Deck Dracotail #774172 — Yu-Gi-Oh! TCG

54 lá Main, 15 Extra, gồm Aleister the Reminiscent x3, Dracotail Faimena x3, Mulcharmy Fuwalos x3. Tạo 25/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Dracotail TCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Chủ Nhật, 25 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ComboĐộ tin cậy: ThấpĐánh giá ngày 27/10/2026
35± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 59
Độ tin cậy giải 45
Đi trước 56
Đi sau 64

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 35/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh Deck cấu trúc 59
Đi trước 56
Đi sau 64
Meta Power tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 45
  • Chiến lược chính: Combo
  • Chiến lược phụ: Toolbox, Stun
  • Định dạng: tcg

Tính hợp lệ

Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 4 vi phạm.

Danh tính & lối chơi

  • Điều kiện thắng: Triệu hồi Fusion Dracotail hoặc các boss Extra Deck Invoked (Hyperinvoked Aeon, Dracotail Gulamel, Dracotail Shaulas, Dracotail Pan) từ bộ nguyên liệu dựa trên tay; Mulcharmy tạo áp lực rút bài và số lá trên tay, còn Aleister/Invoked hồi sinh từ Mộ và vùng loại bỏ
  • Lượt 1 (đi trước): Mở bằng một lá khởi đầu Dracotail (Faimena, Lukias, Ketu, Rahu) với đường Fusion dẫn đến một boss Dracotail; giữ Ash Blossom và Ghost Belle để bảo vệ cho lượt tiếp theo
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng hand traps (Ash, Ghost Belle, Ghost Ogre, Nibiru, Infinite Impermanence) để phá sân đối thủ, rồi hồi phục bằng cơ chế hồi sinh Dracotail từ Mộ và vùng loại bỏ
  • Hồi phục: Dracotail Flame, Horn, Sting và Urgula tái chế các lá Dracotail từ Mộ hoặc vùng loại bỏ xuống cuối Deck và rút bài, đây là đường tái thiết chính sau một lượt bị gián đoạn
  • Sau khi sideboard: Không thể đánh giá: Side Deck trống, nên danh sách đã nộp không có kế hoạch sau sideboard

Vì sao điểm số như vậy

Deck đáng tin cậy trong việc mở được một lá khởi đầu Dracotail: nhóm lá lõi của archetype có ước tính 97% khả năng có ít nhất một lá trong opening hand 5 lá, đây là ước tính hypergeometric Suy luận chỉ dựa trên Main Deck. Trần chuyển hoá đến từ các Fusion Summon vào Dracotail và các boss Extra Deck Invoked như Hyperinvoked Aeon và Dracotail Gulamel, trong khi sản lượng trung vị chưa được đo vì không có combo nào được cung cấp. Mức tương tác dày đặc (13 hand traps, 15 lá có văn bản vô hiệu hoá, 21 lá có văn bản loại bỏ) nâng điểm đi sau và sân kết thúc, nhưng nhiều engine xung đột: độ thuần archetype chỉ 22.9% và Deck trộn các lá Mulcharmy, Aleister, Magistus, Solemn và Harpie. Điểm này mang tính cấu trúc và bị giới hạn vì danh sách không hợp lệ (Ash Blossom và Super Polymerization đều có 3 bản trong khi giới hạn là 2), và độ phổ biến hay mức sử dụng archetype không được tính là sức mạnh; điểm lá không được lấy trung bình.

Điểm các chiều đánh giá

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán của Engine 70 P(có ít nhất một lá lõi archetype trong opening hand 5 lá) = 0.97 trên 27 bản; Dracotail Faimena có 3 bản với P(>=1 trên tay 5) = 0.25 (Suy luận)
D2 Chất lượng opening hand & quản lý brick 52 13 hand traps, 19 lá kỹ thuật và một số lá Mulcharmy vô dụng khi sân không trống làm tăng rủi ro brick và xung đột; không có dữ liệu telemetry về tỉ lệ brick (Suy luận)
D3 Chuyển hoá & trần của combo 65 Trần được đọc từ các đường Fusion Summon vào Hyperinvoked Aeon, Gulamel và Shaulas; không có board ghi nhận nên không có PowerIndex (Suy luận từ văn bản lá bài)
D4 Sàn & sản lượng trung vị của combo 50 Không có board ghi nhận; sản lượng trung vị không đo được và chỉ ước tính từ độ đa dạng lá khởi đầu (Suy luận, độ tin cậy thấp)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi 62 Nhiều lá khởi đầu độc lập cộng với hồi sinh từ Mộ/loại bỏ (Dracotail Flame, Horn, Sting, Urgula) cho dự phòng đường đi sau một lần gián đoạn (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, hồi phục & cày 58 Hiệu ứng rút của Mulcharmy và hồi phục Dracotail bù đắp chi phí loại bỏ nặng; không có telemetry tài nguyên (Suy luận)
D7 Chất lượng sân kết thúc & tương tác 70 Ash Blossom, Ghost Belle, Ghost Ogre, Nibiru, Infinite Impermanence và Solemn Warning tạo lớp vô hiệu hoá nhiều tầng, dù hai trong số đó vượt giới hạn trong danh sách này (Suy luận từ văn bản; cờ đã xác minh)
D8 Sức mạnh đi sau & phá sân 68 82% khả năng có ít nhất một hand trap trong hand 6 lá khi đi sau (hypergeometric Suy luận); không có dữ liệu thắng khi đi sau
D9 Áp lực tấn công & sức kết thúc 62 ATK của boss đạt 3800 (Hyperinvoked Aeon) và 2800 (Gulamel), với Shaulas và Pan là các mối đe doạ bổ sung (chỉ số đã xác minh, dùng để kết thúc là Suy luận)
D10 Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck 45 Độ thuần archetype chỉ 22.9% với 54 bản ngoài archetype trải qua Mulcharmy, Aleister, Magistus, Invoked và Solemn; 21 lá phi quái thú cấp 0 (thành phần đã xác minh)
D11 Hiệu quả & độ bao phủ của Extra Deck 58 Extra Deck 15 lá với 12 quái thú Fusion và 3 quái thú Link; Hyperinvoked Aeon và Gulamel đều tiếp cận được, nhưng các ô Link trải trên ba archetype (phân tích đã xác minh, cách dùng là Suy luận)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 15 Side Deck trống (0 lá) nên không có thích ứng sau sideboard (đã xác minh; không có dữ liệu hiệu suất)
D13 Độ bao phủ matchup & mức phù hợp định dạng 45 dữ liệu giải đấu không khả dụng và không có mẫu metagame có ngày nào được cung cấp; số liệu sử dụng archetype chỉ cho một đọc trung lập (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai lỗi 35 Nhiều họ engine, chuỗi Fusion và hồi sinh qua loại bỏ tạo nhiều điểm quyết định mỗi lượt (Suy luận từ văn bản lá bài)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 59, Đi trước ≈ 56, Đi sau ≈ 64, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: Giới hạn danh sách không hợp lệ (-9); Rủi ro banlist (-4); Xung đột engine (-3). Công thức cuối: Không có metagame đáng tin cậy: Cuối = 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh = 0.80*59.2 + 0.20*45 - 12 = 44.4, sau đó giới hạn ở 35 vì danh sách Không hợp lệ (vi phạm giới hạn bản); chỉ là đọc lý thuyết/cấu trúc

