Deck Mermail #775301 — Yu-Gi-Oh! OCG

60 lá Main, 15 Extra, gồm Abyssrhine, the Atlantean Spirit x3, Atlantean Dragoons x3, First Penguin x3. Tạo 28/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Mermail OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 28 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: ThấpĐánh giá ngày 30/10/2026
30± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 56
Độ tin cậy giải 40
Đi trước 58
Đi sau 62

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Điểm Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng quan Giá trị
Sức mạnh Deck Cấu trúc 56
Đi trước 58
Đi sau 62
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy Giải đấu 40
  • Chiến thuật chính: Midrange
  • Chiến thuật phụ: Stun, Toolbox
  • Format: ocg

Tính hợp lệ

Main 60 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.

Danh tính & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Các boss Extra Deck thuộc Atlantean/Abyss-/Daedalus (Poseidra Abyss, Abysstrite, Levia-Dragon - Daedalus, Moulinglacia, Coelacanth) chuyển engine WATER-Synchro/Xyz/Link thành áp lực 2600-2800 ATK; Atlantean Dragoons tấn công trực tiếp từ các quái thú Sea Serpent Cấp 3 trở xuống
  • Lượt 1 (đi trước): Mở một starter (Mermail Abyssteus, Abysspike, Neptabyss, Abyssrhine, First Penguin hoặc Mulcharmy) và chuyển nó thành boss Synchro, Xyz hoặc Link, dùng các lá bài Poseidra hoặc Atlantis field để nối tiếp
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng 11 lá hand trap và lá vô hiệu hoá (Ash Blossom, Evenly Matched, Infinite Impermanence, Ghost Ogre, Droll & Lock Bird, Dominus Impulse) để phá lượt đầu tiên của đối thủ, rồi xây lại qua engine Atlantean
  • Phục hồi: Phục hồi qua việc tìm Mermail Abyssteus và Abysspike, tái sử dụng từ Mộ qua Deep Sea Minstrel và Virtue Stream, cùng Warchief of Atlantis từ Mộ
  • Sau khi side: Không thể đánh giá: side_count là 0, nên không có kế hoạch sau side

Vì sao điểm như vậy

Deck này không hợp lệ như hiện tại: ba bản của Ash Blossom & Joyous Spring và Dominus Impulse vượt giới hạn OCG Semi-Limited là 2 bản, nên điểm Final Contextual bị giới hạn ở 30 và đánh giá chỉ mang tính lý thuyết và cấu trúc. Điểm Structural 56 đến từ toàn hệ thống: lõi archetype 22 lá có ít nhất một bản trong 5 lá mở đầu khoảng 91% thời gian, và mười một lá hand trap và vô hiệu hoá cho khả năng tương tác mạnh khi đi sau (khoảng 72% có ít nhất một lá trong tay mở đầu 6 lá). Sản lượng trung vị được cân riêng và ở mức thấp (D4 45), vì không có board nào được ghi nhận và deck trộn các mảnh Mermail, Atlantean, Abyss-, Daedalus, Penguin, Mulcharmy và Greed không phải lúc nào cũng cùng nuôi một engine. Độ phổ biến không được cộng điểm: chỉ số archetype Mermail và độ tinh khiết tên chính xác 6.7% chỉ dùng để đọc lõi, không có điểm lá bài nào được lấy trung bình vào điểm deck. Side deck trống nên khả năng thích nghi (D12) chỉ được chấm 15.

