Deck Fiendsmith #774659 — Yu-Gi-Oh! TCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ToolboxĐộ tin cậy: Thấp
28± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 41
Độ tin cậy giải 30
Đi trước 42
Đi sau 36

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo Bối cảnh Cuối cùng: 28/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng quát Giá trị
Sức mạnh Cấu trúc Deck 41
Đi trước 42
Đi sau 36
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy Giải đấu 30
  • Chiến lược chính: Toolbox
  • Chiến lược phụ: Combo, Fusion/Synchro/Xyz/Link (Extra Deck hỗn hợp)
  • Định dạng: tcg

Tính hợp lệ

Main 60 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 6 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Chưa xác lập: danh sách kết hợp ba engine archetype trở lên (Fiendsmith, Tearlaments, Kashtira, Light and Darkness Ritual) mà không có closer chủ đạo; Extra Deck có Fiendsmith Desirae, Tearlaments Rulkallos và Kaleido-Heart nhưng không có tuyến nào được chứng minh; tuyến Ritual boss qua Magician of Dark Chaos - Black Chaos và Black Luster Soldier (Light and Darkness Ritual)
  • Lượt 1 (đi trước): Starter từ tay mở đầu qua Fiendsmith Engraver / Fiendsmith's Tract / Lacrima, với Tearlaments Scream và Kashtira Fenrir là áp lực lượt đầu dự kiến; Kashtira Fenrir là Forbidden nên không thể đánh hợp lệ
  • Lượt 2 (đi sau): Hand trap (Ash Blossom, Ghost Ogre & Snow Rabbit, Nibiru, Kuriboh - Multiply!) để ngắt tuyến đầu của đối thủ, sau đó triển khai tiếp Tearlaments hoặc Fiendsmith nếu tay có starter còn sống
  • Hồi phục: Searcher (27 bản sao có text searcher) và cơ chế hồi sinh Tearlaments Heartbeat / Sulliek; chất lượng bị giới hạn bởi nhiều engine chỉ có một bản
  • Sau khi đổi Side Deck: Không thể đánh giá: deck không có lá Side Deck nào, nên không có kế hoạch sau sideboard trong bản xuất

Vì sao đạt điểm này

Deck được chấm như một hệ thống liên kết chứ không phải trung bình điểm của từng lá: deck chạy khoảng bốn họ engine (Fiendsmith, Tearlaments, Kashtira và Light and Darkness Ritual) với độ thuần archetype chính xác chỉ 10,7%, nên 16 bản sao của nhóm archetype cốt lõi mở được starter khả dụng trong khoảng 80% tay 5 lá (ước lượng phân phối siêu bội (Suy luận)), nhưng nhiều tay sẽ chứa lá từ engine thứ hai hoặc thứ ba không kết nối với nhau. Tương tác dày đặc (9 bản hand trap, 6 bản có text vô hiệu hoá, 25 bản có text loại bỏ), điều này hỗ trợ điểm sân kết thúc và đi sau. Khả năng chuyển hoá yếu: không có sân ghi nhận nào có thể phân tích, nên trần và trung vị của combo chỉ là suy luận từ text và được chấm thấp. Danh sách không hợp lệ ở dạng hiện tại (Kashtira Fenrir là Forbidden và năm lá khác vượt giới hạn số bản), nên chỉ nhận điểm giới hạn, chỉ dựa trên cấu trúc; độ phổ biến và mức sử dụng archetype không được cộng điểm.

