Deck Swordsoul #774397 — Yu-Gi-Oh! Duel Links
30 lá Main, 9 Extra, gồm Droll & Lock Bird x3, Fallen of Albaz x3, Incredible Ecclesia, the Virtuous x3 - Skill: Intertwining Memories. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026
Intertwining Memories
Intertwining Memories
Main Deck (30)
- Albion the Shrouded Dragon x1
- Droll & Lock Bird x3
- Fallen of Albaz x3
- Swordsoul Auspice Chunjun x1
- Swordsoul of Mo Ye x1
- Swordsoul of Taia x2
- Swordsoul Strategist Longyuan x1
- Ghost Belle & Haunted Mansion x2
- Incredible Ecclesia, the Virtuous x3
- The Golden Swordsoul x2
- Book of Eclipse x1
- Forbidden Droplet x2
- Swordsoul Emergence x3
- Swordsoul Sacred Summit x2
- Infinite Impermanence x2
- Swordsoul Blackout x1
Extra Deck (9)
- Albion the Branded Dragon x1
- Lubellion the Searing Dragon x1
- Mirrorjade the Iceblade Dragon x1
- Adamancipator Risen - Dragite x1
- Baxia, Brightness of the Yang Zing x1
- Swordsoul Grandmaster - Chixiao x1
- Swordsoul Sinister Sovereign - Qixing Longyuan x1
- Swordsoul Supreme Sovereign - Chengying x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 64/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 64.4 |
| Đi trước | 62 |
| Đi sau | 68 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 60 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox, Stun
- Thể thức: duel-links
Tính hợp lệ
Main 30 / Extra 9 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Sân Synchro/Fusion từ Extra Deck (Chengying, Chixiao, Qixing Longyuan, Mirrorjade, Lubellion) gây áp lực bằng các sân kết thúc có ATK cao sau chuỗi khởi đầu Swordsoul/Wyrm; đường Fusion Albion the Branded / Lubellion Albaz Dragon với Fallen of Albaz làm nguyên liệu
- Lượt 1 (đi trước): Tìm kiếm hoặc Triệu hồi qua Swordsoul Emergence / Ecclesia / Fallen of Albaz, chuyển hoá thành boss Synchro hoặc Fusion Wyrm, và giữ Impermanence hoặc Droplet để phản ứng đầu tiên
- Lượt 2 (đi sau): Dùng hand trap (Droll & Lock Bird, Ghost Belle, Golden Swordsoul, Infinite Impermanence) để vô hiệu hoá sân đầu tiên của đối thủ, rồi xây lại bằng cách hồi sinh Swordsoul từ Mộ
- Phục hồi: Hồi sinh quái thú Swordsoul bằng Sacred Summit và Emergence từ Mộ hoặc vùng loại bỏ, rồi Synchro lại qua các Tuner token
- Sau khi đổi bài (side): Không áp dụng: 0 lá Side Deck trong danh sách (thể thức một ván của Duel Links), nên không có kế hoạch side để đánh giá
Vì sao điểm số ở mức này
Deck mở được một khởi đầu Swordsoul hoạt động ổn định: nhóm lõi archetype có xác suất 0.991 để có ít nhất một lá trong tay mở 5 lá, và nhóm text tìm kiếm khoảng 0.70 (Suy luận từ các ước tính siêu bội). Deck chuyển khởi đầu đó thành boss Synchro và Fusion Wyrm với ATK 2800 đến 3000 trên sân kết thúc, và bộ tương tác (7 hand trap cùng Impermanence, Droplet, Blackout và Golden Swordsoul) tạo ra các lớp đáp trả thực sự, đó là lý do deck điểm cao ở tương tác và áp lực khi đi sau. Điểm số mang tính cấu trúc, tính trên 14 chiều đánh giá của toàn bộ danh sách, không lấy trung bình từ điểm từng lá; độ phổ biến của Swordsoul trong các hướng dẫn không được tính là sức mạnh. Trần và sàn không thể tách riêng bằng các sân đã ghi nhận vì không có combo nào được cung cấp, nên các chiều liên quan đến combo dựa trên suy luận từ văn bản, và không có mẫu Meta hay tỉ lệ thắng nào, nên Sức mạnh Meta vẫn tạm tính và điểm số mang sai số ±6.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của Engine | 70 | P(>=1 lá lõi archetype trong tay 5 lá) = 0.991; P(>=1 lá có text tìm kiếm trong tay 5 lá) ≈ 0.70; Emergence và Ecclesia mỗi lá 3 bản (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở & quản lý Brick | 62 | Hand trap và quái thú Wyrm/Dragon đôi khi vô dụng khi chưa có sân; 9 bản tech/hand trap ngoài engine khác nhau làm tăng rủi ro brick (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh | 68 | Không có sân có thể phân tích; trần suy ra từ văn bản của Synchro Chengying/Chixiao/Qixing và đường Fusion Albion (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 58 | Không đo được sản lượng trung vị khi không có sân đã ghi nhận; dòng chơi điển hình dự kiến là một boss Synchro đơn lẻ với tương tác một phần (Suy luận) |
