Deck /Assault Mode #773771 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
40 lá Main, 15 Extra, gồm Mulcharmy Fuwalos x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3, Psi-Reflector x3. Tạo 24/10/2026 bởi YGO Mod.
Deck /Assault Mode Master Duel
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Bảy, 24 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Arcanite Magician/Assault Mode x1
- Assault Beast x2
- Assault Sonic Warrior x2
- Crimson Blader/Assault Mode x2
- Junk Warrior/Assault Mode x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Red Dragon Archfiend/Assault Mode x1
- Stardust Dragon/Assault Mode x1
- T.G. Halberd Cannon/Assault Mode x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Assault Lich x2
- Assault Synchron x1
- Fydraulis Harmonia x2
- Psi-Reflector x3
- Assault Mode Zero x3
- Assault Teleport x1
- Duel Evolution - Assault Zone x3
- One for One x1
- Assault Mode Activate x3
- Assault Reboot x3
Extra Deck (15)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 57/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 62 |
| Đi trước | 62 |
| Đi sau | 60 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 55 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Tempo
- Thể thức: master-duel
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Định danh & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Assault Mode Activate Hiến tế một quái thú Synchro và Triệu hồi Đặc biệt một quái thú trùm /Assault Mode cùng tên gốc (T.G. Halberd Cannon/Assault Mode, Red Dragon Archfiend/Assault Mode, Junk Warrior/Assault Mode, Stardust Dragon/Assault Mode) từ Deck, sau đó quái thú trùm phá sân của đối thủ.; Crimson Blader/Assault Mode và Junk Warrior/Assault Mode gây áp lực qua việc tăng ATK và nhân đôi sát thương chiến đấu; Assault Mode Zero và Assault Teleport mang lại khả năng hồi sinh và rút bài.
- Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng một lá tìm kiếm (Psi-Reflector, Assault Beast, Assault Lich, Duel Evolution - Assault Zone) để lấy Assault Mode Activate, sau đó Triệu hồi Synchro một quái thú dựa trên Tuner rồi Hiến tế nó để triệu hồi một quái thú trùm /Assault Mode.
- Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom & Joyous Spring, Maxx "C" và Fydraulis Harmonia làm tương tác trên tay để chặn đối thủ Triệu hồi, sau đó dùng hiệu ứng vô hiệu hoá Synchro từ Stardust Dragon hoặc T.G. Halberd Cannon lên hiệu ứng xây sân đầu tiên của đối thủ.
- Hồi phục: Assault Mode Zero (bị loại bỏ từ Mộ) Úp Activate từ tay hoặc Mộ, Assault Teleport trả một quái thú /Assault Mode để rút 2, và Mulcharmy Fuwalos bổ sung tay khi sân trống.
- Sau khi đổi bài (Side): Không có Side Deck trong thể thức Master Duel (side_count 0); không có điều chỉnh sau trận, nên kế hoạch giữ nguyên Main Deck cho mọi ván.
Vì sao đạt điểm ở đây
Deck đáng tin cậy trong việc mở ra một khởi đầu có tác dụng vì 14 lá có văn bản tìm kiếm cho xác suất khoảng 0.90 để có ít nhất một lá tìm kiếm trong 5 lá mở đầu, dù Assault Mode Activate riêng lẻ chỉ có xác suất khoảng 0.34 nằm trên tay (Suy luận). Khả năng chuyển hóa mạnh khi engine hoạt động: Activate biến nguyên liệu Synchro thành một quái thú trùm /Assault Mode có ATK cao, với T.G. Halberd Cannon/Assault Mode đạt 4500 ATK và Junk Warrior/Assault Mode tăng ATK theo mỗi quái thú /Assault Mode. Tương tác được phân lớp qua bốn hand trap cùng các hiệu ứng vô hiệu hoá Synchro (Stardust Dragon, T.G. Halberd Cannon, Crimson Dragon Quetzalcoatl), điều này hỗ trợ kế hoạch khi đi sau. Điểm số chủ yếu dựa trên tính nhất quán, sản lượng trung vị và tương tác trên toàn hệ thống; đây không phải là trung bình điểm các lá bài, và Mulcharmy cùng Maxx "C" không được tính điểm dựa trên mức độ phổ biến hay tỉ lệ sử dụng. Sản lượng trung vị và sàn không được đo vì không có combo nào được cung cấp, nên các điểm này chỉ dựa trên suy luận từ văn bản, làm giảm độ tin cậy.
