Deck Primite #774368 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

40 lá Main, 15 Extra, gồm Mulcharmy Fuwalos x3, Regenesis Archfiend x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Primite Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ToolboxĐộ tin cậy: Trung bìnhĐánh giá ngày 29/10/2026
47± 7/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 53
Độ tin cậy giải 45
Đi trước 48
Đi sau 50

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 47/100 (±7 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 53
Đi trước 48
Đi sau 50
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 45
  • Chiến lược chính: Toolbox
  • Chiến lược phụ: Midrange
  • Format: master-duel

Tính hợp lệ

Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Áp lực 2500 ATK từ Synchro và Regenesis (Regenesis Archfiend, Regenesis Dragon, Regenesis Warrior, Regenesis Sage, Bystial Lubellion) được hỗ trợ bởi một finisher Synchro từ 3000+ ATK như Bystial Dis Pater hoặc Psychic End Punisher; Primite Lordly Lode cùng các lần Triệu hồi Đặc biệt quái thú Normal để đạt tới Extra Deck Synchro
  • Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng Primite Lordly Lode hoặc Regenesis để tìm một quái thú 2500 ATK, sau đó dùng Regenesis Archfiend hoặc Regenesis Warrior để xây sân và bắt đầu Triệu hồi Synchro; giữ các hand trap cho starter đầu tiên của đối thủ
  • Lượt 2 (đi sau): Hand trap (Ash Blossom, Droll and Lock Bird, Maxx C, Ghost Ogre and Snow Rabbit) để gây nhiễu starter của đối thủ, sau đó dùng một quái thú 2500 của Regenesis hoặc Bystial để xây lại sân
  • Hồi phục: Các searcher và cơ chế hồi sinh của Regenesis và Bystial (Regenesis Birth, Bystial Druiswurm, Bystial Magnamhut) để bổ sung tay sau một đợt đổi hand trap hoặc vô hiệu hoá
  • Sau khi đổi bài: Không có Side Deck nào được đăng ký (side_count 0), nên không có kế hoạch sau đổi bài; bộ tiêu chí coi đây là điểm yếu với best-of-3 của Master Duel

Vì sao deck đạt điểm này

Deck mở được một kế hoạch khả dụng trong hầu hết các tay: 17 lá có văn bản searcher đưa ít nhất một searcher vào 5 lá mở đầu khoảng 95% thời gian (Suy luận, siêu bội), và bộ lõi Primite và Regenesis gồm 9 bản có khoảng 74% khả năng có ít nhất một lá trên tay. Chuyển hoá là điểm yếu: Main Deck chạy ba engine (Primite, Regenesis, Bystial) với 2 đến 3 bản mỗi loại, và chỉ 16.4% lá bài mang đúng tên Primite, nên các tuyến cạnh tranh nhau về slot. Các tuyến Primite phụ thuộc vào điều kiện quái thú Normal, mà chỉ 2 quái thú Normal trong Main Deck (Labradorite Dragon, Angel Trumpeter) có thể tự đáp ứng. Tương tác trên mức trung bình: 7 hand trap (khoảng 71% khả năng có ít nhất một khi đi sau) cộng với văn bản vô hiệu hoá trên Scream, Drillbeam, Regenesis Sage và các lá dòng Fleur. 12 lá Synchro và 3 lá Link trong Extra Deck, trong đó nhiều lá không có hỗ trợ từ Main Deck (Crimson Dragon, Baronne de Fleur, Juraishin, Swordsoul Chengying), nên Extra Deck chỉ được dùng một phần. Điểm số đến từ tính nhất quán, tương tác và chất lượng finisher được đo trên hệ thống; độ phổ biến của archetype Primite không được cộng điểm, và không có điểm lá nào được lấy trung bình. Không ghi nhận combo nào, nên mọi khẳng định về chuyển hoá và sàn đều dựa trên văn bản và được đánh dấu Suy luận.

