Deck Ryzeal #774297 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
40 lá Main, 15 Extra, gồm Ice Ryzeal x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Droll & Lock Bird x2
- Ext Ryzeal x1
- Ice Ryzeal x3
- Maxx "C" x1
- Mitsurugi no Miko, Wousu x1
- Mitsurugi no Mikoto, Aramasa x2
- Mitsurugi no Mikoto, Kusanagi x1
- Mitsurugi no Mikoto, Saji x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Nibiru, the Primal Being x2
- Node Ryzeal x1
- Sword Ryzeal x1
- PSY-Frame Driver x1
- Ame no Habakiri no Mitsurugi x2
- Ame no Murakumo no Mitsurugi x2
- Futsu no Mitama no Mitsurugi x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- PSY-Framegear Gamma x1
- Bonfire x1
- Crossout Designator x1
- Mitsurugi Mirror x2
- Mitsurugi Prayers x1
- Mitsurugi Ritual x1
- Pre-Preparation of Rites x3
- Seventh Tachyon x1
- Mitsurugi Great Purification x1
Extra Deck (15)
- I:P Masquerena x1
- S:P Little Knight x1
- Code Igniter x1
- Divine Golden Shadow Dragon Dragluxion x1
- Eclipse Twins x1
- Evilswarm Exciton Knight x1
- King of the Feral Imps x1
- Mereologic Aggregator x1
- Number 104: Masquerade x1
- Number 38: Hope Harbinger Dragon Titanic Galaxy x1
- Number 60: Dugares the Timeless x1
- Ryzeal Detonator x1
- Ryzeal Duo Drive x1
- Tornado Dragon x1
- Vallon, the Super Psy Skyblaster x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 63/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 66 |
| Đi trước | 70 |
| Đi sau | 67 |
| Sức mạnh Meta | Tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 60 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Combo, Tempo
- Thể thức: master-duel
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Định danh & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Sân Xyz từ Extra Deck qua Ryzeal Detonator hoặc Ryzeal Duo Drive, cùng các thân quái thú Mitsurugi được Ritual Summon như Ame no Murakumo no Mitsurugi (3200 ATK, phá huỷ mọi quái thú đối thủ khi được Triệu hồi Đặc biệt); áp lực Ritual từ Ame no Habakiri no Mitsurugi (2400 ATK) và Futsu no Mitama no Mitsurugi (2000 ATK, 3400 DEF)
- Lượt 1 (đi trước): Mở bằng starter Ryzeal hoặc Mulcharmy (Ice Ryzeal, Node Ryzeal, Mulcharmy Fuwalos) cùng Pre-Preparation of Rites hoặc searcher Reptile, sau đó chuyển thành sân Xyz hoặc Ritual trong khi giữ Ash Blossom để bảo vệ
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Ash Blossom, Droll and Lock Bird, Maxx C, Nibiru hoặc PSY-Frame Gamma để gây nhiễu Triệu hồi của đối thủ, rồi Ritual Summon một quái thú Mitsurugi bằng Mitsurugi Ritual hoặc Mitsurugi Mirror
- Hồi phục: Các searcher (Bonfire, Mitsurugi Prayers, các lá bài Mitsurugi no Mikoto, Ext Ryzeal, Sword Ryzeal) làm đầy lại tay; Ryzeal Duo Drive có thể đính một quái thú Ryzeal từ Mộ làm nguyên liệu
- Sau khi đổi bài: Không có: deck không có lá bài Side Deck nào, nên không có kế hoạch sau đổi bài nào trong bằng chứng
Vì sao điểm số ở mức này
Deck đáng tin cậy trong việc mở ra một kế hoạch khả thi: 18 lá bài có văn bản searcher cho xác suất có searcher trên tay là 0.96 (Suy luận), còn các starter Ryzeal và Mitsurugi đủ nhiều nên hiếm khi tay mở đầu bị chết. Deck chuyển kế hoạch đó thành áp lực qua các quái thú Xyz Extra Deck có tăng ATK và các thân Mitsurugi được Ritual Summon, với Ame no Murakumo no Mitsurugi là đòn kết thúc phá sân chính. Deck chống chịu gián đoạn tốt nhờ chín hand trap (Ash Blossom, Droll and Lock Bird, Maxx C, Nibiru, PSY-Frame Gamma), cho xác suất 0.81 có ít nhất một hand trap khi đi sau (Suy luận), và có nhiều tuyến để xây dựng lại sau khi bị vô hiệu hoá. Sức mạnh Meta không được dùng: dữ liệu tỉ lệ chơi của archetype xác nhận danh sách là thật và dễ tiếp cận nhưng không tự nó được cộng điểm, và không có điểm lá bài nào được lấy trung bình vào điểm deck. Điểm số bị kéo xuống bởi việc không có Side Deck nào, engine bị chia giữa Ryzeal và Mitsurugi, và việc thiếu dữ liệu combo hoặc tỉ lệ thắng.
