Deck Horus #774994 — Yu-Gi-Oh! OCG

60 lá Main, 15 Extra, gồm Dark Magician Girl the Magician's Apprentice x3, Fairy Tail - Luna x3, Fairy Tail - Matchgiru x3. Tạo 28/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Horus OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 28 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ToolboxĐộ tin cậy: ThấpĐánh giá ngày 30/10/2026
30± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 42
Độ tin cậy giải 35
Đi trước 35
Đi sau 40

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 42
Đi trước 35
Đi sau 40
Meta Power tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 35
  • Chiến thuật chính: Toolbox
  • Chiến thuật phụ: Midrange
  • Format: ocg

Tính hợp lệ

Main 60 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 3 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: quái thú Large Horus hoặc thuộc họ Dark Magician (Imsety, Glory of Horus với 3000 ATK; Dark Magician of Destruction với 2800 ATK) đạt được qua các lần tìm kiếm Fairy Tail, Charmer và Spellbook; các quái thú Link và Fusion làm mũi nhọn tấn công (Perfectron Hydradrive Dragon, Teller of Fairy Tails, Weaver of Fairy Tails)
  • Lượt 1 (đi trước): Tìm kiếm và triệu hồi qua các searcher Fairy Tail, Spellbook và Charmer (Shining Sarcophagus, Familiar-Possessed, Dark Magician) hướng tới mũi nhọn Link hoặc Fusion; không có sân nào được ghi nhận để xác nhận trình tự
  • Lượt 2 (đi sau): Hand trap (Ash Blossom & Joyous Spring x2, Maxx C, Droll & Lock Bird, Effect Veiler) để đáp trả lần triệu hồi đầu tiên của đối thủ, sau đó tiếp nối bằng việc kiểm soát bằng cách đoạt quái thú qua các quái thú Flip của Charmer
  • Hồi phục: Các searcher Spellbook và Fairy Tail đưa lại lá bài từ Deck và Mộ, và Imsety chỉ có thể được Triệu hồi Đặc biệt từ Mộ khi King's Sarcophagus đang ngửa, mà lá này chỉ có một bản
  • Sau khi đổi bài: Không thể đánh giá: Deck không có Side Deck (0 lá), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài

Lý do chấm điểm ở đây

Danh sách chỉ được chấm theo đọc cấu trúc, vì nó Không hợp lệ: ba lá Forbidden (Charmer Quartet in Bloom, Red-Eyes Dark Dragoon, Cross-Sheep) vượt giới hạn số bản, nên nó không nhận được điểm cuối cùng thông thường. Deck pha trộn ít nhất năm sub-archetype (Fairy Tail, Spellbook, Charmer, Possessed, Dark Magician) với độ thuần Horus theo tên chính xác chỉ 4%, nên tính nhất quán của engine yếu. Mật độ searcher của nó (33 lá có văn bản searcher, khoảng 98% tìm được ít nhất một trong tay 5 lá) và 5 hand trap mang lại một bộ công cụ gián đoạn khả thi khi mở đầu và khi đi sau. Không thể đánh giá sản lượng tối thiểu và trung vị vì không có combo nào được ghi nhận, và các lá cốt lõi Horus là Hapi và The Zombie Vampire không có trong danh sách. Điểm số đến từ tính ổn định, khả năng tương tác và hồ sơ Toolbox trong hệ thống, chứ không phải từ việc lấy trung bình điểm từng lá hay độ phổ biến của archetype.

