Deck Orcust #774291 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
46 lá Main, 15 Extra, gồm Dark Magician Girl the Magician's Apprentice x3, Girsu, the Orcust Mekk-Knight x3, Mulcharmy Fuwalos x3. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026
Main Deck (46)
- Dark Magician Girl the Magician's Apprentice x3
- Droll & Lock Bird x2
- Fabled Lurrie x1
- Fiendsmith Engraver x2
- Gandora-G the Dragon of Destruction x1
- Girsu, the Orcust Mekk-Knight x3
- Kashtira Fenrir x1
- Kashtira Unicorn x2
- Lacrima the Crimson Tears x1
- Magicians' Souls x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- NT8000 - SIRIUS x1
- Orcust Cymbal Skeleton x1
- Orcust Harp Horror x3
- Orcust Knightmare x1
- World Legacy - "World Crown" x1
- World Legacy - "World Wand" x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Crossout Designator x1
- Fiendsmith's Tract x1
- Foolish Burial x1
- Forbidden Droplet x3
- Future Silence x2
- Orcustrated Babel x1
- Shining Sarcophagus x2
- The Gaze of Timaeus x1
- Triple Tactics Talent x1
- Orcust Crescendo x1
Extra Deck (15)
- Dark Magician of Destruction x1
- Fiendsmith's Lacrima x1
- Red-Eyes Dark Dragoon x1
- Enlilgirsu, the Orcust Mekk-Knight x1
- Fiendsmith's Requiem x1
- Fiendsmith's Sequence x1
- Galatea-I, the Orcust Automaton x1
- Galatea, the Orcust Automaton x1
- Knightmare Goblin x1
- Knightmare Mermaid x1
- Longirsu, the Orcust Orchestrator x1
- Moon of the Closed Heaven x1
- S:P Little Knight x1
- D/D/D Wave High King Caesar x1
- Dingirsu, the Orcust of the Evening Star x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck Theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 63/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Cấu trúc Deck | 68.5 |
| Đi trước | 68 |
| Đi sau | 64 |
| Meta Power | tạm tính |
| Độ tin cậy Giải đấu | 60 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Midrange, Toolbox, Cơ chế: Link/Fusion/Xyz
- Format: master-duel
Tính hợp lệ
Main 46 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Engine chuỗi Link Orcust dẫn vào các sân Link/Xyz/Fusion lớn (Galatea, Longirsu, Enlilgirsu, Dingirsu, D/D/D Caesar, Dark Magician of Destruction); áp lực Lacrima/Requiem của Fiendsmith và sát thương trực tiếp từ Red-Eyes Dark Dragoon khi quái thú bị phá huỷ
- Lượt 1 (đi trước): Mở một starter kích hoạt từ Deck (Orcust Harp Horror, Girsu, Fiendsmith Engraver, Mulcharmy Fuwalos), dùng hiệu ứng Orcust từ Mộ/Deck để đạt engine Link-2 hoặc Link-3 (Galatea-I, Galatea, Longirsu), sau đó mở rộng thành boss 2600+ ATK
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx C, Forbidden Droplet và Crossout Designator để tước bỏ tương tác của đối thủ, sau đó dựng lại nhờ rút bài từ Mulcharmy Fuwalos và các quái thú Orcust kích hoạt từ Mộ
- Hồi phục: Tái sử dụng hiệu ứng kích hoạt từ Mộ (Orcust Harp Horror, Orcust Cymbal Skeleton, Orcust Knightmare, Fiendsmith Lacrima), hồi Orcustrated Babel từ Mộ, và rút bài qua Mulcharmy Fuwalos
- Sau khi đổi bài (side): Không có: deck không dùng lá Side Deck nào (0 lá), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài nào được chứng minh bằng bằng chứng
Vì sao đạt điểm ở mức này
Deck mở được starter Orcust một cách ổn định: P(ít nhất một lá lõi archetype trong tay mở đầu 5 lá) khoảng 0.98 trên 23 bản lõi, và P(ít nhất một lá có văn bản tìm kiếm) khoảng 0.90 (Suy luận từ phân phối siêu bội). Engine có tính dự phòng: ba starter Orcust, mỗi lá ba bản, cùng nhiều hiệu ứng kích hoạt từ Mộ, nhờ đó deck có thể hồi phục sau một lần bị gián đoạn. Tương tác được phân lớp: Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx C, Forbidden Droplet, Crossout Designator và Orcust Crescendo bao phủ cả tay và sân, còn Red-Eyes Dark Dragoon và NT8000 bổ sung khả năng loại bỏ end-board. Điểm số được quyết định bởi tính nhất quán, khả năng phục hồi không phụ thuộc median và tương tác end-board trên hệ thống; nó không dựa vào độ phổ biến của Orcust (thống kê sử dụng archetype chỉ xác nhận lõi là có thật) cũng như không dựa vào trung bình điểm của từng lá bài. Không có sân nào được ghi nhận, nên trần và sàn của combo chỉ là suy luận dựa trên văn bản; và deck không có Side Deck, điều này giới hạn điểm sau khi đổi bài.
