Deck Artmage #773876 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
60 lá Main, 12 Extra, gồm Medius the Pure x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Mulcharmy Purulia x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026
Main Deck (60)
- Artmage Finmel x1
- Artmage Graflare x1
- Artmage Litera x1
- Artmage Power Patron x2
- Droll & Lock Bird x2
- Maxx "C" x1
- Medius the Pure x3
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- The Winged Dragon of Ra - Sphere Mode x3
- Junoldo the Shadespirit Power Patron x1
- Jupredo the Shademachine Power Patron x1
- Nervedo the Shadebeast Power Patron x3
- Vidolium the Unstable Power Patron of Unity x3
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Artmage Academic Arcane Arts Acropolis x3
- Artmage Masterwork -Succession- x1
- Artmage Vandalism -Assault- x3
- Artmage Varnish -Alteration- x2
- Dark Ruler No More x3
- Pendulum Treasure x3
- Plundered Power Patron Plane - Vidolia x1
- Pot of Sloth x3
- Prohibited Power Patron Portal - Terminus x3
- The Fallen & The Virtuous x2
- Artmage Impasto -Recapture- x1
- Artmage Pact -Awakening- x1
- Evenly Matched x3
Extra Deck (12)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 51/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 57 |
| Đi trước | 56 |
| Đi sau | 60 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 48 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Midrange, Stun
- Format: master-duel
Tính hợp lệ
Main 60 / Extra 12 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Sân dựa trên Fusion: Artmage Academic Arcane Arts Acropolis cùng Medius the Pure dẫn vào Artmage Diactorus, Artmage Non-Finito hoặc Nerva the Power Patron of Creation, với Vidolium và Jupiter là các lá kết thúc ATK cao.; Mộ Power Patron và Medius hồi sinh liên tục, nghiền dần sân đối thủ trong khi hand trap bảo vệ sân.
- Lượt 1 (đi trước): T1 tìm Acropolis hoặc Medius rồi Triệu hồi Thường, sau đó Triệu hồi Fusion qua Field Zone; giữ Ash Blossom và Evenly Matched cho câu trả lời đầu tiên của đối thủ.
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx "C" và Nervedo để ngắt sân đầu tiên của đối thủ, sau đó tái xây dựng từ hiệu ứng của Medius và Mộ Power Patron.
- Hồi phục: Hồi phục từ Mộ: Medius có thể được hồi sinh bằng cách xáo trộn một quái thú, quái thú Power Patron quay lại từ Mộ, và Artmage Litera thêm một lá bài Artmage từ Mộ vào tay.
- Sau khi thay bài (siding): Không có Side Deck trong bản xuất (số lá Side Deck 0), nên không có bằng chứng về kế hoạch sau khi thay bài.
Vì sao điểm số ở mức này
Deck thường mở được một engine Artmage hoạt động: 27 bản archetype-core cho xác suất khoảng 0.96 để có ít nhất một bản trong tay mở đầu 5 lá (Suy luận). Trần sức mạnh đến từ chuỗi Acropolis, Medius và Fusion dẫn vào Diactorus, Non-Finito hoặc Nerva, với Vidolium và Jupiter là các lá kết thúc ATK cao. Khả năng tương tác được xếp lớp qua Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx "C", Nervedo, Litera và Impasto, cho xác suất khoảng 0.64 có ít nhất một hand trap khi đi sau. Điểm số bị kìm lại bởi một nhóm dễ thành brick (ba Winged Dragon of Ra Sphere Mode, sáu Mulcharmy, Pot of Sloth), độ thuần archetype chính xác chỉ 31.9%, và không có Side Deck hay dữ liệu telemetry combo. Sức mạnh cấu trúc được tính trên hệ thống với hồ sơ trọng số Combo và không lấy trung bình từ điểm của từng lá bài; độ phổ biến và thống kê sử dụng không được cộng điểm.