Deck Tearlaments #774848 — Yu-Gi-Oh! OCG

60 lá Main, 15 Extra, gồm Black Chaos x3, Fiendsmith Engraver x3, Kashtira Fenrir x3. Tạo 28/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Tearlaments OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 28 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: ThấpĐánh giá ngày 30/10/2026
25± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 54
Độ tin cậy giải 45
Đi trước 56
Đi sau 58

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 25/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 54
Đi trước 56
Đi sau 58
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 45
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Combo, Toolbox
  • Thể thức: ocg

Tính hợp lệ

Main 60 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 6 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Các dòng boss Extra Deck Fusion/Ritual (Tearlaments Rulkallos, Black Luster Soldier, Magician of Dark Chaos) được đưa ra qua việc tìm kiếm Tearlaments và Light-and-Darkness Ritual; các đường Fusion/Link tiếp theo của Fiendsmith Desirae từ Mộ thông qua hồi sinh Fiendsmith và Tearlaments
  • Lượt 1 (đi trước): Mở các starter kiểu Tearlaments Scream/Scheiren/Merrli, tìm Tearlaments qua Sulliek/Perlereino/Heartbeat, rồi chuyển thành boss Fusion hoặc Ritual trong khi giữ Ash Blossom và Ghost Ogre để tương tác
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng các hand trap trên tay sáu lá (Ash Blossom, Ghost Ogre, Nibiru, Kuriboh - Multiply!) để chặn sân của đối thủ, sau đó xây lại qua hồi sinh từ Mộ và triệu hồi từ Extra Deck
  • Hồi phục: Hồi phục qua việc hồi sinh Tearlaments từ Mộ (Reinoheart, Lacrima, Sulliek) và các tìm kiếm Tract của Fiendsmith; Extra Deck có 15 singleton khác nhau cho các đường tiếp nối dự phòng
  • Sau khi đổi Side Deck: Không có: Deck không có lá Side Deck nào, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài (D12 được chấm theo đó)

Vì sao điểm số như vậy

Danh sách này Không hợp lệ: sáu lá vượt giới hạn số bản OCG, và Kashtira Fenrir ở trạng thái Cấm (Forbidden) nhưng vẫn được chạy ba bản, nên điểm là một đánh giá cấu trúc bị giới hạn ở mức 25 thay vì một điểm ngữ cảnh bình thường. Về cấu trúc, hệ thống mở được lõi archetype một cách đáng tin cậy (khoảng 69% có ít nhất một trong 12 lá lõi Tearlaments/Fiendsmith trong tay 5 lá, Suy luận) và có mật độ lá tìm kiếm dày (27 lá, khoảng 96% có ít nhất một lá trên tay, Suy luận). Khả năng tương tác rộng (9 hand trap và 6 lá có văn bản vô hiệu hoá) và Extra Deck có các dòng boss trần sức mạnh cao, nhưng không có biên bản trận đấu nào được ghi nhận, nên sàn combo và trung vị chỉ là suy luận từ văn bản. Deck được cân nhắc như một hệ thống: điểm đến từ tính nhất quán, khả năng tương tác và khả năng chống chịu, không phải từ việc lấy trung bình sức mạnh riêng lẻ của từng lá, và cũng không phải vì Tearlaments là archetype phổ biến hay hàng đầu (chỉ có đoạn hướng dẫn, không có tỉ lệ meta). Độ phổ biến không được cộng điểm, và các bản Forbidden cùng các bản vượt giới hạn là hình phạt chính.