Điểm các chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Tính nhất quán của Engine | 80 | P(ít nhất một lá lõi Orcust trong tay 5 lá) = 0.976 trên 23 bản, với các starter 3 bản; engine hoạt động thực tế ở lượt 1-2 có khả năng rất cao (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý Brick | 62 | Rủi ro brick ở mức trung bình: 14 ô Phép/Bẫy cấp 0, 10 lá tìm kiếm có điều kiện và gói Shining Sarcophagus 2 bản; tỉ lệ brick hoàn toàn chưa được tính (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi & Trần Combo | 70 | Không có sân nào được ghi nhận; chuỗi Link-2/3 dẫn đến Galatea, Longirsu và Enlilgirsu cùng Caesar và Dingirsu cho trần cao dựa trên văn bản (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng Trung vị | 58 | Không có dữ liệu sân để tính sản lượng trung vị; việc Orcust và Fiendsmith tách thành các sub-archetype làm giảm median kỳ vọng so với trần (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng lộ trình | 72 | Bốn hand trap (Ash Blossom, Droll, Maxx C, Forbidden Droplet) cùng hai họ starter độc lập tạo nhiều lộ trình sau khi bị gián đoạn (Suy luận từ văn bản lá bài) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn | 75 | Khả năng tái sử dụng mạnh: rút bài từ Mulcharmy Fuwalos, Magicians' Souls, hồi Orcustrated Babel từ Mộ, Foolish Burial và các lá tìm kiếm của Fiendsmith's Tract (Suy luận từ văn bản lá bài) |
| D7 | Chất lượng End-Board & Tương tác | 74 | Tương tác phân lớp: Crossout Designator, Forbidden Droplet, Orcust Crescendo, Red-Eyes Dark Dragoon, NT8000 và D/D/D Caesar vô hiệu hoá/phá huỷ hiệu ứng (Suy luận ngữ nghĩa) |
| D8 | Sức mạnh Đi sau & Phá sân | 68 | Kế hoạch đi sau dựa vào hand trap và loại bỏ (Droll, Maxx C, Droplet, Dark Dragoon); xác suất 59% có một hand trap trong 6 lá là câu trả lời có thật nhưng chỉ một phần (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 76 | ATK end-board từ 2600 đến 3000 trên Dingirsu, Enlilgirsu, Caesar, Dark Dragoon và Dark Magician of Destruction, cùng văn bản chiếm quyền điều khiển và sát thương (Suy luận từ chỉ số lá bài) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 60 | 46 ô Main với 29 lá khác nhau, độ thuần khiết tên archetype chính xác chỉ 18%, và nhiều ô tech/hand-trap làm giảm độ gọn (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 70 | Extra Deck chứa 10 quái thú Link, 3 Fusion và 2 Xyz, bao phủ các lộ trình Orcust, Fiendsmith và Knightmare với mức dự phòng hạn chế ở mỗi lộ trình (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 30 | Không dùng Side Deck (0 trên 15 lá được phép), nên không có bằng chứng về khả năng thích ứng sau khi đổi bài (Tạm tính) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & Mức phù hợp Format | 55 | Không có liên kết giải đấu và không có mẫu meta có ngày; thiếu tỉ lệ meta của archetype (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 45 | Chuỗi Link nhiều bước, ba họ archetype và nhiều hiệu ứng có điều kiện tạo gánh nặng quyết định lớn (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: hồ sơ Combo được dùng nguyên không đổi làm chính; Midrange chỉ được ghi nhận như bối cảnh phụ, không pha trộn vào trọng số. Structural ≈ 68.5, Đi trước ≈ 68, Đi sau ≈ 64, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 60. Điều chỉnh: Xung đột engine (-3); Mức phơi nhiễm danh sách cấm (-1). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability + ContextModifiers (Meta tạm tính, không có mẫu meta có ngày)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.98 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ — (tất cả là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, median —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 lộ trình đi trước so với 0 lộ trình đi sau
