Deck K9 #774289 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
40 lá Main, 15 Extra, gồm K9-17 Izuna x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Rescue-ACE Impulse x3. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Bystial Druiswurm x1
- Bystial Magnamhut x1
- D.D. Crow x2
- Dogoran, the Mad Flame Kaiju x1
- K9-17 Izuna x3
- K9-ØØ Lupis x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Rescue-ACE Fire Attacker x1
- Rescue-ACE Impulse x3
- Vanquish Soul Caesar Valius x1
- Vanquish Soul Dr. Mad Love x3
- Vanquish Soul Heavy Borger x3
- Vanquish Soul Hollie Sue x3
- Vanquish Soul Jiaolong x2
- Vanquish Soul Razen x2
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Ghost Belle & Haunted Mansion x2
- Reinforcement of the Army x1
- Stake your Soul! x1
- Vanquish Soul, Start! x1
- Vanquish Soul Snow Devil x1
Extra Deck (15)
- Rock of the Vanquisher x3
- S:P Little Knight x1
- Arc Rebellion Xyz Dragon x1
- CXyz N.As.Ch. Knight x1
- Divine Arsenal AA-ZEUS - Sky Thunder x1
- K9-17 "Ripper" x1
- K9-66X "Jacks" x1
- N.As.H. Knight x1
- Number 104: Masquerade x1
- Number C104: Umbral Horror Masquerade x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
- Vallon, the Super Psy Skyblaster x1
- Vanquish Soul Rocks x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 54/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 60 |
| Đi trước | 60 |
| Đi sau | 62 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 55 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox
- Định dạng: master-duel
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Phá huỷ các boss quái thú Soul là Caesar Valius, Heavy Borger, Dogoran và Arc Rebellion, cùng áp lực Xyz/Link từ Extra Deck qua Rock of the Vanquisher và K9-66X Jacks. Đạt được thông qua việc Triệu hồi Vanquish Soul bằng cách tiết lộ từ tay; kiểm soát sân được bảo vệ bởi hand trap, với Ripper, Jacks và Umbral Horror Masquerade loại bỏ hoặc vô hiệu hoá quái thú đối thủ cùng các lá Phép/Bẫy
- Lượt 1 (đi trước): Mở bằng các starter Vanquish Soul (Dr. Mad Love, Heavy Borger, Hollie Sue) và Stake Your Soul hoặc Start để đạt boss 2500+ ATK, sau đó dùng Ash Blossom và Maxx C để bảo vệ lần Triệu hồi
- Lượt 2 (đi sau): Dùng 8 hand trap trong tay sáu lá (Ash, D.D. Crow, Ghost Belle, Maxx C, Druiswurm, Magnamhut, Impulse, tương tác liên quan đến Snow Devil) để đáp trả sân đầu tiên của đối thủ, rồi xây lại qua các lá tìm kiếm Vanquish Soul
- Hồi phục: Các lá tìm kiếm (Vanquish Soul Start, Razen, Jiaolong, Mulcharmy, Izuna, Rescue-ACE Impulse) và tuyến Triệu hồi từ Extra Deck của Rock of the Vanquisher giúp làm đầy lại sân sau một lần gián đoạn (Suy luận)
- Sau khi đổi bài: Không có Side Deck nào được đăng ký (side_count 0), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài; khả năng thích nghi của Deck hoàn toàn dựa vào tính linh hoạt của Main Deck
Vì sao điểm số như vậy
Deck hợp lệ (40 Main, 15 Extra, 0 Side, tuân thủ đầy đủ số bản cho phép của các lá Limited và Semi-Limited). Điểm số đến từ cách hệ thống mở và duy trì lượt chơi, không phải từ độ phổ biến của card pool hay mức trung bình sức mạnh các lá bài. Lõi Vanquish Soul (21 trên 40 bản Main/Extra, gồm Dr. Mad Love, Heavy Borger, Hollie Sue, Razen, Jiaolong và Rock of the Vanquisher) cho Deck nhiều starter Triệu hồi bằng tiết lộ từ tay, có thể giữ tuyến chơi sống sau một lần bị phá, được hỗ trợ bởi 10 lá tìm kiếm và gói searcher tập trung vào Vanquish Soul. Phần tương tác là mạnh nhất: 8 hand trap, 5 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá và 12 lá