Deck Endymion #774692 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

45 lá Main, 15 Extra, gồm Dracotail Faimena x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3, Verre Magic - Lacrima of Light x3. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Endymion Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Trung bìnhĐánh giá ngày 29/10/2026
54± 7/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 61
Độ tin cậy giải 52
Đi trước 66
Đi sau 62

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 54/100 (±7 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh Deck cấu trúc 60.7
Đi trước 66
Đi sau 62
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 52
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Combo, Toolbox
  • Format: master-duel

Tính hợp lệ

Main 45 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Các boss Fusion và Link (Dracotail Arthalion x2 với 3000 ATK, Predaplant Triphyoverutum 3000, Dracotail Gulamel 2800, Starving Venom 2800, Witchcrafter Vice-Madame 2700) được triệu hồi thông qua các Fusion enabler (Dracotail Faimena x3, Ketu Dracotail x2, Super Polymerization x2, Rahu Dracotail, Dracotail Mululu).; Việc hồi sinh Witchcrafter và Dracotail từ Mộ (Witchcrafter Creation x3, Witchcrafter Holiday x2, Witchcrafter Confusion Confession, Witchcrafter Patronus) bào mòn lợi thế lá bài qua một trận dài.
  • Lượt 1 (đi trước): Mở một starter Fusion (Faimena, Lukias hoặc Phryxul) hoặc một searcher, rồi đạt Fusion thông qua Ketu, Rahu hoặc Super Polymerization, đồng thời giữ Ash Blossom và Infinite Impermanence để đối phó với tương tác đầu tiên của đối thủ.
  • Lượt 2 (đi sau): Giữ các hand trap (Ash Blossom, Infinite Impermanence, Droll and Lock Bird) để đáp trả sân đầu tiên, rồi xây lại bằng việc tìm kiếm Witchcrafter và triệu hồi Verre hoặc Genni. Việc phá sân dựa vào Droplet, Dark Ruler No More và Harpie's Feather Duster.
  • Hồi phục: Hồi phục từ Mộ bằng Witchcrafter Creation, Holiday và Confession, rồi rút bài bằng Dracotail Horn và Flame. Witchcrafter Bystreet bảo vệ quái thú Witchcrafter khỏi bị phá huỷ, một lần mỗi lượt.
  • Sau khi đổi bài: Không có. Deck dùng 0 side card và không có dữ liệu sau khi đổi bài, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài nào để đánh giá.

Vì sao điểm số ở mức này

Deck này là một build Fusion và Link theo kiểu midrange với engine Witchcrafter và Dracotail, và điểm số đến từ độ nhất quán, sản lượng trung vị và khả năng tương tác được đọc trên toàn bộ hệ thống, chứ không phải từ việc lấy trung bình điểm các lá bài. Deck mở được engine hoạt động đủ thường xuyên: khoảng 69% tay mở 5 lá có ít nhất một trong 9 quái thú được tính là Witchcrafter (siêu bội, Suy luận). Các searcher (13 bản) và khả năng hồi sinh (Creation, Holiday, Confession) giúp deck xây lại sau gián đoạn đầu tiên. Tương tác có nhiều lớp, với 8 hand trap cùng nhiều lá vô hiệu hoá và loại bỏ, và Extra Deck gồm 9 quái thú Fusion và 6 quái thú Link mang lại một nhóm kết thúc mạnh. Độ phổ biến không mang lại điểm: chỉ có 3 trên 9 lá bài cốt lõi tiêu chuẩn của archetype hiện diện khi tính cả lá bài Extra Deck, và deck chỉ có 6.7% là Endymion đúng tên. Điểm yếu chính là Main Deck gồm 56% Phép và Bẫy, sự tách đôi giữa Witchcrafter và Dracotail, và không có Side Deck.

