Deck Cyber Dragon #640863 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Năm, 29 tháng 1 2026
Main Deck (42)
- Cyber Dragon x1
- Cyber Dragon Core x3
- Cyber Dragon Herz x1
- Cyber Dragon Nachster x1
- Cyber Jormungardr x1
- Cyberdark Chimera x1
- Cyberdark Claw x3
- Cyberdark Wurm x1
- Droll & Lock Bird x2
- Maxx "C" x2
- Mulcharmy Fuwalos x1
- Nibiru, the Primal Being x1
- Therion "King" Regulus x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Called by the Grave x1
- Clockwork Night x1
- Crossout Designator x1
- Cyber Emergency x3
- Cyberdark Realm x3
- Cyberload Fusion x1
- Cybernetic Horizon x3
- Polymerization x1
- Power Bond x1
- Triple Tactics Talent x1
- Cybernetic Overflow x1
- Infinite Impermanence x3
Extra Deck (15)
- Chimeratech Fortress Dragon x1
- Chimeratech Megafleet Dragon x1
- Chimeratech Rampage Dragon x3
- Cyber Eternity Dragon x1
- Heosvarog the Mechanical Dawn x1
- Clockwork Knight x2
- Cyber Dragon Sieger x1
- S:P Little Knight x1
- Chronomaly Vimana x1
- Cyber Dragon Infinity x1
- Cyber Dragon Nova x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 57 |
| Đi trước | 48 |
| Đi sau | 60 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 50 |
- Chiến thuật chính: Combo
- Chiến thuật phụ: Blind-Second/OTK
- Format: master-duel
Tính hợp lệ
Main 42 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Định danh & kế hoạch lối chơi
- Điều kiện thắng: Áp lực Fusion/Link/Xyz từ engine Cyber Dragon, kết thúc bằng Chimeratech Rampage Dragon và Cyber Dragon Infinity (kế hoạch OTK do guide mô tả; chưa được đo lường); sân Cyberdark Wurm và Cyber Eternity Dragon thông qua Power Bond và Cyber Dragon Nova (Suy luận từ văn bản lá bài)
- Lượt 1 (đi trước): Lượt 1 Triệu hồi Thường Cyber Dragon Core hoặc Cyber Dragon Herz, tìm một lá bài Cyber Phép/Bẫy, sau đó xây sân Link hoặc Fusion với Cyber Emergency và Cyberdark Realm (Suy luận)
- Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Infinite Impermanence và Droll & Lock Bird để đáp trả lượt Triệu hồi đầu tiên của đối thủ, sau đó dựng lại sân qua Cyber Dragon Core và Cyberdark Claw (Suy luận)
- Hồi phục: Cyber Emergency và Cybernetic Overflow hồi lại từ Mộ, Cyberdark Claw tìm kiếm từ Mộ và Triệu hồi Đặc biệt lại Cyber Dragon Nachster hoặc Herz (Suy luận từ văn bản)
- Sau khi đổi bài: Không có Side Deck (side_count 0), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài; Deck không thể điều chỉnh giữa các ván trong trận best-of-3
Vì sao điểm như vậy
Deck không hợp lệ: Maxx "C" có 2 bản trong khi giới hạn Limited là 1, và Called by the Grave bị cấm trong Master Duel nhưng vẫn có 1 bản trong Deck. Theo rubric, điều này giới hạn Deck ở mức điểm thấp, chỉ dựa trên cấu trúc và không phải điểm ngữ cảnh thông thường. Về mặt cấu trúc, Deck có mật độ starter hợp lý: Cyber Dragon Core, Cyber Emergency, Cyberdark Realm, Cybernetic Horizon và Cyberdark Claw đều có 3 bản; nhóm văn bản searcher có xác suất khoảng 0.98 để trúng ít nhất một lá trong tay 5 lá (Suy luận). Tương tác dày đặc (11 hand trap, 12 lá có văn bản vô hiệu hoá), hỗ trợ lối chơi đi sau (xác suất khoảng 0.86 để giữ ít nhất một hand trap trong tay 6 lá, Suy luận). Mặt khác, danh sách không có Side Deck, không có sân đã ghi nhận, không có thành tích giải đấu, và có 17 vị trí 1 bản trải trên ba sub-archetype (độ thuần tên chính xác 26.3%), nên độ nhất quán và khả năng lặp lại của người điều khiển đều yếu. Điểm được tính từ độ nhất quán, khả năng tương tác và kế hoạch boss của hệ thống; không lấy trung bình điểm lá bài nào, và độ phổ biến của archetype không được cộng điểm.
