Deck World Legacy #774683 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
40 lá Main, 15 Extra, gồm Girsu, the Orcust Mekk-Knight x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Orcust Harp Horror x3 - Skill: Không có. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Droll & Lock Bird x2
- Girsu, the Orcust Mekk-Knight x3
- Maxx "C" x1
- Mitsurugi no Mikoto, Aramasa x1
- Mitsurugi no Mikoto, Kusanagi x1
- Mitsurugi no Mikoto, Saji x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Orcust Cymbal Skeleton x1
- Orcust Harp Horror x3
- Orcust Knightmare x1
- World Legacy - "World Crown" x1
- World Legacy - "World Wand" x1
- Ame no Habakiri no Mitsurugi x2
- Ame no Murakumo no Mitsurugi x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Crossout Designator x1
- Foolish Burial x1
- Forbidden Droplet x3
- Mitsurugi Mirror x1
- Mitsurugi Prayers x1
- Mitsurugi Ritual x1
- Orcustrated Babel x1
- Pre-Preparation of Rites x2
- Dominus Impulse x3
- Orcust Crescendo x1
Extra Deck (15)
- Accesscode Talker x1
- Enlilgirsu, the Orcust Mekk-Knight x1
- Galatea-I, the Orcust Automaton x1
- Galatea, the Orcust Automaton x2
- I:P Masquerena x1
- Knightmare Mermaid x1
- Knightmare Phoenix x1
- Longirsu, the Orcust Orchestrator x1
- S:P Little Knight x1
- W:P Fancy Ball x1
- Dingirsu, the Orcust of the Evening Star x2
- King of the Feral Imps x1
- The Zombie Vampire x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck Theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 55/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Cấu trúc Deck | 62 |
| Đi trước | 60 |
| Đi sau | 62 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy Giải đấu | 52 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Combo, Toolbox
- Format: master-duel
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Định danh & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Áp lực Link và Xyz từ các động cơ Orcust/Mitsurugi, dẫn đến các quái thú boss ATK cao (Ame no Murakumo no Mitsurugi 3200, The Zombie Vampire 3000, Dingirsu and Enlilgirsu 2600); Triệu hồi Ritual thông qua Mitsurugi Ritual và Mitsurugi Mirror, với các quái thú Mitsurugi tìm kiếm lẫn nhau
- Lượt 1 (đi trước): Mở một quân khởi đầu Mitsurugi hoặc Orcust (Harp Horror, Girsu, Saji, Cymbal Skeleton) và chuyển thành một quái thú Link, sau đó giữ Ash Blossom, Droplet, Dominus Impulse và Maxx C để đối phó phản ứng đầu tiên của đối thủ
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Droll & Lock Bird, Ash Blossom và Maxx C để phá lần Triệu hồi Đặc biệt hoặc tìm kiếm đầu tiên của đối thủ, rồi xây lại qua các hiệu ứng Mộ của Orcust và các lần tìm kiếm Mitsurugi
- Phục hồi: Các hiệu ứng loại bỏ từ Mộ của Orcust (Harp Horror, Cymbal Skeleton, Knightmare) và các lần tìm kiếm Mitsurugi bằng Hiến tế tái lấp đầy tay sau khi bị gián đoạn
- Sau khi thay Side: Chưa đăng ký Side Deck nào; không có kế hoạch sau thay Side trong bằng chứng
Vì sao điểm số ở mức này
Deck hợp lệ với 40 lá Main và 15 lá Extra, không có Side Deck, và các giới hạn số lượng bản sao đều được tuân thủ. Độ nhất quán đến từ lõi archetype: 21 bản của các lá Orcust, Mitsurugi và World Legacy tạo ra xác suất 98% có ít nhất một lá archetype trong 5 lá mở đầu. Ba bản Harp Horror, Cymbal Skeleton và Girsu cùng với khả năng hồi sinh từ Mộ của Orcust tạo ra nhiều quân khởi đầu độc lập, nên một lần gián đoạn không làm dừng cả chuỗi. Tương tác là phần mạnh nhất của hệ thống: 13 lá có văn bản vô hiệu hoá và 6 hand trap (Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx C, Dominus Impulse, Forbidden Droplet, Orcust Crescendo) bao phủ cả lượt đi trước và lượt đi sau. Điểm số bị giới hạn bởi tổ hợp động cơ. Ba hệ động cơ phụ (Orcust, Mitsurugi, World Legacy/Mekk-Knight) chỉ có khoảng 4% độ thuần khớp tên chính xác, và 11 quái thú Link bao gồm một số lá phụ không thuộc động cơ, nên Deck bị pha loãng và khó điều khiển. Không có bàn chơi, kết quả giải đấu hay kế hoạch sau thay Side nào được ghi nhận, nên điểm số dựa trên danh sách và văn bản lá bài, không dựa trên độ phổ biến hay trung bình điểm từng lá.