Điểm theo chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Tính nhất quán của engine 35 P(có ít nhất một Imsety trong tay 5 lá) khoảng 0.23 và King's Sarcophagus chỉ có một bản, nên engine Horus hiếm khi hoạt động ở T1-T2 (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 45 Mật độ searcher cao (khoảng 0.99 khả năng có searcher trong tay), nhưng các sub-archetype trộn lẫn tạo ra những tay bài xung đột (Suy luận)
D3 Chuyển hóa combo & Trần sản lượng 30 Không có sân nào được ghi nhận (tổng dữ liệu combo là 0), nên trần chỉ là đọc theo văn bản (Suy luận)
D4 Sản lượng tối thiểu & Trung vị 30 Không có sân nào được ghi nhận, nên trung vị chỉ là đọc theo văn bản (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến đường 45 Năm hand trap và nhiều tuyến Triệu hồi Đặc biệt tạo ra các đường thay thế, nhưng không có bằng chứng độc lập về tuyến thứ hai (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn 50 Tái sử dụng đến từ các searcher Spellbook và Fairy Tail cùng tuyến Imsety qua Mộ, nhưng không có dấu hiệu tài nguyên (Suy luận)
D7 Chất lượng sân kết thúc & Tương tác 60 Năm hand trap và 10 lá có văn bản vô hiệu hoá, với Fairy Tail Snow và Droll là tương tác cứng (Suy luận theo ngữ nghĩa)
D8 Đi sau & Sức mạnh phá sân 55 Giá trị khi đi sau dựa vào hand trap và hiệu ứng kiểm soát của Charmer, và không có số liệu phân chia khi đi sau (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức kết thúc 60 Imsety (3000 ATK), Dark Magician of Destruction (2800 ATK) và Perfectron (5000 ATK, 1 bản, Limited) mang lại sức kết thúc, nhưng ba lá Forbidden phải bị loại bỏ (Đã xác minh văn bản và chỉ số lá bài)
D10 Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck 35 60 lá Main trên 39 tên riêng biệt với độ thuần Horus theo tên chính xác 4%; Deck rộng chứ không gọn (Đã xác minh thành phần)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 40 15 lá Extra Deck với 3 lá Forbidden, nên phần này không hợp lệ ở dạng hiện tại (Đã xác minh tính hợp lệ)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 5 Deck có 0 lá Side Deck, nên không có khả năng thích ứng sau khi đổi bài (Đã xác minh thành phần)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp format 40 Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày tháng, nên matchup và mức phù hợp format là tạm tính (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 40 Nhiều nhánh tìm kiếm và triệu hồi có chi phí nhiều lá, chẳng hạn gửi quái thú Charmer hoặc Possessed, nên gánh nặng quyết định cao (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến thuật: Toolbox. Structural ≈ 42, Đi trước ≈ 35, Đi sau ≈ 40, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 35. Điều chỉnh: mức ảnh hưởng danh sách cấm (-8); giới hạn do không hợp lệ (-2). Công thức cuối: Không có meta đáng tin cậy: 0.80*Structural(42) + 0.20*TournamentReliability(35) = 40.6; điều chỉnh danh sách cấm -8 cho 32.6; bị giới hạn ở 30 vì Deck không hợp lệ (đánh giá chỉ theo cấu trúc)

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở đầu bằng một starter: P(≥1) ≈ 0.23 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính full-brick ≈ — (tất cả là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Mật độ searcher dày (33 lá) giúp phần lớn tay bài đều dùng được
  • Năm hand trap cùng Droll & Lock Bird và Effect Veiler để tương tác trong lượt của đối thủ
  • Các lá kết thúc ATK cao (Imsety 3000, Dark Magician of Destruction 2800, Perfectron 5000)

Điểm yếu

  • Không hợp lệ ở dạng hiện tại: ba lá Forbidden vượt giới hạn số bản
  • Năm sub-archetype với độ thuần Horus theo tên chính xác 4% khiến engine kém nhất quán
  • Không có Side Deck (0 lá), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài
  • Không có combo được ghi nhận, nên không thể xác minh sản lượng tối thiểu và trung vị

Các điểm nghẽn quan trọng

  • King's Sarcophagus (1 bản) là cửa vào tuyến Imsety qua Mộ
  • Các lá Forbidden trong Extra Deck không thể được sử dụng trong OCG ở dạng hiện tại

Thay đổi được đề xuất

Ưu tiên Loại bỏ Thêm vào Lý do
1 Charmer Quartet in Bloom, Red-Eyes Dark Dragoon, Cross-Sheep Lá thay thế Extra Deck hợp lệ để tiếp tục kế hoạch Fairy Tail hoặc Charmer Bắt buộc để danh sách hợp lệ; nếu không, Deck không thể được chấm như một Final thông thường
2 Các lá đơn lẻ ngoài archetype với độ hiệp đồng thấp Các lá cốt lõi Horus (Hapi, Guidance of Horus; The Zombie Vampire) hoặc một Side Deck Tăng tính nhất quán của engine và tạo kế hoạch sau khi đổi bài

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Trạng thái không hợp lệ: ba lá Forbidden vượt giới hạn số bản; Main 60, Extra 15, Side 0 trong giới hạn kích thước; Chỉ số và văn bản lá bài đã liệt kê; Imsety 3000 ATK, Perfectron 5000 ATK, Dark Magician of Destruction 2800 ATK
  • Suy luận: Tính ổn định tay mở đầu (khoảng 0.23 với Imsety, 0.99 với searcher); Mật độ tương tác từ 5 hand trap và 10 lá có văn bản vô hiệu hoá; Giá trị khi đi sau từ hand trap và kiểm soát của Charmer
  • Tạm tính: Meta Power (không có mẫu có ngày tháng); Matchup và mức phù hợp format (không có liên kết giải đấu)
  • Khoảng trống dữ liệu: Không có combo được cung cấp: sản lượng tối thiểu, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản Không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và thành tích từng người điều khiển đều thiếu Không tồn tại dữ liệu telemetry tỉ lệ thắng trong YGOVN Không có Side Deck: không thể đánh giá hiệu suất sau khi đổi bài thống kê sử dụng đánh dấu S:P Little Knight là không có trong Deck này, nhưng danh sách Extra Deck lại chứa nó (1 bản); số liệu có thể chỉ đếm Main Deck Hapi, Guidance of Horus và The Zombie Vampire (chỉ số cốt lõi) không có trong danh sách Meta Power là Tạm tính trừ khi có mẫu meta theo ngày được cung cấp

Xem thêm OCG

Horus

Thông tin chi tiết của Horus

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top