Deck Mikanko #775172 — Yu-Gi-Oh! OCG
55 lá Main, 15 Extra, gồm Mulcharmy Fuwalos x3, Mulcharmy Purulia x3, Ohime the Manifested Mikanko x3. Tạo 28/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 28 tháng 10 2026
Main Deck (55)
- Droll & Lock Bird x1
- Ha-Re the Sword Mikanko x1
- Hu-Li the Jewel Mikanko x2
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- Ni-Ni the Mirror Mikanko x1
- Nibiru, the Primal Being x2
- Sanaki the Mikanko Devotee x1
- Ohime the Manifested Mikanko x3
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- Fydraulis Harmonia x3
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x3
- Angelica's Angelic Ring x1
- Double-Edged Sword x1
- Forbidden Crown x1
- Harpie's Feather Duster x1
- Hey, Space Trunade! x2
- Mikanko Dance - Mayowashidori x1
- Mikanko Fire Dance x1
- Mikanko Purification Dance x1
- Mikanko Reflection Rondo x1
- Mikanko Shinbu - Noble Twins x3
- Mikanko Water Arabesque x3
- Pot of Prosperity x1
- Preparation of Rites x3
- The Great Mikanko Ceremony x1
- Triple Tactics Thrust x1
- Appointer of the Red Lotus x1
- Mikanko Promise x1
- Mikanko Rivalry x1
- Mikanko Spiritwalk x1
- Solemn Judgment x1
- Solemn Warning x2
Extra Deck (15)
- S:P Little Knight x1
- Salamangreat Almiraj x1
- Baronne de Fleur x1
- Enigmaster Packbit x1
- Herald of the Arc Light x1
- Wind Pegasus @Ignister x1
- Golden Cloud Beast - Malong x1
- Divine Arsenal AA-ZEUS - Sky Thunder x1
- Downerd Magician x1
- Full Armored Dark Knight Lancer x1
- Full Armored Utopic Ray Lancer x1
- Uzuhime the Manifested Mikanko x2
- Xyz Armor Fortress x1
- Xyz Armor Torpedo x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 25/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 55 |
| Đi trước | 52 |
| Đi sau | 55 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 50 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox, Stun
- Format: ocg
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Định danh & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Các sân chuỗi equip Mikanko chuyển thành áp lực Xyz, Synchro và Link (Ohime, Uzuhime, Divine Arsenal AA-ZEUS, Enigmaster Packbit, Full Armored Dark Knight Lancer); lối chơi bào mòn nhiều tương tác: hand trap và trap của Solemn/Ash/Maxx C/Droll bảo vệ sân kết thúc 2500-3000 ATK
- Lượt 1 (đi trước): Mở bằng một quái thú Mikanko và Mikanko Water Arabesque hoặc Shinbu - Noble Twins để khởi động chuỗi equip (Suy luận từ văn bản lá bài; không có sân nào được ghi nhận)
- Lượt 2 (đi sau): Giữ hand trap (Ash Blossom, Maxx C, Droll & Lock Bird, Nibiru) để đáp trả lần triệu hồi đầu tiên của đối thủ và dựng lại engine equip (Suy luận)
- Hồi phục: Searcher (Hu-Li, Ha-Re, Uzuhime, Mikanko Rivalry, Ohime) và hồi sinh (recursion) qua Mikanko Shinbu và Mayowashidori (Suy luận từ văn bản)
- Sau khi side: Không thể đánh giá: bản xuất không có Side Deck
Vì sao deck được chấm điểm như vậy
Engine có thể tiếp cận được: 25 lá Mikanko cốt lõi cho P(ít nhất một lá trong tay mở đầu 5 lá) khoảng 0.96, nên hầu hết tay đều có thể bắt đầu một đường chơi (Suy luận từ ước lượng siêu bội). Bộ tương tác rộng: 9 hand trap, 8 lá có văn bản vô hiệu hoá và 20 lá có văn bản loại bỏ, giúp nâng chất lượng sân kết thúc và tương tác. Trần và trung vị không đo được vì bản xuất không có sân nào được ghi nhận, nên các chiều combo chỉ dựa trên suy luận từ văn bản và được chấm thận trọng. Không cộng điểm độ phổ biến: số liệu sử dụng của archetype chỉ xác nhận danh sách này là tiêu chuẩn, không xác nhận nó mạnh, và điểm lá bài không được lấy trung bình. Deck không hợp lệ (Baronne de Fleur là Forbidden và được chơi 1 lá), lại không có Side Deck, nên điểm bị giới hạn và được gắn nhãn chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc.
