Deck Dracotail #773928 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

43 lá Main, 15 Extra, gồm Dracotail Faimena x3, Dracotail Urgula x3, Mulcharmy Fuwalos x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Dracotail Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ControlĐộ tin cậy: Trung bìnhĐánh giá ngày 27/10/2026
57± 7/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 62
Độ tin cậy giải 58
Đi trước 62
Đi sau 64

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 57/100 (±7 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 61.7
Đi trước 62
Đi sau 64
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 58
  • Chiến thuật chính: Control
  • Chiến thuật phụ: Combo
  • Thể thức: master-duel

Tính hợp lệ

Main 43 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Danh tính & lối chơi

  • Điều kiện thắng: Fusion Summon một Rồng 3000 ATK (Dracotail Arthalion, Albion the Sanctifire Dragon, Mirrorjade, Secreterion Dragon) sau khi dùng hand trap và gây nhiễu Phép/Bẫy để đối thủ không có quái thú trên sân; Dracotail Gulamel và Khaos Starsource Dragon là các lá dọn sân tiếp theo từ nguyên liệu Fusion
  • Lượt 1 (đi trước): Mở một starter Dracotail hoặc Fallen of Albaz, tìm bài qua Lukias hoặc Ketu, và Fusion Summon Arthalion hoặc Albion trong khi giữ Ash Blossom và Effect Veiler để đối phó hiệu ứng đầu tiên của đối thủ
  • Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Veiler, Ghost Ogre, Maxx 'C' và Ghost Mourner để ngăn các Triệu hồi Đặc biệt và engine đầu tiên của đối thủ, rồi Fusion Summon ở lượt kế tiếp
  • Hồi phục: Tái sử dụng quái thú Dracotail và lá Phép/Bẫy từ Mộ và vùng loại bỏ, đưa xuống dưới cùng Deck bằng Urgula, Pan, Sting, Flame và Horn để rút lại vào engine
  • Sau khi đổi bài: Không có Side Deck được đăng ký, nên không có kế hoạch sau đổi bài nào trong bằng chứng; mọi kế hoạch đổi bài đều chưa được xác minh

Vì sao điểm số ở mức này

Deck mở đầu ổn định thành một lối chơi hoạt động được vì 27 bản sao của lõi Dracotail/Mulcharmy/Fallen cho xác suất 99.6% có ít nhất một lá lõi trong năm lá mở đầu, còn năm starter khác nhau mỗi loại 3 bản (Faimena, Urgula, Fuwalos, Ash Blossom, Effect Veiler) bao phủ các lượt đầu. Điểm mạnh nhất đến từ tương tác trên sân: chín hand trap, mười văn bản vô hiệu hoá và mười một văn bản loại bỏ, trải đều trên cả hai lượt, giúp đạt điểm tương tác sân kết thúc chứ không phải nhờ sức mạnh của riêng lá bài nào. Phần chuyển hoá chỉ được ghi nhận dựa trên suy luận từ văn bản vì không có bàn đấu nào được ghi lại, nên trần và trung vị của combo được chấm thận trọng và gắn nhãn Suy luận. Lối đi sau được hỗ trợ bởi hand trap và gây nhiễu Fusion (khoảng 78% cơ hội có ít nhất một hand trap trong tay sáu lá), nhưng Deck không có Side Deck và không có mẫu dữ liệu Meta có ngày tháng, nên khả năng thích ứng sau đổi bài và mức phù hợp matchup được giữ ở mức trung tính và gắn nhãn Tạm tính. Độ phổ biến và tỉ lệ sử dụng 100% của lõi archetype không cộng thêm điểm, và điểm các lá bài không được lấy trung bình để tính điểm Deck.