Điểm theo chiều

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Độ nhất quán Engine 50 P(>=1 bản archetype cốt lõi trong tay mở đầu 5 lá) ≈ 0.80 trên 16 bản; starter 3 bản ≈ 0.23 mỗi lá trong tay 5 (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý Brick 40 Biểu đồ số bản 15/3/13 trên 31 lá Main khác nhau, với nhiều lá 3 bản từ các engine khác nhau tạo ra tay xung đột; proxy brick ≈ 0.20 (Suy luận)
D3 Chuyển hoá Combo & Trần 30 Không có sân nào có thể phân tích trong combos_evidence (total_combos = 0); trần là đọc từ text của chuỗi Fiendsmith và Tearlaments (Suy luận)
D4 Sàn & Sản lượng trung vị của Combo 30 Không có mẫu combo nên không đo được sản lượng trung vị; chấm từ suy luận text về độ đa dạng starter (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến 45 Nhiều starter độc lập (Engraver, Tract, Scream, Kashtira, hồi sinh Heartbeat) tạo dự phòng một phần, nhưng chưa có tuyến hồi sinh đơn lẻ nào được chứng minh (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Grind 40 Bản sao có text searcher ≈ 27 và có text hồi sinh, nhưng tuyến tài nguyên của Tearlaments và Fiendsmith đều tiêu cùng các lá trong Mộ (Suy luận)
D7 Chất lượng Sân kết thúc & Tương tác 55 Chín bản hand trap cùng text vô hiệu hoá của Tearlaments Sulliek / Trivikarma; Harpie's Feather Duster bổ sung khả năng loại bỏ (Suy luận từ đọc ngữ nghĩa text lá bài)
D8 Đi sau & Sức mạnh phá sân 40 Tỉ lệ đi sau chưa được đo (không có sân); hand trap và sân Ritual của Black Luster Soldier / Black Chaos là text phá sân chính (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc 55 Closer trong Extra Deck gồm Fiendsmith Desirae (2800 ATK), Tearlaments Rulkallos (3000 ATK) và Kaleido-Heart (3000 ATK) theo chỉ số lá bài (chỉ số: Đã xác minh; khả năng kết thúc: Suy luận)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck 30 60 lá Main với độ thuần archetype chính xác chỉ 10,7% và 67 bản ngoài archetype; độ gọn yếu với một engine đơn (Thành phần đã xác minh, hệ quả suy luận)
D11 Hiệu quả & Độ bao phủ Extra Deck 55 Extra Deck 15 lá với 8 Fusion, 4 Xyz và 3 Link trải trên nhiều engine; một số vị trí linh hoạt nhưng cũng bị phân tán (Phân bổ đã xác minh, cách dùng suy luận)
D12 Khả năng thích nghi Side Deck 10 Không có lá Side Deck nào trong bản xuất; không thể lập kế hoạch sau sideboard (Thành phần đã xác minh)
D13 Bao phủ matchup & Mức phù hợp định dạng 40 Không có liên kết giải đấu và không có mẫu meta có ngày; thiếu tỉ lệ meta của archetype, nên điểm mang tính tạm tính (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai lỗi 40 Tuyến đa engine yêu cầu theo dõi nhiều starter và lựa chọn qua các lá Fiendsmith, Tearlaments và Ritual, làm tăng gánh quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Balanced (mặc định; chiến lược chính chưa rõ nên dùng hồ sơ mặc định). Cấu trúc ≈ 41, Đi trước ≈ 42, Đi sau ≈ 36, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 30. Điều chỉnh: Mức phơi bày Banlist (-8); Xung đột engine (-3). Công thức cuối: Deck không hợp lệ: bị giới hạn, chỉ dựa trên cấu trúc. 0.80*Structural(41) + 0.20*TournamentReliability(30) + ContextModifiers(-11) ≈ 28; Sức mạnh Meta là null (Tạm tính)

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở được starter: P(≥1) ≈ 0.8 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước lượng brick hoàn toàn ≈ 0.2 (tất cả đều Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Tương tác dày đặc: 9 bản hand trap cùng text vô hiệu hoá và loại bỏ
  • Nhóm archetype cốt lõi mở được starter khả dụng trong khoảng 80% tay 5 lá
  • Closer Extra Deck mạnh (Desirae, Rulkallos, Kaleido-Heart) với ATK 2800-3000

Điểm yếu

  • Không hợp lệ: Kashtira Fenrir là Forbidden và nhiều lá vượt giới hạn số bản
  • Độ thuần archetype chính xác thấp (10,7%) trên bốn họ engine
  • Không có Side Deck, nên không có điều chỉnh sau sideboard
  • Không có combo được ghi nhận, nên không thể xác minh khả năng chuyển hoá

Điểm nghẽn then chốt

  • Kashtira Fenrir (Forbidden) là lá áp lực lượt đầu trong danh sách và không thể đưa ra sân hợp lệ
  • Fiendsmith Engraver (Limited) và Tearlaments Kashtira (Limited) vượt giới hạn số bản

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 3x Kashtira Fenrir Lá từ engine cốt lõi (ví dụ một lá tăng độ nhất quán của Fiendsmith hoặc Tearlaments) Lá Forbidden khiến danh sách không hợp lệ; cần sửa điều này trước khi áp dụng bất kỳ điểm bình thường nào
2 2 bản Fiendsmith Engraver và 2 bản Tearlaments Kashtira (giảm xuống giới hạn Limited) Lá engine chỉ 1 bản hoặc lá engine thay thế Vượt giới hạn số bản; cắt giảm cũng làm giảm sự pha trộn bốn engine
3 Mỗi lá 1 bản Super Polymerization và Ash Blossom & Joyous Spring Lá Side Deck có thể chơi được Giới hạn số bản Semi-Limited là 2 và deck không có lá side nào; một Side Deck sẽ nâng khả năng thích nghi

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Tính hợp lệ: 60 main / 15 extra / 0 side; Kashtira Fenrir Forbidden; sáu vi phạm giới hạn số bản; Text và chỉ số của tất cả 31 lá Main và 15 lá Extra Deck; Độ thuần archetype 10,7% và archetype_spread trên 15 sub-archetype; Chỉ số sử dụng lõi: Ash Blossom, Fiendsmith's Sequence và Requiem, Lacrima trong lõi sử dụng
  • Suy luận: Xác suất mở đầu siêu bội của nhóm archetype cốt lõi ≈ 0.80; Mật độ tương tác hand trap và đánh giá đi sau; Xung đột đa engine và rủi ro brick; Trần và sàn chỉ là suy luận từ text (không có sân)
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta và mức phù hợp matchup D13 (không có mẫu có ngày hoặc liên kết giải đấu)
  • Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp; sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ text. Không có liên kết giải đấu; thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích từng người chơi. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick và starter). Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi cung cấp mẫu metagame có ngày. Không có Side Deck trong bản xuất

Xem thêm TCG

Fiendsmith

Thông tin chi tiết của Fiendsmith

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top