Điểm theo từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của engine | 66 | P(≥1 lá tìm kiếm trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.90 từ nhóm 14 lá tìm kiếm; riêng Assault Mode Activate P(≥1 trong 5) ≈ 0.34 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 58 | Phân bố số bản sao: 9 lá đơn / 5 lá đôi / 7 lá ba; nhiều lá Phép cấp 0 và quái thú chỉ dùng cho Assault Mode có thể gây bài chết trên tay (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hóa Combo & trần sức mạnh | 72 | Sản lượng trùm tốt nhất là T.G. Halberd Cannon/Assault Mode ở 4500 ATK và Junk Warrior/Assault Mode ở 2800+ ATK với sát thương nhân đôi; không có sân ghi nhận nào để xác nhận (Suy luận từ ngữ nghĩa văn bản) |
| D4 | Sàn Combo & sản lượng trung vị | 55 | combos_evidence báo cáo không có sân nào phân tích được, nên trung vị và phân bố sức mạnh chưa rõ và chỉ dựa trên suy luận từ văn bản (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dư thừa tuyến đường | 60 | Các lá tìm kiếm cùng khả năng hồi sinh của Assault Mode Zero và việc nạp lại Psi-Reflector/Assault Beast tạo ra các tuyến độc lập sau một lần gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & grind | 60 | Assault Teleport rút 2 và Mulcharmy Fuwalos rút khi đối thủ Triệu hồi; Assault Mode Zero hồi sinh từ Mộ (Suy luận từ văn bản) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 65 | Bốn hand trap (Ash Blossom, Maxx "C", Fydraulis Harmonia, kích hoạt của Mulcharmy) cùng các vô hiệu hoá Synchro lên Stardust, T.G. Halberd và Quetzalcoatl (Suy luận từ các cờ trong văn bản) |
| D8 | Đi sau & sức mạnh phá sân | 66 | Số hand trap khi đi sau là 4, cho P(≥1 hand trap trong 6) ≈ 0.49; Red Dragon Archfiend và T.G. Halberd Cannon phá sân khi tấn công (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức chốt trận | 74 | ATK của trùm lên tới 4500 (T.G. Halberd Cannon/Assault Mode) và văn bản xuyên thủng/nhân đôi sát thương trên Junk Warrior/Assault Mode (Văn bản lá bài đã xác minh) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck | 58 | 40 lá Main với 21 lá khác nhau; 16 vị trí Main là công nghệ ngoài engine/hand trap và rút bài chung, nên mức gọn gàng ở mức trung bình (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ bao phủ của Extra Deck | 62 | Cả 15 vị trí Extra đều là Synchro với yêu cầu Hiến tế bắt buộc; các Synchro mang tên Assault Mode trùng với tuyến Activate, nên Extra được dùng hiệu quả nhưng liên kết chặt (Cấu trúc đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 35 | side_count của Master Duel là 0; thể thức này không có thích ứng sau khi đổi bài (Tạm tính) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & mức phù hợp thể thức | 50 | tournament_context không có và không có mẫu meta có ngày; chỉ có số liệu sử dụng archetype (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai lỗi | 35 | Các dòng Hiến tế Activate nhiều bước, yêu cầu tên gốc và giới hạn Extra Deck làm tăng tỉ lệ lỗi; nhiều điểm quyết định mỗi lượt (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 62, Đi trước ≈ 62, Đi sau ≈ 60, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 55. Điều chỉnh: Assault Mode Activate là enabler điểm nghẽn đơn (-3); xung đột engine giữa các Synchro sub-archetype (-1). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu (Meta tạm tính); Cấu trúc 61.9 → 0.80*61.9 + 0.20*55 = 60.5, sau đó điều chỉnh −4 → 57
