Deck Spright #774925 — Yu-Gi-Oh! OCG
40 lá Main, 15 Extra, gồm Mulcharmy Purulia x3, Nimble Beaver x3, Spright Blue x3. Tạo 28/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 28 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Droll & Lock Bird x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Purulia x3
- Nimble Angler x2
- Nimble Beaver x3
- Ronintoadin x1
- Spright Blue x3
- Spright Carrot x2
- Spright Jet x3
- Spright Red x2
- Swap Frog x3
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x2
- Crossout Designator x1
- Lightning Crash x2
- Spright Gamma Burst x1
- Spright Smashers x1
- Spright Starter x3
- Dominus Impulse x1
- Infinite Impermanence x3
Extra Deck (15)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 40/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 54 |
| Đi trước | 55 |
| Đi sau | 52 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 45 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Stun
- Format: ocg
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Illegal. 1 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Bầy Spright Cấp 2 và mở rộng Xyz/Link thành sân gồm các quái thú được bảo vệ bởi hand trap; Frog splash (Swap Frog x3, Toadally Awesome x1) làm đòn tấn công thay thế, phụ thuộc vào Ronintoadin, lá bài không hợp lệ
- Lượt 1 (đi trước): Spright Starter hoặc Spright Jet/Blue tìm bài vào tay để chuyển sang Spright Carrot/Red/Nimble Beaver nhằm dựng quái thú Cấp 2, sau đó Xyz/Link thành Gigantic Spright hoặc Underworld Goddess; giữ Infinite Impermanence và Maxx C làm bảo vệ
- Lượt 2 (đi sau): Hand trap (Ash Blossom, Ghost Ogre, Droll & Lock Bird, Maxx C, Crossout Designator) để phá combo đầu tiên của đối thủ, sau đó tái dựng bằng các hiệu ứng vô hiệu hoá của Spright Red/Carrot và Triệu hồi từ Mộ bằng Nimble Angler
- Hồi phục: Spright Jet và Spright Blue thu hồi một Phép/Bẫy hoặc quái thú Spright từ Deck; Nimble Angler và Nimble Beaver Triệu hồi lại quái thú Nimble Cấp 3 trở xuống từ Deck hoặc Mộ
- Sau khi đổi bài: Không có Side Deck nào được đăng ký (số lá Side Deck 0), nên danh sách này không có kế hoạch sau khi đổi bài
Vì sao điểm số như vậy
Lõi Spright khá dày: 24 bản lõi archetype cho xác suất gần như chắc chắn (P ≈ 0.99) có ít nhất một lá bài archetype trong tay mở đầu, còn 3 bản của các starter cho khoảng một phần ba cơ hội mỗi lá có thể dùng được trong năm lá mở đầu (Suy luận). Điểm mạnh chính của Deck là khả năng tương tác, với chín hand trap, mười một lá có văn bản vô hiệu hoá và mười một lá có văn bản loại bỏ, còn xác suất có hand trap khi đi sau khoảng 0.81 (Suy luận). Giới hạn trên và sản lượng trung vị không thể đo được vì không ghi nhận combo nào, nên D3 và D4 chỉ dựa trên văn bản và được giữ ở mức thận trọng. Ronintoadin là Forbidden và được chơi một bản, khiến danh sách Illegal, nên điểm bị giới hạn trần và được gắn nhãn chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc. Điểm số phản ánh độ ổn định, lớp tương tác và độ bao phủ Extra Deck trong hệ thống, không phản ánh độ phổ biến của Spright và cũng không phải trung bình điểm các lá bài.
Điểm các chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận engine & Độ ổn định | 70 | P(≥1 trong starter 3 bản ở 5 lá mở đầu) ≈ 0.34; lõi archetype 24 bản, P(≥1 trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.99 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 60 | 8 lá có văn bản tìm kiếm và 9 hand trap tạo ra tay mở đầu dùng được; một số hand trap 2 bản trùng vai trò, và danh sách không có Side nên thiếu tính linh hoạt (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & Giới hạn trên | 40 | Không có bàn chơi nào phân tích được trong dữ liệu combo, nên việc chuyển hoá chỉ đọc từ văn bản lá bài; Spright Gamma Burst và Smashers là các lá trả thưởng chính ở mức văn bản (Suy luận) |
| D4 | Giới hạn dưới của combo & Sản lượng trung vị | 40 | Không có combo nào được ghi nhận, nên sản lượng trung vị chưa rõ; chấm thận trọng chỉ từ văn bản lá bài (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến đường | 60 | Spright Jet, Blue và Carrot cung cấp các tuyến hồi phục và vô hiệu hoá độc lập qua tay, sân và Mộ (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Grind | 50 | Các lá tìm kiếm và Triệu hồi từ Mộ (Nimble Angler, Nimble Beaver) tái tạo tài nguyên; không có dữ liệu dấu hiệu tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Sân kết thúc & Chất lượng tương tác | 70 | Infinite Impermanence, Crossout Designator, Droll & Lock Bird và Ash Blossom tạo tương tác nhiều lớp; hiệu ứng vô hiệu hoá của Spright Red/Carrot có thể lặp lại (Suy luận) |
