Deck Generaider #774356 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
40 lá Main, 15 Extra, gồm Dodododo Warrior x3, Loptr, Shadow of the Generaider Bosses x3, Mulcharmy Fuwalos x3. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Dodododo Warrior x3
- Dodododwarf Gogogoglove x1
- Droll & Lock Bird x2
- Gagaga Ganbara Knight x1
- Galaxy-Eyes Tachyon Primal x1
- Gogogo Goblindbergh x2
- Harr, Generaider Boss of Storms x1
- Hela, Generaider Boss of Doom x1
- Loptr, Shadow of the Generaider Bosses x3
- Mardel, Generaider Boss of Light x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Nidhogg, Generaider Boss of Ice x1
- Onomatokage x1
- Utgarda, Generaider Boss of Delusion x1
- Utopic Onomatopoeia x1
- Vala, Seidhr of the Generaider Bosses x3
- Zubababancho Gagagacoat x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Generaider Boss Stage x3
- Onomatopaira x1
- Onomatopickup x2
- Seventh Tachyon x1
- World Legacy Monstrosity x1
- Unbreakable Xyz Barrier x1
Extra Deck (15)
- Divine Arsenal AA-ZEUS - Sky Thunder x1
- Gagagaga Girl x1
- Galaxy Photon Dragon x1
- Jormungandr, Generaider Boss of Eternity x2
- Laevatein, Generaider Boss of Shadows x2
- Number 102: Star Seraph Sentry x1
- Number C107: Neo Galaxy-Eyes Tachyon Dragon x1
- Number F0: Utopic Draco Future x1
- Number F0: Utopic Future x1
- Number F0: Utopic Future Zexal x1
- Phantom Fortress Enterblathnir x1
- Primathmech Alembertian x1
- Starring Knight x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Deck Power
Deck Power theo ngữ cảnh cuối cùng: 54/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Deck Power cấu trúc | 59.5 |
| Đi trước | 64 |
| Đi sau | 62 |
| Meta Power | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 52 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Combo
- Thể thức: master-duel
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Các boss Generaider Cấp 9 (Vala, Loptr, Harr, Hela, Mardel, Utgarda, Nidhogg) chuyển thành áp lực Xyz thông qua Laevatein, Jormungandr và các quái thú Xyz Number.; Galaxy-Eyes Tachyon Primal và Number C107 là các lá kết liễu ATK cao khi tuyến Cấp 9 đã được thiết lập.
- Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng Generaider Boss Stage, Vala hoặc Loptr cùng một lá khởi đầu kiểu Dododo/Gogogo/Zubaba, sau đó xây tuyến Xyz Cấp 9 qua Extra Deck.
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Ash Blossom, Droll & Lock Bird và Maxx C để đáp trả các lần Triệu hồi hoặc rút bài đầu tiên của đối thủ, sau đó ổn định bằng loại bỏ và vô hiệu hoá từ Harr, Nidhogg hoặc Utgarda.
- Hồi phục: Ash Blossom (x3) và văn bản hồi sinh từ Mộ của Generaider trên Vala và Dodododwarf Gogogoglove giúp tiếp cận lặp lại các thân Cấp 9 sau khi bị gián đoạn.
- Sau khi đổi bài (Side): Không áp dụng: Deck không có Side Deck (0 lá) và Master Duel không được chơi theo thể thức best-of-3 có lá Side, nên D12 trung tính và không có kế hoạch sau khi đổi bài nào được chấm điểm.
