Deck K9 #773933 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
40 lá Main, 15 Extra, gồm K9-17 Izuna x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Vanquish Soul Dr. Mad Love x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Droll & Lock Bird x2
- K9-04 Noroi x1
- K9-17 Izuna x3
- K9-66a Jokul x2
- K9-66b Lantern x1
- K9-ØØ Lupis x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Vanquish Soul Caesar Valius x1
- Vanquish Soul Dr. Mad Love x3
- Vanquish Soul Heavy Borger x2
- Vanquish Soul Hollie Sue x3
- Vanquish Soul Jiaolong x2
- Vanquish Soul Razen x2
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Ghost Belle & Haunted Mansion x2
- "A Case for K9" x2
- Crossout Designator x1
- K9-X Forced Release x1
- Reinforcement of the Army x1
- Stake your Soul! x1
- Vanquish Soul, Start! x1
- Vanquish Soul Snow Devil x1
Extra Deck (15)
- Rock of the Vanquisher x2
- S:P Little Knight x1
- Saryuja Skull Dread x1
- Arc Rebellion Xyz Dragon x1
- CXyz N.As.Ch. Knight x1
- Divine Arsenal AA-ZEUS - Sky Thunder x1
- K9-17 "Ripper" x1
- K9-66X "Jacks" x1
- K9-X "Werewolf" x1
- N.As.H. Knight x1
- Number 104: Masquerade x1
- Number C104: Umbral Horror Masquerade x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
- Vallon, the Super Psy Skyblaster x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo bối cảnh cuối cùng: 56/100 (±7 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 62.4 |
| Đi trước | 64 |
| Đi sau | 68 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 60 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox
- Format: master-duel
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Phát triển sân Cấp 5 và Cấp 4 từ quái thú K9 và Vanquish Soul thành sân Xyz/Link, kết thúc bằng các quái thú tấn công ATK cao (Vanquish Soul Caesar Valius 3000 ATK, Vanquish Soul Heavy Borger 2500 ATK, K9-66a Jokul 2000 ATK) (Suy luận từ nội dung lá bài và chỉ số); sự hiện diện trên sân của Vanquish Soul Jiaolong và Razen cùng các quái thú Link và Xyz từ Extra Deck đóng vai trò áp lực tiếp nối (Suy luận)
- Lượt 1 (đi trước): Giữ Ash Blossom và Ghost Belle cho lần kích hoạt đầu tiên của đối thủ, trong khi một quân tìm kiếm (Vanquish Soul Dr. Mad Love, K9-66a Jokul hoặc Vanquish Soul Razen) thêm mảnh engine tiếp theo vào tay; Triệu hồi Thường K9-17 Izuna hoặc K9-04 Noroi mà không cần Hiến tế khi đối thủ giữ từ 2 lá trở lên, sau đó xây sân Link hoặc Xyz (Suy luận từ nội dung)
- Lượt 2 (đi sau): Tay 6 lá với 8 bản hand trap (khoảng 76% cơ hội có ít nhất một hand trap) để chặn lần Triệu hồi hoặc tìm kiếm đầu tiên của đối thủ, dùng Droll & Lock Bird và Maxx "C" để khóa chuỗi rút bài và tìm kiếm trong khi sân Vanquish Soul được xây lại (Suy luận)
- Hồi phục: 14 bản lá có hiệu ứng tìm kiếm cùng hiệu ứng thêm vào tay và Triệu hồi Đặc biệt của chính các quái thú Vanquish Soul giúp dựng lại engine sau một lần bị gián đoạn; độ sâu hồi phục được suy ra từ nội dung lá bài và chưa được đo lường (Suy luận)
- Sau khi đổi bài: Không có. Deck không có Side Deck (0 lá), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài nào để đánh giá.
