Deck Dragunity #775150 — Yu-Gi-Oh! OCG

55 lá Main, 15 Extra, gồm Conduction Warrior Linear Magnum Plus Minus x3, Duoterion x3, Koa'ki Meiru Guardian x3. Tạo 28/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Dragunity OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 28 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: ThấpĐánh giá ngày 30/10/2026
30± 10/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 51
Độ tin cậy giải 42
Đi trước 50
Đi sau 58

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 30/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh Deck Cấu trúc 51.4
Đi trước 50
Đi sau 58
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy Giải đấu 42
  • Chiến thuật chính: Midrange
  • Chiến thuật phụ: Toolbox, Tempo
  • Thể thức: ocg

Tính hợp lệ

Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 5 vi phạm.

Bản sắc & lối chơi

  • Điều kiện thắng: Chuỗi Magnet Warrior / Magna Warrior dẫn vào các boss Fusion hoặc Synchro (Tellusion the Magna Warrior, Conduction Warrior Plasma Magnum, Block Dragon) và các quái thú tấn công Link (Georgius, Dogurad); Adamancipator Risen - Raptite và Dragunity Lord - Georgius là quái thú tấn công từ Extra Deck khi sân đã được thiết lập
  • Lượt 1 (đi trước): Magnet Bonding hoặc tìm kiếm bằng Beta/Sigma để vào chuỗi EARTH Magnet, giữ Ash Blossom và Droll & Lock Bird ngửa để đón phản ứng đầu tiên của đối thủ (Suy luận)
  • Lượt 2 (đi sau): Hand trap (Ash Blossom, Maxx C, Ghost Ogre & Snow Rabbit, Infinite Impermanence, Droll & Lock Bird) để ngắt lá bài khởi đầu của đối thủ, sau đó là một nước tiếp nối bằng Magnet hoặc Adamancipator (Suy luận)
  • Phục hồi: Các bài tìm kiếm (Magnet Bonding, Beta, Gallant Granite, Adamancipator Analyzer/Seeker) và các lối hồi sinh Magna Warrior từ Mộ để xây lại sau khi bị hand trap hoặc quét sân (Suy luận)
  • Sau khi đổi bài: Không có: Deck không có Side Deck (side_count 0), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài

Vì sao điểm số như vậy

Deck không hợp lệ trong OCG ở dạng đã nộp: năm lá Forbidden (Naturia Beast, Reprodocus, Knightmare Gryphon, Baronne de Fleur, Curious) mỗi lá đang có một bản, nên Deck được chấm như một đánh giá lý thuyết chỉ dựa trên cấu trúc và bị giới hạn ở mức 30. Engine thực sự của Deck là chuỗi Magnet Warrior và Magna Warrior (Magnet Bonding, Beta, Sigma, Epsilon) dẫn vào các boss Fusion, Synchro và Link, cùng một lớp hand trap và phủ định dày đặc (Ash Blossom, Maxx C, Ghost Ogre, Infinite Impermanence, Gravity Collapse, Droll & Lock Bird) mang lại khả năng tương tác tốt và sức mạnh khi đi sau. Độ nhất quán ở mức trung bình: P(có ít nhất một bài tìm kiếm trong 5 lá mở đầu) khoảng 0.76, nhưng 11 hand trap và 12 lá tech tạo rủi ro brick và một tay bài thiếu tập trung (Suy luận). Nhãn "Dragunity" không mô tả đúng danh sách: chỉ có 2 lá Dragunity khớp đúng tên, và 68 trên 95 bản nằm ngoài archetype, nên điểm số phản ánh hệ thống chứ không phản ánh độ phổ biến của lá bài hay điểm trung bình của từng lá. Không có combo, hướng dẫn, dữ liệu giải đấu hay Side Deck nào được cung cấp, nên sàn, trung vị và mức phù hợp Meta là chưa biết (Tạm tính).