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ nhất quán Engine | 62 | P(>=1 lá archetype-core trong tay 5 lá) ~0.96 trên 27 bản core; nhưng chuỗi cần Acropolis cộng Medius cộng một Fusion, nên engine không hoạt động trong mọi lượt mở đầu (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 45 | 14 lá chạy 3 bản, và Mulcharmy (6), Winged Dragon Sphere Mode (3, cần 3 Hiến tế) cùng Pot of Sloth thêm các lượt rút chết hoặc có điều kiện; 9 hand trap là lưới an toàn một phần (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hóa Combo & Trần sức mạnh | 62 | Không có sân ghi lại nào có thể phân tích; trần sức mạnh là đọc văn bản từ Acropolis đến Medius, đến Fusion, đến vô hiệu hoá/loại bỏ với 3-6 tuyến Triệu hồi từ Extra Deck (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 48 | Không có sân ghi lại, nên không quan sát được trung vị hay phân phối sức mạnh; sàn được ước tính từ các brick ở trên (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến | 62 | Nhiều tuyến độc lập: Ash, Droll, Maxx, Evenly Matched, hồi sinh Medius từ Mộ và hồi quy Mộ Power Patron (Suy luận từ văn bản lá bài) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn | 66 | 26 lá có văn bản tìm kiếm cùng hiệu ứng rút bài của Litera, Medius và Mulcharmy làm cho khả năng hồi phục mạnh; Pendulum Treasure và Pot of Sloth thêm dòng bài (Suy luận) |
| D7 | Sân kết thúc & Chất lượng tương tác | 70 | Mật độ tương tác cao: 14 lá có văn bản vô hiệu hoá và 26 lá có văn bản loại bỏ, bao gồm Nervedo, Litera, Impasto, Diactorus, Junora và Dark Ruler No More (Suy luận từ văn bản, cờ đã xác minh) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & Phá sân | 60 | Tay 6 lá khi đi sau có khoảng 0.64 cơ hội có hand trap; Dark Ruler và Jupredo thêm khả năng phá sân, nhưng không có số liệu phân tách đi sau được quan sát (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc | 68 | Các lá kết thúc cao: Vidolium 5000 ATK, Jupiter 3500, Nerva 3300 và Diactorus 2800, cộng thêm Finmel 2400 (chỉ số đã xác minh, chuyển hóa suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck | 42 | Main 60 lá đầy đủ với 49 trong 60 bản không mang đúng tên Artmage (độ thuần 31.9%); các lá ngoài archetype như Mulcharmy, Pendulum, Greed và Egyptian God làm loãng độ gọn (Suy luận từ thành phần) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 52 | 12 vị trí Extra Deck gồm Fusion (7), Synchro (2), Link (2) và Xyz (1); Diactorus và Non-Finito là lõi, và một số vị trí Extra bao phủ các tuyến ngoài archetype (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 25 | Số lượng Side Deck trong bản xuất là 0, nên không có bằng chứng sau khi thay bài (Tạm tính) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp format | 50 | Không có liên kết giải đấu và không có mẫu meta có ngày tháng, nên tỉ lệ archetype và mức phù hợp matchup không thể đo lường (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 36 | Các tuyến Fusion nhiều bước, lựa chọn Field Zone và hiệu ứng có điều kiện Mộ tạo ra nhiều điểm quyết định, và điều kiện của Mulcharmy và Acropolis làm tăng rủi ro sai sót (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo. Structural ≈ 57, Đi trước ≈ 56, Đi sau ≈ 60, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 48. Điều chỉnh: xung đột engine (-3); dead_card_burden (-2). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability (Meta tạm tính), rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh (-5): 0.80*57.4 + 0.20*48 - 5 = 50.5, làm tròn thành 51