có hiệu ứng loại bỏ, cùng Ripper, Jacks và Umbral Horror Masquerade trên Extra Deck, tạo nên khả năng kiểm soát sân kết thúc có nhiều lớp thay vì phụ thuộc một tuyến duy nhất. Deck chuyển hoá thành nhiều boss 2500-3000 ATK, nhưng không có bằng chứng combo được ghi nhận, nên trần và trung vị chỉ là suy luận dựa trên văn bản. Điểm yếu chính là bản sắc bị chia cắt (độ thuần archetype chính xác 10.9%, có K9, Rescue-ACE, Mulcharmy và Bystial xen lẫn), không có Side Deck cho kế hoạch best-of-three, và không có dữ liệu Meta có ngày tháng để đặt Deck vào bối cảnh hiện tại.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & tính nhất quán của engine | 66 | P(≥1 starter 3 bản trong 5 lá mở đầu) ~0.34 mỗi lá, proxy lõi archetype ~0.99 cho ít nhất một lá lõi; nhiều starter Triệu hồi bằng tiết lộ từ tay (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 60 | 8 hand trap và 10 lá tìm kiếm giữ đa số tay có thể dùng được, nhưng danh sách 40 lá nhiều archetype xen lẫn để lại một số rủi ro lá chết (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần | 55 | Không có combo nào được ghi nhận; trần chỉ đọc từ văn bản (Triệu hồi boss bằng tiết lộ từ tay và khả năng truy cập Xyz/Link từ Extra Deck) (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 50 | combos_evidence tổng cộng 0; sản lượng trung vị không đo được và chỉ ước lượng từ văn bản (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến | 66 | Ash, D.D. Crow, Ghost Belle, Maxx C và Impulse cho nhiều lời đáp độc lập trước một lần gián đoạn; Rock và Razen cung cấp tuyến hồi phục (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & grind | 62 | 10 lá tìm kiếm và khả năng tìm kiếm/tái sử dụng Vanquish Soul qua Stake và Start; không có dữ liệu dấu hiệu tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 68 | 12 lá có hiệu ứng loại bỏ và 5 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá cùng Ripper, Jacks và Umbral Horror Masquerade trên sân; cách xếp lớp tốt nhưng chưa được kiểm chứng rộng rãi (Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh Đi sau & phá sân | 66 | Xác suất đi sau có ít nhất một trong 8 hand trap trong tay sáu lá ~0.76; Druiswurm, Magnamhut và Umbral Horror bổ sung khả năng phá sân (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc | 72 | Nhiều boss 3000 ATK (Caesar Valius, Dogoran, Arc Rebellion, Zeus, Umbral Horror) cùng Heavy Borger và Magnamhut 2500 ATK (Đã xác minh) |
| D10 | Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck | 60 | Main 40 lá với 22 lá khác nhau, 11 lá singleton, 7 lá ba bản; sự chia cắt K9/Vanquish Soul làm giảm độ thuần, nhưng số bản của tất cả lá đều nằm trong giới hạn (Đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 60 | 15 ô Extra Deck đã dùng (3 Rock, 1 S:P Little Knight, 11 Xyz); Divine Arsenal và TY-PHON không thuộc archetype nhưng rất mạnh (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích nghi của Side Deck | 25 | side_count 0; không có kế hoạch sau khi đổi bài cho Master Duel trong danh sách này (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp định dạng | 50 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu Meta có ngày tháng; tỉ lệ archetype không rõ (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 45 | Nhiều quyết định kích hoạt tiết lộ từ tay và lựa chọn Extra Deck xen lẫn archetype làm tăng tải quyết định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 60, Đi trước ≈ 60, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 55. Điều chỉnh: xung đột engine giữa các nhánh archetype phụ (-3); không có Side Deck (-2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh = 0.80*60 + 0.20*55 - 5 = 54
