Deck Tearlaments #774754 — Yu-Gi-Oh! OCG
55 lá Main, 15 Extra, gồm Imsety, Glory of Horus x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Mulcharmy Purulia x3. Tạo 28/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 28 tháng 10 2026
Main Deck (55)
- Droll & Lock Bird x1
- Fabled Lurrie x1
- Fiendsmith Engraver x1
- Gameciel, the Sea Turtle Kaiju x1
- Hapi, Guidance of Horus x1
- Imsety, Glory of Horus x3
- King of the Swamp x1
- Kuriphoton x1
- Lacrima the Crimson Tears x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- Nibiru, the Primal Being x1
- Santa Claws x1
- Skull Archfiend of Chaos x2
- Tearlaments Havnis x1
- Tearlaments Kashtira x1
- Tearlaments Merrli x1
- Tearlaments Reinoheart x3
- Tearlaments Scheiren x1
- Shaddoll Beast x1
- Magician of Dark Chaos - Black Chaos x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x1
- Card Destruction x1
- Doll Hammer x1
- Fiendsmith's Tract x1
- Foolish Burial Goods x1
- Heavy Storm x1
- King's Sarcophagus x1
- Light and Darkness Ritual x1
- Primeval Planet Perlereino x2
- Tearlaments Scream x1
- That Grass Looks Greener x1
- The Gaze of Timaeus x1
- Triple Tactics Talent x1
- Triple Tactics Thrust x1
- Walls of the Imperial Tomb x1
- Solemn Judgment x1
- Tearlaments Cryme x1
- Tearlaments Metanoise x1
- Tearlaments Sulliek x2
- Trivikarma x1
Extra Deck (15)
- Dark Magician of Destruction x1
- El Shaddoll Winda x1
- Fiendsmith's Lacrima x1
- Predaplant Dragostapelia x1
- Red-Eyes Dark Dragoon x1
- Tearlaments Kaleido-Heart x1
- Tearlaments Rulkallos x1
- Fiendsmith's Requiem x1
- Fiendsmith's Sequence x1
- S:P Little Knight x1
- W:P Fancy Ball x1
- Neo Galaxy-Eyes Photon Dragon - Photon Howling x1
- Pilgrim Reaper x1
- The Undying Legion x1
- The Zombie Vampire x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck Theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 35/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck Cấu trúc | 51 |
| Đi trước | 52 |
| Đi sau | 48 |
| Meta Power | tạm tính |
| Độ tin cậy Giải đấu | 45 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox, Stun
- Format: OCG
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Boss Fusion/Link Tearlaments (Tearlaments Kaleido-Heart, Rulkallos, Kashtira, các mảnh Fiendsmith Link/Fusion) được xây từ các starter Tearlaments; không có sân nào được ghi nhận để xác nhận việc chuyển hoá; hồi sinh Lacrima của Fiendsmith và Shaddoll/Horus làm tuyến gây áp lực dự phòng (Suy luận từ văn bản lá bài và số liệu sử dụng)
- Lượt 1 (đi trước): Mở một starter Tearlaments (Reinoheart x3, Scheiren, Merrli/Havnis, Sulliek x2) rồi tìm kiếm hoặc Triệu hồi vào một extender Fusion/Link; Suy luận từ văn bản, không phải từ sân đã ghi nhận
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Ash Blossom x2, Maxx C, Droll & Lock Bird, Ghost Ogre và Solemn Judgment để làm chậm đối thủ, rồi xây lại qua hồi sinh Tearlaments; Suy luận
- Phục hồi: Hồi sinh Tearlaments Reinoheart và Tearlaments Scream/Sulliek từ Mộ, cùng việc tìm kiếm Tract của Fiendsmith; Suy luận từ văn bản lá bài
- Sau khi đổi bài: Không thể đánh giá: Side Deck trống (0 lá), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài
Vì sao điểm ở mức này
