Deck Infernoble Knight #774064 — Yu-Gi-Oh! TCG

55 lá Main, 15 Extra, gồm Mulcharmy Fuwalos x3, Mulcharmy Purulia x3, Radiant Typhoon Eldam x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Infernoble Knight TCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: ThấpĐánh giá ngày 27/10/2026
30± 10/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 54
Độ tin cậy giải 48
Đi trước 52
Đi sau 60

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng quát Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 54
Đi trước 52
Đi sau 60
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 48
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Combo, Stun
  • Format: tcg

Tính hợp lệ

Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 1 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Áp lực sân từ Radiant Typhoon với Fonix (3000 ATK), Varuroon và Super Starslayer / Enterblathnir (Suy luận từ text lá bài; không có sân nào được ghi nhận); kiểm soát sân đối thủ bằng loại bỏ từ Ulti-Reirautari và Enterblathnir (Suy luận)
  • Lượt 1 (đi trước): Mở Mystical Space Typhoon, Radiant Typhoon Vision, Krosea hoặc Eldam; dùng kích hoạt Quick-Play để Triệu hồi Đặc biệt từ tay, thêm searcher, và giữ Ash Blossom hoặc Droll để đối phó phản ứng đầu tiên của đối thủ (Suy luận)
  • Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom và Droll & Lock Bird để trả lời lần tìm kiếm hoặc triệu hồi đầu tiên của đối thủ; dùng việc rút bài từ tay bằng Mulcharmy và vô hiệu hoá bằng Varuroon/Gallant để kìm nhịp, rồi xây lại qua các lần Triệu hồi bằng Quick-Play (Suy luận)
  • Hồi phục: Đưa Phép Quick-Play và Mystical Space Typhoon từ Mộ và Deck trở lại qua Manifestation, Ascendance, Chant và Radiant Typhoon Mandate; Mandate xáo trộn tối đa 3 Quick-Play trở lại và rút 1 lá (Suy luận từ text)
  • Sau khi đổi Side Deck: Không có: side_count là 0, nên không có cấu trúc sau khi đổi bài; thích nghi qua các ván Bo3 không được hỗ trợ (Đã xác minh)

Vì sao điểm số ở mức này

Danh sách là một động cơ Quick-Play của Radiant Typhoon với hỗ trợ rút bài từ Mulcharmy và Greed, một lớp 4 lá hand trap và 12 lá vô hiệu hoá, cùng Fonix, Varuroon và Super Starslayer làm đòn kết thúc, nên cách đọc cấu trúc ghi nhận một hệ thống mạch lạc chứ không phải trung bình cộng điểm từng lá. Độ nhất quán ở mức trung bình: P(có ít nhất một Mystical Space Typhoon trong 5 lá mở đầu) khoảng 0.25 và P(có ít nhất một lá có text searcher) khoảng 0.87, còn động cơ phụ thuộc vào thời điểm dùng Quick-Play và Mystical Space Typhoon trong Mộ. Deck không có sân nào được phân tích, nên trần combo và trung vị chỉ là suy luận từ text, và không có dữ liệu giải đấu hay matchup, khiến Meta và độ phù hợp matchup vẫn là tạm tính. Danh sách không hợp lệ (3 Ash Blossom trong khi giới hạn là 2), không có Side Deck, và khoảng 3 slot Extra (Albaz Dragon x2, Ecclesia) phụ thuộc vào Fallen of Albaz, lá không có trong danh sách; vì vậy điểm Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng bị giới hạn ở mức 30 như một đánh giá lý thuyết, chỉ dựa trên cấu trúc. Độ phổ biến của archetype không được cộng điểm.

Điểm theo chiều đánh giá

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán của động cơ 60 P(có ít nhất một Mystical Space Typhoon trong 5 lá) ≈ 0.25 và P(có ít nhất một lá có text searcher trong 5 lá) ≈ 0.87; động cơ Radiant hoạt động qua thời điểm Quick-Play và khởi động bằng hai lá (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick 55 4 hand trap và 18 lá có text searcher trong 55 lá, nhưng Pot of Sloth, Pot of Extravagance và Book of Eclipse vô dụng trong nhiều tay bài; không có ước tính brick (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & trần 62 Không có sân nào được phân tích (total_combos 0); trần là cách đọc text về Krosea, Eldam và Swen nối chuỗi sang Fonix và Varuroon, cùng với hồi phục qua Mandate (Suy luận)
D4 Sàn combo & sản lượng trung vị 45 Sản lượng trung vị chưa được đo và không có phân bố sức mạnh, nên sàn chỉ là phỏng đoán tạm tính (Tạm tính)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi 58 Hai bộ hand trap và nhiều đường Triệu hồi Quick-Play tạo ra một mức dự phòng đường đi nhất định; Ash Blossom vượt giới hạn số bản (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, hồi phục & grind 60 Nguồn rút bài (Mulcharmy x6, Pot of Sloth x3, Vision, Shield-Bearer) cùng hồi phục qua Manifestation, Ascendance, Chant và Mandate; không có dữ liệu đặc trưng tài nguyên (Suy luận)
D7 Chất lượng sân cuối & tương tác 68 Tương tác text dày đặc: 12 nhãn vô hiệu hoá và 14 nhãn loại bỏ, gồm Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Varuroon Vibrant, Gallant Bandit và Forbidden Crown; không có dữ liệu tầng sân (Suy luận)
D8 Sức mạnh đi sau & phá sân 62 Hand trap và việc rút bài từ tay bằng Mulcharmy có lợi khi đi sau; không có tỉ lệ thắng theo thứ tự đi (Suy luận)
D9 Sức tấn công & sức kết thúc 55 Fonix 3000, TY-PHON 2900, Enterblathnir 2900 và Ulti-Reirautari 2600 ATK; đòn kết thúc Dogma 3000 cần Fallen of Albaz, lá không có trong danh sách (Suy luận)
D10 Hiệu quả & linh hoạt Main Deck 45 55 Main, 15 Extra, 0 Side, kích thước hợp lệ; 26 quái thú hiệu ứng và 25 Phép trên 25 lá Main khác nhau, với các gói ngoài archetype là Branded, Greed, Book và Forbidden (Đã xác minh)
D11 Hiệu quả & độ phủ Extra Deck 45 Phân bố Extra: Link 8, Fusion 2, Xyz 3, Synchro 2; 2 Dogma và Ecclesia cần Fallen of Albaz vắng mặt, nên khoảng 3 slot Extra có độ phủ thấp (Suy luận)
D12 Khả năng thích nghi Side Deck 15 side_count là 0, nên danh sách không có Side Deck và không có cấu trúc sau khi đổi bài (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & độ phù hợp format 45 Không có liên kết giải đấu và không có Meta có ngày tháng; tỉ lệ 100% lõi cho thấy người ta chơi gì chứ không cho thấy hiệu suất ra sao (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai lỗi 35 Kế hoạch Radiant phụ thuộc vào thời điểm Quick-Play và điều kiện Mystical Space Typhoon trong Mộ qua nhiều lá, với nhiều điểm ra quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 54, Đi trước ≈ 52, Đi sau ≈ 60, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 48. Điều chỉnh: rủi ro banlist (-6); không có Side Deck (-3); hỗ trợ ngoài archetype vô dụng (-3). Công thức cuối: Thô: 0.80*54 + 0.20*48 = 52.8, trừ điều chỉnh -12 = 41; giới hạn ở 30 vì danh sách Không hợp lệ (lý thuyết, chỉ dựa trên cấu trúc). Meta tạm tính.

