Deck Hieratic #775235 — Yu-Gi-Oh! OCG
56 lá Main, 14 Extra, gồm Deep-Eyes White Dragon, the Blue Abyss x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Blue-Eyes White Dragon x3. Tạo 28/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 28 tháng 10 2026
Main Deck (56)
- Blue-Eyes White Dragon, the White Phantom Beast x1
- Deep-Eyes White Dragon, the Blue Abyss x3
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Blue-Eyes White Dragon x3
- Blue-Eyes Chaos MAX Dragon x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- Dominusteer Rosepamela x3
- Effect Veiler x1
- Kaibaman the Legend x1
- Maiden of White x3
- Sage with Eyes of Blue x3
- Bingo Machine, Go!!! x1
- Harpie's Feather Duster x1
- Heavy Storm x1
- Mausoleum of White x1
- Roar of the Blue-Eyed Dragons x1
- Triple Tactics Thrust x1
- Ultimate Fusion x1
- Ultimate Sky x3
- Wishes for Eyes of Blue x3
- Dimensional Barrier x1
- Dominus Purge x3
- Dominus Spark x3
- Infinite Impermanence x3
- Majesty of the White Dragons x1
- Red Reboot x1
- Solemn Accusation x3
- Solemn Judgment x1
- Songs of the Dominators x1
- True Light x1
Extra Deck (14)
- Blue-Eyes Tyrant Dragon x1
- Blue-Eyes Ultimate Dragon, the God-Surpassing Servant x1
- Dragon Master Magia x1
- Hieratic Seal of the Heavenly Spheres x1
- Spirit with Eyes of Blue x2
- Azure-Eyes Silver Dragon x1
- Blue-Eyes Spirit Dragon x2
- Blue-Eyes Ultimate Spirit Dragon x1
- Ekhajar, Descendant Dragon of the Ice Barrier x1
- Lightstorm Dragon x1
- Ravenous Crocodragon Archethys x1
- Kewl Tune B2B x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 54/100 (±9 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 61.1 |
| Đi trước | 62 |
| Đi sau | 66 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 50 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Control, Combo
- Format: ocg
Tính hợp lệ
Main 57 / Extra 14 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ kèm cảnh báo.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Blue-Eyes White Dragon và Blue-Eyes Ultimate Dragon (qua Ultimate Fusion / Chaos MAX Ritual) kết thúc bằng cách phá sân; Synchro beaters (Blue-Eyes Spirit Dragon, Blue-Eyes Ultimate Spirit Dragon, Lightstorm Dragon) và Magia/Tyrant
- Lượt 1 (đi trước): Chuỗi tìm kiếm với Sage with Eyes of Blue, Maiden of White, Kaibaman, Wishes và Bingo Machine hướng tới Blue-Eyes White Dragon, được bảo vệ bởi Solemn và Dominus Purge
- Lượt 2 (đi sau): Giữ hand trap (Ash Blossom, Maxx C, Effect Veiler, Infinite Impermanence, Red Reboot) để chặn lần Triệu hồi hoặc tìm kiếm đầu tiên của đối thủ, sau đó chuyển sang tương tác với Dominus và Solemn
- Hồi phục: Hồi phục qua Blue-Eyes Spirit Dragon và Deep-Eyes từ Mộ, Maiden of White quay lại từ Mộ khi Blue-Eyes White Dragon được Triệu hồi Đặc biệt, và rút bài qua Maxx C / Mulcharmy
- Sau khi đổi bài: Không có Side Deck (side_count 0); không có kế hoạch sau khi đổi bài
Vì sao đạt điểm ở đây