Điểm mạnh
- Các starter Orcust có tính dự phòng, mỗi lá 3 bản, với hiệu ứng kích hoạt từ Mộ
- Hand trap và vô hiệu hoá phân lớp, bao phủ cả lượt đi trước và đi sau
- Khả năng tái sử dụng và rút bài mạnh nhờ Mulcharmy Fuwalos và Orcustrated Babel
- End-board Link và Xyz ATK cao với văn bản kiểm soát và loại bỏ
Điểm yếu
- Không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài
- Nhiều engine (Orcust, Fiendsmith, Kashtira, Knightmare) tranh cùng 46 ô
- Phụ thuộc nặng vào lá bài Limited và Semi-Limited (Maxx C, Foolish Burial, Crossout Designator, Droll, Kashtira Unicorn)
- Không có sân nào được ghi nhận, nên khả năng chuyển đổi combo chưa được xác minh
Điểm nghẽn quan trọng
- Orcust Harp Horror và Girsu là điểm vào của engine Link
- Galatea-I và Galatea là các lộ trình Link-2 duy nhất dẫn đến quái thú Link lớn
- Độ bao phủ hand trap (Ash Blossom, Droll, Maxx C) là cách gián đoạn sớm duy nhất
Thay đổi khuyến nghị
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | The Gaze of Timaeus | Infinite Impermanence (thống kê sử dụng lõi 51.7%, thường 3 bản) | The Gaze cần mục tiêu là Dark Magician hoặc Dark Magician Girl và một lần Triệu hồi Fusion, một lộ trình hẹp mà engine Orcust không dùng; thống kê sử dụng là tín hiệu bối cảnh, không phải lập luận về sức mạnh |
| 2 | Triple Tactics Talent | Một bản Orcustrated Babel hoặc Dominus Impulse (thống kê sử dụng lõi 58.6%, thường 3 bản) | Triple Tactics Talent chỉ kích hoạt nếu đối thủ đã kích hoạt hiệu ứng quái thú trong Main Phase của bạn, nên là có điều kiện; các lần hoán đổi ưu tiên tính nhất quán giúp D1 và D2 |
| 3 | Không có | Side Deck tuỳ chọn (tối đa 15 lá) | Side Deck đang trống; nếu format cho phép, một kế hoạch side sẽ nâng D12 và Độ tin cậy Giải đấu |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Trạng thái hợp lệ trong Master Duel: Crossout Designator, Foolish Burial và Maxx C ở mức Limited 1; Droll & Lock Bird và Kashtira Unicorn ở mức Semi-Limited 2; số lượng Main 46 và Extra 15 nằm trong giới hạn kích thước; 0 Side Deck; văn bản lá bài của tất cả 46 lá Main và 15 lá Extra từ bằng chứng; Thống kê sử dụng: lõi Orcust 23 bản trên 25 lá lõi
- Quan sát được: Có hướng dẫn cho Orcust/Fiendsmith (6 hướng dẫn), ghi nhận mẫu combo đầy đủ hai thân
- Suy luận: P(ít nhất một starter trong tay mở đầu 5 lá) = 0.976 (siêu bội); Mật độ tương tác và khả năng phục hồi từ văn bản lá bài; Ước tính đi trước và đi sau; Trần combo chỉ từ văn bản (không có sân được ghi nhận)
- Tạm tính: Meta Power (null, không có mẫu meta có ngày); Matchup và mức phù hợp format (D13); Độ tin cậy giải đấu
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp: sàn, median và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận đấu theo từng người chơi bị thiếu; không có dữ liệu telemetry tỉ lệ thắng trong YGOVN: tỉ lệ đi trước/đi sau, matchup, brick và starter là Suy luận hoặc Không rõ; Meta Power là Tạm tính trừ khi có mẫu meta có ngày được cung cấp; tên deck là null; tên deck không có sẵn cho bài viết
Không tải được combo