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở lá khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.97 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ — (tất cả là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board mỗi lá khởi đầu —
  • Thứ tự lượt: 0 đường đi trước so với 0 đường đi sau

Điểm mạnh

  • Nhóm lá lõi archetype gần như chắc chắn có trong opening hand (0.97 để có ít nhất một lá lõi)
  • Bộ hand trap và vô hiệu hoá nhiều lớp (13 hand traps, 15 lá có văn bản vô hiệu hoá) mang lại khả năng gây nhiễu khi đi sau mạnh
  • Hồi sinh qua Dracotail Flame, Horn, Sting và Urgula cho khả năng phục hồi sau khi bị gián đoạn

Điểm yếu

  • Vi phạm giới hạn bản không hợp lệ ở Ash Blossom và Super Polymerization
  • Độ thuần archetype thấp (22.9%) với nhiều họ engine cạnh tranh
  • Side Deck trống khiến không có kế hoạch sau sideboard
  • Không có combo, dữ liệu giải đấu hay telemetry thắng nào được ghi nhận

Điểm nghẽn quan trọng

  • Dracotail Faimena và Lukias làm cặp lá khởi đầu, mỗi lá có 2-3 bản và không có lá khởi đầu thay thế ngoài Ketu và Rahu
  • Các đường Fusion Summon phụ thuộc vào Ketu Dracotail và Rahu Dracotail, cả hai đều giới hạn 1 bản
  • Hand traps cạnh tranh cho cùng một hand 5-6 lá

Thay đổi được khuyến nghị

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 1 bản Ash Blossom & Joyous Spring 1 bản hợp lệ của một lá on-engine mà Deck đã chơi dưới giới hạn, ví dụ Ghost Ogre & Snow Rabbit (2 trên 3 bản hợp lệ đang chơi) Đưa danh sách về trong giới hạn bản để có thể nhận điểm Cuối bình thường
2 1 bản Super Polymerization 1 bản hợp lệ của một lá Dracotail đang dưới giới hạn Xoá vi phạm giới hạn bản thứ hai; Super Polymerization là Semi-Limited ở 2 bản
3 passcode chưa được giải quyết 86120751 trong Main Deck lá dự định, khi passcode được sửa trong cơ sở dữ liệu Lá chưa được giải quyết không thể xác minh tính hợp lệ hay vai trò, nên được tính là main với hiệu ứng chưa rõ

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Main 55, Extra 15, Side 0 so với phạm vi 40-60 / 0-15; Ash Blossom & Joyous Spring và Super Polymerization vượt giới hạn bản (chơi 3 so với 2 hợp lệ); trạng thái Limited và Semi-Limited của các lá bị hạn chế được liệt kê; phân bố archetype: Dracotail 16, Invoked 9, Mulcharmy 8, Aleister 3, Magistus 2, Solemn 2 và các archetype khác; Extra Deck: 12 Fusion, 3 Link; thống kê sử dụng: lá lõi có mặt 15 trên 25 (60%)
  • Suy luận: Lõi Dracotail mở với xác suất 0.97 trong hand 5 lá; khả năng có hand trap khi đi sau 0.82; trần từ đường Fusion Summon và Hyperinvoked Aeon / Gulamel; mật độ tương tác và khả năng phục hồi được đọc từ văn bản lá bài; ước tính rủi ro brick và khả năng điều khiển
  • Tạm tính: Meta Power (không có mẫu metagame có ngày); mức phù hợp matchup (không có dữ liệu giải đấu)
  • Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận của từng người chơi không có. Một passcode trong Main Deck (86120751) chưa được giải quyết và được tính là main. Không có telemetry tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick và tỉ lệ khởi đầu) trong YGOVN. Meta Power là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày. Side Deck trống: không có bằng chứng sau sideboard.

Xem thêm TCG

Dracotail

Thông tin chi tiết của Dracotail

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top