Deck Light Galaxy #774407 — Yu-Gi-Oh! Rush Duel Sevens
35 lá Main, 3 Extra, gồm Transam Lika x3, Galactiara FUSE Eve x3, Galactica Oblivion x3 - Skill: Galactica Fusion Draw. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.
Deck Light Galaxy Rush Duel Sevens
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026
Galactica Fusion Draw
Galactica Fusion Draw
Main Deck (35)
- Galactica Reminiscences x1
- Transam Lika x3
- Cosmo Titan x1
- Eternal Galactica Oblivion x2
- Extra Plorer x1
- Galactiara Eve x2
- Galactiara FUSE Eve x3
- Galactica Oblivion x3
- Transam Ephyrai x3
- Transam Linac x3
- Fusion x2
- Meteor Charge x1
- Pot of Greed x1
- Secret Order x3
- Universal Storm x1
- Buffered Slime x1
- Shiny Shady x3
- Trap Hole x1
Extra Deck (3)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck Theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 47/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck Cấu trúc | 50 |
| Đi trước | 52 |
| Đi sau | 42 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy Giải đấu | 45 |
- Chiến thuật chính: Combo
- Chiến thuật phụ: Blind-Second/OTK
- Format: rush-duel-sevens
Tính hợp lệ
Main 38 / Extra 0 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ với cảnh báo.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Quái thú Fusion kích thước lớn được Triệu hồi và sát thương bùng nổ (guide mô tả kết thúc kiểu OTK; Suy luận chỉ từ nội dung guide); engine hồi sinh Galactica Fusion Draw theo đoạn trích guide (Suy luận)
- Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng starter cốt lõi 3 lá cùng archetype cốt lõi để bắt đầu chuỗi Fusion; không thể xác minh dòng đi lượt 1 chính xác vì 20 tên lá bài chưa được xác định
- Lượt 2 (đi sau): Chưa được thiết lập từ bằng chứng; không có phân tích riêng cho đi sau
- Phục hồi: Chưa xác minh; guide gợi ý hiệu ứng Galactica Fusion Draw như một đường phục hồi (Suy luận)
- Sau khi đổi Side: Không có Side Deck trong export; không có kế hoạch sau khi đổi Side
Vì sao điểm số ở mức này
Deck là Main Deck Rush Duel gọn gàng gồm 38 lá, với 20 passcode riêng biệt. Các lá cốt lõi 3 lá cho khoảng 35% cơ hội có ít nhất một bản trong tay mở đầu 5 lá (siêu bội, Suy luận). Thống kê sử dụng cho thấy cả 15 lá cốt lõi tiêu chuẩn của archetype đều có mặt (Đã xác minh). Phần trần được ghi nhận dựa trên mô tả của guide về áp lực Fusion nhanh và sát thương bùng nổ, nhưng không có board nào được ghi nhận, nên sàn và trung vị được chấm thận trọng quanh mức giữa thang điểm. Khả năng tương tác yếu: không phát hiện hand trap, floodgate, removal hay văn bản vô hiệu hoá nào. Vì 20 tên lá bài không được xác định, không thể kiểm chứng chúng thực sự đối phó được gì. Deck không có Side Deck và không có phân tích cho đi sau, nên điểm đi sau và điểm sau khi đổi Side thấp. Điểm số đến từ đánh giá hệ thống về độ nhất quán cốt lõi, cấu trúc gọn gàng và sức mạnh kết thúc theo mô tả guide, không phải từ trung bình điểm của từng lá. Các tuyên bố về độ phổ biến hay Tier trong guide không được cộng điểm ngoài phần ngữ cảnh. Bản sắc và tính hợp lệ chưa thể kiểm chứng đầy đủ vì 20 passcode không được xác định, nên độ tin cậy là Thấp.
