Deck Ether Dragon #774411 — Yu-Gi-Oh! Rush Duel Sevens
30 lá Main, gồm Innocent Fadrawl x3, The Ultimate Flag x3, Amazing Dealer x3 - Skill: Destiny Draw: Divine Dragons. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.
Deck Ether Dragon Rush Duel Sevens
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026
Destiny Draw: Divine Dragons
Destiny Draw: Divine Dragons
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo bối cảnh cuối cùng: 42/100 (±12 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 48 |
| Đi trước | 47 |
| Đi sau | 44 |
| Meta Power | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 45 |
- Chiến lược chính: Control
- Chiến lược phụ: Blind-Second/OTK
- Format: rush-duel-sevens
Tính hợp lệ
Main 30 / Extra 0 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ kèm cảnh báo.
Bản sắc & lối chơi
- Điều kiện thắng: Áp lực Ether Dragon cấp Boss (theo mô tả của guide, chưa đối chiếu với văn bản lá bài); Kiểm soát sân quét sạch chuyển hóa thành đòn kết liễu trong một lượt (theo mô tả của guide)
- Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng một lá khởi đầu trong nhóm lõi ba bản và xây dựng hướng tới việc Triệu hồi Boss; lá khởi đầu cụ thể chưa rõ vì không nhận diện được văn bản lá bài nào
- Lượt 2 (đi sau): Dùng các lá tương tác và lá phá sân trên tay để gây nhiễu sân đã được đối thủ thiết lập, sau đó chuyển hóa thành Boss
- Hồi phục: Chưa rõ: không đọc được văn bản hồi sinh hay tìm kiếm nào từ bản xuất
- Sau khi sideboard: Không thể đánh giá: không có lá nào trong Side Deck
Vì sao điểm số như vậy
Deck dùng 12 mã passcode riêng biệt trong Main Deck gồm 30 lá, với chín lá có ba bản và ba lá có một bản, nên lõi của Deck được lặp lại chứ không bị dàn mỏng. Xác suất có ít nhất một lá ba bản bất kỳ trong tay mở đầu năm lá khi đi trước khoảng 0.43, ở mức dùng được nhưng chưa đáng tin cậy, và cả 11 lá lõi sử dụng theo archetype đều có mặt. Bản xuất không nhận diện được tên hay văn bản lá bài nào, nên điểm số dựa trên cấu trúc, phân bố số bản và ý định của guide chứ không dựa trên việc các lá thực sự làm gì. Không có bàn sân nào được ghi nhận, không có thành tích giải đấu và không có Side Deck, nên trần combo, sản lượng trung vị, kế hoạch sau sideboard và độ khớp matchup đều được chấm thận trọng hoặc để tạm tính. Độ phổ biến và tuyên bố của các guide về việc Deck thống trị meta không được tính là sức mạnh, và không có điểm lá bài nào được lấy trung bình để tạo điểm Deck.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của Engine | 55 | P(có ít nhất một lá ba bản trong năm lá mở đầu) ≈ 0.43; 11/11 lá lõi sử dụng có mặt (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý Brick | 50 | Tỉ lệ brick chưa rõ vì thiếu văn bản lá bài; 9 trên 12 lá riêng biệt có ba bản cho thấy ít lượt rút dư thừa hoặc vô dụng (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hóa Combo & Trần sức mạnh | 45 | Không có bàn sân nào phân tích được; trần sức mạnh chỉ dựa trên mô tả của guide (Tạm tính) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 45 | Không có combo nào được ghi nhận, nên không đo được sản lượng trung vị (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến đường | 50 | Không đọc được văn bản về hồi sinh và các tuyến thay thế; chỉ có độ dự phòng lá khởi đầu từ số bản (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Grind | 45 | Không nhận diện được văn bản tài nguyên hay float; khả năng grind chưa rõ (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng Sân kết thúc & Tương tác | 45 | Guide mô tả tương tác quét sân nhưng không nhận diện được văn bản tương tác nào để xác minh (Suy luận, nguồn từ guide) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & phá sân | 40 | Không có phân chia đi sau và mật độ bài phá