | Gem-Knight Fusion đưa lá về tay bằng cách loại bỏ và Call of the Haunted hồi sinh từ Mộ mang lại khả năng hồi phục; D.D. Post chỉ có một bản (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng kiểm soát sân cuối & Tương tác | 60 | 16 lá có văn bản loại bỏ (MST x3, SoRL x3, CED x3, Overexaggeration x2, Jelly Cannon x2) nhưng không có hand trap hay lá vô hiệu hoá (cờ Verified, chất lượng Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh Đi sau & Phá sân | 58 | Không có dữ liệu phân tách Đi sau; phá sân qua Overexaggeration và các đòn tấn công Fusion, nhưng không có áp lực hand trap (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức ép kết thúc | 70 | Ruby 2500 ATK, Topaz tấn công kép, Ningirsu 2500 ATK và Codebreaker 2300 ATK tạo ra một sân cuối mạnh (chỉ số Verified, đánh giá Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt của Main Deck | 62 | 40 lá, 17 lá riêng biệt, biểu đồ số bản 3/5/9 với các lá cốt lõi 3 bản; gọn và nhất quán với engine Gem-Knight (Đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck | 50 | 5 lá Extra Gem-Knight cộng 10 lá Xyz/Link ngoài engine (World Chalice, Prophecy, Gaia, Gishki); tính nhất quán engine thấp (thành phần Verified) |
| D12 | Khả năng thích nghi của Side Deck | 20 | Không có lá nào trong Side Deck; không thể thích nghi sau khi đổi bài trong danh sách này (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Phù hợp định dạng | 50 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày tháng; tỉ lệ archetype không khả dụng (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 58 | Chuỗi Fusion và Xyz/Link nhiều bước với nhiều điểm quyết định (Suy luận từ văn bản lá bài) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 60, Đi trước ≈ 61, Đi sau ≈ 57, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 52. Điều chỉnh: Kế hoạch sau khi đổi bài yếu (-2); Engine Extra Deck bị loãng (-2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh (Meta tạm tính); 0.80*60 + 0.20*52 = 58.4, trừ 4 = 54.4, làm tròn thành 54
Tóm tắt xác suất & Combo
- Mở một lá khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.95 · combo hai lá chính ≈ — · ước tính tay toàn brick ≈ 0.05 (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi đầu —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước so với 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Nhiều đường khởi đầu độc lập (Gem-Armadillo, Gem-Turtle, Alexandrite, Garnet, Unexpected Dai)
- Tương tác dày đặc qua văn bản loại bỏ trong các ô Phép/Bẫy (16 lá)
- Các lá kết thúc Fusion và Xyz/Link mạnh (Ruby 2500, Topaz tấn công kép, Ningirsu 2500)
- Main Deck gọn gàng: 17 lá riêng biệt, tất cả thuộc trạng thái Unlimited trong banlist
- Hồi phục qua Gem-Knight Fusion và Call of the Haunted từ Mộ
Điểm yếu
- Không có hand trap hay lá vô hiệu hoá (số lượng hand_trap_group là 0)
- Không có Side Deck, nên không thể thích nghi sau khi đổi bài
- 10 trong 15 ô Extra Deck là quái thú Xyz/Link ngoài engine
- 22 lá Phép/Bẫy không có vai trò quái thú làm tăng rủi ro brick
- Không có sân được ghi nhận, nên trần và trung vị của combo chưa được xác minh
Điểm nghẽn quan trọng
- Gem-Knight Fusion và các quái thú Fusion cần Garnet/Tourmaline trên sân hoặc trên tay, nên nếu mất các lá đó vì tương tác thì đường Fusion sẽ bị đình trệ
- Call of the Haunted phụ thuộc vào một quái thú Gem-Knight trong Mộ
Thay đổi được đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Link Imduk the World Chalice Dragon ngoài engine | Một lá Extra Deck tương thích Gem-Knight, hoặc một hand trap nếu có trong định dạng | Giảm độ loãng của Extra Deck và thêm tương tác sớm khi đối thủ đi sau (Suy luận) |
| 2 | Một Jelly Cannon | Một quái thú phù hợp với engine Gem-Knight | Giảm số lá Phép/Bẫy vô dụng khi rút và tăng mật độ lá khởi đầu (Suy luận) |
Bằng chứng & Độ tin cậy
- Đã xác minh: Hợp lệ theo quy tắc kích thước master-duel: 40 Main, 15 Extra, 0 Side; Tất cả lá đều Unlimited theo BanMasterDuel; 17 lá Main riêng biệt; biểu đồ số bản 3/5/9; Độ thuần archetype theo tên chính xác 5.5%; 21 bản Gem-; 0 hand trap; 16 lá có văn bản loại bỏ
- Suy luận: Xác suất có sẵn nhóm lõi trong tay đầu ~0.95; Xác suất mở 3 bản của mỗi lá 0.3376; Các đường khởi đầu và hồi sinh từ văn bản lá bài; Độ loãng Extra Deck ngoài engine; Thành phần sức mạnh Đi trước và Đi sau
- Tạm tính: Độ phù hợp matchup và vị thế meta (không có mẫu meta có ngày tháng); Đầu vào độ tin cậy giải đấu sau khi đổi bài (không có Side Deck)
- Thiếu dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp, sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; Không có liên kết giải đấu; tỉ lệ meta của archetype và lịch sử thi đấu của người điều khiển không có; Không có dữ liệu tỉ lệ thắng từ YGOVN; tỉ lệ brick, khởi đầu và matchup là Suy luận hoặc Không rõ; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng; Nhãn archetype Call of the Haunted không khớp với engine Gem-Knight; không có hướng dẫn đính kèm
Không tải được combo