Điểm từng chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận Engine & Độ nhất quán | 72 | P(có ít nhất một lá lõi archetype trong tay 5 lá) = 0.94; starter 3 bản và nhóm searcher-text 0.98 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 60 | 17 vị trí 1 bản và các sub-archetype lẫn lộn làm tăng rủi ro brick và xung đột; tay 6 lá có tỉ lệ trúng hand trap 0.86 (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi Combo & Trần | 55 | Trần lấy từ văn bản guide mô tả OTK với Chimeratech Rampage Dragon; chưa có sân ghi nhận để xác nhận (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 45 | Chưa có sân ghi nhận, nên sản lượng trung vị chưa được đo; đặt ở mức thận trọng dựa trên 17 vị trí 1 bản (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng lộ trình | 55 | Starter dự phòng và 11 hand trap tạo khả năng hồi phục nhất định; chưa đo lộ trình độc lập nào sau khi bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn | 55 | Cyber Emergency và Cyberdark Claw cung cấp khả năng hồi từ Mộ và tìm kiếm; chưa ghi nhận chữ ký tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & Tương tác | 68 | 11 hand trap, 12 lá có văn bản vô hiệu hoá cộng với văn bản loại bỏ gợi ý lớp tương tác nhiều tầng (Suy luận đọc ngữ nghĩa) |
| D8 | Sức mạnh khi đi sau & Phá sân | 66 | Tỉ lệ trúng hand trap khi đi sau mạnh; khả năng phá sân phụ thuộc kế hoạch boss Fusion/Link theo văn bản (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 62 | Cyber Dragon Infinity, Super Starslayer TY-PHON và Chimeratech Rampage Dragon là các thân quái thú kết thúc trong Extra Deck (Suy luận từ chỉ số lá bài) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 50 | 42 lá Main Deck thuộc 26 tên riêng biệt, với các sub-archetype lẫn lộn và tech không thuộc engine (Đã xác minh: thành phần) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 60 | 15 lá Extra Deck thuộc 12 tên riêng biệt, có 3 bản Rampage và nhu cầu Link/Xyz/Fusion lẫn lộn (Đã xác minh: thành phần) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 15 | Side Deck trống (side_count 0), nên không có khả năng thích ứng (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp format | 40 | Không có liên kết giải đấu và không có mẫu meta có ngày; Sức mạnh Meta tạm tính (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai lầm | 45 | Nhiều bước Fusion, Link và Xyz cùng thời điểm hand trap khiến Deck đòi hỏi người điều khiển có kỹ năng cao (Suy luận) |
Cách tính điểm
Chiến thuật hồ sơ: Combo. Cấu trúc ≈ 57, Đi trước ≈ 48, Đi sau ≈ 60, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 50. Điều chỉnh: rủi ro danh sách cấm (-8); giới hạn do không hợp lệ (-18). Công thức cuối: Deck không hợp lệ: chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc. Cấu trúc 57 (hồ sơ Combo) với công thức pha không có Meta 0.80*57 + 0.20*50 = 56, sau đó trừ -8 và -18 (trần do không hợp lệ) = 30
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.94 · combo hai lá chính ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ — (tất cả Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 lối đi trước vs 0 lối đi sau
Điểm mạnh
- Starter 3 bản và mật độ searcher-text cao (Đã xác minh: thành phần; Suy luận: độ nhất quán)
- Mật độ hand trap và vô hiệu hoá dày đặc cho lối đi sau (Suy luận)
- Kế hoạch boss rõ ràng qua Chimeratech Rampage Dragon và Cyber Dragon Infinity (Suy luận từ văn bản và guide)
Điểm yếu
- Vi phạm giới hạn số bản (Maxx "C" 2/1; Called by the Grave bị cấm)
- Không có Side Deck, nên không thể thích ứng trong best-of-3
- Độ thuần tên chính xác thấp (26.3%) trên các sub-archetype lẫn lộn; nhiều vị trí 1 bản và tech không thuộc engine
- Chưa có combo đã ghi nhận, chưa có thành tích giải đấu và chưa có dữ liệu matchup
Các điểm nghẽn quan trọng
- Cyber Dragon Core và Cyber Emergency là hai starter đầu tiên duy nhất mở được engine
- Chimeratech Rampage Dragon là tuyến boss duy nhất
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Một bản Maxx "C" (đang có 2 bản) | Bất kỳ lá không-Limited hợp lệ nào hoặc một starter Cyber Dragon thứ hai | Khắc phục vi phạm giới hạn Limited để Deck hợp lệ |
| 2 | Called by the Grave | Một lá loại bỏ hoặc vô hiệu hoá hợp lệ, như Crossout Designator (Limited, tối đa 1 bản) hoặc một lá Phép/Bẫy mang tên Cyber | Loại bỏ lá bị cấm, giúp Deck hợp lệ trong Master Duel |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ: Maxx "C" 2 bản vượt giới hạn 1; Called by the Grave bị cấm (1 bản); Thành phần: 42 Main, 15 Extra, 0 Side; 26 tên Main và 12 tên Extra riêng biệt; Số bản starter và xác suất siêu bội từ danh sách đã phân giải
- Suy luận: Độ nhất quán của starter (P có ít nhất một lá lõi archetype trong tay 5 lá khoảng 0.94); Độ phủ hand trap khi đi sau (khoảng 0.86 trong tay 6 lá); Kế hoạch boss và OTK từ văn bản lá bài và đoạn trích guide; Mật độ tương tác từ văn bản vô hiệu hoá và loại bỏ
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (không có mẫu meta có ngày); Độ phủ matchup và mức phù hợp format (không có liên kết giải đấu)
- Khoảng trống dữ liệu: Chưa cung cấp combo nào; sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; Không có liên kết giải đấu; Thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích từng người điều khiển; Không có tỉ lệ thắng hoặc telemetry đi trước/đi sau trên YGOVN; Sức mạnh Meta là tạm tính vì không có mẫu metagame có ngày; Deck không hợp lệ nên điểm cuối bị giới hạn và chỉ mang tính cấu trúc
Không tải được combo