Điểm các chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ nhất quán Engine | 62 | P(≥1 starter 3 lá trong 5 lá mở đầu) = 0,35; 15/15 lá cốt lõi archetype có mặt với tỉ lệ sử dụng 100% (Suy luận cho độ nhất quán, Đã xác minh cho tỉ lệ sử dụng) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý Brick | 50 | Tỉ lệ Brick chưa rõ; 20 passcode riêng biệt chưa xác định và thiếu thẻ vai trò nên không thể đánh giá thực chất chất lượng tay (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi Combo & Trần | 55 | Không có board nào để phân tích; trần chỉ được ghi nhận từ mô tả guide về áp lực Fusion bùng nổ (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng Trung vị | 45 | combos_evidence có 0 combo được chấm; không thể đo sản lượng trung vị (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng đường đi | 45 | Không phát hiện đa dạng starter hay văn bản hồi sinh; giả định phụ thuộc một engine duy nhất (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Grind | 40 | Guide đề cập Galactica Fusion Draw như hiệu ứng phục hồi; không có dấu hiệu tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng Sân kết thúc & Tương tác | 35 | Không phát hiện hand trap, floodgate, vô hiệu hoá hay removal trong tập lá đã xác định (Suy luận) |
| D8 | Đi sau & Sức mạnh Phá sân | 45 | Không có phân tích đi sau hay văn bản bài phá sân (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc | 60 | Guide mô tả quái thú thân hình lớn của Fusion và sát thương bùng nổ; chưa xác định chỉ số sân kết thúc (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 65 | 38 lá Main nằm trong khoảng 30–60 của Rush, 20 lá riêng biệt, starter cốt lõi 3 lá nhiều bản (Đã xác minh về số lượng, Suy luận về mức gọn) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 50 | Không có Extra Deck trong danh sách Rush Duel; giả định truy cập Fusion từ Main Deck (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 30 | Không có Side Deck trong export (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ Matchup & Mức phù hợp Format | 45 | Không có mẫu metagame có ngày; Tier của guide không có ngày và không dùng để chấm điểm (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai lỗi | 50 | Không xác định được số bước combo vì không có board; giả định việc thực hiện chuỗi Fusion ở mức phức tạp vừa phải (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: Hồ sơ Combo (D1 13, D2 8, D3 13, D4 8, D5 14, D6 7, D7 9, D8 5, D9 5, D10 6, D11 5, D12 2, D13 3, D14 2). Cấu trúc ≈ 50, Đi trước ≈ 52, Đi sau ≈ 42, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: Danh tính lá bài chưa xác định (-2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu + Điều chỉnh theo ngữ cảnh (Meta tạm tính); 0.80*49.7 + 0.20*45 - 2 = 46.7, làm tròn thành 47
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.35 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay toàn Brick ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 dòng đi trước vs 0 dòng đi sau
Điểm mạnh
- Main 38 lá gọn gàng với lõi tần suất cao (starter 3 lá)
- Đủ 15 lá cốt lõi tiêu chuẩn của archetype trong danh sách, tỉ lệ sử dụng 100%
- Guide mô tả áp lực Fusion nhanh với sát thương bùng nổ
Điểm yếu
- Không có board nào được ghi nhận, nên sàn và trung vị combo chưa rõ
- Không thấy hand trap, floodgate hay removal trong tập lá đã xác định
- Không có Side Deck và không có kế hoạch sau khi đổi Side
Điểm nghẽn quan trọng
- Phụ thuộc vào starter cốt lõi 3 lá: khoảng 65% khả năng không có bản nào trong 5 lá mở đầu
- Chỉ có một đường Fusion engine, chưa xác minh được đường độc lập thứ hai
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ ra | Thêm vào | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Chưa có, cho đến khi xác định được tên lá | Xác định 20 passcode chưa rõ trong export của deck | Tính hợp lệ, danh sách cấm và các tuyên bố về tương tác chưa thể kiểm chứng khi chưa biết lá bài |
| 2 | Chưa xác định | Ghi lại một số board thực tế của deck này | Sàn, trung vị và trần combo hiện chỉ suy ra từ nội dung guide |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Main Deck 38 lá nằm trong khoảng 30–60 của Rush Duel; tỉ lệ sử dụng: 15/15 lá cốt lõi có mặt; không có Extra Deck và không có Side Deck trong danh sách
- Suy luận: Xác suất tiếp cận starter khoảng 35% cho lá 3 bản trong tay 5 lá; đọc kiểu kết thúc bùng nổ và OTK từ nội dung guide; không có tương tác suy ra từ thẻ vai trò trống
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (không có mẫu metagame có ngày); mức phù hợp Format dựa trên tuyên bố Tier không có ngày của guide
- Khoảng trống dữ liệu: 20/20 passcode riêng biệt chưa xác định, nên văn bản lá, loại và trạng thái danh sách cấm chưa được xác minh; không có combo được cung cấp, nên sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu, nên thiếu tỉ lệ meta và thành tích từng người chơi; không có dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN; Sức mạnh Meta vẫn là tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày; không có Side Deck được export, nên không thể đánh giá khả năng thích ứng sau khi đổi Side
Không tải được combo









