Deck Dracotail #773864 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

40 lá Main, 15 Extra, gồm Dracotail Faimena x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Dracotail Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
Kiểm soátĐộ tin cậy: Trung bìnhĐánh giá ngày 27/10/2026
57± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 63
Độ tin cậy giải 56
Đi trước 62
Đi sau 68

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 57/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 63
Đi trước 62
Đi sau 68
Meta Power tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 56
  • Chiến lược chính: Control
  • Chiến lược phụ: Midrange, Toolbox
  • Format: master-duel

Tính hợp lệ

Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Triệu hồi Fusion các boss Dracotail/Albaz từ Extra Deck (Arthalion, Albion Sanctifire, Albion Branded, Titaniklad, Granguignol, Khaos Starsource) sau khi gây nhiễu đối thủ trong lượt của họ bằng hand trap; giá trị hồi sinh từ Mộ (Pan, Urgula, Phryxul, Faimena, Fallen of the White Dragon) giúp khôi phục khả năng Fusion sau khi bị gây nhiễu
  • Lượt 1 (đi trước): Mở một searcher hoặc starter trên tay (Ketu Dracotail, Dracotail Lukias, Fallen of the White Dragon, Blazing Cartesia) để đạt Triệu hồi Fusion, giữ Ash Blossom và Droll cho lần kích hoạt đầu tiên của đối thủ
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng hand trap (Ash Blossom, Effect Veiler, Droll and Lock Bird, Maxx C) trong lượt của đối thủ để phá tuyến của họ, rồi chuyển các tài nguyên còn lại thành sân Fusion
  • Phục hồi: Dùng Dracotail Flame, Horn hoặc Sting để rút và tái chế một Dracotail từ Mộ hoặc vùng bị loại bỏ, đặt xuống dưới cùng Deck, rồi tìm lại hoặc Triệu hồi lại từ Mộ
  • Sau khi đổi bài: Không có Side Deck nào được đăng ký, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài; Deck dựa vào các hand trap trong Main Deck cho mọi matchup

Vì sao Deck đạt điểm này

Deck được chấm điểm dựa trên cách toàn bộ hệ thống vận hành, không dựa trên trung bình của từng lá bài. Deck đáng tin cậy trong việc tiếp cận starter: ước lượng siêu bội cho khoảng 0.78 khả năng có ít nhất một lá có văn bản searcher trong tay mở đầu 5 lá, và lõi Dracotail hầu như luôn có mặt. Tám hand trap (Ash Blossom, Effect Veiler, Droll and Lock Bird, Maxx C) giúp Deck có câu trả lời mạnh cho lần kích hoạt đầu tiên của đối thủ và một kế hoạch đi sau đáng tin. Các hiệu ứng rút-và-tái-chế của Dracotail Flame, Horn và Sting cùng các quái thú hồi sinh từ Mộ giữ cho tài nguyên luôn lưu thông sau khi bị gây nhiễu, từ đó đạt điểm về khả năng phục hồi và kinh tế. Sức mạnh tấn công ở mức trung bình: các boss Extra Deck có thật nhưng bị giới hạn bởi Extra Deck chỉ có Fusion và không có Side Deck. Không có sân combo, dữ liệu giải đấu hay tỉ lệ thắng nào, nên điểm combo là các đọc dựa trên văn bản (Suy luận) và độ tin cậy của điểm là Trung bình. Độ phổ biến của archetype không được tính, và điểm không phản ánh việc lấy trung bình sức mạnh từng lá bài.

