Deck Greed #774027 — Yu-Gi-Oh! TCG
55 lá Main, 15 Extra, gồm Mulcharmy Fuwalos x3, Mulcharmy Purulia x3, Radiant Typhoon Eldam x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026
Main Deck (55)
- Droll & Lock Bird x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- Noble Knight's Shield-Bearer x1
- Radiant Typhoon Eldam x3
- Radiant Typhoon Fonix, the Great Flame x1
- Radiant Typhoon Krosea x3
- Radiant Typhoon Meghala x3
- Radiant Typhoon Swen x3
- Radiant Typhoon Varuroon, the Vibrant Vortex x1
- Shiina, Twin Tempests of Celestial Thunder x3
- The Great Gallant Bandit x3
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Hey, Space Trunade! x2
- Mystical Space Typhoon x3
- Pot of Extravagance x3
- Pot of Sloth x3
- Radiant Typhoon Ascendance x3
- Radiant Typhoon Chant x1
- Radiant Typhoon Manifestation x2
- Radiant Typhoon Vision x3
- Dominus Purge x2
- Evenly Matched x1
- Radiant Typhoon Mandate x1
Extra Deck (15)
- Greatfly x1
- Hraesvelgr, the Desperate Doom Eagle x1
- Radiant Typhoon Varuroon, the Marine Eidolon x3
- Wynn the Wind Charmer, Verdant x1
- Maple Maiden x1
- Divine Arsenal AA-ZEUS - Sky Thunder x1
- Downerd Magician x1
- Number 49: Fortune Tune x1
- Phantom Fortress Enterblathnir x2
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
- Totem Bird x2
Không tải được deck
Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck Ngữ cảnh Cuối cùng: 30/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Cấu trúc Deck | 45 |
| Đi trước | 42 |
| Đi sau | 46 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy Giải đấu | 40 |
- Chiến lược chính: Toolbox
- Chiến lược phụ: Tempo
- Format: tcg
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Radiant Typhoon và Mulcharmy xây sân để chuyển sang các boss WIND 2900-3000 ATK (Fonix, Shiina, Enterblathnir, ZEUS) và các quái thú Link/Xyz mở rộng; engine rút bài Greed (Pot of Sloth, Pot of Extravagance) chuyển hóa tài nguyên thành các lần Triệu hồi từ Extra Deck
- Lượt 1 (đi trước): Mở một Quick-Play hoặc searcher (Radiant Typhoon Vision/Ascendance/Manifestation) và đưa một quái thú Radiant Typhoon hoặc Mulcharmy lên sân; lõi archetype của tay khởi đầu chỉ có mặt trong khoảng 45% các tay 5 lá (Suy luận)
- Lượt 2 (đi sau): Tay 6 lá với Ash Blossom và Droll & Lock Bird để gián đoạn engine của đối thủ, sau đó là lượt reset bằng Radiant Typhoon có Mystical Space Typhoon hỗ trợ (Suy luận)
- Phục hồi: Searcher (19 lá có text searcher, khoảng 89% để trúng ít nhất một lá trong tay 5 lá) và việc tái sử dụng Radiant Typhoon từ Mộ (Suy luận)
- Sau khi đổi bài: Không áp dụng: deck không dùng Side Deck (số lá Side Deck 0), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài
Vì sao điểm số ở mức này
Điểm số của deck được quyết định bởi hệ thống: các engine Radiant Typhoon và Mulcharmy có tính dự phòng nhờ 19 lá có text searcher, nên danh sách thường tìm được một đường chơi khả thi; còn năm hand trap cùng khoảng mười hiệu ứng vô hiệu hoá mang lại khả năng tương tác thực sự trên sân kết thúc. Sức mạnh kết thúc trận đến từ nhiều boss WIND 2900-3000 ATK và các quái thú Link/Xyz mở rộng. Điểm số bị kéo xuống vì deck không có sân nào được ghi nhận, không có Side Deck và không có dữ liệu giải đấu, đồng thời danh sách không hợp lệ: Ash Blossom và Pot of Extravagance đều được chạy ba bản trong khi giới hạn là hai. Thống kê độ phổ biến và tỉ lệ sử dụng archetype xác nhận danh sách có thật nhưng không được cộng điểm. Điểm của các lá bài không được tính trung bình vào điểm deck.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ nhất quán Engine | 40 | P(>=1 lá có 3 bản trong tay 5 lá) = 0.253; P(>=1 trong nhóm lõi archetype trong tay 5 lá) = 0.452 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng Tay khởi đầu & Quản lý Brick | 35 | Khoảng 55% tay 5 lá không có lá lõi archetype (chỉ số đại diện); 24 lá Main Deck khác nhau với nhiều Phép Quick-Play tùy tình huống (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi Combo & Trần sức mạnh | 30 | Không có sân nào đã ghi nhận có thể phân tích, nên trần sức mạnh chỉ là suy luận từ text của Radiant Typhoon và Mulcharmy (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng Trung vị | 35 | Không có bằng chứng combo; sản lượng trung vị không thể đo và chỉ được đánh giá từ text (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng đường chơi | 45 | 19 lá có text searcher và nhiều hiệu ứng hồi sinh/tái sử dụng tạo ra các đường chơi độc lập sau khi bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế Tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn | 50 | Nhóm searcher P(>=1 trong tay 5 lá) = 0.892; hiệu ứng rút bài của Greed và Mulcharmy tái tạo lá bài (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng Sân kết thúc & Tương tác | 60 | 5 hand trap và 10 lá có text vô hiệu hoá, gồm Ash Blossom và Varuroon, cùng khả năng vô hiệu hoá của Totem Bird (Đã xác minh về text, Suy luận về chất lượng) |