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một lá trọng yếu: P(≥1) ≈ 0.9 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính bài chết hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bảng trên mỗi lá trọng yếu —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Mật độ lá tìm kiếm: 14 lá có văn bản tìm kiếm cho khả năng mở đầu sống cao
- Tương tác phân lớp: bốn hand trap cùng các vô hiệu hoá Synchro bao phủ cả hai lượt
- Trần sức mạnh của trùm: các trùm /Assault Mode đạt 3000–4500 ATK với hiệu ứng nhân đôi hoặc phá sân
- Sử dụng Extra Deck đầy đủ: cả 15 vị trí Extra đều là Synchro với vai trò rõ ràng
Điểm yếu
- Engine phụ thuộc một lá: Assault Mode Activate có ba bản và không có tuyến thay thế nào đến các trùm
- Phụ thuộc tên gốc: các trùm /Assault Mode yêu cầu khớp chính xác tên Synchro, làm giảm tính linh hoạt
- Số bản cao ở các lá ngoài engine làm loãng engine chính
- Không có Side Deck và không có dữ liệu matchup hay tỉ lệ thắng
Điểm nghẽn quan trọng
- Assault Mode Activate trên tay hoặc trong Mộ (≈0.34 trong 5 lá mở đầu)
- Một Synchro đang sống trên sân để Hiến tế, nên một vô hiệu hoá Synchro sớm có thể làm đình trệ cả lượt
- Khả năng tiếp cận lá tìm kiếm khi đối thủ có hand trap lên lá tìm kiếm đầu tiên
Thay đổi khuyến nghị
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Một bản Maxx "C" | Một bản Assault Mode Activate thứ hai hoặc một lá tìm kiếm dựa trên Tuner cấp 1 | Maxx "C" chỉ có một bản với giá trị hẹp, trong khi Activate là điểm nghẽn với 3 bản; tăng mật độ Activate hoặc thêm lá tìm kiếm thứ hai làm tăng độ tin cậy của engine (Suy luận). |
| 2 | Một Assault Teleport | Một Assault Mode Zero bổ sung hoặc Duel Evolution - Assault Zone | Assault Teleport cần một quái thú /Assault Mode trên tay để trả về; các lá hồi sinh/tìm kiếm giữ engine vận hành đáng tin cậy hơn (Suy luận từ văn bản). |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ: 40 Main / 15 Extra / 0 Side theo quy tắc kích thước Master Duel; Maxx "C" và One for One là Giới hạn với 1 bản mỗi lá (hợp lệ); Văn bản lá bài: Junk Warrior/Assault Mode tăng ATK và nhân đôi sát thương chiến đấu; T.G. Halberd Cannon/Assault Mode có 4500 ATK; Thành phần Extra Deck: 15 quái thú Synchro
- Suy luận: Xác suất lá tìm kiếm trong 5 lá mở đầu ≈ 0.90; riêng Activate ≈ 0.34; Xác suất hand trap khi đi sau ≈ 0.49; Xung đột engine giữa các Synchro sub-archetype
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (không có mẫu có ngày); độ phù hợp matchup và độ tin cậy giải đấu (không có liên kết giải đấu)
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp — sàn/trung vị/trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu — tỉ lệ sử dụng archetype trong meta và thành tích trận của từng người chơi không có; không tồn tại dữ liệu telemetry tỉ lệ thắng trong YGOVN (đi trước/đi sau, matchup, theo ván, tỉ lệ brick/lá khởi đầu/OTK) — các tín hiệu này là Suy luận hoặc Không rõ; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày
Không tải được combo