Điểm theo chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ nhất quán Engine | 72 | Nhóm searcher-text xuất hiện trong 5 lá mở đầu với P(>=1) = 0.96 và 28 bản sao lõi archetype; proxy lõi archetype không phải xác suất starter còn sống (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý Brick | 62 | 9 hand trap và 18 searcher trong 40 lá; giới hạn Triệu hồi Extra Deck của Ryzeal có thể xung đột với tay chỉ toàn starter Ryzeal (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần | 66 | Murakumo, Habakiri và Futsu no Mitama tạo ra các sân Ritual mạnh, nhưng không có sân ghi nhận nào để đo trần (Suy luận, chỉ dựa trên văn bản) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 55 | Không có dòng dữ liệu combo nào, nên sản lượng trung vị chưa được đo và được đặt gần giữa thang (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng chống chịu gián đoạn & Dự phòng tuyến | 74 | Ash, Droll, Maxx C, Nibiru và Gamma là các phương án trả lời gián đoạn, còn searcher cùng Pre-Preparation cho nhiều tuyến (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Grind | 72 | Searcher có số lượng nhiều, và Ryzeal Duo Drive có thể hồi sinh quái thú Ryzeal từ Mộ (Đã xác minh văn bản, Grind suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & Tương tác | 68 | Murakumo, Mitsurugi Great Purification, Ryzeal Detonator và Crossout Designator cung cấp vô hiệu hoá và phá huỷ; tổng số tương tác chỉ có ở dạng văn bản (Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh Đi sau & Phá sân | 68 | Hand trap đi sau và hiệu ứng quét sân của Murakumo xử lý sân đối thủ đã hình thành; không có dữ liệu thắng khi đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức chốt trận | 70 | Ryzeal Detonator (3000 ATK), Murakumo (3200 ATK) và Ryzeal Duo Drive (2500 ATK cơ bản kèm tăng ATK) tạo ra sân chốt trận (Chỉ số đã xác minh, cách dùng suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 62 | 40 lá với 26 lá Main Deck phân biệt và 10 tech card, nên độ rộng cao và mỗi bản sao chỉ mạch lạc một phần (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 60 | 15 lá Extra Deck, trong đó 13 Xyz và 2 Link; một số lá không có liên kết Ryzeal hoặc Mitsurugi trong bằng chứng (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 45 | Không có lá Side Deck nào trong bản xuất, nên khả năng thích nghi sau đổi bài thực tế là không có (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp thể thức | 50 | Không có mẫu metagame có ngày; thiếu bối cảnh archetype. Chiều này bị loại khỏi điểm Cấu trúc (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 60 | Chuỗi Ritual và Xyz nhiều bước với nhiều giới hạn Triệu hồi cần sắp xếp cẩn thận, nhưng các điểm quyết định đều xử lý được (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: trọng số Midrange với D13 bị loại và các trọng số còn lại được chuẩn hoá lại trên 95 (trung lập meta); các đặc tính Combo được ghi nhận nhưng không được pha trộn. Cấu trúc ≈ 66, Đi trước ≈ 70, Đi sau ≈ 67, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 60. Điều chỉnh: xung đột engine (-2). Công thức cuối: Không có metagame đáng tin cậy: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh = 0.80*66.2 + 0.20*60 - 2 = 63 (Meta tạm tính, Cấu trúc được chuẩn hoá lại không có D13)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở ra một starter: P(≥1) ≈ — · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay toàn brick ≈ — (tất cả là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- 18 lá có văn bản searcher cho khả năng cao có searcher trên tay
- 9 hand trap mang lại khả năng chống chịu khi đi sau
- Ame no Murakumo no Mitsurugi vừa là hiệu ứng quét sân vừa là thân 3200 ATK
- Nhiều đòn kết thúc Xyz và Ritual với các tuyến riêng biệt
Điểm yếu
- Không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau đổi bài
- Engine bị chia giữa Ryzeal và Mitsurugi, với các giới hạn Triệu hồi Extra Deck có thể xung đột
- Mật độ hand trap cao (9 trên 40) có thể khiến tay không có phát triển sân
- Không có sân, combo hoặc dữ liệu tỉ lệ thắng đã ghi nhận để xác thực trần
Điểm nghẽn quan trọng
- Ritual Summon các thân Mitsurugi cần Mitsurugi Ritual hoặc Mitsurugi Mirror cùng Hiến tế quái thú Reptile
- Các lượt Ryzeal Extra Deck phụ thuộc vào một quái thú Ryzeal hoặc quái thú Xyz trên sân hoặc trong Mộ
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Không có theo bằng chứng | Một Side Deck gồm 3 đến 8 lá trả lời có mục tiêu | Không có lá Side nào loại bỏ mọi kế hoạch sau đổi bài; D12 là chiều yếu nhất (Suy luận) |
| 2 | Một Xyz Extra Deck không có liên kết Ryzeal hoặc Mitsurugi (ví dụ Tornado Dragon) | Một lá mở rộng Ryzeal hoặc Mitsurugi thứ hai | Tăng tính mạch lạc của engine nếu slot Extra Deck không cần cho kế hoạch chính (Suy luận) |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Hợp lệ theo BanMasterDuel với 40 Main, 15 Extra và 0 Side; số bản sao giới hạn trong ngưỡng: lá Limited 1 bản, lá Semi-Limited 2 bản; trích đoạn văn bản lá cho Ice Ryzeal, Ash Blossom, Murakumo, Ryzeal Duo Drive và Mitsurugi Great Purification
- Suy luận: Xác suất trúng searcher 0.96 và xác suất trúng hand trap 0.81; ước tính độ nhất quán và brick từ thành phần deck; Midrange là chiến lược chính
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (không có mẫu metagame có ngày); độ phù hợp matchup D13 và tier matchup
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp, nên sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu, nên tỉ lệ chơi meta của archetype và thành tích từng người điều khiển đều vắng mặt; không có dữ liệu tỉ lệ thắng, nên kết quả đi trước, đi sau và matchup chưa rõ; các cờ trong deck này trong thống kê sử dụng mâu thuẫn với danh sách lá bài: Ryzeal Duo Drive, Ryzeal Detonator, Number 104, King of the Feral Imps, Number 60 Dugares, Eclipse Twins, Vallon và Mereologic Aggregator được đánh dấu trong deck này là false nhưng xuất hiện trong cards với số bản sao 1. Danh sách cards được coi là đáng tin cậy; đoạn Guide nhắc đến Ryzeal Magistus, lá không có trong danh sách này; Sức mạnh Meta là Tạm tính
Không tải được combo