Điểm từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Độ nhất quán Engine 62 P(có ít nhất một lá trong lõi archetype 22 lá ở 5 lá mở đầu) khoảng 0.91; nhiều starter (Abyssteus, Abysspike, Neptabyss, Abyssrhine, Penguin) tạo dự phòng; các sub-archetype trộn lẫn làm giảm điểm (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 50 Rủi ro bài chết từ Mulcharmy Fuwalos và Purulia (mỗi lá x3), Pot of Sloth, Droll & Lock Bird và Ash Blossom khi thiếu hành động của đối thủ; Moulinglacia cần 5 WATER trong Mộ; ước tính proxy brick toàn phần khoảng 0.09 (Suy luận)
D3 Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh 58 Trần được đọc từ text lá bài: Poseidra Abyss, Abysstrite, Levia-Dragon - Daedalus và Moulinglacia có thể đạt tới từ các starter; không có board nào có thể phân tích để đo sản lượng (Suy luận)
D4 Sàn Combo & Sản lượng trung vị 45 Sản lượng trung vị chưa rõ: combos_evidence không có board nào phân tích được, nên sàn chỉ được ước tính từ độ dự phòng của starter (Suy luận, độ tin cậy thấp)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến 65 Nhiều starter độc lập, cơ chế tái sử dụng từ Virtue Stream và Deep Sea Minstrel, cùng mười một hand trap cho phép có tuyến thứ hai sau một lần bị gián đoạn (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Grind 55 Pot of Sloth, việc tìm Abyssteus và Abysspike, cùng tái sử dụng từ Mộ (Warchief, Dragoons) giúp phục hồi tài nguyên; chi phí Extra Deck cao (Suy luận)
D7 Chất lượng End-Board & Tương tác 72 Evenly Matched, Infinite Impermanence, Ghost Ogre, Dominus Impulse, Coelacanth và Monster Arms tạo nhiều lớp vô hiệu hoá và loại bỏ, cộng thêm Droll & Lock Bird cho lối chơi khoá (Suy luận từ cờ trong text)
D8 Sức mạnh Đi sau & Phá sân 65 Ash Blossom, Ghost Ogre, Gallant Bandit, Moulinglacia (2 lần bỏ ngẫu nhiên xuống Mộ) và Dominus Impulse xử lý sân đã thiết lập ở lượt thứ hai (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức chốt trận 66 Poseidra (2800), Moulinglacia (2800), Coelacanth (2800), Levia-Dragon (2600) và các đòn tấn công trực tiếp của Dragoons tạo sức chốt trận (Chỉ số đã xác minh, lối chơi suy luận)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck 45 60 lá Main Deck với 32 tên riêng biệt và nhiều lá chỉ có một bản; sự pha trộn các lõi archetype làm loãng độ nhất quán (Suy luận từ thành phần)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 62 15 ô Extra Deck, đều được dùng cho Synchro (7), Xyz (4) và Link (4), với nhiều boss có thể đạt tới từ lõi (Thành phần đã xác minh, khả năng tiếp cận suy luận)
D12 Khả năng thích nghi Side Deck 15 Không có Side Deck (side_count 0); không thể lập kế hoạch sau side (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp format 50 Không có liên kết giải đấu và không có mẫu meta có ngày; tỉ lệ archetype không khả dụng (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 35 Chuỗi Atlantis/Umi và tuning nhiều bước, cùng nhiều hiệu ứng tuỳ chọn trên mỗi lá, tạo thêm điểm quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến thuật: Midrange. Structural ≈ 56, Đi trước ≈ 58, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 40. Điều chỉnh: banlist_exposure (-6); engine_conflicts (-3). Công thức cuối: Không hợp lệ: giới hạn ở 30 (chỉ lý thuyết/cấu trúc). Không giới hạn: 0.80*Structural(56) + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu(40) + điều chỉnh(-9) = 44, sau đó giới hạn còn 30 vì deck không hợp lệ. Meta tạm tính.

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.91 · combo hai lá chính ≈ — · ước tính brick toàn phần ≈ 0.09 (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Lõi archetype lớn cho xác suất cao có starter trong tay mở đầu
  • Mười một hand trap và lá vô hiệu hoá cho khả năng tương tác mạnh khi đi sau
  • Nhiều boss 2800 ATK và sự linh hoạt Extra Deck qua Synchro, Xyz và Link

Điểm yếu

  • Số bản bị vi phạm của Ash Blossom và Dominus Impulse
  • Sự pha trộn sub-archetype (Mermail, Atlantean, Penguin, Mulcharmy, Greed) làm giảm tính gắn kết engine và tăng rủi ro brick
  • Không có Side Deck, nên không có khả năng thích nghi sau side

Các điểm nghẽn quan trọng

  • Phụ thuộc vào số lượng WATER trong Mộ và các lần Triệu hồi Synchro/Xyz từ ít starter
  • Các tuyến phụ thuộc vào Atlantis field hoặc tên Umi để phát huy đầy đủ giá trị

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 1 Ash Blossom & Joyous Spring và 1 Dominus Impulse 1 lá từ lõi Atlantean/Abyss, hoặc không thêm gì Đưa deck về giới hạn OCG Semi-Limited là 2 bản; đây là điều kiện bắt buộc trước khi áp dụng bất kỳ điểm bình thường nào
2 Mulcharmy Purulia hoặc Mulcharmy Fuwalos (mỗi lá một bản) Một starter engine thứ hai phù hợp kế hoạch WATER Synchro/Atlantean Giảm bài chết trên tay và cải thiện mật độ starter
3 không có Side Deck tối đa 15 lá Side deck bằng không không có kế hoạch sau side (D12 = 15); cần có side deck để thích nghi trong trận best-of-3

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Main 60, Extra 15, Side 0 nằm trong quy định kích thước OCG; Ash Blossom và Dominus Impulse mỗi lá có 3 bản trong khi giới hạn hợp lệ là 2; Droll & Lock Bird và One for One mỗi lá có 1 bản ở mức giới hạn Limited là 1; thành phần, phân bố archetype và tỉ lệ lõi 22 lá lấy từ gói bằng chứng
  • Suy luận: Xác suất hypergeometric của starter và lõi (0.91 lõi trong 5 lá; 0.72 hand trap trong 6 lá); mật độ tương tác và ước lượng khả năng chống chịu dựa trên cờ trong text lá bài; điểm đi trước và đi sau lấy từ hệ thống thẻ, không phải trung bình điểm lá bài
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta (không có mẫu meta có ngày); độ phù hợp matchup và format (D13 = 50)
  • Thiếu dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp, nên sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ text; không có liên kết giải đấu, nên tỉ lệ archetype trong meta và thành tích từng người chơi không có; không có dữ liệu telemetry về tỉ lệ thắng trong YGOVN; Sức mạnh Meta chỉ mang tính tạm tính khi thiếu mẫu meta có ngày; không có side deck nên không thể đánh giá hiệu suất sau side

Xem thêm OCG

Mermail

Thông tin chi tiết của Mermail

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top