Deck Gradius: Rush! #773988 — Yu-Gi-Oh! Rush Duel Sevens
30 lá Main, 3 Extra, gồm Gradius' Option x3, Multiple x3, Super-Dimensional Lord British Space Fighter x3 - Skill: Avaricious Destiny Draw. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.
Deck Gradius: Rush! Rush Duel Sevens
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026
Avaricious Destiny Draw
Avaricious Destiny Draw
Main Deck (30)
- Gradius' Option x3
- Multiple x3
- Super-Dimensional Lord British Space Fighter x3
- Vic Viper Beginning x1
- Vic Viper Spread Bomb x3
- Cyber Serpent x3
- Gradius x3
- Pot of Avarice x1
- Power Capsule Red x3
- Power Meter x3
- Star Protector's Protection x3
- Widespread Ruin x1
Extra Deck (3)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 35/100 (±15 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 35.6 |
| Đi trước | 36 |
| Đi sau | 30 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 35 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Fusion
- Thể thức: rush-duel-sevens
Tính hợp lệ
Main 33 / Extra 0 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ kèm cảnh báo.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Chưa xác minh. Theo đoạn trích hướng dẫn, archetype biến việc spam quái thú Light Machine (Gradius / Gradius' Option) thành các sân Contact Fusion (Suy luận). Không giải mã được văn bản lá bài nào, nên lá kết thúc thực sự chưa rõ; Không rõ; không có văn bản lá bài hay dữ liệu boss đã được giải mã.
- Lượt 1 (đi trước): Chưa xác minh. Giả định mở đầu bằng một lá khởi động Gradius và spam quái thú, sau đó là Contact Fusion (Suy luận chỉ từ hướng dẫn).
- Lượt 2 (đi sau): Không rõ. Không thể xác định vai trò hand trap, floodgate hay loại bỏ từ các passcode.
- Hồi phục: Không rõ. Không có văn bản về hồi sinh hay tìm kiếm lá bài.
- Sau khi đổi bài: Không có. Deck không có lá Side nào, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài.
Vì sao điểm số ở mức này
Deck hợp lệ về số lượng (33 lá Main nằm trong khoảng 30-60 của Rush Duel) và có đủ toàn bộ lõi thống kê sử dụng (13/13 lá có mặt), cho thấy đây là một danh sách thực tế và dễ tiếp cận. Độ nhất quán khá gọn: 10 lá có 3 bản và 3 lá đơn, nên engine có tính dự phòng nhưng ít linh hoạt. Phần xuất dữ liệu không thể giải mã bất kỳ passcode nào trong số 13 passcode thành tên hoặc văn bản lá bài, nên mọi nhận định về vai trò, combo, tương tác và matchup đều là suy luận từ một đoạn hướng dẫn và được giữ ở độ tin cậy Thấp. Không có sân combo, dữ liệu giải đấu, lá Extra Deck hay lá Side nào, nên trần, sàn, kế hoạch sau khi đổi bài và độ phù hợp thể thức đều chưa được đo lường và được chấm điểm thận trọng. Sức mạnh cấu trúc là tổ hợp có trọng số của 14 chiều trên hồ sơ Combo, không phải trung bình điểm các lá, và độ phổ biến từ thống kê sử dụng không được cộng điểm riêng.