| D8 | Đi sau & Sức mạnh phá sân | 50 | Xác suất hand trap khi đi sau P(>=1 trong tay 6 lá) = 0.452; Varuroon và Dominus Purge đối phó với sân (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc | 55 | Nhiều boss 2900-3000 ATK (Fonix, Shiina, ZEUS, Enterblathnir, Super Starslayer) (Chỉ số đã xác minh, Suy luận về khả năng kết thúc) |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt Main Deck | 55 | 55 lá Main, 24 lá khác nhau, 14 lá có ba bản; gọn nhưng có 15 lá Extra và nhiều Phép cấp 0 (Số lượng đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 55 | 15 lá Extra với 11 lá khác nhau: 6 Link, 8 Xyz, 1 Synchro; ZEUS và Super Starslayer cần nguyên liệu Cấp 12 (Thành phần đã xác minh, khả năng tiếp cận suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 15 | Không có Side Deck nào (số lá Side Deck 0), nên không tồn tại việc thích ứng sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ đấu cặp & Mức phù hợp format | 40 | Không có liên kết giải đấu và không có mẫu meta có ngày; tỉ lệ archetype chưa rõ (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 55 | Các đường chơi Radiant Typhoon và Mulcharmy nhiều bước với nhiều điểm quyết định Quick-Play (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Toolbox. Cấu trúc ≈ 45, Đi trước ≈ 42, Đi sau ≈ 46, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 40. Điều chỉnh: mức ảnh hưởng của banlist (-6); hard_garnet_burden (-3); xung đột engine (-5). Công thức cuối: Không có meta đáng tin cậy: 0.80*Cấu trúc(45) + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu(40) = 44, sau đó điều chỉnh -14 = 30; deck không hợp lệ nên điểm thông thường bị chặn ở mức thấp, và đây là đánh giá lý thuyết chỉ dựa trên cấu trúc
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.25 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ — (tất cả Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 đường chơi đi trước so với 0 đường chơi đi sau
Điểm mạnh
- Text searcher và rút bài dày đặc (19 lá searcher; P(>=1 trong tay 5 lá) khoảng 0.89) giúp engine luôn dễ tìm
- Năm hand trap và khoảng mười hiệu ứng vô hiệu hoá mang lại khả năng tương tác mạnh trên sân kết thúc
- Nhiều boss WIND 2900-3000 ATK và các quái thú Link/Xyz mở rộng giúp kết thúc trận đấu
- Lõi archetype có thật và dễ nhận diện (Radiant Typhoon, Mulcharmy), với thống kê sử dụng xác nhận deck được chơi thực tế
Điểm yếu
- Không hợp lệ ở dạng hiện tại: Ash Blossom và Pot of Extravagance đều vượt giới hạn số bản thêm một
- Không có Side Deck, nên không có khả năng thích ứng sau khi đổi bài
- Không có combo nào được ghi nhận, nên trần và trung vị chưa được đo lường
- Lõi archetype vắng mặt trong khoảng 55% tay khởi đầu 5 lá
- Chỉ 8.6% lá Main Deck mang đúng tên archetype, nên engine phụ thuộc vào nhiều staple ngoài archetype
Điểm nghẽn quan trọng
- Mystical Space Typhoon ở Mộ hoặc trên tay là điều kiện cho nhiều starter Radiant Typhoon (Đã xác minh về text)
- Ash Blossom có ba bản là vượt giới hạn, nên một bản là không hợp lệ và phải cắt trước khi danh sách có thể thi đấu
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | 1x Ash Blossom & Joyous Spring | 1x hand trap hoặc searcher hợp lệ ở một bản (ví dụ: vị trí Droll & Lock Bird thứ hai cũng không hợp lệ, nên dùng một lá tech không thuộc diện giới hạn) | Khắc phục vi phạm giới hạn số bản để danh sách hợp lệ; Ash Blossom ở hai bản vẫn là mức tối đa hợp lệ |
| 2 | 1x Pot of Extravagance | 1x Pot of Sloth hoặc một Phép rút bài không thuộc diện Semi-Limited | Khắc phục vi phạm giới hạn số bản thứ hai và giữ được chủ đề rút bài Greed |
| 3 | 0 lá | một Side Deck 15 lá | Mang lại cho deck kế hoạch sau khi đổi bài, hiện đang thiếu hoàn toàn |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ: Ash Blossom và Pot of Extravagance đều chạy 3 bản trong khi giới hạn hợp lệ là 2 (Semi-Limited); Main 55 và Extra 15 nằm trong quy định số lượng của TCG; Side là 0; Text và chỉ số của hơn 40 lá khác nhau như đã cung cấp; Thống kê sử dụng: Ash Blossom chiếm 75.7% và Mulcharmy Fuwalos chiếm 73.0% tỉ lệ xuất hiện trong archetype
- Suy luận: Độ nhất quán tay khởi đầu và xác suất brick từ ước tính phân phối siêu bội; kế hoạch đi trước và đi sau cùng chất lượng tương tác từ text lá bài; điểm cấu trúc trên 14 chiều đánh giá
- Tạm tính: Sức mạnh Meta là null: không có mẫu meta có ngày; tỉ lệ meta của archetype và mức phù hợp đấu cặp (D13)
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp, nên sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận từ text; không có liên kết giải đấu; thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận đấu theo từng người chơi; không tồn tại dữ liệu telemetry về tỉ lệ thắng trên YGOVN (tỉ lệ đi trước/đi sau, đấu cặp, tỉ lệ brick/starter); Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu meta có ngày được cung cấp; tiêu đề deck là null trong bản xuất
Không tải được combo