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một lá khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.96 · combo hai lá chính ≈ — · ước tính full-brick ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi đầu —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Lõi archetype dày đặc (27 bản) và engine thường mở được
- Tương tác nhiều lớp: Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx "C", Nervedo, Litera, Impasto và Dark Ruler No More
- Các lá kết thúc ATK cao (Vidolium 5000, Jupiter 3500, Nerva 3300) và khả năng hồi quy mạnh qua Mộ
- Danh sách hợp lệ: 60 main, 12 extra, tuân thủ giới hạn bản sao Limited và Semi-Limited
Điểm yếu
- Độ thuần archetype chính xác chỉ 31.9%; 49 trong 60 bản main không mang tên Artmage
- Ba Winged Dragon of Ra Sphere Mode và sáu Mulcharmy có điều kiện hoặc chết trong nhiều tay bài
- Không có Side Deck, nên không có khả năng thích nghi sau khi thay bài
- Không có sân ghi lại, nên độ nhất quán và sản lượng combo chỉ là ước tính từ văn bản
Điểm nghẽn quan trọng
- Artmage Academic Arcane Arts Acropolis cùng Medius the Pure là lá khởi đầu trung tâm; thiếu một trong hai thì tuyến Fusion bị đình trệ
- Các tuyến Triệu hồi Fusion phụ thuộc vào Artmage Power Patron và các Fusion trong Extra Deck (Diactorus, Non-Finito)
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Winged Dragon of Ra - Sphere Mode (x3) | Một Phép hoặc Quái thú mang tên Artmage thứ hai có thể tìm kiếm hoặc Triệu hồi Artmage | Ba lần Triệu hồi Thường chỉ bằng Hiến tế là rủi ro brick; một lá cùng archetype giữ engine mạch lạc (Suy luận) |
| 2 | Mulcharmy Purulia (x3) hoặc Mulcharmy Fuwalos (x3) | Thêm một bản Artmage Power Patron hoặc Artmage Litera, nếu có trong format | Mulcharmy phụ thuộc vào sân trống, xung đột với engine Field Zone; giảm xuống còn một archetype (Suy luận) |
| 3 | Pot of Sloth (x3) | Một lá tìm kiếm nhất quán liên kết với Medius hoặc Acropolis | Pot of Sloth không liên quan đến engine và chỉ tạo dòng bài trong một deck vốn đã giàu lá tìm kiếm (Suy luận) |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ; 60 main / 12 extra / 0 side so với quy tắc kích thước của Master Duel [0-60 main, 0-15 extra, 0-15 side]; Giới hạn bản sao: Maxx "C" 1 (Limited), Droll & Lock Bird 2 và The Fallen & The Virtuous 2 (Semi-Limited); Văn bản và chỉ số lá bài của 40 lá riêng biệt trong bằng chứng; Độ thuần archetype 31.9% và biểu đồ số bản (1x10, 2x4, 3x14)
- Quan sát được: Thống kê sử dụng cho thấy tỉ lệ đưa vào deck của lõi Artmage (34 hàng)
- Suy luận: Độ nhất quán D1 từ ước tính siêu bội (0.957 archetype-core, 0.640 hand-trap ở 6 lá); Trần combo và mật độ tương tác từ văn bản lá bài, không từ sân ghi lại; Tỉ lệ brick từ thành phần lá chết
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (không có mẫu metagame có ngày tháng); Mức phù hợp matchup và format (không có liên kết giải đấu); Khả năng thích nghi Side Deck (không có Side Deck trong bản xuất)
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo ghi lại: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu: thiếu tỉ lệ meta và thành tích trận đấu theo từng người chơi. Không tồn tại dữ liệu telemetry tỉ lệ thắng trên YGOVN cho deck này. Sức mạnh Meta là Tạm tính khi thiếu mẫu metagame có ngày tháng. Các cờ trong deck này của thống kê sử dụng dường như chỉ đếm Main Deck: Nerva, Predaplant, Junora, Diactorus, Non-Finito, Purification và S:P Little Knight có trong danh sách Extra Deck nhưng bị đánh dấu không có trong deck. Do đó sự hiện diện của lõi bị đánh giá thấp (22 trên 25 có mặt, không phải 15), và các cờ này nên được sửa ở nguồn. Không có Side Deck trong bản xuất, nên không thể đánh giá sau khi thay bài
Không tải được combo