| D8 | Đi sau & Sức mạnh phá sân | 55 | Độ phủ hand trap khi đi sau mạnh (P ≈ 0.81); không có dữ liệu tách combo khi đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc trận | 45 | Sức kết thúc phụ thuộc vào ATK của Xyz/Link (Gigantic Spright 1600, Underworld Goddess 3000); không có dữ liệu sân kết thúc hay tỉ lệ thắng (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck | 55 | 40 lá Main, tất cả nằm trong quy tắc kích thước 40–60; 36 bản ngoài archetype làm độ thuần chủng giảm xuống 34.5% (Cấu trúc đã xác minh, tính linh hoạt suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ bao phủ Extra Deck | 60 | 15 lá Extra: 8 Xyz, 7 Link, không có Fusion hay Synchro; số liệu sử dụng mâu thuẫn với danh sách lá bài ở bốn lá Extra (Đếm đã xác minh, độ bao phủ suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng của Side Deck | 25 | Không có Side Deck nào được đăng ký (số lá Side Deck 0), nên không có khả năng thích ứng sau khi đổi bài để chấm điểm (Đã xác minh; chấm thấp) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & Độ phù hợp format | 45 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày tháng, nên độ phù hợp format là Tạm tính; Deck Illegal ở dạng hiện tại (Tạm tính) |
| D14 | Độ khó điều khiển & Khả năng chịu sai sót | 55 | Chuỗi Spright nhiều bước với Triệu hồi Cấp 2 và Link cùng nhiều thời điểm dùng hand trap ở mức khó điều khiển vừa phải (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 54, Đi trước ≈ 55, Đi sau ≈ 52, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: mức ảnh hưởng của banlist (-12). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh (Meta tạm tính); Deck Illegal: chỉ lý thuyết/cấu trúc, Điểm cuối bị giới hạn bởi điều chỉnh banlist
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.34 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính toàn bộ brick ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Lõi archetype dày (24 bản), nên các lá Spright hầu như luôn có mặt
- Hand trap và vô hiệu hoá nhiều lớp, bao gồm xác suất có hand trap khi đi sau khoảng 0.81
- Main 40 lá gọn gàng với Extra Deck 15 lá rõ ràng
Điểm yếu
- Illegal ở dạng hiện tại vì Ronintoadin là Forbidden
- Không có combo nào được ghi nhận, nên giới hạn trên và sản lượng trung vị chưa đo được
- Không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài
Các điểm nghẽn quan trọng
- Spright Starter và Spright Jet/Blue là các starter chính, mỗi lá 3 bản, với khoảng một phần ba cơ hội dùng được trong tay mở đầu
- Frog splash (Swap Frog, Toadally Awesome) mất hỗ trợ từ Ronintoadin khi lá đó bị loại bỏ
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Ronintoadin (1 bản, Forbidden) | Spright Carrot (bản thứ ba, hợp lệ, 2→3) | Khôi phục tính hợp lệ và nâng engine vô hiệu hoá của archetype lên số bản chuẩn là 3 |
| 2 | Swap Frog x3 và Toadally Awesome x1 (Frog splash) | Thêm bản Spright hoặc Nimble | Khi không còn Ronintoadin, Frog splash là 36 bản làm loãng ngoài archetype; cần xem xét liệu nó còn xứng đáng một vị trí hay không |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Main 40 và Extra 15 nằm trong size_rules; Ronintoadin là Forbidden với 1 bản (0 bản hợp lệ); mọi lá bị hạn chế khác đều nằm trong số bản hợp lệ; 24 bản lõi archetype và 19 bản Spright trùng tên chính xác; không có Side Deck (số lá Side Deck 0)
- Quan sát được: Số liệu sử dụng cho thấy Spright Blue có mặt trong 100% bàn chơi, Spright Starter và Jet trong 78%
- Suy luận: Khả năng tiếp cận starter P ≈ 0.34 cho mỗi lá 3 bản; lõi archetype P ≈ 0.99; độ phủ hand trap khi đi sau P ≈ 0.81; lớp tương tác và tuyến hồi phục từ văn bản lá bài
- Tạm tính: Meta và độ phù hợp format (D13) cùng Độ tin cậy giải đấu: không có mẫu metagame có ngày tháng hay liên kết giải đấu
- Khoảng trống dữ liệu: Danh sách Illegal: điểm chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc và bị giới hạn trần; không có combo nào được cung cấp, nên giới hạn dưới, trung vị và giới hạn trên của combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu, nên thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận đấu; không có dữ liệu tỉ lệ thắng, nên hiệu suất khi đi trước/đi sau và theo matchup là Chưa rõ hoặc Suy luận; không có Side Deck được đăng ký, nên thiếu kế hoạch sau khi đổi bài; các cờ trong deck này trong thống kê sử dụng mâu thuẫn với danh sách lá bài ở S:P Little Knight, Spright Sprind, I:P Masquerena và Downerd Magician (có trong Extra với số bản 1 trong mảng cards nhưng trong deck này là false trong usage); Sức mạnh Meta vẫn là Tạm tính trừ khi cung cấp mẫu metagame có ngày tháng
Không tải được combo





