Deck Crystron #774330 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
41 lá Main, 14 Extra, gồm Crystron Sulfador x3, K9-04 Noroi x3, K9-17 Izuna x3. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026
Main Deck (41)
- Crystron Smiger x1
- Crystron Sulfador x3
- Crystron Sulfefnir x2
- Droll & Lock Bird x2
- K9-04 Noroi x3
- K9-17 Izuna x3
- K9-66a Jokul x2
- K9-66b Lantern x1
- K9-ØØ Lupis x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x2
- Scrap Recycler x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Crystron Tristaros x1
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x2
- "A Case for K9" x3
- Chaotic Elements x1
- Crossout Designator x1
- Crystron Inclusion x3
- K9-X Forced Release x1
- Crystron Cluster x1
Extra Deck (14)
- Clockwork Knight x1
- Platinum Gadget x1
- S:P Little Knight x1
- Crystron Eleskeletus x1
- F.A. Dawn Dragster x1
- Artifact Durendal x1
- Chronomaly Vimana x1
- Cyber Dragon Nova x1
- Divine Arsenal AA-ZEUS - Sky Thunder x1
- Infinitrack River Stormer x1
- K9-17 "Ripper" x1
- K9-66X "Jacks" x1
- K9-X "Werewolf" x1
- Vallon, the Super Psy Skyblaster x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 55/100 (±7 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 61.8 |
| Đi trước | 64 |
| Đi sau | 66 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 58 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Stun, Toolbox
- Thể thức: master-duel
Tính hợp lệ
Main 42 / Extra 14 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ nhưng có cảnh báo.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Sân Synchro, Xyz và Link từ hai engine K9 và Crystron, kết thúc bằng các quái thú boss kiểu Werewolf, Jacks, ZEUS hoặc Eleskeletus; tái sử dụng từ Mộ và loại bỏ (Crystron Tristaros, Crystron Smiger, Ghost Ogre) để xây lại sân sau tương tác
- Lượt 1 (đi trước): Khai máy bằng starter K9 hoặc Crystron cùng searcher (A Case for K9, Crystron Inclusion) để có quái thú Cấp 5 và boss Xyz hoặc Synchro ở T2, giữ Ash Blossom, Droll và Maxx C sẵn sàng trước hiệu ứng rút bài hoặc tìm bài của đối thủ
- Lượt 2 (đi sau): Dùng hand trap (Ash Blossom, Ghost Ogre, Droll & Lock Bird, Maxx C) để phá sân đối thủ, sau đó xây lại qua searcher của Crystron hoặc K9 và tái sử dụng
- Phục hồi: Xây lại từ Mộ qua Crystron Sulfefnir, K9-17 Izuna, Scrap Recycler và các tuyến tái sử dụng Xyz/Link; Crystron Cluster bảo vệ các lá bài Crystron khỏi bị loại bỏ
- Sau khi đổi bài: Không dùng Side Deck (số lá Side Deck 0); không có điều chỉnh sau khi đổi bài trong bản này
Vì sao đạt điểm này
Deck đáng tin cậy trong việc mở được starter hoạt động: nhóm archetype-core có khoảng 92% khả năng có ít nhất một lá bài core trong tay mở đầu 5 lá, và 11 lá bài có hiệu ứng searcher hỗ trợ việc triển khai tiếp theo. Lớp tương tác là điểm mạnh chính, với 8 hand trap, 17 lá bài có hiệu ứng loại bỏ và 4 lá bài có hiệu ứng vô hiệu hoá, giúp nó có câu trả lời ở cả hai lượt. Sức mạnh kết thúc đến từ các boss Extra Deck như K9-X Werewolf (3300 ATK), Divine Arsenal AA-ZEUS và K9-66X Jacks, còn các tuyến tái sử dụng từ Mộ giúp nó xây lại sau khi bị gián đoạn. Điểm số bị kéo xuống bởi sự phân chia giữa K9 và Crystron (chỉ khoảng 21% lá bài có chung đúng tên archetype), việc không có Side Deck, và thiếu dữ liệu combo hoặc giải đấu. Điểm số phản ánh tính nhất quán, tương tác và khả năng phục hồi trên hệ thống; nó không phản ánh độ phổ biến của archetype Crystron hay trung bình điểm của từng lá bài riêng lẻ.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Tính nhất quán của Engine | 68 | P(có ít nhất một lá bài archetype-core trong tay 5 lá) ≈ 0.92; P(có ít nhất một lá bài có hiệu ứng searcher) ≈ 0.80; hai engine tranh cùng các vị trí (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 62 | 42 lá Main với 11 vị trí singleton và 7 vị trí 3 bản; hand trap và điều kiện Triệu hồi Thường của K9 có thể khiến lá bài vô dụng nằm trên tay (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh | 58 | Không có sân nào được ghi nhận; trần sức mạnh được đọc từ các boss Xyz/Synchro/Link và starter K9 hoặc Crystron chỉ trong văn bản lá bài (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 52 | Không có dữ liệu combo; sản lượng trung vị không đo được và không được ước tính từ điểm lá bài (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến | 66 | 8 hand trap cùng Crystron Cluster và tái sử dụng cho nhiều câu trả lời trước gián đoạn, nhưng hai engine bị tách ra trên các tuyến (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn | 70 | 11 lá bài có hiệu ứng searcher, việc rút bài của Scrap Recycler và tái sử dụng từ Mộ hỗ trợ tái tạo tài nguyên cho trận đấu dài (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & Tương tác | 72 | 17 lá bài có hiệu ứng loại bỏ và 4 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá, với lớp loại bỏ Xyz nhiều tầng (Jacks, Werewolf, Forced Release) và bảo vệ từ Crystron Cluster (Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh Đi sau & Phá sân | 72 | 8 hand trap và xác suất 74% có