Điểm từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Tính nhất quán của engine 72 P(ít nhất một lá có văn bản searcher trong tay mở đầu 5 lá) ≈ 0.78; lõi Dracotail có mặt trong khoảng 99.7% tay theo ước lượng gián tiếp; nhiều starter kích hoạt từ tay (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 60 8 hand trap và vài lá có điều kiện (Mulcharmy Fuwalos và Purulia cần sân trống) tạo rủi ro tay chết; chưa có số đo brick (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & Trần sức mạnh 65 Trần dựa trên Fusion với 14 Fusion khác nhau trong Extra Deck và văn bản gây nhiễu khi Fusion; không có sân combo đã ghi nhận, nên đây chỉ là đọc dựa trên văn bản (Suy luận)
D4 Sàn combo & Sản lượng trung vị 55 Sản lượng trung vị chưa rõ vì không có sân combo đã ghi nhận; văn bản gợi ý sàn ở mức trung bình khi đối thủ không bị gây nhiễu (Tạm tính)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến 70 Tám hand trap cộng Flame, Horn và Sting tái chế cùng nhiều hiệu ứng hồi sinh từ Mộ tạo ra vài đường phục hồi độc lập (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn 68 Hiệu ứng rút-và-tái-chế (Flame, Horn, Sting, Maxx C) và hồi sinh từ Mộ (Pan, Urgula, Phryxul, Faimena) bù lại tài nguyên đã dùng (Suy luận)
D7 Chất lượng sân kết thúc & Tương tác 75 Dracotail Sting, Flame, Horn và Pan cung cấp khả năng phá huỷ và vô hiệu hoá trên nhiều vùng, cùng các hand trap nhiều lớp (Suy luận từ việc đọc ngữ nghĩa văn bản lá bài)
D8 Sức mạnh đi sau & Phá sân 72 Tám hand trap và các lá có văn bản vô hiệu hoá tạo khả năng gây nhiễu mạnh khi đi sau; không có dữ liệu tỉ lệ thắng khi đi sau (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức kết thúc 65 Các boss Extra Deck có 2500 đến 3000 ATK với văn bản xuyên thủng và tấn công nhiều lần, nhưng không có kế hoạch gây sát thương trực tiếp ngoài sự hiện diện trên sân (Suy luận)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt của Main Deck 65 40 lá, 24 lá khác nhau, có sự phân bố giữa hand trap và tech; một số lá có điều kiện làm giảm độ gọn (Suy luận)
D11 Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck 62 14 Fusion khác nhau trong 15 vị trí, có khả năng Fusion từ Ketu, Rahu, Mululu, Faimena và Branded Fusion; các boss dòng Albaz chỉ có một bản mỗi lá (Suy luận)
D12 Khả năng thích nghi Side Deck 10 Không có Side Deck nào được đăng ký (số lá Side Deck 0), nên không có khả năng thích nghi sau khi đổi bài (Đã xác minh: số lượng side bằng 0)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp format 50 Không có liên kết giải đấu hay mẫu metagame có ngày, nên mức phù hợp matchup mang tính trung lập (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 55 Chuỗi Fusion nhiều bước và nhiều điểm quyết định ở mỗi lần kích hoạt khiến Deck khó điều khiển (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: hồ sơ Control; Midrange được ghi nhận là đọc phụ và không được trộn vào trọng số. Structural ≈ 63, Đi trước ≈ 62, Đi sau ≈ 68, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 56. Điều chỉnh: Không có Side Deck (-3); Các điểm nghẽn tiếp cận Fusion (-2). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability + ContextModifiers (Meta tạm tính) = 0.80*63 + 0.20*56 - 5 ≈ 57

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở tay có starter: P(≥1) ≈ 0.78 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước lượng tay brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Tám hand trap và các lá có văn bản vô hiệu hoá trong Main Deck
  • Nhiều hiệu ứng rút-và-tái-chế và hồi sinh từ Mộ
  • Các boss Fusion có 2500 đến 3000 ATK và văn bản tấn công nhiều lần
  • Lõi Dracotail ổn định, gần như luôn có mặt trên tay theo ước lượng gián tiếp

Điểm yếu

  • Extra Deck chỉ có Fusion phụ thuộc vào vài lá starter
  • Không có Side Deck, nên không thích nghi sau khi đổi bài
  • Các lá Mulcharmy có điều kiện có thể chết trên tay
  • Chưa có dữ liệu combo hay tỉ lệ thắng đã ghi nhận để xác nhận hiệu suất thực tế

Điểm nghẽn quan trọng

  • Ketu Dracotail, Rahu Dracotail, Dracotail Mululu và Branded Fusion là các starter Fusion; gây nhiễu chúng sẽ loại bỏ phần lớn khả năng chuyển hoá Extra Deck
  • Đi trước mà không có lá có văn bản searcher trong tay mở đầu (khoảng 22% theo ước lượng gián tiếp)

Đề xuất thay đổi

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Một Mulcharmy Purulia Một starter hoặc searcher Cấp 1 đến 4 hoạt động trên sân trống Giảm lá chết trên tay khi sân trống; Purulia và Fuwalos chỉ hoạt động khi người chơi không điều khiển lá nào
2 Không có Một đến ba lá Side Deck Chưa đăng ký Side Deck; thêm một Side Deck nhỏ sẽ cho phép thích nghi sau khi đổi bài và nâng D12 từ 10 lên

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Deck hợp lệ trong master-duel: 40 Main, 15 Extra, 0 Side, mọi lá bị giới hạn đều nằm trong giới hạn banlist; số hand trap là 8 và số lá có văn bản searcher là 10, theo số đếm thẻ vai trò; Extra Deck Fusion có 14 Fusion khác nhau và 1 Synchro; không có Side Deck nào được đăng ký (số lá Side Deck 0)
  • Quan sát được: Thống kê sử dụng cho thấy lõi Dracotail là tiêu chuẩn cho archetype này (16 trên 25 lá lõi có mặt)
  • Suy luận: Khả năng tiếp cận starter và tính nhất quán từ ước lượng siêu bội (khoảng 0.78 cho một lá có văn bản searcher trong tay 5 lá); gây nhiễu và phục hồi từ việc đọc văn bản lá bài; sức mạnh đi sau từ mật độ hand trap
  • Tạm tính: Meta Power (không có mẫu metagame có ngày); mức phù hợp matchup (không có dữ liệu giải đấu hay tỉ lệ thắng)
  • Thiếu dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp, nên sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận dựa trên văn bản. Không có liên kết giải đấu, nên thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận đấu của từng người chơi. Không có dữ liệu đo tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick/starter/OTK). Meta Power là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày được cung cấp

Xem thêm Master Duel

Dracotail

Thông tin chi tiết của Dracotail

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top