Điểm theo chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & độ nhất quán Engine 62 P(có ít nhất 1 quái thú được tính là Witchcrafter trong 5 lá) ≈ 0.69 trên 9 bản; searcher p≥1 trong hand5 ≈ 0.84; nhiều lá phép/bẫy (S/T) của Witchcrafter cần quái thú trên sân (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick 50 Chỉ có 20 quái thú trong 45 lá; P(không có quái thú trong 5 lá) ≈ 0.04, nhưng P(không có quái thú được tính là Witchcrafter trong 5 lá) ≈ 0.31 để lại các tay chết chỉ có phép/bẫy (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & trần sức mạnh 58 Không có sân nào phân tích được; trần sức mạnh đọc từ văn bản: 9 quái thú Fusion ở mức 2700–3000 ATK với 5–6 Fusion enabler (Suy luận, chỉ dựa trên văn bản)
D4 Sàn combo & sản lượng trung vị 48 Không có combo hay telemetry tỉ lệ thắng nào được ghi nhận, nên sản lượng trung vị chỉ dựa trên văn bản và chưa được đo (Tạm tính)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến 66 8 hand trap (P≥1 trong hand6 khi đi sau ≈ 0.71), một tuyến Witchcrafter và một tuyến Dracotail, cùng khả năng hồi sinh từ Mộ, tạo ra nhiều hơn một tuyến độc lập (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn 68 Hồi sinh từ Mộ (Creation x3, Holiday x2, Confession, Patronus), hai lá rút bài (Horn, Flame) và Droll để ngăn chặn (Suy luận từ văn bản)
D7 Chất lượng sân kết thúc & tương tác 74 Ash Blossom x3, Infinite Impermanence x3, Droll x2, Droplet, Dark Ruler No More, Feather Duster và Dracotail Flame; tương tác có nhiều lớp (Đã xác minh từ văn bản, Suy luận về chất lượng)
D8 Sức mạnh đi sau & phá sân 62 Đi sau P(≥1 hand trap trong 6) ≈ 0.71; Feather Duster (Limited, 1 bản) và Dark Ruler No More xử lý sân; các boss Fusion gây sát thương mạnh (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức chốt trận 70 Nhóm boss gồm quái thú Fusion 3000 ATK và 2700–2800 ATK, cùng khả năng né tránh Link từ Selene và Masquerena (chỉ số đã xác minh; chuyển hoá là Suy luận)
D10 Hiệu quả & tính linh hoạt Main Deck 55 45 lá với 28 loại riêng biệt, 16 lá đơn lẻ và 25 ô Phép hoặc Bẫy; linh hoạt nhưng mật độ quái thú thấp (Suy luận từ thành phần)
D11 Hiệu quả & độ bao phủ Extra Deck 72 15 ô Extra Deck: 9 Fusion và 6 Link trên 14 quái thú khác nhau, Arthalion x2 để dự phòng (thành phần đã xác minh)
D12 Khả năng thích nghi Side Deck 35 Side Deck là 0; Master Duel cho phép từ 0 đến 15, nên deck hợp lệ nhưng không có kế hoạch sau khi đổi bài (Tạm tính)
D13 Độ bao phủ matchup & mức phù hợp format 50 Không có liên kết giải đấu và không có mẫu meta có ngày tháng; dữ liệu sử dụng archetype chỉ có 7 deck (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai sai sót 45 Nhiều hiệu ứng có điều kiện và định tuyến nguyên liệu Fusion qua hai engine con; trình tự phức tạp (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange (trung lập meta: trọng số D13 bị bỏ và hồ sơ được chuẩn hoá lại thành 95). Sức mạnh cấu trúc ≈ 60.7, Đi trước ≈ 66, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 52. Điều chỉnh: Mức phơi nhiễm banlist (-2); Tách engine (-2); Độ gọn của engine (-1). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability + ContextModifiers (không có meta đáng tin cậy, Meta tạm tính; Structural trung lập meta với D13 bị bỏ và chuẩn hoá lại)

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.69 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ 0.04 (tất cả là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Tương tác nhiều lớp: 8 hand trap cùng Droplet, Dark Ruler No More và Feather Duster
  • Nhóm kết thúc Extra Deck mạnh (Arthalion x2, Predaplant, Gulamel, Starving Venom, Vice-Madame)
  • Hai engine con (Witchcrafter và Dracotail) bù đắp cho lá bài chết của nhau
  • Hồi sinh từ Mộ (Creation, Holiday, Confession, Patronus) hỗ trợ trận đấu dài