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở được starter: P(≥1) ≈ 0.99 · combo hai lá chính ≈ — · ước lượng tay brick hoàn toàn ≈ 0.01 (tất cả là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Danh sách hợp lệ, tuân thủ đầy đủ giới hạn số bản
- Tám hand trap và năm lá có hiệu ứng vô hiệu hoá cho khả năng chống chịu khi đi sau
- Nhiều boss 3000 ATK và Heavy Borger 2500 ATK tạo sức mạnh kết thúc
- Các starter Vanquish Soul bằng tiết lộ từ tay và lá tìm kiếm giữ engine dễ tiếp cận
Điểm yếu
- Độ thuần archetype chính xác chỉ 10.9%; engine bị chia cắt giữa Vanquish Soul, K9, Rescue-ACE, Mulcharmy và Bystial
- Không có Side Deck, nên không thể điều chỉnh trong best-of-three
- Không có combo nào được ghi nhận, nên trần và trung vị chưa được đo lường
- Nhiều mảnh engine ba bản và lá singleton khiến danh sách phụ thuộc vào những lượt bốc cụ thể
Điểm nghẽn quan trọng
- Khả năng có starter Vanquish Soul trong tay mở đầu (Dr. Mad Love, Heavy Borger, Hollie Sue)
- Chỉ một tuyến Extra Deck từ Rock of the Vanquisher cho áp lực dựa trên Link
- Tương tác phụ thuộc vào tay 5 lá khi đi trước mà không có kế hoạch side
Đề xuất thay đổi
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Bystial Magnamhut hoặc Mulcharmy Fuwalos (một trong các ô không thuộc engine) | Một starter Vanquish Soul thứ hai hoặc lá tìm kiếm Vanquish Soul | Giảm xung đột engine và tăng khả năng có starter sống trong tay mở đầu |
| 2 | Không có (danh sách này không còn ô side nào) | Một Side Deck gồm 5-10 hand trap hoặc lá đáp trả kiểu floodgate | Danh sách hiện không có kế hoạch sau khi đổi bài; một ô side 15 lá sẽ giúp Deck thích nghi với sân |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Main 40, Extra 15, Side 0 nằm trong giới hạn kích thước của Master Duel [40-60], [0-15], [0-15]; Giới hạn số bản: lá Limited 1 bản, Vanquish Soul Jiaolong thuộc Semi-Limited 2 bản, tất cả đều hợp lệ; Số lượng lõi Vanquish Soul là 21 trên 40 bản Main/Extra từ danh sách lá; Bảng phân phối siêu bội (xác suất mỗi bản) từ gói bằng chứng
- Suy luận: Tính nhất quán của starter (P ~0.99 cho proxy lõi archetype, suy ra từ xác suất bốc siêu bội); Mức xếp lớp tương tác từ đọc văn bản các hand trap, lá vô hiệu hoá và lá loại bỏ; Độ phủ hand trap khi đi sau (~0.76 cho ít nhất một hand trap trong sáu lá); Tuyến chống gián đoạn và hồi phục từ đọc văn bản
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (không có mẫu có ngày tháng); Matchup và mức phù hợp định dạng (không có tỉ lệ archetype)
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp, nên sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu; tỉ lệ archetype trong Meta và thành tích của từng người chơi không có, nên không có dữ liệu tỉ lệ thắng; tỉ lệ đi trước, đi sau, matchup và brick là Suy luận hoặc Không rõ; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu Meta có ngày tháng. Các cờ in_this_deck trong usage_statistics mâu thuẫn với mảng cards ở nhiều lá Extra Deck (Number C104: Umbral Horror Masquerade, CXyz N.As.Ch. Knight, Number 104: Masquerade, N.As.H. Knight, K9-66X Jacks, Rock of the Vanquisher, S:P Little Knight, K9-17 Ripper, Divine Arsenal AA-ZEUS, Super Starslayer TY-PHON được đánh dấu là không có trong Deck, nhưng vẫn xuất hiện trong cards với zone extra); core_present_pct có thể bị đánh giá thấp, và mảng cards được dùng làm nguồn chuẩn; không có Side Deck nào được cung cấp, nên hiệu suất sau khi đổi bài không thể đánh giá
Không tải được combo