Deck không hợp lệ ở OCG như đã nộp: Triple Tactics Talent và Red-Eyes Dark Dragoon đều bị Forbidden và mỗi lá chỉ có 1 bản. Theo thang đánh giá, deck bị giới hạn trần và điểm này chỉ dựa trên cấu trúc. Trong giới hạn đó, danh sách có mật độ starter Tearlaments hợp lý (Reinoheart x3, Scheiren, Merrli, Havnis, Sulliek x2) và khoảng 93% P(ít nhất một lá có văn bản searcher trong tay mở đầu 5 lá), điều này hỗ trợ D1 ở mức vừa phải (Suy luận). Khả năng tương tác rộng (Ash Blossom x2, Maxx C, Droll & Lock Bird, Solemn Judgment, Ghost Ogre, Tearlaments Metanoise/Cryme), nên D7 được đánh giá tốt. Sàn, trung vị và trần sản lượng không đo được vì không có combo nào được ghi nhận, nên D3 và D4 chỉ là ước tính dựa trên văn bản; archetype chỉ có 17% thuần tên chính xác, điều này làm giảm D10. Độ phổ biến và nhận định của hướng dẫn rằng Tearlaments thuộc hàng đầu không được dùng để cộng điểm, và điểm từng lá không được lấy trung bình vào điểm deck.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định Engine | 62 | P(ít nhất một lá lõi archetype trong tay 5 lá) ≈ 0.78; Reinoheart x3 và Sulliek x2 tạo starter dự phòng (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý Brick | 55 | Histogram số bản: phần lớn là singleton (35 trên 43 lá Main khác nhau), với sự pha trộn Tearlaments/Fiendsmith/Mulcharmy/Horus có thể tạo tay chết (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh | 50 | Không có sân phân tích được trong dữ liệu combo; trần sức mạnh chỉ đọc từ văn bản lá bài, ví dụ các boss Kaleido-Heart và Rulkallos (Suy luận) |
| D4 | Sàn & Sản lượng trung vị của Combo | 45 | Không có mẫu sân được ghi nhận, nên sản lượng trung vị không đo được và được suy ra từ mật độ starter (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến | 55 | Có nhiều starter độc lập (Reinoheart, Scheiren, Havnis, Merrli) và hồi sinh từ Mộ, tạo một mức dự phòng tuyến (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Grind | 50 | Searcher (22 lá có văn bản searcher) và hồi sinh Tearlaments từ Mộ hỗ trợ grind; không có dữ liệu telemetry tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng End-Board & Tương tác | 60 | Ash Blossom x2, Maxx C, Droll & Lock Bird, Solemn Judgment, Ghost Ogre và Metanoise/Cryme tạo nhiều lớp tương tác; 6 hand trap và 8 lá có văn bản vô hiệu hoá (đọc ngữ nghĩa, Suy luận) |
| D8 | Đi sau & Sức phá sân | 50 | Tỉ lệ thắng khi đi sau không quan sát được; Ash, Maxx C, Droll và Solemn hỗ trợ chống lại sân đối thủ, nhưng không có Deck phá sân nào được liệt kê (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 50 | Việc kết thúc dựa vào các boss Fusion/Link (Kaleido-Heart 3000, Rulkallos 3000, Lacrima 2400); không có dữ liệu end-board (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 55 | 55 lá Main với 43 lá khác nhau và chỉ 17.1% thuần Tearlaments theo tên chính xác; 58 bản ngoài archetype, nên độ gọn còn yếu (Quan sát được từ thành phần) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 55 | Extra Deck: 7 Fusion, 4 Link, 4 Xyz, dùng hết 15 slot; độ phủ linh hoạt rộng nhưng Red-Eyes Dark Dragoon bị Forbidden phải được loại bỏ (Đã xác minh về tính hợp lệ) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 10 | Side Deck trống (0 lá); không thể chấm điểm kế hoạch sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp format | 45 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày; tỉ lệ meta của archetype không có sẵn (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai lầm | 40 | Các tuyến Fusion, Link và hồi sinh Tearlaments có nhiều bước và nhiều lựa chọn, khiến deck khó điều khiển (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Balanced (mặc định; không có tín hiệu chiến lược mạnh và không có dữ liệu combo). Structural ≈ 51, Đi trước ≈ 52, Đi sau ≈ 48, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: mức phơi nhiễm banlist (-6); lá bài chủ chốt bị giới hạn (-2). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability + điều chỉnh (Meta tạm tính); áp dụng trần Illegal, giá trị tính toán ≈ 42 bị giới hạn xuống 35