Vì sao đạt điểm này
Deck đáng tin cậy trong việc mở engine: 14 bản lá có hiệu ứng tìm kiếm cho khoảng 0.90 xác suất có ít nhất một quân khởi đầu trong tay 5 lá, và lõi hai archetype (K9 và Vanquish Soul) cho nhiều tuyến khởi đầu độc lập ngay lượt 1. Yếu tố ghi điểm mạnh nhất là khả năng tương tác ở cấp hệ thống, không phải ở từng lá riêng lẻ: 8 bản hand trap (Ash Blossom, Ghost Belle, Droll & Lock Bird, Maxx "C") khiến Deck khó bị chặn khi vào sân và tạo ra kế hoạch đi sau mạnh. Khả năng chuyển hóa chỉ ở mức trung bình vì không có sân nào được ghi nhận, nên trần và trung vị được suy ra từ nội dung lá bài và chỉ số; sức mạnh kết thúc bị giới hạn bởi trần 3000 ATK và các slot Extra Deck phụ thuộc vào tuyến Triệu hồi có điều kiện. Dữ liệu độ phổ biến và tỉ lệ sử dụng archetype xác nhận danh sách này có thật và dễ tiếp cận, nhưng không tự mang lại điểm nào. Điểm số không được tạo ra bằng cách lấy trung bình điểm các lá; nó đến từ tính nhất quán, khả năng tương tác và sự gắn kết cấu trúc, được giảm bớt vì Side Deck rỗng và engine bị chia tách.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & tính nhất quán của engine | 72 | P(có ít nhất một lá tìm kiếm trong tay 5 lá đầu) ≈ 0.90 với 14 bản; quân khởi đầu 3 bản có P ≈ 0.34 mỗi lá (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay khởi đầu & quản lý brick | 64 | Thống kê số bản: 11×1, 7×2, 5×3; 8 bản hand trap tạo dự phòng, nhưng các lá kỹ thuật 1 bản (Maxx "C", Crossout Designator, Reinforcement of the Army, Stake your Soul!) có thể thành lá chết trên tay (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hóa combo & trần sức mạnh | 60 | Không có sân nào phân tích được, nên trần chỉ dựa trên nội dung lá bài: các tuyến Caesar Valius và Jokul đạt khoảng sân 2000–3000 ATK; không ghi nhận best_line (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 55 | Không có median_power_index hay phân phối sức mạnh; sàn được giả định từ sân Xyz và Link được hỗ trợ bởi hand trap (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến | 68 | 8 bản hand trap và nhiều tuyến khởi đầu (Ash, Ghost Belle, Droll, Maxx "C", Vanquish Soul Snow Devil) tạo ra các cách phản制 độc lập cho một lần gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn | 60 | Không có dữ liệu resource_signature; 14 bản lá tìm kiếm hỗ trợ việc dựng lại, nhưng độ sâu hồi phục chưa được đo (Suy luận từ nội dung) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 66 | Nội dung vô hiệu hoá trên 6 lá và nội dung loại bỏ trên 9 lá; interaction_density_avg không có sẵn, nên độ rộng và độ lớp được suy ra từ nội dung (Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & phá sân | 70 | 8 hand trap ưu tiên đi sau (khoảng 0.76 cơ hội có hand trap trong tay 6 lá); không có dữ liệu tách theo đi trước/đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc | 62 | Chỉ số cho thấy trần 3000 ATK (Caesar Valius) và khoảng 2500 ATK (Heavy Borger, Skyblaster); không tìm thấy nội dung sát thương xuyên thủng hay tấn công trực tiếp trong các đoạn trích (Chỉ số đã xác minh, áp lực suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck | 70 | 40 lá Main Deck với 23 tên khác nhau, nằm trong giới hạn kích thước 40–60; 9 lá kỹ thuật và 8 hand trap trong một danh sách gọn (Thành phần đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 52 | Đã lấp đủ cả 15 slot Extra; K9-X "Werewolf" và Super Starslayer TY-PHON phụ thuộc vào nguyên liệu Cấp 9 hoặc 12 không có trong Main, khiến chỉ còn tuyến Triệu hồi có điều kiện (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích nghi của Side Deck | 35 | Không có Side Deck (0 lá), nên không đánh giá được khả năng thích nghi sau khi đổi bài và được giữ ở mức tạm tính thấp (Tạm tính) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp format | 50 | tournament_context không có sẵn và không có mẫu meta nào được cung cấp; chỉ có trạng thái danh sách cấm đã xác minh, nên mức phù hợp format mang tính tạm tính (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai lầm | 58 | Hai engine archetype với hand trap nhạy thời điểm và các tuyến Xyz/Link nhiều bước làm tăng gánh nặng quyết định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 62.4, Đi trước ≈ 