Điểm theo chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận engine & tính nhất quán 68 P(có ít nhất một lá lõi trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.996 với 27 bản sao lõi archetype; năm starter 3 bản, mỗi loại P ≈ 0.32; khởi động Fusion vẫn cần hai lá cụ thể (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick 58 9 hand trap và 9 lá kỹ thuật tạo dự phòng, nhưng Maxx 'C' và các Fusion chỉ có một bản tạo ra lá bài vô dụng hoặc xung đột trong một số tay (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & trần 60 Không có bàn đấu nào được ghi lại có thể phân tích; trần được đọc từ văn bản lá bài: Arthalion, Albion Sanctifire và Khaos tạo ra càn quét sân hoặc loại bỏ nhiều mục tiêu sau Fusion (Suy luận)
D4 Sàn combo & sản lượng trung vị 52 Không có bàn đấu nào được ghi lại để tính trung vị hay phân bố sức mạnh; sàn được giả định ở mức trung bình vì thường cần hai nguyên liệu Fusion (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến 66 Ba cách chống gián đoạn độc lập (Ash, Veiler, Ghost Ogre) cộng với tái sử dụng qua Urgula/Pan/Sting; một tuyến thứ hai còn sống sau một lần gây nhiễu trong hầu hết các tay (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, hồi phục & kéo dài thế trận 68 Các hiệu ứng tái sử dụng đưa lá Dracotail trở lại Deck, và các lượt tìm bài Lukias/Ketu/Ash khôi phục dòng bài; chi phí Fusion được trả bằng các lá hand trap vừa là gây nhiễu (Suy luận từ văn bản)
D7 Chất lượng sân kết thúc & tương tác 72 Chín hand trap, Ghost Ogre và Maxx 'C' bao phủ hiệu ứng Phép/Bẫy và quái thú trên cả hai lượt; Pan, Sting, Urgula và Flame cung cấp lớp loại bỏ và vô hiệu hoá (Đọc ngữ nghĩa suy luận)
D8 Đi sau & sức phá sân 66 Khả năng tiếp cận hand trap khi đi sau khá mạnh (khoảng 78% có ít nhất một lá trong sáu lá), và Pan cùng Arthalion loại bỏ hoặc đưa sân về trạng thái cũ sau khi đi sau (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức kết liễu 66 Nhiều boss Fusion và Synchro 2500–3000 ATK (Arthalion 3000, Sanctifire 3000, Mirrorjade 3000, Secreterion 3000) kết thúc trận khi engine hoạt động (chỉ số lá bài đã xác minh)
D10 Hiệu quả & tính linh hoạt Main Deck 60 43 lá Main Deck với 25 lá khác nhau, 12 lá một bản và 8 lá hai bản, tất cả hợp lệ trong khoảng 40–60; một số ô Main là các lá Limited/Semi-Limited hẹp (thành phần đã xác minh)
D11 Hiệu quả & độ bao phủ Extra Deck 60 Extra Deck đủ 15 lá gồm 13 Fusion, 1 Link, 1 Synchro (thành phần đã xác minh, Suy luận); Fallen of Albaz (1 bản) là điểm nghẽn cho nhiều Fusion liên kết với Albaz (Suy luận)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 35 Không có Side Deck (số lá Side Deck 0), nên không có khả năng thích ứng sau đổi bài nào trong bằng chứng; Master Duel cho phép 0 lá side (tính hợp lệ đã xác minh, Tạm tính)
D13 Độ bao phủ matchup & mức phù hợp thể thức 50 Không có liên kết giải đấu và không có mẫu Meta có ngày tháng; tỉ lệ meta của archetype không có, nên matchup và mức phù hợp thể thức là Tạm tính và được đặt ở mức trung tính
D14 Khả năng điều khiển & dung sai sai sót 50 Chuỗi Fusion nhiều bước với thời điểm hand trap và nhiều giới hạn mỗi lượt làm tăng gánh nặng quyết định; không có dữ liệu bước combo để chấm trực tiếp tính lặp lại (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến thuật: Control. Cấu trúc ≈ 61.7, Đi trước ≈ 62, Đi sau ≈ 64, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 58. Điều chỉnh: mức ảnh hưởng banlist (-2); một điểm nghẽn đơn lẻ (-2); không có Side Deck (-2); lớp tương tác hand trap (2). Công thức cuối cùng: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu (Meta tạm tính) + Điều chỉnh ngữ cảnh = 0.80*61.7 + 0.20*58 - 4 ≈ 57

