Deck Magical Musket #774898 — Yu-Gi-Oh! OCG

55 lá Main, 15 Extra, gồm Magical Musketeer Caspar x3, Magical Musketeer Starfire x3, Mulcharmy Fuwalos x3. Tạo 28/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Magical Musket OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 28 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ToolboxĐộ tin cậy: ThấpĐánh giá ngày 30/10/2026
37± 10/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 48
Độ tin cậy giải 40
Đi trước 45
Đi sau 55

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 37/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh Cấu trúc Deck 48
Đi trước 45
Đi sau 55
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy Giải đấu 40
  • Chiến thuật chính: Toolbox
  • Chiến thuật phụ: Stun
  • Format: ocg

Tính hợp lệ

Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 3 vi phạm.

Danh tính & lối chơi

  • Điều kiện thắng: Các boss Extra Deck (Fiendsmith, Magical Musket và thân Link/Fusion) được xây dựng thông qua chuỗi engine dựa trên Fiend, không thể kiểm chứng từ bằng chứng vì không có combo nào được cung cấp; lối chơi bào mòn dẫn dắt bởi gây nhiễu: hand trap và lá vô hiệu hoá làm đối thủ bế tắc cho đến khi sân Fiend hoặc Musket hoàn thiện
  • Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng Magical Musketeer Caspar hoặc Starfire (mỗi lá 3 bản, khoảng 25 phần trăm để giữ một lá trong tay 5 lá) để thiết lập kích hoạt Phép/Bẫy Magical Musket và tìm kiếm, sau đó triển khai Fiendsmith hoặc Musket Link (Suy luận)
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng tay 6 lá để giữ Ash Blossom, Ghost Ogre, Nibiru và hiệu ứng Solemn (khoảng 76 phần trăm để giữ ít nhất một hand trap), phá sân đầu tiên của đối thủ trước khi triệu hồi Extra (Suy luận)
  • Hồi phục: Hồi phục qua các lá tìm kiếm Musket và Fiendsmith (Engraver, Tract, Doc, Caspar) và các lần Triệu hồi Link từ Extra Deck; việc thiếu một đường combo đã được xác minh khiến độ sâu của khả năng hồi phục này chưa được xác minh (Suy luận)
  • Sau khi side: Không có Side Deck nào được đăng ký (0 lá), nên không có kế hoạch sau side; deck không thể điều chỉnh giữa các ván trong danh sách này

Vì sao điểm ở mức này

Điểm bị giới hạn ở mức thấp vì danh sách Không hợp lệ: ba lá Forbidden (Triple Tactics Talent trong Main Deck, Aerial Eater và D/D/D Wave High King Caesar trong Extra Deck) đều được chạy mỗi lá một bản, nên đây chỉ là đánh giá lý thuyết dựa trên cấu trúc. Deck có hai engine độc lập (Magical Musket với 14 bản đúng tên và Fiendsmith với 13) cùng Mulcharmy và bộ tương tác Solemn/Dominus, tạo độ dự phòng hợp lý trước các gián đoạn đơn lẻ, nhưng độ thuần chỉ 20 phần trăm đúng tên và các engine cạnh tranh cùng 55 slot. Tương tác là phần mạnh nhất của hệ thống (17 lá có văn bản vô hiệu hoá, 11 hand trap, 17 lá có văn bản loại bỏ), ủng hộ đánh giá phá sân khi đi sau. Khả năng chuyển hoá và sản lượng sàn không thể kiểm chứng vì không có combo nào được cung cấp; không có Side Deck, không có liên kết giải đấu và không có dữ liệu tỉ lệ thắng, nên các chỉ số nhất quán và matchup là Suy luận hoặc Tạm tính. Độ phổ biến không được cộng điểm: việc lõi Magical Musket được đưa vào nhiều chỉ xác nhận danh sách là có thật, và điểm không được lấy trung bình từ điểm của từng lá.