64, Đi sau ≈ 68, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 60. Điều chỉnh: xung đột engine giữa K9 và Vanquish Soul (-3); các tuyến Extra Deck chỉ có điều kiện (-2); Side Deck rỗng (-2); mức phơi bày danh sách cấm (-1); mật độ hand trap (2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh bối cảnh (-6) = 0.80*62.4 + 0.20*60 - 6 ≈ 56 (Meta tạm tính, không có mẫu có ngày tháng)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở tay có quân khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.9 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính full-brick ≈ — (tất cả đều Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi quân khởi đầu —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- 14 bản lá có hiệu ứng tìm kiếm cho tỉ lệ cao có quân khởi đầu còn sống trong tay mở đầu
- 8 hand trap (Ash Blossom, Ghost Belle, Droll & Lock Bird, Maxx "C") tạo tương tác đi sau mạnh
- Main 40 lá gọn với 23 lá khác nhau và lõi archetype rõ ràng
- Hợp lệ trong Master Duel, mọi lá bị giới hạn đều nằm trong giới hạn số bản hợp lệ
Điểm yếu
- Không có Side Deck, nên Deck không có khả năng thích nghi sau khi đổi bài
- Hai engine archetype (K9 và Vanquish Soul) tranh chấp chỗ trên tay
- Một số slot Extra Deck (Xyz Cấp 9 và Cấp 12) cần tuyến Triệu hồi có điều kiện
- Chưa có sân combo nào được ghi nhận, nên trần sức mạnh chưa được xác minh
Các điểm nghẽn quan trọng
- Tay khởi đầu không có quân tìm kiếm và không có hand trap
- Các lá kỹ thuật 1 bản (Maxx "C", Crossout Designator, Reinforcement of the Army, Stake your Soul!) không hoạt động trong mọi tay bài
- Phụ thuộc vào nguyên liệu Cấp 5 cho hầu hết các tuyến Xyz
Đề xuất thay đổi
| Ưu tiên | Bỏ ra | Thêm vào | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis | một Xyz Cấp 5 thứ hai từ nhóm K9 hoặc Vanquish Soul hiện có | TY-PHON cần nguyên liệu Cấp 12 mà Main Deck không có; thay bằng Xyz Cấp 5 sẽ có tuyến hoạt động với nguyên liệu của Deck |
| 2 | không có | Side Deck gồm 3+ hand trap hoặc lá chống floodgate | Side Deck rỗng khiến không có kế hoạch sau khi đổi bài, đây là yếu tố kéo điểm xuống nhiều nhất ở Độ tin cậy giải đấu và các chiều sau khi đổi bài |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Main 40, Extra 15, Side 0; Hợp lệ theo luật master-duel (BanMasterDuel); Lá bị giới hạn: Limited ×4 với 1 bản mỗi lá; Semi-Limited ×2 với 2 bản mỗi lá; tất cả đều trong giới hạn bản hợp lệ; Phân bố archetype: Vanquish Soul 18, K9 14, lá chung 17, Mulcharmy 3 (độ thuần tên chính xác 25.5%); Xác suất siêu bội cho tay 5 lá và 6 lá được tính từ Main Deck đã phân giải
- Quan sát được: Thống kê sử dụng K9 và Vanquish Soul cho thấy lõi tiêu chuẩn của archetype có mặt trong danh sách này (tỉ lệ đưa vào 64–100%)
- Suy luận: Tính nhất quán: mật độ lá tìm kiếm cho ước tính 0.90 tỉ lệ có quân khởi đầu sống trong 5 lá đầu; Kế hoạch đi sau: 8 hand trap cho tỉ lệ 0.76 có hand trap trong tay 6 lá mở đầu; Tuyến Extra Deck: Triệu hồi Xyz Cấp 9 và Cấp 12 phụ thuộc vào Triệu hồi thay thế có điều kiện; Độ rộng tương tác: số lượng nội dung vô hiệu hoá và loại bỏ cho thấy có nhiều lớp phản制 nhưng chưa được đo
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (null): không có mẫu metagame có ngày tháng; Độ phù hợp matchup và format (D13): không có liên kết giải đấu hay bối cảnh tỉ lệ meta; Kế hoạch sau khi đổi bài (D12): không có Side Deck
- Thiếu dữ liệu: không có combo nào được cung cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ nội dung; không có liên kết giải đấu: thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích đối đầu theo từng người chơi; không có Side Deck: không đánh giá được khả năng thích nghi sau khi đổi bài; các cờ in_this_deck trong usage_statistics mâu thuẫn với danh sách lá bài ở một số lá Extra Deck (ví dụ Number 104: Masquerade và K9-66X "Jacks" được liệt kê trong deck ở cards nhưng bị đánh dấu không có trong deck ở usage); danh sách lá bài được tin cậy vì số lượng Extra là 15 khớp với nó; không có dữ liệu telemetry tỉ lệ thắng trong YGOVN: phân tách đi trước/đi sau, kết quả matchup và tỉ lệ brick là Suy luận hoặc Không rõ; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng
Không tải được combo





