Deck Harpie #774723 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
40 lá Main, 13 Extra, gồm Alpha, the Master of Beasts x3, Eater of Millions x3, Gren Maju Da Eiza x3 - Skill: Không có. Tạo 27/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 27 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Alpha, the Master of Beasts x3
- Eater of Millions x3
- Gizmek Orochi, the Serpentron Sky Slasher x2
- Gren Maju Da Eiza x3
- Necroface x2
- Radian, the Multidimensional Kaiju x3
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Assault Synchron x2
- Dimensional Fissure x2
- Gold Sarcophagus x1
- Harpie's Feather Duster x1
- Lightning Storm x1
- Pot of Desires x2
- Pot of Extravagance x1
- Soul Absorption x3
- Evenly Matched x3
- Infinite Impermanence x3
- Macro Cosmos x2
Extra Deck (13)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 41/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 49 |
| Đi trước | 42 |
| Đi sau | 52 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy trong giải đấu | 40 |
- Chiến lược chính: Toolbox
- Chiến lược phụ: Midrange, Stun
- Định dạng: master-duel
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 13 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Nhận diện & lối chơi
- Điều kiện thắng: Tấn công bằng Extra Deck từ Number 100 Numeron Dragon, Number 97 Draglubion, Number 38 Hope Harbinger, Swordsoul Chengying và Chaos Angel, được hỗ trợ bởi các hand trap bảo vệ sân; Radian, Alpha và Gren Maju là quái thú tấn công phụ thuộc Triệu hồi, chỉ khi trạng thái sân cho phép triệu hồi chúng
- Lượt 1 (đi trước): Giữ hand trap (Infinite Impermanence, Ash Blossom, Evenly Matched) và chỉ dùng Lightning Storm hoặc Harpie's Feather Duster khi sân hoặc vùng Bẫy úp có lý do chính đáng; không có quân khởi động đáng tin cậy cho lượt 1 trong danh sách (Suy luận)
- Lượt 2 (đi sau): Đáp trả chuỗi combo đầu tiên của đối thủ bằng hand trap, rồi xây lại bằng các boss Extra Deck; tay 6 lá có khoảng 81% cơ hội có ít nhất một hand trap (Suy luận)
- Hồi phục: Khả năng hồi phục mỏng: Soul Absorption, Pot of Desires và Pot of Extravagance rút bài, còn Eater of Millions và Necroface loại bỏ để tái chế Main Deck, nhưng không có lá nào lấy lại được hand trap (Suy luận)
- Sau khi thay Side: Không có Side Deck nào được đăng ký, nên không có kế hoạch sau khi thay bài; danh sách không hỗ trợ lối chơi best-of-3 (Suy luận)
Vì sao điểm số ở mức này
Deck đáng tin cậy về khả năng tương tác: chín hand trap cùng nhiều lá Phép hoặc Bẫy đáp trả đa số lượt triển khai sớm, nên khả năng chống gián đoạn và tương tác trên sân kết thúc đạt mức trung bình đến khá. Điểm yếu nằm ở engine. Không lá Main Deck nào là quân khởi động đáng tin cậy, và nhiều quái thú mạnh (Radian, Alpha, Gren Maju, Eater of Millions) cần điều kiện về sân hoặc loại bỏ mà danh sách không tạo ra ổn định, nên xác suất có kế hoạch khả thi ở lượt 1 thấp và rủi ro tay brick cao. Sức ép kết thúc trận ở mức tốt vì Extra Deck có nhiều boss Xyz và Synchro trên 3000 ATK. Điểm số phản ánh tính nhất quán, sản lượng trung vị và khả năng tương tác của hệ thống, chứ không phản ánh độ phổ biến của archetype (không có dữ liệu sử dụng hay tỉ lệ Meta được cung cấp) và cũng không phải trung bình điểm từng lá. Việc thiếu Side Deck cùng một nhóm engine rời rạc (một lá thuộc tên Harpie, một Kaiju, Maju, Greed, Synchron, Swordsoul, Chaos, Cyclone, Fleur và Orcust) giới hạn điểm cuối cùng.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & tính nhất quán của Engine | 42 | P(có ít nhất một hand trap trong tay 6 lá khi đi sau) ≈ 0.81; không lá nào trong danh sách là quân khởi động đáng tin cậy ở lượt 1 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay đầu & quản lý brick | 38 | Chín hand trap, Feather Duster, Lightning Storm và Gold Sarcophagus đều vô dụng khi sân trống; 18 lá Main Deck khác nhau với số lượng 3 bản sao làm tăng tỉ lệ brick (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi combo & trần sức mạnh | 45 | Không có board nào được ghi nhận (combos_evidence.total_combos = 0); trần sức mạnh chỉ dựa trên đọc văn bản hiệu ứng boss và vô hiệu hoá (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 40 | Không có board được ghi nhận; sản lượng trung vị được ước tính từ tính điều kiện của quân khởi động và danh sách 40 lá nhiều hand trap (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi | 58 | Nhiều hand trap và phản ứng Ash Blossom cho nhiều cách đáp trả cùng một gián đoạn, nhưng không có cơ chế hồi lại quân khởi động đã mất (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & grind | 50 | Pot of Desires, Pot of Extravagance, Soul Absorption và Necroface cho khả năng rút bài và tái chế; chi phí của Eater và Alpha không rõ ràng là tự cân bằng (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 58 | Infinite Impermanence, Ash Blossom, Evenly Matched, Dimensional Fissure và Macro Cosmos tạo nhiều lớp tương tác, còn Lancelot và Baronne bổ sung hiệu ứng sân (Suy luận ngữ nghĩa) |