Điểm các chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Độ nhất quán của Engine 58 P(>=1 searcher trong 5) ~0.95 và P(>=1 lá lõi Regenesis/Primite trong 5) ~0.74; Primite Lordly Lode và Regenesis mỗi lá 3 bản (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 50 Sáu lá 3 bản và vài lá 2 bản có điều kiện; hai quái thú Normal là hỗ trợ tay Normal gốc duy nhất, nên các lá phụ thuộc Normal dễ bị brick (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & Trần 55 Không có board có thể phân tích; trần đọc từ văn bản: chuỗi 2500 ATK của Regenesis dẫn vào finisher Synchro 3000 đến 3500 ATK (Suy luận, chỉ dựa trên văn bản)
D4 Sàn combo & Sản lượng trung vị 45 Không có board được ghi nhận, nên không đo được sàn và trung vị; trung vị được suy ra thấp hơn trần do phụ thuộc quái thú Normal (Tạm tính)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến 55 7 hand trap và 6 lá có văn bản vô hiệu hoá cho hai đáp án độc lập trở lên trong hầu hết các ván; Regenesis Birth và cơ chế hồi sinh Bystial bổ sung khả năng phục hồi (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Grind 60 Searcher, hồi sinh bằng loại bỏ từ Mộ (Bystial Druiswurm, Regenesis Birth) và tái sử dụng nguyên liệu Regenesis, nhưng không có dữ liệu tài nguyên được ghi nhận (Suy luận)
D7 Chất lượng sân kết thúc & Tương tác 60 Baronne de Fleur, Bystial Dis Pater, Storm-Bane Dragon Destorbim và Juraishin cho khả năng phá huỷ và vô hiệu hoá nhiều lớp; độ bền trên các quái thú 3000+ ATK tốt (Suy luận từ văn bản)
D8 Sức mạnh đi sau & phá sân 60 Hand trap ưu tiên đi sau; quái thú 2500 của Regenesis và loại bỏ của Bystial thách thức sân, nhưng tỉ lệ thắng khi đi sau chưa được quan sát (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức kết thúc 65 Finisher gồm Dis Pater 3500, Punisher 3500, Draco 3000, Chengying 3000 và Destorbim 3000; việc kết thúc đòi hỏi Synchro phải được đạt tới trước (Suy luận)
D10 Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck 55 40 lá Main Deck với 14 lá singleton và 6 lá 3 bản; không có garnet hay lá đệm slot chết, nhưng ba engine ít liên quan đến nhau làm loãng số bản (Suy luận)
D11 Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck 50 12 lá Synchro và 3 lá Link Extra, nhưng ít nhất 4 lá không có hỗ trợ Main Deck và mỗi lá 1 bản; có tính linh hoạt nhưng nhiều slot được hỗ trợ yếu (Suy luận)
D12 Khả năng thích nghi của Side Deck 15 Side Deck trống (side_count 0) và không có dữ liệu sau đổi bài; không thể thích nghi trong best-of-3 của Master Duel (Tạm tính)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp format 50 Không có liên kết giải đấu, không có thị phần archetype meta và không có dữ liệu matchup; điểm giữ chỗ trung tính (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 40 Mật độ quyết định cao: điều kiện Triệu hồi Regenesis, kiểm tra quái thú Normal cho lá Primite, thời điểm hand trap và lựa chọn nguyên liệu Synchro; dung sai sai sót thấp (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Toolbox chính; Midrange phụ (không được tính trọng số riêng trong phép tính cấu trúc). Cấu trúc ≈ 53, Đi trước ≈ 48, Đi sau ≈ 50, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: Xung đột engine (-3); Điểm nghẽn quái thú Normal không thể phục hồi (-2). Công thức cuối cùng: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu (Meta tạm tính)

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở đầu bằng starter: P(≥1) ≈ 0.74 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ 0.26 (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Tất cả lá hợp lệ: 40 Main, 15 Extra, đáp ứng quy tắc số lượng của Master Duel, 3 lá bị hạn chế ở số bản hợp lệ
  • Mật độ searcher (17) cho phép tiếp cận engine cốt lõi mạnh mẽ
  • 7 hand trap và 6 lá có văn bản vô hiệu hoá tạo nhiều lớp tương tác
  • Finisher ATK cao trong Extra Deck (Dis Pater, Punisher, Draco, Chengying)

Điểm yếu

  • Ba engine (Primite, Regenesis, Bystial) với 2 đến 3 bản mỗi loại làm loãng tính nhất quán
  • Điều kiện quái thú Normal cho lá Primite chỉ có 2 lá hỗ trợ tại chỗ trong Main Deck
  • Không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau đổi bài trong best-of-3
  • Một số lá Extra Deck (Crimson Dragon, Baronne de Fleur, Juraishin, Chengying) có ít hoặc không có hỗ trợ từ Main Deck

Điểm nghẽn quan trọng

  • Quái thú Normal (Labradorite Dragon, Angel Trumpeter) cho Primite Lordly Lode, Scream và Drillbeam
  • Quái thú 2500 ATK/DEF của Regenesis cần thiết cho các lần Triệu hồi Đặc biệt Regenesis Archfiend, Dragon, Warrior và Sage
  • Nguyên liệu Synchro (Tuner: 9 lá trong Main Deck) cho 12 lá Synchro Extra

Đề xuất thay đổi

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Crimson Dragon 2 đến 3 quái thú Normal hoặc một quái thú Primite Cấp 5+ Crimson Dragon cần một lá Phép/Bẫy mang tên Crimson mà Main Deck không chạy; quái thú Normal sẽ mở khoá Primite Lordly Lode, Scream và Drillbeam
2 Swordsoul Supreme Sovereign - Chengying một Side Deck gồm 3 đến 5 lá (ví dụ một bản thứ hai của searcher Regenesis hoặc một hand trap thêm) Chengying không thuộc archetype và không có hỗ trợ Main Deck, và deck hoàn toàn không có side
3 Baronne de Fleur một mục tiêu Synchro mà các tuyến Regenesis hoặc Bystial đã đạt tới Archetype Fleur không có hỗ trợ Main Deck nào, và các lá lõi Fleur có chỉ số sử dụng không nằm trong danh sách này

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Tính hợp lệ: 40 Main, 15 Extra, 0 Side, tất cả lá bị hạn chế nằm trong giới hạn số bản hợp lệ (Bystial Magnamhut Limited 1, Maxx C Limited 1, Droll and Lock Bird Semi-Limited 2); văn bản lá và nhãn archetype từ danh sách lá đã phân giải; thống kê sử dụng: 9 hàng lõi, 6 có mặt, 3 thiếu
  • Suy luận: Xác suất siêu bội cho khả năng tiếp cận starter, searcher, lõi và hand trap; điểm chiều D1 đến D11 và D14 từ văn bản lá và thành phần deck; điểm cấu trúc 53 và điểm cuối 47 từ hồ sơ Toolbox
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta (null, không có mẫu metagame có ngày); D13 matchup và mức phù hợp format (không có liên kết giải đấu); D12 khả năng thích nghi side deck (không có Side Deck)
  • Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp; sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản, không có liên kết giải đấu; thông tin thị phần archetype meta và thành tích theo từng người chơi không có, thiếu telemetry tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick/starter/OTK) trong YGOVN; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày; tiêu đề deck là null, nên deck chỉ được xác định qua id và archetype; không có Side Deck nào được đăng ký (side_count 0)

Xem thêm Master Duel

Primite

Thông tin chi tiết của Primite

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top