Điểm theo chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ nhất quán của Động cơ | 66 | P(>=1 lá lõi archetype trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.98; P(>=1 quân khởi đầu dạng Harp Horror/Girsu trong 5 lá) ≈ 0.34 cho mỗi lá 3 bản (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng Tay mở đầu & Quản lý Brick | 58 | 16 vị trí singleton trong Main Deck và 6 lá hand trap/lá kỹ thuật cạnh tranh chỗ trên tay; rủi ro brick ở mức trung bình (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi Combo & Trần Sức mạnh | 65 | Không có bàn chơi có thể phân tích; trần được đọc từ văn bản lá bài: Orcust/Mitsurugi nối Link lên các boss 2600–3200 ATK (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng Trung vị | 52 | Không có combo nào được cung cấp; sản lượng trung vị suy ra từ mật độ quân khởi đầu và hồi sinh, không đo được (Suy luận) |
| D5 | Khả năng Chống gián đoạn & Dự phòng Tuyến | 68 | Nhiều quân khởi đầu độc lập cộng với 6 hand trap và khả năng hồi sinh từ Mộ cho nhiều tuyến sau gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế Tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn | 66 | Các hiệu ứng loại bỏ từ Mộ của Orcust và các lần tìm kiếm Mitsurugi bằng Hiến tế tái lấp đầy tay và sân (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng Sân kết thúc & Tương tác | 74 | 13 lá có văn bản vô hiệu hoá và 13 lá có văn bản loại bỏ trên Dominus Impulse, Crescendo, Murakumo và Ash Blossom (Văn bản đã xác minh, chất lượng suy luận) |
| D8 | Sức mạnh Đi sau & Phá sân | 70 | Droll & Lock Bird, Maxx C và Ash Blossom đối phó sân đầu tiên của đối thủ; P(>=1 trong 6 hand trap) ≈ 0.65 (Suy luận) |
| D9 | Áp lực Tấn công & Sức mạnh Kết thúc | 72 | ATK boss hàng đầu: Murakumo 3200, Zombie Vampire 3000, Dingirsu 2600 và Enlilgirsu 2600 (Văn bản lá bài đã xác minh) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt của Main Deck | 58 | 25 lá Main khác nhau, 16 lá singleton và Main 40 lá; một số vị trí kỹ thuật làm loãng động cơ (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck | 55 | 11 quái thú Link và 4 quái thú Xyz; 7 lá Link phụ (Phoenix, Mermaid, Fancy Ball, S:P, Masquerena, Accesscode, Galatea-I) đóng vai trò kỹ thuật thay vì động cơ lõi (Suy luận) |
| D12 | Khả năng Thích nghi Side Deck | 25 | Không có Side Deck nào được đăng ký, nên không đo được khả năng thích nghi sau thay Side (Tạm tính) |
| D13 | Độ phủ Matchup & Sự phù hợp Format | 50 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu metagame có ngày; tỉ lệ meta của archetype không có (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng Điều khiển & Dung sai Lỗi | 40 | Các tuyến Link và Ritual nhiều bước với nhiều điểm quyết định mỗi lượt; dung sai lỗi ở mức trung bình (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange là chính, Combo là phụ (~70/30 theo trọng số chiều). Cấu trúc ≈ 62, Đi trước ≈ 60, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 52. Điều chỉnh: Xung đột động cơ (-3); Rủi ro danh sách cấm (-1); Không có Side Deck (-1). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu + Điều chỉnh Ngữ cảnh (Meta tạm tính) = 0.80*61.9 + 0.20*52 - 5 ≈ 55
