Deck Marincess #774131 — Yu-Gi-Oh! TCG
52 lá Main, 20 Extra, gồm Marincess Blue Tang x3, Marincess Sea Horse x3, Marincess Sleepy Maiden x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026
Main Deck (52)
- Coralianectes, the Luminous Cradle Dragon x1
- Electric Jellyfish x1
- Levia-Dragon of Atlantis - Daedalus x1
- Marincess Blue Tang x3
- Marincess Sea Horse x3
- Marincess Sleepy Maiden x3
- Marincess Springirl x3
- Monster Arms of Atlantis x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- Nibiru, the Primal Being x3
- Siren Vortex of Atlantis x3
- Speedroid Taketomborg x1
- Speedroid Terrortop x3
- Trickstar Aqua Angel x1
- Warchief of Atlantis x2
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- Advent of Atlantis x2
- Call of Atlantis x2
- Cynet Mining x3
- Marincess Battle Ocean x3
- Marincess Dive x3
- Marincess Bubble Ring x1
- Marincess Wave x1
Extra Deck (20)
- Azure Ocean Dragon Lord - Neo-Daedalus Rage x1
- Levia-Dragoon - Daedalus x1
- Marincess Aqua Argonaut x1
- Marincess Blue Slug x1
- Marincess Coral Anemone x1
- Marincess Coral Triangle x1
- Marincess Crystal Heart x1
- Marincess Great Bubble Reef x1
- Marincess Marbled Rock x1
- Marincess Sea Angel x2
- Marincess Wonder Heart x1
- Full Armored Crystalzero Lancer x1
- Gaia Stream, the Graceful Force x1
- LeVirtue Dragon x1
- N.As.H. Knight x1
- Number 101: Silent Honor ARK x1
- Number 103: Ragnazero x1
- Number 4: Stealth Kragen x1
- Stealth Kragen Spawn x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 51 |
| Đi trước | 50 |
| Đi sau | 48 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 45 |
- Chiến thuật chính: Midrange
- Chiến thuật phụ: Combo, Stun
- Format: tcg
Tính hợp lệ
Main 52 / Extra 20 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Link Summon Marincess và quái thú Umi Link, rồi đẩy sát thương bằng các quái thú Link tấn công được tăng ATK (Suy luận từ văn bản lá bài; không có sân nào được ghi nhận); hồi sinh Atlantis và Umi cùng áp lực Xyz từ Extra Deck (Suy luận từ văn bản lá bài)
- Lượt 1 (đi trước): Mở bằng các quân khởi đầu Marincess (Springirl, Sea Horse, Blue Tang, Sleepy Maiden) cùng Cynet Mining hoặc Advent of Atlantis để tìm quân engine tiếp theo (Suy luận)
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Nibiru và hai lá Ash Blossom làm hand trap để cắt sân đầu tiên của đối thủ, sau đó tái xây dựng qua các hiệu ứng rút bài của Mulcharmy (Suy luận)
- Phục hồi: Phục hồi bằng hiệu ứng rút bài của Mulcharmy Fuwalos và Purulia, cùng các lượt tìm bài của Speedroid Terrortop khi sân đã được dọn sạch (Suy luận)
- Sau khi đổi Side Deck: Không thể đánh giá: Deck không có Side Deck nên không có kế hoạch sau khi đổi
Vì sao điểm số ở mức này
Engine Marincess cốt lõi của Deck dễ tiếp cận: nhóm archetype cốt lõi có xác suất 0.96 để có ít nhất một lá trong tay mở đầu 5 lá, và nhiều quân khởi đầu được nhân bản ba lần (Suy luận từ các ước lượng siêu bội). Khả năng tương tác có thật nhưng không có nhiều tầng: năm hand trap (Nibiru và hai lá Ash Blossom) cùng tám lá văn bản vô hiệu hoá cho nó một phương án đáng tin cậy khi đi sau. Độ nhất quán và cấu trúc Main Deck bị kìm lại bởi độ thuần archetype thấp chỉ 43 phần trăm, 41 lá ngoài archetype và 15 lá generic, làm suy yếu tính mạch lạc của engine. Deck không hợp lệ ở dạng hiện tại vì Extra Deck có 20 lá trong khi giới hạn là 15, nên điểm số bị giới hạn và chỉ được coi là lý thuyết và cấu trúc. Không có sân nào được ghi nhận, không có kết quả giải đấu, cũng không có Side Deck, nên giới hạn combo, sản lượng trung vị và độ phù hợp matchup đều là Suy luận hoặc Tạm tính. Điểm số đến từ độ nhất quán, khả năng tương tác và tính mạch lạc của hệ thống, không phải từ việc Marincess là một archetype phổ biến, và cũng không phải từ việc lấy trung bình điểm các lá bài.
