Deck Dracotail #774355 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

40 lá Main, 15 Extra, gồm Dracotail Faimena x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Dracotail Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
Kiểm soátĐộ tin cậy: Trung bìnhĐánh giá ngày 29/10/2026
58± 6/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 64
Độ tin cậy giải 62
Đi trước 60
Đi sau 68

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 58/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 63.8
Đi trước 60
Đi sau 68
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 62
  • Chiến lược chính: Control
  • Chiến lược phụ: Toolbox, Combo
  • Định dạng: master-duel

Tính hợp lệ

Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Bản sắc & lối chơi

  • Điều kiện thắng: Triệu hồi Fusion các boss Dracotail / Albaz nhóm 3000 ATK (Arthalion, Albion the Sanctifire Dragon, The Dragon that Devours the Dogma, Mirrorjade) sau khi hand trap và các lá Phép/Bẫy đã dọn sạch sân đối thủ; lợi thế lá bài từ chuỗi Fusion nhờ Dracotail Flame, Sting và Horn đưa lá bài trong Mộ về Deck trong khi rút bài
  • Lượt 1 (đi trước): Mở một lá khởi động Dracotail (Faimena, Ketu, Lukias, Phryxul) hoặc một lá tìm kiếm, tìm một lá Dracotail hoặc dòng Fallen of Albaz, và giữ một hand trap (Ash, Veiler, Droll, Maxx C) cho nước đi lớn đầu tiên của đối thủ
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng hand trap (Ash, Veiler, Droll, Mulcharmy, Maxx C, Nibiru) trong lượt của đối thủ để phá dòng Fusion hoặc Synchro đầu tiên của họ, rồi chiếm sân trong lượt của bạn bằng một boss Fusion
  • Hồi phục: Tái chế các lá Dracotail trong Mộ bằng Dracotail Flame, Horn và Sting (đặt xuống dưới cùng Deck, rút 1), và xây lại qua việc tìm kiếm Phryxul hoặc Ketu
  • Sau khi side: Master Duel không có Side Deck (side 0 là hợp lệ); điều chỉnh duy nhất là chọn Fusion nào trong Extra Deck để mang theo và giữ hand trap nào

Vì sao chấm điểm như vậy

Deck được chấm như một hệ thống kiểm soát Dracotail liên kết với nhau, không phải trung bình điểm của từng lá. Độ nhất quán đến từ 26 bản của lõi archetype, với xác suất khoảng 0.74 để có ít nhất một lá tìm kiếm trong 5 lá mở đầu và khoảng 0.997 để mở ra ít nhất một lá lõi. Bản sắc thực sự nằm ở khả năng tương tác: 10 hand trap (Ash, Veiler, Droll, Maxx C, Nibiru) cho xác suất khoảng 0.85 có ít nhất một hand trap trong 6 lá của lượt đi sau, và Flame, Sting và Horn vừa gây nhiễu vừa tái chế Mộ để lấy lợi thế lá bài. Các boss Fusion (nhóm 3000 ATK) mang lại điểm kết thúc trận, nhưng điểm số bị kéo xuống bởi việc chưa có combo nào được ghi nhận, không có Side Deck và các xung đột engine giữa các archetype. Độ phổ biến của archetype và số liệu sử dụng xác nhận danh sách này có thật và dễ tiếp cận, nhưng bản thân chúng không được cộng điểm sức mạnh.

Điểm theo từng chiều

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán của engine 68 P(có ít nhất một lá tìm kiếm trong 5 lá) ≈ 0.74; P(có ít nhất một lá lõi) ≈ 0.997; lá khởi động trải trên Faimena 3 bản và các lá tìm kiếm 2 bản (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick 60 19/40 lá Main Deck là hand trap phản ứng hoặc hiệu ứng rút bài, vô dụng nếu đối thủ không đi nước nào, làm tăng rủi ro brick; các hand trap 3 bản giảm bớt điều này (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & trần sức mạnh 62 Chưa có bảng combo nào được ghi nhận; trần được đọc từ văn bản: chuỗi Fusion với tối đa bốn Fusion, cộng với loại bỏ bằng Albion/Arthalion khi triệu hồi (Suy luận, bằng chứng thấp)
D4 Sàn combo & sản lượng trung bình 52 Chưa có bảng combo nào được ghi nhận nên trung vị chưa rõ và được đặt gần mức trung tính; phụ thuộc vào lượt hand trap trước khiến sàn không ổn định (Suy luận, bằng chứng thấp)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng lộ trình 70 10 hand trap có khả năng vô hiệu hoá, 3 lá Phép/Bẫy tái chế Dracotail và nhiều lá khởi động Fusion tạo ra các lộ trình độc lập sau một lần bị gây nhiễu (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, hồi phục & grind 70 Dracotail Flame, Horn và Sting mỗi lá đặt một Dracotail trong Mộ xuống dưới cùng Deck và rút 1, một vòng lặp lợi thế lá bài thực sự (Đã xác minh văn bản, Suy luận về grind)
D7 Chất lượng sân cuối & tương tác 75 Sting, Flame, Horn, Pan, Urgula và Gulamel bao phủ việc loại bỏ Phép/Bẫy và quái thú; 9 lá có văn bản vô hiệu hoá bao phủ việc xếp lớp (Đã xác minh văn bản, Suy luận về chất lượng)
D8 Sức mạnh đi sau & phá sân 74 Mật độ hand trap khi đi sau (≈0.85 để có ít nhất một hand trap trong 6 lá) và khả năng loại bỏ ngay nước đi lớn đầu tiên phù hợp với lối chơi đi sau (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc 70 Các boss Fusion trên sân cuối đạt ATK 2500–3000, và nhiều lá có văn bản đa đòn tấn công hoặc xuyên thủng; việc kết thúc trận phụ thuộc vào việc giữ được một Fusion còn sống (Đã xác minh chỉ số, Suy luận)
D10 Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck 62 40 lá với 25 lá khác nhau: 12 lá 3 bản và 7 lá 2 bản; độ thuần archetype chính xác là 34.5%, với 18 lá generic, nên danh sách không quá gọn (Suy luận)
D11 Hiệu quả & độ bao phủ của Extra Deck 66 13 Fusion, 1 Link và 1 Synchro: Extra Deck được sử dụng tốt và đa số Fusion linh hoạt; Predaplant và Ecclesia là hai lựa chọn lệch khỏi lối chơi (Đã xác minh thành phần)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 35 Master Duel không có Side Deck (side 0 là hợp lệ) nên không có lối chơi sau side để đo; chấm thận trọng ở mức 35 (Tạm tính)
D13 Độ bao phủ matchup & mức phù hợp định dạng 50 Chưa có liên kết giải đấu hay mẫu metagame có ngày; mật độ hand trap mang tính chung cho định dạng, không đặc thù meta (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai sai sót 45 Nhiều hand trap nhạy cảm về thời điểm, lựa chọn nguyên liệu Fusion và giới hạn triệu hồi Extra Deck (Rahu, Ketu, Branded Fusion, Mululu) đòi hỏi sắp xếp thứ tự cẩn thận (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Control. Cấu trúc ≈ 63.8, Đi trước ≈ 60, Đi sau ≈ 68, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 62. Điều chỉnh: engine_conflicts (-3); banlist_exposure (-2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu (Meta tạm tính) + ContextModifiers(-5) = 63.4 - 5 → 58