Điểm theo khía cạnh

# Khía cạnh Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Nhất quán Engine 55 P(ít nhất một starter 3 bản trong 5 lá) = 0.25; xác suất ít nhất một lá trong nhóm lõi archetype trong 5 lá = 0.95; Caspar lõi có tỉ lệ sử dụng 100 phần trăm (Suy luận)
D2 Chất lượng Tay Mở đầu & Quản lý Brick 50 Phân bố số bản: 22 lá 1 bản, 6 lá 2 bản, 7 lá 3 bản; 19 lá tech và 9 lá tìm kiếm tăng tính linh hoạt nhưng cũng tăng rủi ro lá chết trong Main Deck 55 lá (Suy luận)
D3 Chuyển hoá Combo & Trần 45 Không có sân nào phân tích được; trần chỉ dựa trên văn bản, Fiendsmith Lacrima/Desirae và các lần Triệu hồi Link Musket là khả thi nhưng chưa xác minh (Suy luận)
D4 Sàn Combo & Sản lượng Trung vị 40 Không đo được sản lượng trung vị vì dữ liệu combo tổng số combo = 0; chấm thận trọng dưới mức trần (Suy luận)
D5 Khả năng Chống Gián đoạn & Dự phòng Tuyến 55 11 hand trap và 17 lá có văn bản vô hiệu hoá cho nhiều đáp án độc lập, nhưng các engine dùng chung nhiều thân Fiend (Suy luận)
D6 Kinh tế Tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn 50 9 lá có văn bản tìm kiếm và khả năng hồi sinh từ hiệu ứng Mộ của Musket và Fiendsmith; lợi thế lá bài thuần chưa được đo (Suy luận)
D7 Chất lượng Cuối sân & Tương tác 65 17 lá có văn bản vô hiệu hoá và 17 lá có văn bản loại bỏ cùng 11 hand trap trên Solemn, Ash Blossom, Ghost Ogre và bẫy Musket (đọc ngữ nghĩa, Suy luận)
D8 Sức mạnh Đi sau & Phá sân 60 Xác suất hand trap khi đi sau là 0.76 cho ít nhất một lá trong 6 lá; độ rộng loại bỏ và vô hiệu hoá hỗ trợ phá sân đầu tiên (Suy luận)
D9 Áp lực Tấn công & Sức mạnh Kết thúc 60 Kết thúc dựa vào thân Fiendsmith và Link trong Extra Deck; Rextremende, Agnumday và Sequence không có trong danh sách này, và Caesar là Forbidden (văn bản lá đã xác minh, Suy luận)
D10 Hiệu quả & Tính linh hoạt Main Deck 35 55 lá Main Deck với 35 lá riêng biệt và độ thuần đúng tên archetype 20 phần trăm (56 bản ngoài archetype); độ gọn thấp (thành phần đã xác minh)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 40 15 slot Extra Deck với 3 lá, gồm 2 lá Extra Forbidden, nên độ phủ Extra dùng được thấp hơn số slot gợi ý (Đã xác minh về tính hợp lệ)
D12 Khả năng Thích ứng Side Deck 10 Side Deck có 0 lá, nên không có khả năng thích ứng sau side trong danh sách đã đăng ký (Đã xác minh)
D13 Độ phủ Matchup & Phù hợp Format 40 Không có liên kết giải đấu và không có mẫu metagame có ngày; matchup và độ phù hợp format là Tạm tính
D14 Khả năng Điều khiển & Dung sai Lỗi 35 Ba archetype và nhiều điểm quyết định (kích hoạt Musket, dòng Equip/Link Fiendsmith, chi phí Solemn) làm tăng tỉ lệ sai sót khi điều khiển (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến thuật: đã dùng trọng số Toolbox; Stun được ghi nhận là phụ nhưng không được pha vào bảng trọng số. Cấu trúc ≈ 48, Đi trước ≈ 45, Đi sau ≈ 55, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 40. Điều chỉnh: Mức phơi nhiễm danh sách cấm (-8); Xung đột engine (-2). Công thức cuối cùng: chỉ lý thuyết/cấu trúc (deck Không hợp lệ): 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh = 0.80*48.25 + 0.20*40 - 10 = 36.6, làm tròn thành 37

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.25 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận) - Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter — - Thứ tự lượt: 0 đường đi trước so với 0 đường đi sau

Điểm mạnh

  • Hai engine (Magical Musket và Fiendsmith) cho khả năng tiếp cận starter dự phòng
  • Tương tác dày đặc: 11 hand trap, 17 lá văn bản vô hiệu hoá và 17 lá văn bản loại bỏ
  • Các starter Musketeer lõi, mỗi lá 3 bản, được đại diện tốt

Điểm yếu

  • Danh sách không hợp lệ: ba lá Forbidden phải bị loại bỏ trước khi có thể chơi
  • Độ gọn thấp: độ thuần đúng tên archetype 20 phần trăm và 19 lá tech
  • Không có Side Deck và không có đường combo đã xác minh
  • Hai slot Extra Deck Forbidden làm giảm độ phủ Extra dùng được

Điểm nghẽn quan trọng

  • Triple Tactics Talent Forbidden và các lá Forbidden trong Extra Deck phải bị loại bỏ để danh sách hợp lệ
  • Mật độ hand trap và lá vô hiệu hoá phụ thuộc vào việc mở được một starter Fiend hoặc Musket, khoảng 25 phần trăm cho mỗi lá 3 bản trong tay 5 lá

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Triple Tactics Talent Một lá tìm kiếm hoặc starter Musket hoặc Fiendsmith hợp lệ (1 bản) Lá Forbidden làm danh sách không hợp lệ; lá thay thế khôi phục tính hợp lệ mà không làm thay đổi engine
2 Aerial Eater và D/D/D Wave High King Caesar (Extra Deck) Thân Fusion/Link Fiendsmith hoặc Musket hợp lệ (ví dụ Agnumday hoặc Rextremende của Fiendsmith, nếu có trong format) Hai lá Extra Deck Forbidden làm lãng phí slot Extra; thân Extra hợp lệ khôi phục độ phủ boss
3 Một số lá tech 1 bản (ví dụ Dipsea Fiend, Mutiny in the Sky) Side Deck 1-3 lá (hiện có 0 lá đã đăng ký) Side Deck sẽ cung cấp kế hoạch sau side mà deck hiện đang thiếu

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Trạng thái Không hợp lệ: ba lá Forbidden được chạy (Triple Tactics Talent, Aerial Eater, D/D/D Wave High King Caesar); số lượng Main 55 / Extra 15 / Side 0 và quy tắc kích thước; văn bản lá và trạng thái banlist của các lá trong danh sách; số liệu sử dụng: Magical Musketeer Caspar có tỉ lệ đưa vào lõi 100 phần trăm - Suy luận: Độ nhất quán starter từ xác suất rút hypergeometric; mật độ tương tác từ văn bản vô hiệu hoá và loại bỏ; độ phủ hand trap khi đi sau; độ phức tạp điều khiển từ số lượng engine - Tạm tính: Sức mạnh Meta (null, không có mẫu metagame có ngày); matchup và độ phù hợp format (không có liên kết giải đấu) - Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp — sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu — tỉ lệ meta của archetype và thành tích từng người chơi vắng mặt; YGOVN không có dữ liệu tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, cấp ván, tỉ lệ brick/starter/OTK) — các tín hiệu này là Suy luận hoặc Không rõ; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày; tiêu đề Deck là null; danh sách không có Side Deck nào được đăng ký

Xem thêm OCG

Magical Musket

Thông tin chi tiết của Magical Musket

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top