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.87 · combo hai lá chính ≈ — · ước tính brick toàn phần ≈ — (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Động cơ Radiant Typhoon mạch lạc với nhiều đường Triệu hồi Quick-Play (Suy luận)
  • Lớp vô hiệu hoá và loại bỏ dày đặc qua hand trap và Phép Main Deck (Suy luận)
  • Mật độ searcher cao cho xác suất có ít nhất một searcher trong tay mở đầu (Suy luận)

Điểm yếu

  • Không hợp lệ: Ash Blossom có 3 bản trong khi giới hạn là 2 (Đã xác minh)
  • Không có Side Deck, nên không có thích nghi sau khi đổi bài (Đã xác minh)
  • Khoảng 3 slot Extra (Dogma x2, Ecclesia) phụ thuộc vào Fallen of Albaz, lá vắng mặt (Suy luận)
  • Nhãn archetype Infernoble Knight không khớp với danh sách (0 bản đúng tên); lõi thực sự là Radiant Typhoon (Đã xác minh)

Điểm nghẽn quan trọng

  • Số lượng Mystical Space Typhoon (3 bản, khoảng 0.25 xác suất trong tay mở đầu) quyết định các đường Triệu hồi Quick-Play của Radiant (Suy luận)
  • Thời điểm Quick-Play: phần lớn lần Triệu hồi Radiant cần một kích hoạt Quick-Play của đối thủ hoặc MST trong Mộ (Suy luận)

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 1 Ash Blossom & Joyous Spring Một hand trap không thuộc nhóm Limited hay Semi-Limited, hoặc một lá Radiant Typhoon Khôi phục tính hợp lệ (giới hạn 2 bản) và giữ nguyên lõi hand trap
2 2 The Dragon that Devours the Dogma và Ecclesia và the Dark Dragon Một Side Deck tối đa 15 lá, hoặc độ phủ Extra Deck của Radiant Typhoon Loại bỏ các slot Extra cần Fallen of Albaz, và bổ sung kế hoạch sau khi đổi bài còn thiếu

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Trạng thái không hợp lệ: Ash Blossom có 3 bản so với 2 bản hợp lệ; Main 55 và Extra 15 nằm trong giới hạn kích thước; Side 0; Trạng thái banlist của các lá Limited và Semi-Limited; Số lượng phân bố archetype và độ thuần 0 bản đúng tên
  • Suy luận: Độ nhất quán động cơ từ ước lượng siêu bội; Trần combo và mật độ tương tác từ text lá bài; Đọc đi trước và đi sau từ hand trap và nguồn rút bài; Hỗ trợ chéo ngoài archetype vô dụng cho Dogma và Ecclesia
  • Tạm tính: Sản lượng trung vị (không có sân); Độ phù hợp matchup và format (không có Meta có ngày tháng); Sức mạnh Meta (null)
  • Thiếu dữ liệu: Không có combo được cung cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ text; Không có liên kết giải đấu: không có tỉ lệ Meta của archetype cũng như lịch sử thi đấu của người chơi; Không có dữ liệu tỉ lệ thắng: tỉ lệ thắng khi đi trước/đi sau, matchup và tỉ lệ brick là Suy luận hoặc chưa biết; Sức mạnh Meta là Tạm tính khi không có mẫu Meta có ngày tháng; Tiêu đề Deck là null và nhãn archetype Infernoble Knight không khớp với nội dung danh sách; Các cờ thống kê sử dụng mâu thuẫn với danh sách lá: Maple Maiden, Super Starslayer, Hraesvelgr, Greatfly, Wynn và Varuroon Marine được ghi là in_this_deck false, nhưng mảng cards lại liệt kê chúng trong vùng Extra

Xem thêm TCG

Infernoble Knight

Thông tin chi tiết của Infernoble Knight

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top