Deck mở được tìm kiếm một cách ổn định: lõi archetype xuất hiện trong 88% tay mở đầu 5 lá đi trước (ước tính hypergeometric, Suy luận), và 84% tay có ít nhất một searcher. Deck chuyển các tìm kiếm đó thành mối đe doạ qua Blue-Eyes White Dragon, Blue-Eyes Ultimate Dragon và Chaos MAX, cùng nhau tạo ra sức mạnh kết thúc trận cao. Trong khi đó, Blue-Eyes White Dragon chỉ có 24% khả năng xuất hiện trong tay mở đầu đi trước, nên engine phụ thuộc vào mật độ tìm kiếm hơn là một starter duy nhất. Phần tương tác là điểm mạnh nhất của hệ thống: tám hand trap, bản sao Solemn, Dominus Purge, Dominus Spark và Heavy Storm bao phủ rộng, dù chỉ có một bản sao mỗi lá Limited và Semi-Limited nên hạn chế độ dự phòng. Deck không có Side Deck và không có bản ghi combo hay giải đấu, nên điểm sàn, trung vị và đối đầu đều dựa trên văn bản thẻ và mang tính tạm tính. Nhãn popularity và archetype không được tính vào điểm; nhãn Hieratic chỉ khớp với một lá, và điểm không được tính bằng cách lấy trung bình điểm từng lá.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của Engine | 60 | Lõi archetype có mặt trong 88% tay mở đầu 5 lá đi trước; văn bản searcher trong 84%; Blue-Eyes White Dragon chỉ 24% cho mỗi lá 3 bản trong tay 5 lá (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý Brick | 48 | Tỉ lệ hand trap và tech có điều kiện cao (8 và 10 lá được gắn thẻ) tạo rủi ro lá chết; 19 trên 32 lá main riêng biệt là singleton (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi Combo & trần | 66 | Trần từ Blue-Eyes White Dragon dẫn tới Ultimate Fusion, Blue-Eyes Ultimate Dragon và Chaos MAX; không có board nào được ghi nhận để xác nhận (Suy luận, chỉ dựa trên văn bản) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 48 | Sản lượng trung vị chưa được đo: combos_evidence có 0 board, nên sàn chỉ là ước tính (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng kháng gián đoạn & dự phòng đường đi | 66 | Tám hand trap và nhiều searcher cho ít nhất hai đường đi độc lập; hồi sinh từ Mộ qua Maiden và Blue-Eyes Spirit (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & grind | 65 | Maxx C, Mulcharmy Fuwalos và Ravenous Crocodragon Archethys cung cấp rút bài; Ultimate Sky và Wishes hồi phục tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng End-Board & tương tác | 80 | Văn bản vô hiệu hoá 20 và văn bản loại bỏ 25; hand trap, bản sao Solemn, Dominus Purge và Heavy Storm bao phủ quái thú và bẫy/phép úp (Suy luận ngữ nghĩa từ văn bản thẻ) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & phá sân | 72 | Blue-Eyes White Dragon, White Phantom Beast và Majesty phá huỷ sân; 61% khả năng có hand trap trong tay 6 lá đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc | 78 | Blue-Eyes Ultimate Dragon 4500 ATK với tối đa 3 đòn tấn công; Magia 5000; Chaos MAX 4000 với sát thương xuyên thủng (chỉ số đã xác minh, kết thúc Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck | 50 | 57 lá main nằm trong khoảng 40–60; 19 singleton và một số singleton lệch lối chơi (Solemn Judgment, Heavy Storm, Red Reboot, Harpie's Feather Duster) làm giảm tính mạch lạc (Số lượng đã xác minh, chất lượng Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 62 | 14 trên 15 ô Extra được dùng qua Synchro, Fusion và Link với nhiều cách tiếp cận Blue-Eyes (Đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng của Side Deck | 20 | Không có Side Deck (side_count 0): không thể thích ứng sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ đối đầu & phù hợp format | 50 | Không có bối cảnh giải đấu hay tỉ lệ meta nào được cung cấp (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung thứ sai sót | 45 | Nhiều hand trap nhạy thời điểm và phản ứng Solemn cùng các dòng Fusion và Ritual nhiều bước làm tăng gánh nặng quyết định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 61.1, Đi trước ≈ 62, Đi sau ≈ 66, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 50. Điều chỉnh: banlist_exposure (-1); unrecoverable_choke_point (-2); weak_post_side_plan (-2). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability + ContextModifiers (Meta tạm tính; Structural không phụ thuộc meta, với D13 bị loại và trọng số được chuẩn hoá lại trên 95)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.84 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ 0.12 (tất cả là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước so với 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Mật độ searcher và gói hand trap dày tạo nhiều đường đi độc lập
- Tương tác rộng, bao phủ quái thú, Phép, Bẫy và triệu hồi
- Sức mạnh kết thúc cao từ Blue-Eyes Ultimate Dragon, Chaos MAX và Magia
- Extra Deck bao phủ Synchro, Fusion và Link với khả năng tiếp cận Blue-Eyes
Điểm yếu
- Không có Side Deck, nên không thể điều chỉnh trong trận best-of-3
- Số lượng singleton lớn và các singleton lệch lối chơi làm giảm độ nhất quán
- Khả năng tiếp cận Blue-Eyes White Dragon mang tính xác suất và chỉ 24% trong mỗi tay mở đầu đi trước
- Sản lượng sàn và trung vị chưa được đo
Điểm nghẽn then chốt
- Blue-Eyes White Dragon (3 bản) là trung tâm cho các đường Ultimate Fusion, Chaos MAX và Ritual
- Thời điểm dùng hand trap khi đi sau
- Thiếu bản Limited/Semi-Limited khi đã dùng một lần
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng Side Deck 15 lá | Không có lá side nào nghĩa là không thể điều chỉnh trong best-of-3; một Side Deck sẽ nâng D12 và kế hoạch sau khi đổi bài | |
| 2 | Sửa passcode chưa xác định 23995346 trong danh sách deck | Một lá Main Deck chưa thể xác định, nên hiệu ứng và số lượng chưa được xác minh và được tính như lá main chung | |
| 3 | Harpie's Feather Duster hoặc Heavy Storm (chọn một trong hai, đánh giá theo từng đối đầu) | Một searcher hoặc một lá rút tương thích Blue-Eyes | Hai singleton phá huỷ Phép/Bẫy lệch lối chơi cạnh tranh với các ô engine cốt lõi; một lá singleton nên xứng đáng với ô của nó |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Main 57 và Extra 14 nằm trong giới hạn kích thước OCG (main 40–60, extra 0–15); Tất cả bảy lá bị hạn chế đều chạy ở mức bằng hoặc dưới giới hạn số bản hợp lệ; Histogram số bản: 19 singleton, 1 double, 12 triple; Chỉ số Blue-Eyes Ultimate Dragon và Chaos MAX (4500 ATK và 4000 ATK)
- Suy luận: Tay mở đầu 5 lá đi trước: lõi archetype 88% và văn bản searcher 84%; Blue-Eyes White Dragon trong tay 5 chiếm 24%; Mật độ tương tác từ văn bản vô hiệu hoá và loại bỏ; Khả năng có hand trap trong tay đi sau 61%
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (null, không có mẫu meta có ngày); Độ phù hợp đối đầu (D13), không có bối cảnh giải đấu; Sàn và trung vị sản lượng (D4), không có board được ghi nhận
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp — sàn/trung vị/trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu; tỉ lệ meta của archetype và thành tích đối đầu theo người chơi không có; 1 passcode (23995346) trong CardIDList không thể xác định thành lá bài (được tính là main); không có Side Deck (side_count 0): kế hoạch sau khi đổi bài và D12 chỉ là suy luận; nhãn archetype 'Hieratic' không khớp với nội dung (1 lá Hieratic; 70 bản sao ngoài archetype); không có dữ liệu telemetry tỉ lệ thắng trong YGOVN (đi trước/đi sau, đối đầu, cấp ván, tỉ lệ brick/starter/OTK) — các tín hiệu đó là Suy luận hoặc Không rõ; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu meta có ngày được cung cấp
Không tải được combo