Điểm theo chiều đánh giá

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận Engine & Độ nhất quán 55 P(có ít nhất một lá có văn bản tìm kiếm trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.76; Magnet Bonding x3 và Beta x2 tạo ra một cú khởi động 2 lá, nhưng khả năng tiếp cận archetype cốt lõi chỉ khoảng ~0.51 (Suy luận)
D2 Chất lượng Tay bài Mở đầu & Quản lý Brick 45 11 hand trap + 12 lá tech trong 55 lá, cùng 68 bản ngoài archetype, làm tăng rủi ro rút phải bài chết; phân bố số bản là 13 lá đơn, 6 lá đôi, 10 lá bộ ba (Suy luận)
D3 Chuyển đổi Combo & Trần 55 Không có sân nào có thể phân tích; chuỗi Magnet dẫn đến boss Fusion/Synchro là hợp lý nếu chỉ dựa trên văn bản lá bài (Suy luận ngữ nghĩa)
D4 Sàn Combo & Sản lượng Trung vị 40 Không có sân combo nào được ghi lại, nên sàn và trung vị chưa được đo; chỉ là ước lượng dựa trên văn bản (Suy luận)
D5 Khả năng Chống Ngắt & Dự phòng Tuyến 58 Nhiều tuyến độc lập: tìm kiếm Magnet, hồi sinh Magna Warrior từ Mộ, và 11 hand trap để phản ứng (Suy luận)
D6 Kinh tế Tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn 50 Các bài tìm kiếm và hồi sinh từ Mộ (Beta, Gallant Granite, Tellusion) hỗ trợ xây lại; không có dữ liệu đo lường tài nguyên (Suy luận)
D7 Chất lượng Sân Kết thúc & Tương tác 68 Độ rộng tương tác cao: Ash x2, Maxx C, Droll, Gravity Collapse x2, Infinite Impermanence x3, Heavy Storm, Feather Duster, Appointer, Gordian Slicer (Văn bản lá đã xác minh, chất lượng suy luận)
D8 Sức mạnh Đi sau & Phá sân 65 P(có ít nhất một hand trap trong 6 lá) ≈ 0.76 khi đi sau; Heavy Storm và Feather Duster bổ sung khả năng phá sân (Suy luận)
D9 Áp lực Tấn công & Sức mạnh Kết thúc 60 ATK của boss 2200–2800 (Tellusion 2500, Block Dragon 2500, Plasma Magnum 2300, Georgius 2400); không có dữ liệu sân kết thúc (Chỉ số đã xác minh, suy luận)
D10 Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck 45 55 lá Main trải trên 29 tên khác nhau, nhưng độ thuần archetype chỉ 2.9% khớp đúng tên, với 27 lá generic và nhiều sub-archetype (Thành phần đã xác minh)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 50 15/15 ô Extra được dùng: Link 8, Synchro 4, Fusion 2, Xyz 1; hai lá Extra Dragunity không được Main Deck hỗ trợ (Thành phần đã xác minh)
D12 Khả năng Thích nghi với Side Deck 15 side_count là 0; không có Side Deck và không có kế hoạch sau khi đổi bài (Đã xác minh)
D13 Độ phủ Matchup & Mức phù hợp Thể thức 40 Không có liên kết giải đấu và không có mẫu Meta có ngày; mức phù hợp ở cấp archetype chưa rõ (Tạm tính)
D14 Khả năng Điều khiển & Dung sai Sai sót 35 Chuỗi nhiều bước qua Fusion, Synchro, Link và tìm kiếm Magnet; nhiều điểm quyết định mỗi lượt (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến thuật: Midrange. Cấu trúc ≈ 51.4, Đi trước ≈ 50, Đi sau ≈ 58, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 42. Điều chỉnh: banlist_exposure (-8); engine_conflicts (-4); no_side_deck (0). Công thức cuối: Không có Meta đáng tin cậy: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu + Điều chỉnh Ngữ cảnh = 0.80*51.4 + 0.20*42 - 12 = 37.5; bị giới hạn ở 30 vì danh sách Không hợp lệ (chỉ lý thuyết/cấu trúc, không có điểm Cuối cùng thông thường)