ít nhất một hand trap trong tay 6 lá khi đi sau hỗ trợ việc gián đoạn một sân đã được thiết lập (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc | 70 | Các boss Extra Deck với 3300, 3000 và 2600 ATK mang lại sức mạnh kết thúc, cùng hiệu ứng tấn công nhiều lần của Werewolf (Đã xác minh văn bản lá bài, Suy luận cách dùng) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt của Main Deck | 58 | Main 42 lá gọn gàng với 9 vị trí tech, nhưng độ thuần archetype chính xác chỉ 21.4% (K9 17, generic 13, Crystron 12) (Cấu trúc đã xác minh, cách đọc suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck | 55 | 14 vị trí Extra Deck gồm 9 Xyz, 3 Link và 2 Synchro; một số không thuộc nhóm lõi (Platinum Gadget, Clockwork Knight, Cyber Dragon Nova, Artifact Durendal) (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 25 | Không dùng Side Deck (số lá Side Deck 0), nên không thể đánh giá khả năng thích ứng sau khi đổi bài và điểm được chấm thấp (Cấu trúc đã xác minh, tác động tạm tính) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp thể thức | 45 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày tháng; mức phù hợp matchup không đo được (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 40 | Hai engine cùng thời điểm dùng hand trap và định tuyến nguyên liệu Xyz đòi hỏi nhiều quyết định liên tục; tuyến chơi không dễ lặp lại (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 61.8, Đi trước ≈ 64, Đi sau ≈ 66, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 58. Điều chỉnh: mức độ phơi bày banlist (-2); xung đột engine (-3); không có Side Deck (-1). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu (Meta tạm tính) + Điều chỉnh ngữ cảnh (ContextModifiers)(-6)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở starter: P(≥1) ≈ 0.92 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính full-brick ≈ — (tất cả là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Khả năng tiếp cận starter archetype-core khoảng 92% trong tay mở đầu 5 lá
- 8 hand trap và 17 lá bài có hiệu ứng loại bỏ tạo ra tương tác nhiều lớp ở cả hai lượt
- Nhiều boss Extra Deck (Werewolf 3300, ZEUS 3000, Jacks 2600) và tái sử dụng từ Mộ để phục hồi
- Danh sách hợp lệ, tuân thủ giới hạn số bản, bao gồm các lá Limited và Semi-Limited
Điểm yếu
- Hai engine K9 và Crystron chia tách deck, chỉ còn 21% độ thuần theo đúng tên
- Không có Side Deck, nên không có điều chỉnh sau khi đổi bài
- Các vị trí Extra Deck ngoài nhóm lõi (Platinum Gadget, Clockwork Knight, Cyber Dragon Nova, Artifact Durendal) làm loãng engine
- Không có dữ liệu combo hay giải đấu, nên điểm sàn và matchup chỉ là tạm tính
Điểm nghẽn quan trọng
- Cần có một starter Crystron hoặc K9 trên tay để biến khởi đầu thành sân; hand trap của đối thủ hoặc Droll ở lần tìm bài đầu tiên có thể phá tuyến
- Hand trap vô dụng khi đối thủ không hành động, điều này có thể khiến các lá bài kẹt trên tay khi đi trước
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Platinum Gadget | Một boss Xyz/Synchro thứ hai của K9 hoặc Crystron phù hợp với engine lõi | Lá này ngoài nhóm lõi và tuyến Link của nó cạnh tranh với engine K9 và Crystron; một boss lõi bổ sung sức mạnh kết thúc mà không cần chủ đề thứ hai |
| 2 | Clockwork Knight | Thêm một lá searcher hoặc tái sử dụng của Crystron | Nguyên liệu Link ngoài nhóm lõi, không hỗ trợ engine nào; một searcher cải thiện tính nhất quán trên các tuyến lõi |
| 3 | Maxx C (1 bản) | Một starter Crystron hoặc K9 tương thích Side Deck | Maxx C là Limited và chỉ rút bài khi đối thủ Triệu hồi; vị trí này tốt hơn nếu dùng cho một starter đáng tin cậy vì engine đang bị chia tách |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Trạng thái hợp lệ nhưng có cảnh báo, 42 Main, 14 Extra, 0 Side theo quy định kích thước của master-duel; trạng thái Banlist của Crossout Designator (Limited, 1), Maxx C (Limited, 1), Droll & Lock Bird (Semi-Limited, 2), K9-66a Jokul (Semi-Limited, 2); phân bố archetype K9 17, generic 13, Crystron 12, Mulcharmy 5
- Suy luận: Khả năng tiếp cận starter trong tay mở đầu khoảng 0.92 từ ước tính rút bài siêu bội; độ phủ hand trap và loại bỏ từ văn bản lá bài; khả năng có hand trap khi đi sau khoảng 0.74; xung đột engine giữa tuyến K9 và Crystron
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (không có mẫu metagame có ngày tháng); mức phù hợp matchup và độ tin cậy giải đấu (không có liên kết giải đấu); sàn và sản lượng trung vị (không có combo được ghi nhận)
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo được cung cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu: thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận đấu theo từng người chơi; 1 passcode (10443957) trong CardIDList không thể đối chiếu với lá bài nào và đã được tính là Main; không có dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN: tỉ lệ đi trước/đi sau, matchup, brick và starter là Suy luận hoặc Không rõ; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng; không có Side Deck nên D12 không thể đo từ dữ liệu
Không tải được combo