Vì sao đạt điểm này
Deck ổn định mở được một lá khởi đầu hoạt động: văn bản tìm kiếm (11 bản) cho khoảng 82% xác suất có ít nhất một lá tìm kiếm trong tay mở đầu 5 lá, còn Generaider Boss Stage và các lá khởi đầu Vala/Loptr đều có khoảng 34% xác suất nằm trong tay (Suy luận). Trần sức mạnh đến từ tuyến boss Generaider Cấp 9 nạp vào Extra Deck 15 lá Xyz (Laevatein, Jormungandr, Number C107, Enterblathnir), có thể tạo ra các sân 2500 đến 4500 ATK, nhưng chưa có sân nào được ghi nhận, nên median và sàn là suy luận chứ không phải quan sát. Khả năng tương tác là điểm mạnh rõ nhất của Deck: sáu lá hand trap (Ash Blossom x3, Droll & Lock Bird x2, Maxx C), cộng với văn bản loại bỏ và vô hiệu hoá trên Harr, Nidhogg, Utgarda và Unbreakable Xyz Barrier, tạo ra nhiều lớp đáp trả cho cả hai lượt. Việc chấm điểm dựa trên toàn hệ thống: tính nhất quán, khả năng tương tác và sức mạnh kết liễu Cấp 9 được cân nhắc cùng nhau; độ phổ biến của Deck (100% bao gồm lõi trên số liệu archetype Generaider) không được cộng điểm riêng, và điểm của từng lá không được lấy trung bình. Deck Power cấu trúc bị kéo xuống bởi độ thuần archetype chính xác 32.7% (các bản Dododo, Gagaga, Galaxy, Utopia và Mathmech), 16 slot singleton, và việc không có Side Deck; điểm số bị giới hạn bởi việc thiếu dữ liệu meta và giải đấu.
Điểm theo chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của engine | 62 | P(ít nhất một lá tìm kiếm trong tay 5 lá) ~ 0.82; các lá khởi đầu Generaider 3 bản mỗi lá ~ 0.34 cho mỗi lá trong tay (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 50 | 18 bản Generaider đúng tên so với 37 bản ngoài archetype và 16 singleton tạo ra một số rủi ro bài chết; không có dữ liệu brick (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần sức mạnh | 70 | Tuyến boss Cấp 9 sang Xyz với sân kết thúc 2500-4500 ATK, nhưng chưa có sân nào được ghi nhận để xác nhận trần (Suy luận từ văn bản lá bài) |
| D4 | Sàn & sản lượng trung vị của combo | 50 | Không có combos_evidence được cung cấp (total_combos 0); median là ước lượng chưa đo, gần điểm giữa (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến | 60 | Ba bản Ash Blossom, hai Droll và Maxx C, cộng với văn bản hồi sinh từ Mộ của Vala và Dodododwarf tạo ra các tuyến lặp lại sau một lần bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & grind | 58 | Văn bản hồi sinh từ Mộ của Generaider và mật độ lá tìm kiếm hỗ trợ việc dựng lại, nhưng chi phí Xyz của mỗi tuyến Cấp 9 cao (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 72 | Sáu lá hand trap và khoảng 13 lần văn bản loại bỏ, 6 lần văn bản vô hiệu hoá, gồm Harr, Nidhogg, Utgarda và Unbreakable Xyz Barrier (văn bản đã xác minh, chất lượng suy luận) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & phá sân | 66 | Droll và Harr trừng phạt việc rút bài và Triệu hồi của đối thủ ở lượt đi sau; Utgarda và Enterblathnir loại bỏ sân (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết liễu | 74 | Harr 3000 ATK, Galaxy-Eyes Tachyon Primal 3000, C107 4500 và Divine Arsenal 3000 là các thân kết liễu mạnh (chỉ số đã xác minh, cách dùng suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck | 48 | 25 lá Main Deck khác nhau, độ thuần archetype chính xác 32.7%, và 16 singleton làm giảm độ gọn (thành phần đã xác minh, tác động suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 58 | 15 Xyz trên 13 lá khác nhau với yêu cầu nguyên liệu Cấp 9, và nhiều Xyz Number cùng Xyz ngoài chủ đề cần nguyên liệu cụ thể (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 50 | Không có Side Deck; Master Duel là ván đơn, nên chiều này trung tính ở mức 50 và không có bằng chứng sau khi đổi bài (Tạm tính) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức độ phù hợp thể thức | 50 | Không có liên kết giải đấu, không có tỉ lệ meta của archetype và không có mẫu metagame có ngày; điểm trung tính (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 38 | Chuỗi Xyz nhiều bước với lựa chọn Cấp 9, Hiến tế và quyết định hồi sinh từ Mộ làm tăng tỷ lệ sai sót (Suy luận từ văn bản lá bài) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: 0.7 * Midrange + 0.3 * Combo. Cấu trúc ≈ 59.5, Đi trước ≈ 64, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 52. Hệ số điều chỉnh: Xung đột engine / độ phân tán sub-archetype (-3); Rủi ro danh sách cấm (lá Limited) (-1). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Hệ số điều chỉnh ngữ cảnh (Meta tạm tính, không có mẫu metagame có ngày): 0.80*59.5 + 0.20*52 - 4 = 54
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một lá khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.82 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước lượng brick hoàn toàn ≈ — (tất cả là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, median —, sân trên mỗi lá khởi đầu —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Mật độ lá tìm kiếm (11 lá) cho xác suất cao có tay mở đầu hoạt động.