sân; không có văn bản lá bài để phân loại các lá phá sân (Tạm tính) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 50 | Sức kết thúc dựa trên các Boss monster theo mô tả của guide, không có ATK hay văn bản nào được nhận diện (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck | 60 | 30 lá Main Deck ở mức tối thiểu của format với danh sách 12 lá tập trung (Đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & độ bao phủ của Extra Deck | 50 | Rush Duel không dùng Extra Deck; chấm trung tính ở mức 50 (Đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng của Side Deck | 40 | Không có lá nào trong Side Deck; không thể đánh giá kế hoạch sau sideboard (Đã xác minh) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & mức phù hợp format | 50 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu metagame có ngày tháng; các tuyên bố của guide về vị thế hàng đầu chưa được xác minh (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 45 | Độ phức tạp của combo chưa rõ; guide mô tả một kế hoạch kiểm soát nhiều bước, nên giả định độ phức tạp ở mức trung bình (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Control. Cấu trúc ≈ 48, Đi trước ≈ 47, Đi sau ≈ 44, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: Dữ liệu lá bài chưa nhận diện được (-4); Không có bằng chứng combo hay giải đấu (-1). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh bối cảnh (Meta tạm tính) = 0.80*48 + 0.20*45 - 5 = 42
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một lá khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.43 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính tay toàn brick ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bàn sân trên mỗi lá khởi đầu —
- Lượt đi: 0 lối chơi đi trước so với 0 lối chơi đi sau
Điểm mạnh
- Lá lõi được lặp lại ở ba bản, với 11/11 lá lõi sử dụng có mặt
- Kích thước hợp lệ ở mức tối thiểu của format với danh sách 12 lá gọn
- Kế hoạch theo mô tả của guide kết hợp kiểm soát sân với tuyến kết liễu trong một lượt
Điểm yếu
- Không nhận diện được văn bản lá bài nào, nên mọi khẳng định về chức năng đều chưa được xác minh
- Không có bàn sân nào được ghi nhận, nên trần combo và trung vị chưa được đo
- Không có Side Deck, nên không có điều chỉnh sau sideboard
Điểm nghẽn quan trọng
- Phụ thuộc vào một Boss monster mà bản xuất không thể xác minh
- Các lá chỉ có một bản trong danh sách không thể dựa vào để tiếp cận nhất quán
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm vào | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Không có | Không có | Nhận diện đủ 12 mã passcode trong cơ sở dữ liệu lá bài trước khi đề xuất bất kỳ thay đổi nào; danh sách không thể đánh giá cho đến khi có văn bản lá bài |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Main Deck gồm 30 lá, đạt mức tối thiểu 30 của rush-duel-sevens; nhóm lõi sử dụng gồm 11 lá có đủ mặt; Biểu đồ số bản: chín lá có ba bản, ba lá có một bản
- Suy luận: Khả năng có mặt trong tay mở đầu của các lá ba bản khoảng 0.43; phân loại chiến lược Control dựa trên ý định của guide
- Tạm tính: Trần combo và trung vị không đo được nếu thiếu bàn sân; Meta và độ khớp matchup cần một mẫu metagame có ngày tháng
- Khoảng trống dữ liệu: Cả 12 mã passcode riêng biệt đều không nhận diện được lá bài, nên văn bản lá, loại lá và trạng thái banlist chưa được xác minh. Không có combo nào được cung cấp, nên sàn, trung vị và trần combo đều không đo được. Không có liên kết giải đấu; tỉ lệ meta của archetype và thành tích theo từng người chơi đều vắng mặt. Không có Side Deck, nên không thể đánh giá kế hoạch sau sideboard. YGOVN không có dữ liệu telemetry tỉ lệ thắng cho Deck này. Meta Power là tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng.
Không tải được combo