| D5 | Khả năng kháng gián đoạn & Dự phòng đường đi | 68 | Nhiều khởi đầu độc lập (Emergence, Ecclesia, Albaz, Sacred Summit) và cơ chế hồi sinh từ Mộ cho nhiều hơn một đường đi sau khi bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Grind | 65 | Hồi sinh qua Sacred Summit và Emergence cùng Tuner token tái tạo tài nguyên, dù deck không có engine rút bài rõ ràng (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & Tương tác | 74 | 7 hand trap cùng Impermanence, Droplet, Blackout, Golden Swordsoul và phủ định của Chixiao tạo thành lớp tương tác; dựa trên văn bản, không đo lường (Đọc ngữ nghĩa, Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh khi đi sau & Phá sân | 70 | Hand trap khi đi sau cùng Taia / Blackout loại bỏ thách thức sân đã thiết lập; độ phủ hand trap ở hand6 ≈ 0.83 (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc | 72 | ATK sân kết thúc từ 2800 đến 3000 trên Chengying, Chixiao, Qixing, TY-PHON và Mirrorjade (Chỉ số lá đã xác minh) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 58 | 30 lá Main Deck với 16 tên lá khác nhau ở kích thước Main tối đa; độ thuần Swordsoul theo tên chính xác 41% với 23 bản ngoài archetype (Thành phần đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 66 | 9 lá Extra khác nhau (5 Synchro, 3 Fusion, 1 Xyz), mỗi lá một bản, với sự kết hợp giữa các slot boss có vẻ bắt buộc và các slot boss linh hoạt (Thành phần đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 35 | Không có Side Deck trong bản xuất; thể thức Duel Links một ván không có kế hoạch sau khi đổi bài (Vắng mặt đã xác minh; điểm là Tạm tính) |
| D13 | Độ phủ Matchup & Mức phù hợp thể thức | 50 | Không có liên kết giải đấu; việc sử dụng archetype được xác nhận nhưng thiếu tỉ lệ Meta; một hướng dẫn năm 2026 xếp Swordsoul ở Tier 3 (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai lỗi | 60 | Trình tự Synchro và Fusion với Tuner token cùng thời điểm dùng hand trap có độ khó vừa phải nhưng ít nhánh quyết định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange chính với điều chỉnh trọng số Toolbox; tương tác Stun chỉ được tính trong D7. Cấu trúc ≈ 64.4, Đi trước ≈ 62, Đi sau ≈ 68, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 60. Điều chỉnh: mức rủi ro banlist (-2); tính nhất quán của engine (2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh theo ngữ cảnh (Meta tạm tính; các điều chỉnh có tổng bằng 0)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở được khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.99 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính tay hoàn toàn brick ≈ 0.01 (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi khởi đầu —
- Thứ tự lượt: 0 dòng chơi đi trước so với 0 dòng chơi đi sau
Điểm mạnh
- Bộ khởi đầu dày và dư thừa (Emergence, Ecclesia, Albaz, Sacred Summit) tạo nhiều đường đi
- Tương tác nhiều lớp mạnh: 7 hand trap cùng nhiều lá Phép/Bẫy đáp trả
- Các lựa chọn boss Synchro/Fusion có ATK cao, với sự kết hợp các đường Synchro, Fusion và Xyz
Điểm yếu
- Main Deck đầy đủ 30 lá với một số lá tech chỉ có một mục đích (Droplet, Impermanence) làm giảm tính linh hoạt
- Không có Side Deck, nên không có điều chỉnh sau khi đổi bài trong bản xuất
- Các bản enabler Fusion ngoài archetype làm loãng engine theo tên chính xác
Điểm nghẽn quan trọng
- Fallen of Albaz là điều kiện bắt buộc cho Mirrorjade và Lubellion, nên mất lá này sẽ cắt đường Fusion
- Golden Swordsoul là hand trap chính khi đi sau và bị giới hạn ở 2 bản
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 Droll & Lock Bird | 1 Swordsoul Strategist Longyuan (bản thứ hai, Unlimited) | Giảm độ dư thừa hand trap khi đã có 3 bản, và thêm một khởi đầu cũng Triệu hồi một token (Suy luận; dữ liệu số bản điển hình chưa nhất quán) |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ: 30 Main, 9 Extra, 0 Side trong giới hạn kích thước của duel-links; Golden Swordsoul Semi-Limited ở 2 bản, hợp lệ; chỉ số lá và trích đoạn văn bản cho cả 25 lá khác nhau; xác suất nhóm lõi archetype trong tay 5 lá là 0.991
- Suy luận: Tính nhất quán khi mở tay và tỉ lệ brick từ các ước tính siêu bội; mật độ tương tác khi đi trước và đi sau từ văn bản lá; đọc trần và trung vị từ văn bản (không có combo)
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (không có mẫu Meta có ngày tháng); Matchup và mức phù hợp thể thức (nhận định Tier 3 chỉ từ một đoạn hướng dẫn)
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo được cung cấp — sàn/trung vị/trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu — tỉ lệ Meta của archetype và thành tích đối đầu của từng người chơi đều vắng mặt; không tồn tại dữ liệu telemetry tỉ lệ thắng trong YGOVN; tỉ lệ đi trước/đi sau, matchup, brick và tỉ lệ khởi đầu đều là Suy luận hoặc Không rõ; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu Meta có ngày tháng được cung cấp; cờ usage_statistics in_this_deck mâu thuẫn với danh sách lá (ví dụ Chixiao, Chengying, Qixing, Mirrorjade và Dragite có trong danh sách Extra nhưng bị gắn cờ thiếu), nên các số liệu độ phủ lõi không đáng tin; không có Side Deck được cung cấp, nên D12 dựa trên việc thiếu dữ liệu; tên deck là null
Không tải được combo