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một starter: P(≥1) ≈ 1 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay bí ≈ — (tất cả đều Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bàn mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 lối đi trước so với 0 lối đi sau

Điểm mạnh

  • Lớp hand trap và vô hiệu hoá dày trên cả hai lượt (9 hand trap, 10 văn bản vô hiệu hoá)
  • Mật độ lõi archetype với 27 bản sao cho khả năng tiếp cận starter gần như chắc chắn trong năm lá mở đầu
  • Boss Fusion 3000 ATK mạnh và gây nhiễu Phép/Bẫy trong lượt Fusion
  • Tái sử dụng qua hiệu ứng từ Mộ Dracotail và vùng loại bỏ hỗ trợ lối chơi kéo dài

Điểm yếu

  • Không có Side Deck, nên không có khả năng thích ứng sau đổi bài
  • Một số lá Limited một bản mang engine Fusion và gây nhiễu
  • Chuỗi Fusion phụ thuộc nhiều giới hạn mỗi lượt, làm tăng gánh nặng quyết định
  • Độ thuần archetype theo tên chính xác chỉ 36%, nên engine trải qua nhiều sub-archetype

Điểm nghẽn quan trọng

  • Fallen of Albaz (1 bản) cho khả năng tiếp cận Fusion liên kết với Albaz
  • Branded Fusion (1 bản) cho các tuyến Fusion liên kết với Branded
  • Ketu Dracotail và Lukias là các lá tìm bài chính để lấy nguyên liệu Fusion

Đề xuất thay đổi

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Maxx 'C' (1 bản) một lá tìm bài hoặc starter thứ hai không phụ thuộc Fallen of Albaz Maxx 'C' là lá rút bài chung không đẩy tuyến Dracotail đi tiếp, trong khi tuyến thứ hai giảm điểm nghẽn một bản (Suy luận)
2 không có một Side Deck 1–2 lá Danh sách hiện có 0 lá Side Deck, nên một side nhỏ sẽ cho rubric có kế hoạch sau đổi bài để chấm điểm (Tạm tính)

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Main 43 và Extra 15 nằm trong quy định kích thước của Master Duel; sáu lá Limited và ba lá Semi-Limited được đưa vào trong giới hạn số lượng hợp lệ; văn bản và chỉ số lá bài khớp với danh sách (ví dụ Arthalion 3000 ATK, Sanctifire 3000 ATK); số liệu sử dụng cho thấy lõi Dracotail có tỉ lệ đưa vào 100%
  • Quan sát được: Lõi archetype có 27 bản sao trong Deck; số lượng hand trap là 9 và số văn bản vô hiệu hoá là 10
  • Suy luận: Xác suất có starter trong năm lá mở đầu ≈ 0.996 cho nhóm lõi; khả năng tiếp cận hand trap khi đi sau ≈ 0.78; chấm điểm lớp tương tác và tái sử dụng từ văn bản lá bài; phân tích điểm nghẽn cho Fallen of Albaz và Branded Fusion
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta (null); matchup và mức phù hợp thể thức (D13); khả năng thích ứng Side Deck (D12)
  • Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp — đánh giá sàn/trung vị/trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu — tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận đấu theo người chơi không có; không có dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN — các tỉ lệ đi trước/đi sau, matchup, theo ván, brick/starter/OTK là Suy luận hoặc Chưa rõ; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu Meta có ngày tháng được cung cấp; không có Side Deck được đăng ký (số lá Side Deck 0); cờ thống kê sử dụng trong deck này mâu thuẫn với mảng cards ở một số lá Extra Deck (Alba-Lenatus, Albion Sanctifire, Mirrorjade, Rindbrumm, Dragon that Devours the Dogma, Ecclesia and the Dark Dragon, Gulamel, Secreterion, Titaniklad); mảng cards (15 bản Extra) được xem là Deck chuẩn

Xem thêm Master Duel

Dracotail

Thông tin chi tiết của Dracotail

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top