Deck Dragonmaid #773974 — Yu-Gi-Oh! Duel Links
30 lá Main, 9 Extra, gồm Droll & Lock Bird x3, Parlor Dragonmaid x3, Forbidden Droplet x3 - Skill: Precious Cards of the Dark. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026
Precious Cards of the Dark
Precious Cards of the Dark
Main Deck (30)
- Bystial Magnamhut x2
- Chamber Dragonmaid x2
- D.D. Crow x1
- Dragonmaid Cehrmba x1
- Dragonmaid Lorpar x1
- Droll & Lock Bird x3
- Mulcharmy Fuwalos x1
- Nibiru, the Primal Being x2
- Nurse Dragonmaid x1
- Parlor Dragonmaid x3
- Effect Veiler x2
- Dragonmaid Changeover x1
- Dragonmaid Hospitality x2
- Final Bringer of the End Times x1
- Forbidden Droplet x3
- Mystical Space Typhoon x2
- Dragonmaid Tidying x2
Extra Deck (9)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 64/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Cấu trúc Deck | 65 |
| Đi trước | 66 |
| Đi sau | 67 |
| Meta Power | tạm tính |
| Độ tin cậy Giải đấu | 60 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Control
- Format: duel-links
Tính hợp lệ
Main 30 / Extra 9 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Sân Sheou/House Dragonmaid với các thân Dragonmaid tái sử dụng và hỗ trợ hand trap/bài phá sân.; Bào mòn bằng tag-out và hồi sinh từ Mộ, sau đó chốt bằng các Dragon 3000-3500 ATK.
- Lượt 1 (đi trước): Triệu hồi Thường Parlor hoặc Chamber để tiếp cận các Phép/Bẫy Dragonmaid, xây dựng Sheou/House, Úp Tidying và giữ hand trap.
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Droplet, MST, Nibiru và hand trap để xoá hoặc làm mỏng sân, sau đó chuyển engine Dragonmaid thành áp lực Sheou/House.
- Phục hồi: Tag out các maid nhỏ, hồi sinh bằng Tidying/Sheou/House và xây lại sân qua các lượt.
- Sau khi side: Không có Side Deck; không thể đánh giá kế hoạch sau side.
Vì sao điểm số ở mức này
Danh sách Dragonmaid này là một hệ thống midrange/control: các đường khởi đầu mạnh nhất dùng Parlor hoặc Chamber để tiếp cận engine Dragonmaid, sau đó chuyển thành Sheou/House với sự hỗ trợ từ Tidying và hand trap, thay vì một combo đa vô hiệu hoá lớn. Sàn điểm ở mức khiêm tốn vì chỉ có khoảng năm starter engine sạch một lá, trong khi một gói lớn gồm các lá không thuộc engine có thể tạo ra những tay bài có tương tác nhưng không có engine; kế hoạch trung vị vẫn là một sân Dragonmaid tái sử dụng với một lần vô hiệu hoá từ Sheou và các công cụ bào mòn. Hệ thống này chống gián đoạn tốt hơn một deck combo thuần tuý nhờ tag-out, hồi sinh từ Mộ, Tidying và vòng lặp triệu hồi trở lại của Sheou, và có thể chốt bằng các Dragon 3000-3500 ATK sau khi Droplet/bài phá sân dọn sân. Điểm số đến từ độ ổn định, sản lượng trung vị, tương tác và khả năng phục hồi của cả hệ thống, không đến từ mức độ phổ biến/sử dụng của Dragonmaid, và không phải là trung bình cộng điểm của từng lá bài. Không có mẫu meta có ngày tháng hay bảng combo đã ghi nhận nào được cung cấp, nên các nhận định về meta và trần sức mạnh vẫn là tạm tính/suy luận.