Điểm từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của engine | 62 | P(>=1 lá cốt lõi Mikanko trong 5 lá) ~0.96; 25 bản cốt lõi; phụ thuộc vào một lá khởi động chưa được giải quyết (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay khởi đầu & quản lý brick | 55 | Chỉ số brick xấp xỉ ~0.04 từ nhóm cốt lõi; các lá không thuộc engine như Harpie's Feather Duster và Pot of Prosperity làm tăng rủi ro thừa (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi combo & trần sức mạnh | 50 | Không có sân nào phân tích được; trần chỉ dựa trên văn bản lá bài (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 40 | Không có sân nào được ghi nhận; trung vị không đo được, chấm thận trọng (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng lộ trình | 58 | Tương tác dự phòng và nhiều đường searcher gợi ý khả năng hồi phục một phần sau một lần bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn | 60 | Văn bản searcher có ở 12 lá, P(>=1 searcher trong 5) ~0.72; hồi sinh qua Shinbu và Mayowashidori (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 70 | 8 lá văn bản vô hiệu hoá và 20 lá văn bản loại bỏ; Solemn/Ash/Maxx C/Droll bao phủ nhiều lớp (Suy luận ngữ nghĩa) |
| D8 | Sức mạnh Đi sau & phá sân | 60 | Hand trap P(>=1 trong 6 lá khi đi sau) ~0.68; không có tách dữ liệu Đi sau được ghi nhận (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức kết thúc trận | 65 | Nhiều quái thú 2500-3000 ATK trong Extra Deck (Divine Arsenal 3000, Packbit 2900, Dark Knight Lancer 2800) (Chỉ số đã xác minh từ dữ liệu lá bài) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck | 55 | 55 lá Main với 34 lá khác nhau; 22 Phép và 21 lá một bản gợi ý việc dùng slot có độ nhất quán hỗn hợp (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 58 | 15 slot Extra Deck, 14 lá khác nhau trải qua Xyz, Synchro, Link; yêu cầu bắt buộc truy cập Xyz và Synchro Mikanko (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 15 | Không nộp Side Deck; không thể đánh giá kế hoạch sau khi side (Đã xác minh từ bản xuất) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp format | 50 | Thiếu tỉ lệ meta của archetype; mức phù hợp matchup mang tính tạm tính (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển (Pilotability) & dung sai sai sót | 45 | Chuỗi equip nhiều bước với nhiều điểm quyết định và thời điểm tương tác (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange chính, Toolbox phụ (tỉ lệ xấp xỉ 4:1 theo trọng số). Cấu trúc ≈ 55, Đi trước ≈ 52, Đi sau ≈ 55, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 50. Điều chỉnh: Phơi bày banlist (lá Forbidden trong Extra Deck) (-10); Không có Side Deck (-2). Công thức cuối: Không có metagame đáng tin cậy: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh = 0.80*55 + 0.20*50 - 10 = 44 trước khi áp giới hạn Không hợp lệ; giới hạn còn 25 vì tính hợp lệ là Không hợp lệ (chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một lá khởi động: P(≥1) ≈ 0.96 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ 0.04 (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước vs 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Engine cốt lõi dễ tiếp cận: 25 bản Mikanko, P(>=1 trong 5) ~0.96 (Suy luận)
- Bộ tương tác rộng: 9 hand trap, 8 lá vô hiệu hoá, 20 lá có văn bản loại bỏ (Suy luận)
- Sân kết thúc Extra Deck ATK cao (Đã xác minh từ dữ liệu lá bài)
Điểm yếu
- Danh sách không hợp lệ: Baronne de Fleur là Forbidden và được chơi 1 lá (Đã xác minh)
- Không có Side Deck, nên không có kế hoạch best-of-3 (Đã xác minh)
- Không có sân nào được ghi nhận, nên trần và trung vị chưa đo được (Khoảng trống đã xác minh)
Điểm nghẽn then chốt
- Sự hiện diện của quái thú Mikanko cho mọi đường chuỗi equip (Suy luận)
- Khả năng truy cập Equip Spell để duy trì engine (Suy luận)
Đề xuất thay đổi
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Baronne de Fleur | Một mục tiêu Synchro hoặc Xyz hợp lệ (ví dụ quái thú Extra Deck tương thích Mikanko được phép theo Limited hoặc không bị hạn chế) | Khôi phục tính hợp lệ; trạng thái Không hợp lệ hiện tại loại bỏ điểm cuối cùng thông thường |
| 2 | Harpie's Feather Duster (hoặc một lá Mikanko staple thứ hai) | Một Side Deck gồm 15 lá cho khả năng thích nghi best-of-3 | Deck không có Side Deck không thể đánh giá kế hoạch sau khi side và mất điểm D12 |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Main 55 / Extra 15 / Side 0 nằm trong quy định kích thước OCG; Baronne de Fleur là Forbidden với 1 bản được chơi (không hợp lệ); trạng thái giới hạn bản của các lá Limited và Semi-Limited; văn bản lá bài và chỉ số ATK/DEF từ danh sách đã phân giải; số liệu sử dụng archetype: 17 trên 19 lá cốt lõi có mặt
- Suy luận: P(>=1 lá cốt lõi trong 5) ~0.96 và brick xấp xỉ ~0.04; mật độ tương tác từ cờ văn bản; kế hoạch đi trước và đi sau từ văn bản lá bài; hồi phục qua searcher và hồi sinh
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (null, không có mẫu metagame có ngày); mức phù hợp matchup D13 (thiếu tỉ lệ meta của archetype)
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo được cung cấp: sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu: thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích từng người chơi; không có dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick và OTK); không có Side Deck trong bản xuất: hiệu suất sau khi side chưa rõ; Sức mạnh Meta là tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày
Không tải được combo