| D8 | Sức mạnh khi đi sau & phá sân | 55 | Giá trị khi đi sau dựa vào hand trap và khả năng loại bỏ của Gizmek; không có dữ liệu chia tách theo lượt đi sau (Suy luận) |
| D9 | Sức ép tấn công & sức mạnh kết thúc | 62 | Numeron x2, Draglubion x2, Hope Harbinger x2, Chengying x2, Chaos Angel và Dragluon tạo ra nhiều boss trên 3000 ATK (Chỉ số lá đã xác minh, sức ép suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck | 50 | 40 slot Main với 18 lá khác nhau và 9 slot tech/hand trap; gọn nhưng trải trên nhiều engine không liên quan (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 58 | 9 slot Xyz và 4 slot Synchro mạnh nhưng trải qua nhiều sub-archetype khác nhau, nên ít lá Extra Deck hiệp đồng với nhau (Cấu phần đã xác minh, suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng với Side Deck | 10 | Không có Side Deck được đăng ký, nên khả năng thích ứng sau khi thay bài gần như không có (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp định dạng | 50 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu Meta có ngày; tỉ lệ Meta của archetype không có sẵn, nên chiều này vẫn là tạm tính và được loại khỏi điểm cấu trúc (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 55 | Thời điểm dùng hand trap và điều kiện triệu hồi của Radian/Alpha đòi hỏi nhiều điểm quyết định, nhưng vòng lặp cốt lõi đơn giản để thực hiện (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Toolbox. Cấu trúc ≈ 49, Đi trước ≈ 42, Đi sau ≈ 52, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 40. Điều chỉnh: Không có Side Deck (-3); Xung đột engine (-2); Rủi ro danh sách cấm (-1). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh (Meta tạm tính); Cấu trúc được chuẩn hoá lại không tính D13 (trung lập với Meta): (4647/95) ≈ 49; 0.80*49 + 0.20*40 - 6 ≈ 41
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở được quân khởi động: P(≥1) ≈ — · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ — (tất cả đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board mỗi quân khởi động —
- Thứ tự lượt: 0 lối đi trước so với 0 lối đi sau
Điểm mạnh
- Chín hand trap cùng nhiều lá Phép hoặc Bẫy đáp trả tạo ra tương tác nhiều lớp
- Extra Deck có nhiều boss trên 3000 ATK với các đường triệu hồi khác nhau
- Danh sách hợp lệ, không vi phạm giới hạn bản sao hay số lượng lá
Điểm yếu
- Không có quân khởi động đáng tin cậy; nhiều quái thú Main Deck cần điều kiện về sân hoặc loại bỏ
- Side Deck trống, nên không có khả năng thích ứng trong trận best-of-3
- Các lối engine thuộc nhiều sub-archetype không liên quan, nên phần lớn lá Extra Deck không được Main Deck hỗ trợ
Các điểm nghẽn quan trọng
- Tay đầu không có quân khởi động cho phép triệu hồi chỉ có thể dựa vào hand trap
- Radian, Alpha và Eater of Millions mỗi lá đều cần một trạng thái sân hoặc loại bỏ cụ thể mới hoạt động
Đề xuất thay đổi
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Macro Cosmos (1 bản) | Một Side Deck 15 lá với lá floodgate hoặc bài phá sân | Danh sách không có Side Deck; khoảng trống cấu trúc lớn nhất là khả năng thích ứng sau khi thay bài |
| 2 | Một Pot of Desires hoặc Pot of Extravagance | Một quân khởi động cho phép triệu hồi, khớp với các boss Extra Deck | Các lá rút bài không tạo được sân ở lượt 1, và thiếu quân khởi động của engine là nguyên nhân chính gây rủi ro brick |
| 3 | Eater of Millions (1 bản) | Một lá hỗ trợ triệu hồi boss Extra Deck hoặc Main Deck cùng archetype | Eater cần năm lá bị loại bỏ mới hoạt động, điều này chậm trong danh sách có ít nguồn loại bỏ |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Danh sách hợp lệ: 40 Main, 13 Extra, 0 Side trong giới hạn kích thước của master-duel; Gold Sarcophagus, Harpie's Feather Duster và Pot of Extravagance là Limited với 1 bản mỗi lá; Necroface là Semi-Limited với 2 bản; Không có Side Deck nào được đăng ký
- Quan sát được: Danh sách sử dụng của archetype có 25 lá cốt lõi; 3 lá có trong Deck này (12 phần trăm)
- Suy luận: Tay đầu nhiều hand trap cho tương tác hoạt động nhưng sự hiện diện trên sân yếu; Độ tin cậy quân khởi động thấp vì không lá nào đáng tin cậy để bắt đầu một lối chơi ở lượt 1; Sàn và sản lượng trung vị được ước tính từ văn bản lá, vì không có board nào được ghi nhận
- Tạm tính: Độ phủ matchup và mức phù hợp định dạng (D13) khi không có mẫu Meta có ngày
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp, nên sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu; không có tỉ lệ Meta của archetype và thành tích từng người điều khiển, nên không có dữ liệu tỉ lệ thắng; tỉ lệ đi trước/đi sau, matchup và brick là Suy luận hoặc Chưa biết; Sức mạnh Meta là tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày
Không tải được combo