Điểm theo từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định Engine | 66 | P(>=1 Parlor/Chamber trong 5 lá) khoảng 0.627 từ 5 starter sạch; Hospitality/Changeover có điều kiện (Suy luận). |
| D2 | Chất lượng tay khởi đầu & Quản lý Brick | 60 | Chỉ khoảng 5 starter sạch trong 30 lá, cùng 15+ slot không thuộc engine/hand trap, tạo ra rủi ro brick thiếu engine ước tính 15-20% (Suy luận). |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh | 68 | Không có bảng ghi nhận; trần theo văn bản là lần vô hiệu hoá của Sheou cộng hồi sinh House/Tidying và các thân 3500 ATK (Suy luận). |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 63 | Không có bằng chứng combo; kỳ vọng trung vị là một sân Dragonmaid khiêm tốn hoặc một lần vô hiệu hoá của Sheou, chứ không phải sân nhiều lần vô hiệu hoá (Suy luận). |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng lộ trình | 65 | Tag-out, Tidying, triệu hồi trở lại của Sheou và hồi sinh House cung cấp khả năng phục hồi, nhưng engine dễ bị tổn thương nếu lần Triệu hồi Thường đầu tiên bị chặn (Suy luận). |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn | 72 | Tag-out Dragonmaid và hồi sinh từ Mộ/loại bỏ hỗ trợ bào mòn; đặc điểm tài nguyên không có sẵn, nên điểm này được đọc từ văn bản lá bài (Suy luận). |
| D7 | Chất lượng End-Board & Tương tác | 69 | Tương tác ở mức vừa phải: Sheou omni-negate, Tidying bounce, khoá hiệu ứng Lorpar, cùng 8 hand trap; không có số đo mật độ tương tác (Suy luận). |
| D8 | Đi sau & Sức mạnh phá sân | 71 | 3 Droplet, 2 MST, Final Bringer, Nibiru và các hand trap đi sau tạo ra khả năng phá sân thực sự; không có số liệu tách theo đi sau (Suy luận). |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức chốt trận | 68 | Sheou 3500, House 3000 và Chaos Angel 3500 có thể chốt sau khi dọn sân, nhưng không có dữ liệu lethal được ghi nhận (Suy luận). |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 63 | Lõi Dragonmaid 13 lá ở Main Deck cùng nhiều slot linh hoạt/tech là gọn gàng, nhưng có các lá có điều kiện như Hospitality/Changeover (Suy luận). |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 71 | Extra Deck 9 lá bao phủ Fusion/Synchro/Link với House x2, Sheou, Lady's, Filia, Khaos, Chaos Angel, Hieratic và Gravity (Quan sát được). |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 35 | Số lá Side là 0 và không có dữ liệu sau side; không thể đánh giá kế hoạch side Duel Links (Tạm tính). |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp format | 50 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày tháng; mức phù hợp matchup trung tính/tạm tính, không phải bằng chứng về sức mạnh meta (Tạm tính). |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 64 | Độ phức tạp quyết định ở mức vừa, đến từ thời điểm tag-out và lựa chọn fusion/hand trap; không có dữ liệu từng bước combo xác nhận dung sai sai sót cao (Suy luận). |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 65, Đi trước ≈ 66, Đi sau ≈ 67, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 60. Điều chỉnh: độ gọn của engine (2); mật độ starter không thuộc engine và có điều kiện (-2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu (Meta tạm tính)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.63 · combo hai lá chính ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ 0.18 (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bảng trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước vs 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Lõi Dragonmaid có khả năng bào mòn từ Mộ/hồi sinh mạnh qua tag-out, Tidying, House và Sheou.
- Sheou cung cấp omni-negate với 3500 ATK và vòng lặp triệu hồi trở lại.
- Mật độ tương tác không thuộc engine cao: Droplet x3, Droll x3, Nibiru x2, Veiler x2, Crow và Fuwalos.
- Extra Deck có độ phủ Fusion/Synchro/Link rộng với House x2, Sheou, Lady's, Filia, Khaos, Chaos Angel, Hieratic và Gravity.
- Bystial Magnamhut bổ sung khả năng tìm kiếm Dragon và tương tác với Mộ trong giới hạn Semi-Limited hợp lệ.
Điểm yếu
- Chỉ khoảng năm starter engine sạch một lá trong Deck 30 lá, nên có thể gặp tay bài thiếu engine.
- Hospitality và Changeover có điều kiện và có thể khó dùng nếu thiếu mục tiêu hoặc nguyên liệu Dragonmaid phù hợp.
- Không có bảng combo đã ghi nhận, nên trần, trung vị và khả năng chuyển hoá thực tế chỉ là suy luận từ văn bản.
- Không có Side Deck, nên thiếu khả năng thích ứng sau side.
- Không có dữ liệu meta hay giải đấu có ngày tháng, khiến các nhận định về matchup chỉ mang tính tạm tính.
