Deck Diabellestarr #774594 — Yu-Gi-Oh! TCG

56 lá Main, 15 Extra, gồm Elzette of the White Forest x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Mulcharmy Purulia x3 - Skill: Không có. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Diabellestarr TCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ComboĐộ tin cậy: Thấp
35± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 53
Độ tin cậy giải 45
Đi trước 52
Đi sau 56

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 35/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh Cấu trúc Deck 53
Đi trước 52
Đi sau 56
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy trong giải đấu 45
  • Chiến lược chính: Combo
  • Chiến lược phụ: Toolbox
  • Format: tcg

Tính hợp lệ

Main 56 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 4 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Các lượt triệu hồi boss từ Extra Deck Fusion/Synchro (Azamina, Saint Azamina, Diabellstar the Black Witch, Diabell Queen) được kích hoạt nhờ Sinful Spoils và các lần tìm kiếm White Forest (Suy luận từ văn bản lá bài); Diabellze the White Witch và Diabellze the Original Sinkeeper là các quái thú tấn công lớn khi sân đã được thiết lập (Suy luận)
  • Lượt 1 (đi trước): Mở Elzette, Silvy và WANTED hoặc các lá tìm kiếm kiểu WANTED để đạt boss Diabellstar hoặc Azamina; Ash và Droll chỉ bảo vệ tuyến chơi nếu tay có chúng (Suy luận)
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng Ash Blossom x3 và Droll & Lock Bird để chặn lượt kích hoạt engine đầu tiên của đối thủ, sau đó xây lại thông qua các lá tìm kiếm dựa trên Mộ (Suy luận)
  • Phục hồi: Các lá tìm kiếm đưa quái thú từ Deck vào tay (Tales of the White Forest, Filia Diabell, Deception of the Sinful Spoils) và việc hồi sinh từ Mộ qua hiệu ứng Sinful Spoils (Suy luận)
  • Sau khi đổi Side Deck: Không thể đánh giá: Deck không có Side Deck (Đã xác minh)

Vì sao được chấm điểm như vậy

Cấu trúc của Deck là một engine họ Diabell xây trên Sinful Spoils và các lá tìm kiếm White Forest, có thể đạt tới nhiều boss Fusion và Synchro. Lõi archetype đủ dày để engine thường xuyên được kích hoạt (P(ít nhất một lá lõi trong tay 5 lá) ≈ 0.85, Suy luận). Khả năng tương tác mạnh so với format, với ba Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Harpie's Feather Duster, Lightning Storm và Forbidden Droplet bao phủ hand trap, hàng bài Bẫy/Phép và quái thú. Điểm bị kéo xuống vì danh sách không hợp lệ: ba lá vượt giới hạn số bản, điều này giới hạn đánh giá ở mức lý thuyết và chỉ mang tính cấu trúc. Deck cũng trải trên nhiều sub-archetype (White Forest, Sinful Spoils, Azamina, Diabell, Diabellstar, Chaos, Phantasm) mà không có bảng đấu đã ghi nhận, nên trần và trung vị của combo là suy luận từ văn bản, không phải sản lượng đã quan sát. Mức phổ biến và tỉ lệ sử dụng archetype không được tính điểm, và không có điểm lá bài nào được lấy trung bình vào điểm Deck.

Điểm từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Tính nhất quán của Engine 62 P(≥1 trong 17 lá lõi archetype trong tay mở đầu 5 lá) ≈ 0.85; P(≥1 văn bản searcher trong tay) ≈ 0.90 (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 50 Nhiều lá chết hoặc có điều kiện (Harpie's Feather Duster, Lightning Storm, Triple Tactics Thrust, Foolish Burial Goods, Droll & Lock Bird) trong Main 56 lá; rủi ro brick từ trung bình đến cao (Suy luận)
D3 Chuyển hoá Combo & Trần 55 Văn bản engine hỗ trợ triệu hồi boss Azamina và Diabellstar với việc hồi sinh từ Mộ, nhưng không có bảng đấu đã ghi nhận nào để xác nhận trần (Suy luận)
D4 Sàn & Sản lượng trung vị của Combo 45 Không có bảng đấu đã ghi nhận, nên trung vị chưa rõ; văn bản cho thấy sàn có thể chơi được nhưng không ổn định (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến 58 Bốn hand trap cộng nhiều lá tìm kiếm tạo các tuyến gián đoạn dự phòng; không có dữ liệu tuyến thay thế (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn 50 Chi phí engine chủ yếu là Mộ và loại bỏ, cùng việc hồi sinh từ Sinful Spoils và Foolish Burial Goods; việc phục hồi tài nguyên hợp lý nhưng chưa được xác minh (Suy luận)
D7 Sân kết thúc & Chất lượng tương tác 62 Mười lá có văn bản vô hiệu hoá và mười lăm lá có văn bản loại bỏ, với Ash Blossom x3 và Droll là xương sống hand trap (Đã xác minh văn bản lá, chất lượng Suy luận)
D8 Sức mạnh Đi sau & Phá sân 58 Bốn hand trap cộng Diabellze và Harpie's Feather Duster cho một số cách đối phó khi đi sau; không có dữ liệu tỉ lệ đi sau (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức kết thúc 60 Azamina (4000 ATK), Saint Azamina, Diabellstar the Black Witch và Diabellze the White Witch cho sức kết thúc cao nếu engine thành công (Chỉ số đã xác minh, Suy luận)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt của Main Deck 40 56 lá Main với 20 singleton và 13 lá vai trò tech/floodgate; độ gọn bị giảm do sự phân tán sub-archetype (Số lượng đã xác minh, Suy luận)
D11 Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck 55 15 lá Extra Deck (8 Fusion, 6 Synchro, 1 Link) có đủ boss lõi Azamina và Diabellstar, nhưng thiếu một số lá Extra lõi theo mức sử dụng (Đã xác minh)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 10 Không có lá Side Deck nào; không có kế hoạch sau khi đổi bài (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp với format 50 Không có liên kết giải đấu hay mẫu metagame có ngày; chiều này là Tạm tính và được đặt gần trung tính (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai lầm 35 Engine nhiều archetype với nhiều tương tác có điều kiện và chi phí dựa trên Mộ, khó điều khiển (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 53, Đi trước ≈ 52, Đi sau ≈ 56, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: banlist_exposure (-4); engine_conflicts (-3). Công thức cuối cùng: Trần cho Illegal: cấu trúc 53, độ tin cậy giải đấu 45; chưa giới hạn 0.80*53 + 0.20*45 - 7 điều chỉnh ≈ 45, được giới hạn ở mức 35 vì danh sách không hợp lệ; Sức mạnh Meta là tạm tính (null)

