Deck Visas Starfrost #774755 — Yu-Gi-Oh! OCG

55 lá Main, 15 Extra, gồm Imsety, Glory of Horus x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Mulcharmy Purulia x3. Tạo 28/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Visas Starfrost OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 28 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: ThấpĐánh giá ngày 30/10/2026
38± 15/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 52
Độ tin cậy giải 42
Đi trước 50
Đi sau 55

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Điểm sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 38/100 (±15 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 52
Đi trước 50
Đi sau 55
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 42
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Combo
  • Format: ocg

Tính hợp lệ

Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.

Danh tính & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Các quái thú boss trong Extra Deck (Fusion, Link, Xyz) được kích hoạt nhờ lõi Tearlaments và Fiendsmith; bằng chứng không ghi nhận board combo nào để xác nhận boss nào là đòn kết thúc chính; sự hiện diện trên sân dựa vào hand trap và hiệu ứng vô hiệu hoá, cho phép Deck sống sót trước một lần gây nhiễu và giữ được một boss trên sân
  • Lượt 1 (đi trước): Tìm hoặc Triệu hồi Đặc biệt một lá khởi đầu của Tearlaments hoặc Fiendsmith, dùng Tearlaments Scheiren hoặc Tearlaments Merrli để bỏ bài xuống Mộ và kích hoạt một lần Fusion Summon, đồng thời giữ Ash Blossom & Joyous Spring hoặc Maxx C cho phản ứng đầu tiên của đối thủ; đường đi chính xác được suy luận từ văn bản lá bài, không phải từ board đã ghi nhận
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng tay sáu lá để đưa ra một hand trap (Ash Blossom, Maxx C, Droll & Lock Bird, Ghost Ogre & Snow Rabbit, Nibiru) chống lại lần kích hoạt đầu tiên của đối thủ, sau đó tái xây dựng qua các lá tìm kiếm (Fiendsmith Engraver, Imsety, Tearlaments Sulliek)
  • Hồi phục: Tái sử dụng bài từ Mộ thông qua hiệu ứng hồi sinh của Tearlaments và Fiendsmith (Tearlaments Kashtira, Fiendsmith's Lacrima, Fiendsmith Tract) và Foolish Burial Goods; bằng chứng không cho thấy tần suất thành công
  • Sau khi sideboard: Không thể đánh giá: Side Deck trống (số lá Side Deck 0), nên không có kế hoạch sau sideboard

Vì sao điểm số như vậy

Danh sách này không hợp lệ ở OCG: Red-Eyes Dark Dragoon và Triple Tactics Talent đều là Forbidden và đang được chơi mỗi lá một bản. Deck cũng không có Side Deck. Vì vậy, đánh giá cấu trúc chỉ mang tính lý thuyết. Độ nhất quán ở mức trung bình: lõi archetype gồm 13 lá cho xác suất khoảng 0,76 để có ít nhất một lá lõi trong tay khởi đầu năm lá, và 22 lá có văn bản tìm kiếm tăng thêm dự phòng; tuy nhiên sáu hand trap và 21 ô Phép/Bẫy cấp 0 tạo ra một mức rủi ro brick nhất định. Tương tác là điểm mạnh nhất của Deck, với hand trap và văn bản vô hiệu hoá bao phủ phản ứng đầu tiên của đối thủ, nhưng điều này chỉ là suy luận từ văn bản lá bài. Không có board combo nào được ghi nhận, nên sàn, trung vị và trần đều chỉ là suy luận từ văn bản; không có điểm trung bình nào từ điểm của từng lá được dùng. Deck không có bằng chứng về giải đấu, tỉ lệ thắng hay dữ liệu Meta có thời gian cụ thể, nên sức mạnh Meta để trống và điểm cuối bị giới hạn bởi danh sách không hợp lệ.