Điểm các chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ nhất quán của Engine | 60 | P(có ít nhất một lá archetype cốt lõi trong tay mở đầu 5 lá) ≈ 0.96; các quân khởi đầu có 3 bản mỗi lá (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 50 | Một số quân khởi đầu phụ thuộc vào trạng thái sân (Mulcharmy, Purulia) và 41 lá ngoài archetype làm tăng rủi ro brick (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & Giới hạn trên | 45 | Không có sân combo nào có thể phân tích; giới hạn trên chỉ là đọc văn bản các tương tác Link-chain và Umi (Suy luận) |
| D4 | Giới hạn dưới của combo & Sản lượng trung vị | 40 | Không có sân nào được ghi nhận nên sản lượng trung vị chưa rõ và được giữ thấp hơn ước lượng giới hạn trên (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến | 58 | Năm hand trap cùng tám lá văn bản vô hiệu hoá cho nhiều tuyến gián đoạn độc lập (Suy luận từ văn bản) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Grind | 60 | Mười sáu lá văn bản tìm bài cùng hiệu ứng rút bài từ Mulcharmy và Great Bubble Reef hỗ trợ phục hồi (Suy luận từ văn bản) |
| D7 | Sân kết thúc & Chất lượng tương tác | 60 | Mười ba lá văn bản phá huỷ và tám lá văn bản vô hiệu hoá, nhưng khả năng xếp lớp trên sân kết thúc còn hạn chế (Suy luận từ văn bản) |
| D8 | Đi sau & Sức phá sân | 55 | Hand trap cho phương án đi sau, nhưng ước lượng hand trap khi đi sau 47 phần trăm ở mức trung bình (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc trận | 55 | Các quái thú Link tấn công được tăng ATK từ Battle Ocean và quái thú Link trong Extra Deck mang lại sức kết thúc trận (Suy luận từ văn bản) |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck | 40 | Main Deck có 52 lá với độ thuần archetype 43 phần trăm và 15 bản generic, làm giảm độ gọn (Thành phần đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & Độ bao phủ của Extra Deck | 30 | Extra Deck có 20 lá, vượt giới hạn 15, và trộn lẫn các lá Link, Xyz và Extra Deck ngoài archetype (Thành phần đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 15 | Không có Side Deck nên không có khả năng thích ứng sau khi đổi (Đã xác minh) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & Mức phù hợp format | 45 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày; tỉ lệ archetype chưa rõ (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 45 | Các chuỗi Link và Umi nhiều bước với nhiều điểm quyết định làm tăng kỹ năng điều khiển cần thiết (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: Midrange. Cấu trúc ≈ 51, Đi trước ≈ 50, Đi sau ≈ 48, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: illegal_deck_cap (-20); không có Side Deck (0). Công thức cuối: Giới hạn Deck không hợp lệ: chưa giới hạn 0.80*Cấu trúc(50.6) + 0.20*Độ tin cậy giải đấu(45) = 49.5, sau đó bị giới hạn còn 30 theo quy tắc Deck không hợp lệ; chỉ mang tính lý thuyết và cấu trúc
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở tay một quân khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.96 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước lượng brick hoàn toàn ≈ — (tất cả là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi quân khởi đầu —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Nhóm archetype cốt lõi dễ mở (≈0.96 cho ít nhất một lá cốt lõi trong 5 lá)
- Độ rộng tương tác: năm hand trap và tám lá văn bản vô hiệu hoá
- Phục hồi qua các lá tìm bài và hiệu ứng rút bài
Điểm yếu
- Không hợp lệ ở dạng hiện tại: Extra Deck 20 lá, vượt giới hạn 15
- Độ thuần archetype thấp (43%) và 41 bản ngoài archetype
- Không có Side Deck
- Không có sân được ghi nhận hay dữ liệu thắng để xác nhận việc chuyển hoá
Điểm nghẽn quan trọng
- Kích thước Extra Deck phải giảm từ 20 xuống 15 trước khi Deck có thể chơi được
- Các quân kích hoạt Link Summon (quái thú Link Marincess) chặn phần lớn các tuyến Extra Deck
Đề xuất thay đổi
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Năm lá Extra Deck ngoài archetype hoặc thừa (ví dụ các lá Xyz hoặc Link không thuộc Marincess có tác động thấp nhất) | Không; sửa kích thước Extra Deck trước | Deck không hợp lệ; cần khôi phục giới hạn kích thước trước khi bất kỳ điểm số thông thường nào có thể áp dụng |
| 2 | Một số trong 15 lá Main Deck generic và ngoài archetype | Thêm các lá archetype Marincess bổ sung hoặc quân khởi đầu nhất quán hơn với archetype | Tăng độ thuần archetype và tính mạch lạc của engine (D10, D1) |
| 3 | Không có | Một Side Deck nhỏ với câu trả lời cho các sân phổ biến nhất của đối thủ | Không có Side Deck nên D12 thấp và Deck không có kế hoạch sau khi đổi |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Kích thước Extra Deck 20 vượt mức tối đa 15 của tcg; Độ thuần archetype 43.1% với 41 bản ngoài archetype; Không có Side Deck; Ash Blossom với 2 bản là hợp lệ theo Semi-Limited
- Suy luận: Khả năng tiếp cận quân khởi đầu ≈0.96 cho ít nhất một lá archetype cốt lõi trong 5 lá; Mật độ tương tác từ văn bản hand trap và vô hiệu hoá; Kế hoạch đi trước và đi sau từ văn bản lá bài
- Tạm tính: Sức mạnh Meta là tạm tính vì không có mẫu meta có ngày; Mức phù hợp matchup là tạm tính vì không có liên kết giải đấu
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp; giới hạn dưới, trung vị và giới hạn trên của combo chỉ là suy luận từ văn bản Không có liên kết giải đấu; tỉ lệ meta của archetype và thành tích theo từng người điều khiển không có Không có dữ liệu tỉ lệ thắng (tỉ lệ đi trước, đi sau, matchup, brick và OTK) Sức mạnh Meta là tạm tính trừ khi có mẫu meta có ngày Không có Side Deck nên không thể đánh giá hiệu suất sau khi đổi
Không tải được combo