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một lá khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.85 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước lượng tay brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi đầu —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Bộ boss Extra Deck mạnh (Azamina, Saint Azamina, Diabellstar the Black Witch, Diabellze the White Witch)
  • Văn bản searcher dự phòng (20 lá) giúp engine dễ đạt trong phần lớn tay mở đầu
  • Tương tác nhiều lớp: Ash Blossom x3, Droll & Lock Bird, Harpie's Feather Duster, Lightning Storm, Forbidden Droplet

Điểm yếu

  • Danh sách không hợp lệ: ba lá vượt giới hạn số bản
  • Không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài
  • Sub-archetype phân tán (71 bản off-archetype) làm giảm tính gắn kết của engine
  • Thiếu một số lá Extra Deck lõi theo mức sử dụng (Silvera, Poplar, Chaos Angel, Garura và những lá khác)

Các điểm nghẽn then chốt

  • Engine phụ thuộc vào Sinful Spoils và searcher White Forest; một lần gián đoạn tay vào searcher có thể làm tuyến chơi đứng lại
  • Tính hợp lệ: phải sửa các vi phạm giới hạn số bản thì danh sách này mới có thể so sánh với các đánh giá khác

Thay đổi được khuyến nghị

Ưu tiên Loại bỏ Thêm Lý do
1 1x Ash Blossom & Joyous Spring không có (hoặc một bản sửa số lượng hợp lệ) Ash Blossom là Semi-Limited với 2 bản hợp lệ; bản thứ ba khiến danh sách không hợp lệ
2 1x Super Polymerization không có (hoặc một bản sửa số lượng hợp lệ) Super Polymerization là Semi-Limited với 2 bản hợp lệ; bản thứ ba khiến danh sách không hợp lệ
3 2x WANTED: Seeker of Sinful Spoils 1 bản hợp lệ cộng một searcher không Limited nếu cần WANTED là Limited với 1 bản hợp lệ; chạy 3 bản là không hợp lệ
4 không có một Side Deck (tối đa 15 lá) Deck không có Side Deck, nên không thể đánh giá kế hoạch sau khi đổi bài

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Tính hợp lệ: 56 lá Main, 15 lá Extra, 0 lá Side; ba lá vượt giới hạn số bản (Ash Blossom 3/2, Super Polymerization 3/2, WANTED 3/1); Lõi archetype có mặt trong 10 trên 25 lá lõi theo số liệu sử dụng (40%); Văn bản và chỉ số của tất cả lá được liệt kê; Phân tán archetype: 71 bản off-archetype; độ thuần khớp tên chính xác 0%
  • Suy luận: Khả năng tiếp cận engine từ xác suất hypergeometric (lõi archetype ≈ 0.85; searcher ≈ 0.90); Rủi ro brick và lá chết từ thành phần và văn bản lá; Chất lượng tương tác từ số lượng văn bản vô hiệu hoá và loại bỏ; Kế hoạch đi trước và đi sau từ văn bản lá
  • Tạm tính: Độ phủ matchup và mức phù hợp format (D13), không có dữ liệu giải đấu hay meta có ngày; Sức mạnh Meta (null)
  • Thiếu dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp, nên floor, median và ceiling của combo chỉ là suy luận từ văn bản; Không có liên kết giải đấu, tỉ lệ meta của archetype và thành tích từng người chơi; Không có Side Deck, nên không thể đánh giá kế hoạch sau khi đổi bài trong trận best-of-3; Không có dữ liệu tỉ lệ thắng, tỉ lệ đi trước/đi sau, matchup và brick, nên các giá trị này là suy luận hoặc chưa biết; Sức mạnh Meta là tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày; Tiêu đề Deck là null

Xem thêm TCG

Diabellestarr

Thông tin chi tiết của Diabellestarr

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top