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.93 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính full-brick ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Gói starter và searcher Tearlaments dày đặc (22 lá có văn bản searcher, Reinoheart x3)
- Bộ tương tác rộng: Ash Blossom x2, Maxx C, Droll & Lock Bird, Solemn Judgment, Ghost Ogre, Metanoise và Cryme
- Extra Deck đầy đủ với các lựa chọn Fusion, Link và Xyz cho nhiều tuyến boss
Điểm yếu
- Không hợp lệ khi nộp: hai lá Forbidden, mỗi lá 1 bản
- Side Deck trống, nên không có khả năng thích nghi sau khi đổi bài
- Độ thuần archetype thấp (17.1% theo tên chính xác) và 43 lá Main khác nhau làm loãng engine
- Không có combo nào được ghi nhận, nên trần và sản lượng trung vị không thể xác minh
Điểm nghẽn quan trọng
- Tính hợp lệ: deck không thể chơi ở OCG cho đến khi Triple Tactics Talent và Red-Eyes Dark Dragoon bị loại bỏ
- Phụ thuộc vào một số ít starter Tearlaments/Fiendsmith giới hạn và các lá boss Extra Deck
- Không có Side Deck nghĩa là không có phương án dự phòng trước hate hoặc khi meta thay đổi
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Triple Tactics Talent | Một lá tech hợp lệ ở OCG hoặc starter từ nhóm Tearlaments/Fiendsmith | Forbidden ở OCG; deck không hợp lệ cho đến khi bỏ lá này |
| 2 | Red-Eyes Dark Dragoon (Extra Deck) | Một boss Fusion hoặc Link hợp lệ, khớp với nguyên liệu Tearlaments/Fiendsmith | Forbidden ở OCG; deck không hợp lệ cho đến khi bỏ lá này |
| 3 | không có | Một Side Deck 15 lá với hate cho các tương tác phổ biến của format | Side Deck trống, nên không thể tính điểm khả năng thích nghi sau khi đổi bài |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Trạng thái Không hợp lệ: Triple Tactics Talent và Red-Eyes Dark Dragoon đều bị Forbidden ở OCG và mỗi lá chỉ có 1 bản; Main 55 và Extra 15 nằm trong giới hạn kích thước OCG; Side là 0 (hợp lệ); số bản của lõi archetype từ số liệu sử dụng (Tearlaments Havnis, Scheiren, Merrli với tỉ lệ có mặt 81%/81%/75%)
- Quan sát được: Thành phần: 43 lá Main khác nhau, histogram số bản 35/4/4, độ thuần archetype 17.1%
- Suy luận: Tính nhất quán D1 từ xác suất hypergeometric (P≥1 lõi archetype ≈ 0.78; searcher ≈ 0.93); mật độ tương tác và chất lượng vô hiệu hoá từ văn bản lá bài (8 lá có văn bản vô hiệu hoá, 6 hand trap); kế hoạch đi trước và đi sau từ văn bản lá bài và hướng dẫn archetype
- Tạm tính: Meta Power (không có mẫu meta có ngày); nhận định về matchup và mức phù hợp format (D13); nhận định trong hướng dẫn rằng Tearlaments thuộc hàng đầu (một đoạn hướng dẫn đơn lẻ, không phải mẫu đo được)
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp — sàn/trung vị/trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu; tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận đấu của từng người chơi không có; không tồn tại dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN (đi trước/sau, matchup, theo ván, tỉ lệ brick/starter/OTK) — các tín hiệu này là Suy luận hoặc Không rõ; Meta Power là Tạm tính trừ khi có mẫu meta có ngày; Side Deck trống (0 lá), nên khả năng thích nghi sau khi đổi bài không thể đo được
Không tải được combo