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một lá khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.76 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước lượng rút toàn brick ≈ — (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi đầu —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Lớp hand trap và phủ định dày đặc (11 hand trap, 16 lá có văn bản phủ định) mang lại khả năng tương tác mạnh khi đi sau
  • Mật độ bài tìm kiếm (13 lá có văn bản tìm kiếm) cho khả năng tìm được lá khởi đầu cao
  • Extra Deck dùng đủ 15 ô với các boss Fusion, Synchro và Link đa dạng

Điểm yếu

  • Năm lá Forbidden khiến danh sách không hợp lệ ở dạng đã nộp
  • Bản sắc archetype không nhất quán: độ thuần "Dragunity" chỉ 2.9% khớp đúng tên, với engine trải qua Magnet, Adamancipator, Mulcharmy và Bonding
  • Không có Side Deck, nên không có khả năng thích nghi sau khi đổi bài
  • Độ phức tạp khi điều khiển cao do chuỗi Magnet nhiều bước và ba loại Extra Deck

Các điểm nghẽn quan trọng

  • Magnet Bonding x3 và Beta x2 là cú khởi động tìm kiếm chính
  • Naturia Beast, Reprodocus, Knightmare Gryphon, Baronne de Fleur và Curious là lá Forbidden, không thể thay thế ở trạng thái cấm hiện tại và phải bị loại bỏ để danh sách hợp lệ

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Loại bỏ Thêm vào Lý do
1 Naturia Beast, Reprodocus, Knightmare Gryphon, Baronne de Fleur, Curious, the Lightsworn Dominion (đều Forbidden) Lá thay thế hợp lệ cho Magnet hoặc Magna Warrior (ví dụ thêm Magnet Warrior hoặc lá Adamancipator không bị cấm) Tính hợp lệ là điểm nghẽn: danh sách không thể được chấm bình thường cho đến khi các lá Forbidden bị loại bỏ
2 Lá generic ngoài archetype (ví dụ Gordian Slicer, Hey Space Trunade!) Side Deck 10–15 lá bao phủ các tương tác phổ biến của đối thủ Không có Side Deck, nên D12 và kế hoạch sau khi đổi bài là các điểm thấp nhất

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Tính hợp lệ: 5 lá Forbidden mỗi lá 1 bản, không hợp lệ theo danh sách cấm OCG; Thành phần: 55 Main / 15 Extra / 0 Side; Phân bố Extra: Link 8, Synchro 4, Fusion 2, Xyz 1; Độ thuần archetype: 2 lá Dragunity khớp đúng tên, độ thuần khớp đúng tên 2.9%
  • Suy luận: Ước lượng độ nhất quán theo phân phối siêu bội (P ≈ 0.76 cho lá tìm kiếm trong 5 lá, P ≈ 0.76 cho hand trap trong 6 lá); Tính mạch lạc của engine và đánh giá rủi ro brick dựa trên văn bản lá bài; Chất lượng tương tác và sức mạnh khi đi sau dựa trên văn bản lá và mật độ hand trap
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta và mức phù hợp matchup (không có mẫu Meta có ngày hay liên kết giải đấu); Độ tin cậy giải đấu (không có dữ liệu sau khi đổi bài hay tỉ lệ thắng)
  • Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; Không có liên kết giải đấu: tỉ lệ sử dụng theo archetype và thành tích trận đấu của từng người chơi đều vắng mặt; Không có dữ liệu tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick/khởi đầu); Sức mạnh Meta là tạm tính trừ khi có mẫu Meta có ngày; Không có Side Deck: không thể đánh giá kế hoạch sau khi đổi bài; Tiêu đề Deck là null; Xung đột bằng chứng: usage_statistics ghi Dragunity Knight - Luin và Dragunity Lord - Georgius không có trong Deck này, nhưng mảng cards liệt kê mỗi lá một lần trong Extra Deck

Xem thêm OCG

Dragunity

Thông tin chi tiết của Dragunity

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top