- Các cờ thống kê sử dụng mâu thuẫn với danh sách lá đã xác định ở một số lá lõi Extra Deck.
Điểm nghẽn quan trọng
- Chặn lần Triệu hồi Thường đầu tiên của Parlor hoặc Chamber có thể khiến engine bị mắc kẹt.
- Hospitality khi không có mục tiêu Dragonmaid trên tay hoặc trong Mộ là một lá có điều kiện không dùng được.
- Changeover cần đúng nguyên liệu Fusion và không tự khởi động engine.
- Lần vô hiệu hoá của Sheou có thể bị nhử; mất Sheou đồng nghĩa mất mảnh tương tác toàn năng chính.
- Các hiệu ứng ghét Mộ hoặc loại bỏ có thể làm gián đoạn vòng lặp hồi sinh Dragonmaid.
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 Mystical Space Typhoon | 1 Chamber Dragonmaid | Tăng mật độ starter sạch sẽ cải thiện nút thắt độ ổn định chính của deck. |
| 2 | 1 Final Bringer of the End Times | 1 Dragonmaid Hospitality | Có thêm khả năng tiếp cận Dragonmaid có thể cải thiện việc nối engine, dù Hospitality vẫn có điều kiện. |
| 3 | không có | Gói Side Deck 9 lá nếu áp dụng luật side của best-of-3 | Không có Side Deck, nên hiện chưa thể đánh giá khả năng thích ứng sau side. |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Deck hợp lệ cho duel-links với 30 lá Main Deck, 9 lá Extra Deck và 0 lá Side Deck.; Bystial Magnamhut là Semi-Limited và deck chạy 2 bản hợp lệ.; Văn bản lá bài của Dragonmaid Sheou, Tidying, Hospitality, Parlor, Chamber và các lá liên quan đều có mặt.; Thống kê sử dụng cho thấy các lá lõi Dragonmaid thường được đưa vào danh sách của archetype.
- Quan sát được: Thành phần: 17 bản Dragonmaid trùng tên chính xác và 22 bản ngoài archetype ở Main/Extra.; Nhãn vai trò: 8 hand trap, 11 tech card, 5 lá có văn bản tìm kiếm, 5 lá có văn bản vô hiệu hoá, 8 lá có văn bản loại bỏ.; Deck có 0 bảng combo đã ghi nhận trong gói bằng chứng.; Extra Deck gồm 6 quái thú Fusion, 1 Synchro và 2 Link.
- Suy luận: P(>=1 Parlor/Chamber trong tay khởi đầu 5 lá) khoảng 0.627.; Tỉ lệ brick hoàn toàn/thiếu engine ước tính khoảng 15-20%.; Vô hiệu hoá của Sheou cộng hồi sinh House/Tidying là trần thực tế dựa trên văn bản.; Sân trung vị gần với một lần vô hiệu hoá của Sheou hoặc một sân Dragonmaid khiêm tốn hơn là một sân nhiều lần vô hiệu hoá.; Hồi sinh Dragonmaid mang lại khả năng bào mòn tốt hơn mức trung bình nhưng không đảm bảo khả năng chống chịu tốt ở lượt đầu khi lần Triệu hồi Thường bị chặn.; Mật độ Droplet/MST/Nibiru/hand trap tạo ra khả năng phá sân thực sự khi đi sau.
- Tạm tính: Meta Power là null/tạm tính vì không có mẫu meta có ngày tháng.; Độ phủ matchup và mức phù hợp format chỉ mang tính tạm tính khi thiếu bối cảnh giải đấu.; Khả năng thích ứng Side Deck chỉ mang tính tạm tính vì số lá side là 0 và không có dữ liệu sau side.; Độ tin cậy Giải đấu được ước lượng từ độ ổn định và dung sai sai sót, không phải từ kết quả giải đấu đo được.
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo được cung cấp — sàn/trung vị/trần combo chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu — thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận đấu của từng người chơi. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN (đi trước/đi sau, matchup, ván đấu, tỉ lệ brick/starter/OTK) — các tín hiệu này là Suy luận hoặc Không rõ. Meta Power là Tạm tính trừ khi có mẫu meta có ngày tháng. Các thống kê sử dụng đánh dấu một số lá lõi Extra Deck là không có trong deck này, dù danh sách lá đã xác định có chúng; danh sách đã xác định được xem là chuẩn.
Không tải được combo