Điểm theo chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của Engine | 40 | P(≥1 lá 3 bản cụ thể trong 5 lá đầu) ≈ 0.40 cho mỗi lá; danh tính lá khởi động chưa rõ (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 45 | 10 lá có 3 bản tạo sự dự phòng, nhưng không có dữ liệu vai trò để đánh giá tay vô dụng (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần | 30 | Không có sân combo đã ghi nhận và không có văn bản lá bài đã giải mã để xác định trần combo (Suy luận chỉ từ hướng dẫn) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 30 | Không có sân combo, nên sản lượng trung vị chưa được đo; hướng dẫn mô tả spam rồi fusion (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng chống chịu gián đoạn & dự phòng đường đi | 35 | Không thể đánh giá khả năng phục hồi khi gián đoạn vì không có văn bản hồi sinh hay tương tác đã giải mã (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & cày | 35 | Không có văn bản tài nguyên hay hồi sinh đã giải mã; lối chơi spam trong Rush Duel ngụ ý chi phí tài nguyên thấp (Suy luận) |
| D7 | Sân kết thúc & chất lượng tương tác | 25 | số lá theo vai trò đều bằng 0 chỉ vì các lá chưa được giải mã; không có bằng chứng tương tác (Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh khi đi sau & phá sân | 30 | Không có số liệu chia tỉ lệ khi đi sau, không có văn bản bài phá sân hay loại bỏ (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc | 30 | Không có dữ liệu ATK sân kết thúc hay boss đã giải mã (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & độ linh hoạt của Main Deck | 55 | 33 lá Main, 13 lá khác nhau, đều nằm trong quy tắc kích thước 30-60; lõi gọn (Đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 40 | 0 lá Extra Deck trong dữ liệu xuất; không có bằng chứng truy cập Extra (Số lượng đã xác minh, cách sử dụng suy luận) |
| D12 | Khả năng thích nghi của Side Deck | 20 | 0 lá Side và không có kế hoạch sau khi đổi bài; không có bằng chứng thích nghi (Số lượng đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & độ phù hợp thể thức | 35 | Không có liên kết giải đấu và không có mẫu meta có ngày; độ phù hợp thể thức là Tạm tính |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai lầm | 55 | Hướng dẫn mô tả lối chơi spam-và-đổi-tên, một chuỗi đơn giản, nhưng không ghi nhận bước combo nào (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 35.6, Đi trước ≈ 36, Đi sau ≈ 30, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 35. Điều chỉnh: Danh tính lá chưa xác minh (0). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu (Meta tạm tính); 0.80*35.6 + 0.20*35 = 35.5, làm tròn thành 35
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một lá khởi động: P(≥1) ≈ — · combo hai lá chính ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi động —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước vs 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Có đủ lõi thống kê sử dụng: 13/13 lá lõi có trong deck (Đã xác minh)
- Lõi gọn, có dự phòng: 10 lá có 3 bản (Đã xác minh)
- Kích thước Main 33 nằm trong khoảng 30-60 của Rush Duel (Đã xác minh)
Điểm yếu
- Cả 13 passcode chưa được giải mã thành tên hoặc văn bản lá bài (Khoảng trống đã xác minh)
- Không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài (Đã xác minh)
- Không có sân combo, nên trần và sàn chưa được đo lường (Khoảng trống đã xác minh)
Điểm nghẽn quan trọng
- Mỗi lá 3 bản chỉ có khoảng ~40% xuất hiện trong 5 lá mở đầu (Suy luận)
- 3 lá đơn (passcode -550, 880391, 921196) là các phụ thuộc chỉ có một bản, với khoảng ~15% cơ hội trong tay mở đầu (Suy luận)
Đề xuất thay đổi
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | không có | Giải mã 13 passcode thành tên và văn bản lá bài, rồi chạy lại đánh giá | Không có tên và văn bản, mọi nhận định về vai trò và combo đều là suy luận, độ tin cậy vẫn ở mức Thấp |
| 2 | không có | Ghi nhận các sân combo cho deck này | Trần và trung vị combo không thể chấm điểm nếu không có sân |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Kích thước Main hợp lệ 33 trong khoảng 30-60 (kiểm tra quy tắc); Biểu đồ số bản: 10 lá x3 và 3 lá x1 = 33; 13/13 lá lõi thống kê sử dụng có mặt; Trạng thái banlist Unlimited với 3 bản hợp lệ cho mọi passcode đã ghi nhận
- Suy luận: P(≥1 lá 3 bản cụ thể trong 5 lá đầu) ≈ 0.40; Gradius chơi như spam Light Machine chuyển thành Contact Fusion (chỉ từ đoạn hướng dẫn); Độ dự phòng của engine và ước tính brick từ số lượng bản
- Tạm tính: Sức mạnh meta và độ phù hợp thể thức D13 (không có mẫu metagame có ngày)
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; Không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và thành tích từng người điều khiển đều không có; Cả 13 passcode chưa được giải mã (tên, loại và mô tả đều null); các thẻ vai trò vì thế là thiếu bằng chứng, không phải là không có vai trò; Không có dữ liệu tỉ lệ thắng từ YGOVN; tín hiệu đi trước/đi sau và matchup là Suy luận hoặc Không rõ; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày
Không tải được combo