Điểm yếu

  • Chỉ có 20 quái thú trong 45 lá; tay chỉ có phép/bẫy (S/T) khá phổ biến
  • Không có Side Deck và không có kế hoạch sau khi đổi bài
  • Việc tiếp cận Fusion phụ thuộc vào một nhóm nhỏ enabler (Faimena, Ketu, Super Polymerization, Rahu, Mululu)
  • Một số lá tech 1 bản (Dark Ruler No More, Droplet, Feather Duster) trở thành lá chết khi không có mục tiêu

Các điểm nghẽn quan trọng

  • Fusion enabler: Faimena x3, Ketu x2, Super Polymerization x2, Rahu, Mululu; để mất chúng do tương tác sẽ loại bỏ tuyến Fusion
  • Các lá Limited (Lukias, Rahu, Feather Duster) chỉ có một bản, nên một lần gián đoạn sẽ loại bỏ tuyến đó

Đề xuất thay đổi

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Dark Ruler No More (1 bản) một quái thú Witchcrafter hoặc Spellcaster (1 bản) Tăng mật độ quái thú từ 20 lên 21 và giảm tỉ lệ tay phép chết khi đi trước; lá bị bỏ không có mục tiêu trên sân trong hầu hết các tuyến.
2 Witchcrafter Bystreet (1 bản) thêm một Fusion enabler hoặc searcher Bystreet không có kết quả khớp hiệu ứng in trong bằng chứng và không sửa được điểm nghẽn nào; một searcher hoặc enabler thứ hai là cách dùng ô tốt hơn. Kiểm chứng với dữ liệu meta trước khi thay đổi danh sách.

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Tính hợp lệ: đạt chuẩn, 45 Main / 15 Extra / 0 Side, cả 7 lá bị giới hạn đều ở mức hoặc dưới số bản hợp lệ; Số lượng thành phần: 20 quái thú, 25 phép hoặc bẫy, 9 Fusion và 6 Link trong Extra Deck; Văn bản hiệu ứng của cả 28 lá Main Deck khác nhau và 14 lá Extra Deck có trong gói bằng chứng
  • Quan sát được: Bằng chứng sử dụng: 12 hàng thống kê; các con số về mức xuất hiện lá cốt lõi của archetype phù hợp với mẫu khoảng 7 deck (Suy luận từ các tỉ lệ phần trăm)
  • Suy luận: Độ nhất quán tay mở: P(≥1 quái thú được tính là Witchcrafter trong 5 lá) ≈ 0.69 và P(không có quái thú trong 5 lá) ≈ 0.04 (siêu bội); Mật độ tương tác và điểm khả năng phục hồi lấy từ văn bản lá bài; Sức mạnh đi trước và đi sau là sự pha trộn của điểm các chiều, không phải số đo
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta (null) và mức khớp matchup D13 (không có mẫu meta có ngày tháng, không có liên kết giải đấu); Sàn và sản lượng trung vị (không có combo nào được ghi nhận)
  • Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu: thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích của từng người điều khiển; không có telemetry tỉ lệ thắng cho đi trước, đi sau, matchup, tỉ lệ brick hay tỉ lệ tay mở; Sức mạnh Meta tạm tính: không có mẫu meta có ngày tháng; Việc khớp dữ liệu sử dụng có vẻ bỏ qua Extra Deck: Artemis (34755994) và Selene (45819647) có trong danh sách Extra nhưng được báo cáo là in_this_deck false, nên core_cards_present 1 trên 9 bị đếm thiếu (3 trên 9 khi tính cả lá Extra); Guide 296 là một đoạn tiếng Việt không có dữ liệu mục, chỉ dùng làm ngữ cảnh; Tên deck là null, nên tên được lấy từ archetype

Xem thêm Master Duel

Endymion

Thông tin chi tiết của Endymion

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top