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một lá khởi động: P(≥1) ≈ 0.74 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bảng trên mỗi lá khởi động —
  • Thứ tự lượt: 0 lối đi trước vs 0 lối đi sau

Điểm mạnh

  • 10 hand trap, 9 lá có văn bản vô hiệu hoá và một gói boss Fusion tạo khả năng gây nhiễu mạnh khi đi sau
  • Dracotail Flame, Horn và Sting biến lá bài trong Mộ thành lợi thế lá bài
  • Nhất quán cao: 26 bản lõi archetype và xác suất 0.74 có lá tìm kiếm trong 5 lá

Điểm yếu

  • Chưa có bảng combo nào được ghi nhận, nên trần và trung vị chỉ là suy luận từ văn bản
  • Tay nhiều hand trap dễ brick khi đối thủ không đi nước nào
  • Xung đột Fusion giữa các archetype và bốn giới hạn triệu hồi Extra Deck trong cùng một danh sách
  • Master Duel không có Side Deck, nên không có điều chỉnh sau side

Các điểm nghẽn quan trọng

  • Dracotail Lukias và Rahu Dracotail là các lá giới hạn một bản, chạy chuỗi tìm kiếm và Fusion
  • Fallen of Albaz cần thiết cho nhiều lộ trình Fusion (Albion, boss Albaz); chỉ có một bản trong Main Deck

Đề xuất thay đổi

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Nibiru, the Primal Being (x1) Dracotail Horn (bản thứ hai, Unlimited) Nibiru chỉ kích hoạt sau khi đối thủ Triệu hồi 5+ quái thú, điều này hiếm khi xảy ra trong đa số tay bài; bản Horn thứ hai thêm một tương tác tái chế lặp lại từ tay sang Mộ (Suy luận)

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: 40 Main / 15 Extra / 0 Side, Hợp lệ theo quy tắc kích thước và banlist của Master Duel; cả 10 lá bị giới hạn đều nằm trong giới hạn số bản hợp lệ; văn bản lá bài của hand trap, các lá Phép/Bẫy tái chế Dracotail và boss Fusion; độ thuần archetype 34.5%; 13 Fusion, 1 Link, 1 Synchro; số liệu sử dụng: lõi có mặt 16/25 (64%)
  • Suy luận: Nhất quán: tìm kiếm P≈0.74, lõi P≈0.997, hand trap P≈0.85 khi đi sau; tương tác và chất lượng lợi thế lá bài từ văn bản; xung đột engine từ các giới hạn Extra Deck chồng chéo; phân chia đi trước và đi sau
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta (null, chưa có mẫu metagame có ngày); độ phù hợp matchup và định dạng (D13); kế hoạch sau side (Master Duel không có Side Deck)
  • Khoảng trống dữ liệu:
    • Chưa có bảng combo nào được ghi nhận (combos_evidence tổng 0): sàn combo, trung vị và trần chỉ dựa trên văn bản
    • Chưa có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và lịch sử thi đấu của người chơi không có
    • Không có dữ liệu tỉ lệ thắng khi đi trước/sau, matchup, tỉ lệ brick hoặc tỉ lệ lá khởi động
    • Sức mạnh Meta là tạm tính vì thiếu mẫu metagame có ngày
    • Master Duel không có Side Deck, nên không đo được hiệu suất sau side
    • Số liệu sử dụng đánh dấu một số lá Extra Deck trong danh sách này là in_this_deck:false (Arthalion, Gulamel, Ecclesia và Dark Dragon, Albion the Sanctifire Dragon, Alba-Lenatus, Mirrorjade, Rindbrumm, Dragon that Devours the Dogma, Secreterion), mặc dù mảng cards liệt kê chúng với số bản 1 hoặc 2; cờ in_this_deck có vẻ chỉ đếm Main Deck, nên core_present_pct có thể bị đánh giá thấp
    • Tiêu đề Deck là null; chỉ nhận diện được theo archetype

Xem thêm Master Duel

Dracotail

Thông tin chi tiết của Dracotail

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top