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một quân khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.98 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bàn chơi mỗi quân khởi đầu —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước vs 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Lõi archetype (21 bản) cho khả năng có quân khởi đầu gần như chắc chắn
- Sáu hand trap cùng khoảng 13 lá có văn bản vô hiệu hoá tạo tương tác mạnh ở cả hai lượt
- Nhiều quân khởi đầu độc lập và khả năng hồi sinh từ Mộ giúp chống gián đoạn
- Các boss ATK cao (Murakumo 3200, Zombie Vampire 3000) kết thúc trận đấu
Điểm yếu
- Ba hệ động cơ phụ với độ thuần khớp tên thấp làm loãng Deck
- Mười một lá Link phụ gồm nhiều lựa chọn kỹ thuật/không thuộc động cơ, có thể vô dụng trong một số tay bài
- Không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau thay Side
- Các tuyến Link và Ritual phức tạp làm tăng độ khó điều khiển
Điểm nghẽn quan trọng
- Mitsurugi Ritual và Mitsurugi Mirror cần quái thú Ritual (tổng 3 bản) trên tay hoặc trong Mộ
- Dingirsu cần một quái thú Link Orcust làm nguyên liệu
Thay đổi khuyến nghị
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Một lá Link phụ không thuộc động cơ (ví dụ Knightmare Mermaid hoặc I:P Masquerena) | Một bản thứ hai của quân khởi đầu Orcust hoặc Mitsurugi | Tăng mật độ quân khởi đầu trong động cơ lõi thay vì các lá phụ có thể không triệu hồi được |
| 2 | Một lá kỹ thuật singleton (ví dụ Crossout Designator) | Một quân khởi đầu Mitsurugi hoặc Orcust (ví dụ Mitsurugi no Mikoto, bản thứ hai của Kusanagi) | Thay một lá kỹ thuật giới hạn bằng quân khởi đầu archetype thứ hai |
| 3 | Không có | Một Side Deck 1-3 lá | Cho phép có kế hoạch sau thay Side; việc không có Side 0 lá là bất thường trong thi đấu Master Duel |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Cấu trúc hợp lệ 40/15/0 theo quy tắc kích thước master-duel; Danh sách cấm: 4 lá Limited singleton và 2 lá Semi-Limited, tất cả ở số bản hợp lệ; Văn bản lá bài cho cả 38 lá khác nhau được liệt kê trong bằng chứng
- Suy luận: Xác suất quân khởi đầu trong tay mở đầu (siêu bội); Tính nhất quán động cơ từ độ thuần khớp và độ phân tán archetype; Mật độ tương tác từ văn bản vô hiệu hoá và loại bỏ; Ước tính đi trước và đi sau
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (null); Độ phù hợp Matchup (D13); Khả năng thích nghi sau thay Side (D12)
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp — ước tính sàn/trung vị/trần combo chỉ dựa trên văn bản; không có liên kết giải đấu — tỉ lệ meta archetype và thành tích từng người chơi không có; không có dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN — tỉ lệ đi trước/đi sau, matchup, brick và tỉ lệ quân khởi đầu là Suy luận hoặc Chưa rõ; không có Side Deck được cung cấp — không thể đánh giá kế hoạch sau thay Side; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày
Không tải được combo