- Sáu lá hand trap, trong đó có ba bản Ash Blossom, tạo khả năng gián đoạn dự phòng ở cả hai lượt.
- Các boss Cấp 9 và Extra Deck 15 lá Xyz mang lại sức mạnh kết liễu cao.
- Văn bản loại bỏ và vô hiệu hoá nhiều lớp bao phủ sân và các lần Triệu hồi.
Điểm yếu
- Độ thuần archetype chính xác thấp (32.7%) và 16 slot singleton làm giảm tính gắn kết của engine.
- Chưa có sân nào được ghi nhận, nên sàn và median chưa được xác minh.
- Không có Side Deck; dù Master Duel là ván đơn, nên không có sự linh hoạt từ lá Side.
- Các quyết định Xyz và Cấp 9 nhiều bước làm tăng rủi ro sai sót khi điều khiển.
Điểm nghẽn quan trọng
- Tuyến boss Cấp 9 phụ thuộc vào việc có nhiều quái thú Generaider Cấp 9 trên tay hoặc trong Mộ; thiếu một boss sẽ làm đứng chuỗi Xyz.
- Tương tác phụ thuộc vào 6 lá hand trap; tay không có lá nào trong số đó sẽ dễ bị tổn thương ở lượt đi sau (khoảng 35% tay sáu lá không có hand trap nào).
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Một bản Mulcharmy Fuwalos (hoặc một bản Dodododo Warrior) | Một lá tìm kiếm hoặc lá khởi đầu mang tên Generaider khác, nếu có trong card pool (kiểm tra với cơ sở dữ liệu lá bài trước khi thêm) | Tăng độ thuần archetype chính xác và khả năng tiếp cận Cấp 9 mà không thêm bài chết ngoài chủ đề. |
| 2 | Onomatopaira | Một lá khởi đầu Generaider | Onomatopaira tìm Dododo, Gagaga, Gogogo và Zubaba, làm giảm tính gắn kết của engine; một lá riêng cho Generaider sẽ nhất quán hơn. |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Trạng thái hợp lệ: 40 Main, 15 Extra, 0 Side trong giới hạn kích thước của Master Duel.; Maxx C 1 bản (Limited, hợp lệ 1); Droll & Lock Bird 2 bản (Semi-Limited, hợp lệ 2).; Trích đoạn văn bản lá bài của Vala, Loptr, Harr, Nidhogg, Utgarda, Ash Blossom và Unbreakable Xyz Barrier.; Số liệu sử dụng archetype cho thấy lõi Generaider là tiêu chuẩn trên toàn archetype.
- Suy luận: Xác suất tay mở đầu cho lá tìm kiếm và lá khởi đầu (siêu bội).; Độ phủ hand trap ở lượt đi sau (tay sáu lá 0.65).; Chất lượng tương tác và sức mạnh kết liễu từ văn bản lá bài.; Tuyến boss Cấp 9 là kế hoạch chính.
- Tạm tính: Meta Power và mức độ phù hợp matchup (không có mẫu metagame có ngày).; Median và sàn (không có sân nào được ghi nhận).
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp (total_combos 0): sàn, median và trần chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu: thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận đấu theo từng người chơi. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng cho Deck này: tín hiệu matchup và thứ tự lượt là Suy luận. Meta Power là tạm tính vì thiếu mẫu metagame có ngày. Usage_statistics không nhất quán: Jormungandr, Number F0: Utopic Future, Number F0: Utopic Draco Future, Number F0: Utopic Future Zexal, Number 102, Primathmech Alembertian, Starring Knight, Galaxy Photon Dragon, Gagagaga Girl, Number C107 và Phantom Fortress Enterblathnir được đánh dấu in_this_deck:false, nhưng vẫn xuất hiện với số bản trong danh sách lá bài. Danh sách lá bài được dùng làm nguồn chuẩn; core_present_pct (56) vì vậy không đáng tin. Xác suất archetype_core_group (0.987) là proxy và không được dùng để chấm điểm.
Không tải được combo