Điểm theo từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán Engine 62 P(có ít nhất một lá lõi archetype trong 5 lá mở đầu) = 0,76 trên 13 bản lõi; 22 lá tìm kiếm cho P(ít nhất một) = 0,93 (Suy luận)
D2 Chất lượng tay khởi đầu & quản lý Brick 55 Sáu hand trap và 21 ô Phép/Bẫy cấp 0 tạo ra một mức rủi ro lá chết nhất định; 35 trong số 43 lá Main Deck khác nhau là singleton (Suy luận)
D3 Chuyển hoá Combo & trần 50 Không có board combo nào phân tích được; trần được đọc từ văn bản lá bài (Suy luận)
D4 Sàn & sản lượng trung vị của Combo 40 Không có dữ liệu combo, nên sàn và trung vị chưa rõ và được chấm thận trọng (Suy luận)
D5 Kháng gián đoạn & dự phòng đường đi 60 Nhiều hand trap và các đường hồi sinh (hiệu ứng từ Mộ của Tearlaments và Fiendsmith) tạo ra các đường đi độc lập sau một lần bị gây nhiễu (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, hồi phục & grind 52 Văn bản hồi sinh và tìm kiếm từ Foolish Burial Goods, Tearlaments Kashtira và Fiendsmith's Lacrima hỗ trợ việc tái xây dựng, nhưng không có dữ liệu telemetry về tài nguyên (Suy luận)
D7 Chất lượng sân kết thúc & tương tác 62 Văn bản vô hiệu hoá và loại bỏ từ Solemn Judgment, Heavy Storm, Trivikarma và Tearlaments Metanoise tạo ra tương tác nhiều lớp; Deck không có dữ liệu ghi nhận mật độ tương tác (Suy luận)
D8 Sức mạnh đi sau & phá sân 58 Độ phủ hand trap khi đi sau: P(ít nhất một trong sáu hand trap trong 6 lá mở đầu) = 0,52 (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc 50 Sức mạnh kết thúc phụ thuộc vào boss Fusion và Xyz, nhưng finisher mạnh nhất được liệt kê trong bằng chứng (Red-Eyes Dark Dragoon) lại là Forbidden và không có thống kê sân kết thúc (Suy luận)
D10 Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck 48 55 lá Main Deck nằm trong quy tắc kích thước 40–60, nhưng 70 bản ngoài archetype và 21 ô chung làm giảm tính mạch lạc (Suy luận)
D11 Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck 55 Sử dụng cả 15 ô Extra Deck với các loại Fusion, Link và Xyz, yêu cầu triệu hồi khác nhau (Thành phần đã xác minh, hiệu quả suy luận)
D12 Khả năng thích ứng của Side Deck 10 Side Deck trống; không có kế hoạch sau sideboard (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & phù hợp format 50 Không có mẫu metagame có thời gian cụ thể; tỉ lệ archetype không có sẵn (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai lỗi 35 Nhiều engine và Extra Deck 15 lá tạo ra gánh nặng quyết định cao (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 52, Đi trước ≈ 50, Đi sau ≈ 55, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 42. Điều chỉnh: rủi ro danh sách cấm (-12). Công thức cuối: 0,80*Cấu trúc + 0,20*Độ tin cậy giải đấu (Meta tạm tính) + Điều chỉnh theo ngữ cảnh; chỉ mang tính lý thuyết vì danh sách không hợp lệ (0,80*52 + 0,20*42 = 50, trừ 12 rủi ro danh sách cấm = 38)

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một lá khởi đầu: P(≥1) ≈ 0,76 · combo hai lá chính ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi đầu —
  • Thứ tự lượt: 0 đường đi khi đi trước so với 0 đường đi khi đi sau

Điểm mạnh

  • Hand trap và vô hiệu hoá nhiều lớp (Ash Blossom, Maxx C, Droll & Lock Bird, Ghost Ogre, Nibiru, Solemn Judgment)
  • Các lá tìm kiếm dự phòng và đường hồi sinh trên khắp lõi Tearlaments và Fiendsmith
  • Extra Deck đầy đủ 15 lá với các lựa chọn Fusion, Link và Xyz

Điểm yếu

  • Danh sách không hợp lệ: hai lá Forbidden và không có Side Deck
  • Nhiều engine khác nhau (70 bản ngoài archetype) làm giảm tính mạch lạc
  • Không có board combo nào được ghi nhận, nên sức mạnh của đường chính không rõ

Điểm nghẽn quan trọng

  • Red-Eyes Dark Dragoon là Forbidden và chiếm một ô Extra Deck mà danh sách cần cho một boss
  • Triple Tactics Talent là Forbidden và là lá không phải engine nên không thể chơi
  • Thiếu board combo được ghi nhận khiến đường Fusion chính chưa được xác minh

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Red-Eyes Dark Dragoon Một boss Extra Deck hợp lệ cùng vai trò (Fusion hoặc Link) mà engine Tearlaments hoặc Fiendsmith có thể triệu hồi Lá Forbidden; danh sách không thể hợp lệ ở dạng hiện tại
2 Triple Tactics Talent Một lá Main Deck hợp lệ phù hợp vai trò tìm kiếm của Tearlaments hoặc Fiendsmith Lá Forbidden; vượt giới hạn bản sao ở mức một bản
3 Side Deck (trống) Một Side Deck 15 lá gồm các bản sao hand trap hoặc floodgate để đối phó với boss phổ biến của đối thủ Thiếu kế hoạch sau sideboard và Deck không thể thích ứng trong trận best-of-three

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Tính hợp lệ: 2 lá Forbidden (Red-Eyes Dark Dragoon, Triple Tactics Talent) vượt giới hạn bản sao; 55 Main, 15 Extra, 0 Side; Văn bản lá bài và trạng thái danh sách cấm cho cả 55 lá Main và 15 lá Extra; Thống kê sử dụng: 11 trong 25 lá lõi có mặt (44%)
  • Suy luận: Tính nhất quán tay khởi đầu từ ước lượng siêu bội (lõi archetype 0,76, lá tìm kiếm 0,93, hand trap 0,52 khi đi sau); Mật độ tương tác từ văn bản vô hiệu hoá và loại bỏ (8 vô hiệu hoá, 16 loại bỏ); Kế hoạch đi trước và đi sau từ văn bản lá bài, vì không có board combo nào
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta (không có mẫu metagame có thời gian cụ thể); Độ phù hợp matchup và format (không có dữ liệu giải đấu hay Meta)
  • Thiếu dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu: tỉ lệ archetype trong Meta và thành tích từng người chơi không có sẵn. Không tồn tại dữ liệu telemetry tỉ lệ thắng trong YGOVN (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick và OTK). Sức mạnh Meta là tạm tính trừ khi có mẫu metagame có thời gian cụ thể được cung cấp. Side Deck trống nên không thể đánh giá hành vi sau sideboard.

Xem thêm OCG

Visas Starfrost

Thông tin chi tiết của Visas Starfrost

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top