Điểm từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận Engine & Độ ổn định 62 P(≥1 trong 12 lá lõi archetype trong tay mở đầu 5 lá) ≈ 0.69; P(≥1 lá tìm kiếm trên tay) ≈ 0.96; các bản lõi có mặt (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 58 Chỉ số proxy cho full-brick ≈ 0.31 với lõi archetype trong 5 lá; 9 hand trap và 27 lá tìm kiếm giữ cho phần lớn tay còn hoạt động (Suy luận)
D3 Chuyển hóa Combo & Trần sức mạnh 50 Không có board nào phân tích được; trần sức mạnh chỉ đọc từ văn bản lá (các dòng boss Rulkallos, Black Luster Soldier, Magician of Dark Chaos) (Suy luận)
D4 Sàn Combo & Sản lượng trung vị 45 Không có trung vị hay phân bố sức mạnh được ghi nhận; sàn được giả định từ số bản và mật độ lá tìm kiếm (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến 60 Ash Blossom ×3, Ghost Ogre, Nibiru, Kuriboh ×3 và hồi sinh Tearlaments tạo ra các tuyến độc lập; việc chạy Kashtira Fenrir ở trạng thái Cấm nên không được tính là tuyến hợp lệ (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Grind 60 27 lá có văn bản tìm kiếm và hồi sinh từ Mộ (Reinoheart, Lacrima, Sulliek, Fenrir) tạo ra khả năng grind; không có dữ liệu netCardAdvantage (Suy luận)
D7 Sân kết thúc & Chất lượng tương tác 62 9 hand trap, 6 lá có văn bản vô hiệu hoá và Harpie's Feather Duster tạo ra tương tác nhiều lớp; mức độ phủ tương tác chính xác chỉ đọc từ văn bản (Suy luận)
D8 Đi sau & Sức mạnh phá sân 62 P(≥1 hand trap trong tay sáu lá khi đi sau) ≈ 0.64; các boss ở 3000 ATK có mặt (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc 65 Nhiều boss 3000 ATK (Rulkallos, Black Luster Soldier, Kaleido-Heart) và Black Chaos tạo sức mạnh kết thúc (Chỉ số lá đã xác minh, chuyển hóa Suy luận)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck 40 Độ thuần tên chính xác 16%: 63 bản ngoài archetype trải trên 15 sub-archetype và 15 vi phạm giới hạn số bản làm giảm tính gắn kết (Đã xác minh)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 45 15 singleton Extra Deck khác nhau trải trên các tuyến Fiendsmith, Tearlaments, Predaplant, Evol, Lswarm và Zombie không có Fusion/Synchro (thành phần đã xác minh, độ phủ Suy luận)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 10 Không có lá Side Deck nào, nên không có thích ứng sau khi đổi bài (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp thể thức 50 Không có liên kết giải đấu và tỉ lệ meta; đặt ở mức trung tính chờ một mẫu metagame có ngày (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai lầm 45 Các dòng Ritual/Fusion nhiều bước với nhiều điểm quyết định hand trap; dung sai sai lầm ở mức trung bình (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange chính, Combo phụ (khoảng tỉ trọng 4:1 nghiêng về Midrange). Cấu trúc ≈ 54, Đi trước ≈ 56, Đi sau ≈ 58, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: banlist_exposure (-10). Công thức cuối: Không có meta đáng tin cậy: 0.80*Structural(54.2) + 0.20*TournamentReliability(45) = 52.3; trừ 10 điều chỉnh banlist-exposure = 42.3; áp dụng giới hạn Không hợp lệ, chỉ đánh giá cấu trúc theo lý thuyết, kết quả cuối = 25

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.69 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính full-brick ≈ 0.31 (tất cả là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board trên mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước vs 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Mật độ lá tìm kiếm dày (27 lá) và tỉ lệ mở lõi archetype cao (~69%)
  • Bộ hand trap và vô hiệu hoá rộng (9 hand trap, 6 lá có văn bản vô hiệu hoá)
  • Các lựa chọn boss Extra Deck ATK cao (boss Fusion/Ritual 3000 ATK)

Điểm yếu

  • Danh sách Không hợp lệ: chạy Kashtira Fenrir ở trạng thái Cấm ×3 và sáu lá vượt giới hạn
  • Không có Side Deck, nên không thích ứng được sau khi đổi bài
  • Độ thuần tên archetype thấp (16%) và 15 singleton Extra Deck trải trên nhiều engine

Điểm nghẽn quan trọng

  • Kashtira Fenrir ở trạng thái Cấm trong OCG và hoàn toàn không thể chạy hợp lệ
  • Các lá tìm kiếm Tearlaments (Sulliek, Perlereino) bị giới hạn số bản và không thể chạy hết như đã trình bày

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Kashtira Fenrir ×3 Một lá nền tảng Tearlaments hoặc Fiendsmith hợp lệ (bất kỳ lựa chọn hợp lệ nào) Lá ở trạng thái Cấm; Deck không thể hợp lệ khi vẫn chạy lá này
2 Số bản thừa của Kashtira, Ash Blossom, Super Polymerization, Perlereino, Fiendsmith Engraver (giảm xuống giới hạn hợp lệ) Lá thay thế singleton hoặc 2 bản hợp lệ Vi phạm giới hạn số bản khiến danh sách Không hợp lệ
3 Không có Một Side Deck 15 lá Danh sách không có Side không thể thích ứng trong trận best-of-3 (D12 = 10)

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Vi phạm tính hợp lệ và trạng thái banlist (Kashtira Fenrir ở trạng thái Cấm, các bản Limited/Semi-Limited); thành phần Main 60 / Extra 15 / Side 0; độ thuần archetype 16% và độ trải archetype; chỉ số và văn bản lá của các boss
  • Quan sát được: Số liệu sử dụng: lõi archetype hiện diện một phần (9 trên 20 lá lõi, 45%)
  • Suy luận: Ước tính độ ổn định mở tay (≈0.69 lõi, ≈0.96 lá tìm kiếm, ≈0.31 chỉ số proxy brick); mức độ phủ tương tác từ văn bản hand trap và vô hiệu hoá; ước tính sức mạnh đi trước/đi sau
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta (null) và D13 độ phù hợp matchup: không có mẫu metagame có ngày hay liên kết giải đấu
  • Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp — sàn/trung vị/trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu — tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận của từng người chơi không có; không có dữ liệu tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick/starter) — suy luận hoặc chưa rõ; Sức mạnh Meta là tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày; tiêu đề deck là null; tên chỉ lấy từ archetype

Xem thêm OCG

Tearlaments

Thông tin chi tiết của Tearlaments

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top