Deck Destiny HERO #660280 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
47 lá Main, 20 Extra, gồm Destiny HERO - Malicious x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3, A Hero Lives x3. Tạo 08/03/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 08 tháng 3 2026
Main Deck (47)
- Destiny HERO - Denier x1
- Destiny HERO - Malicious x3
- Destiny HERO - Plasma x1
- Droll & Lock Bird x2
- Elemental HERO Liquid Soldier x1
- Elemental HERO Shadow Mist x1
- Elemental HERO Stratos x2
- Evil HERO Adusted Gold x2
- Evil HERO Dead-End Prison x1
- Evil HERO Sinister Necrom x1
- Maxx "C" x1
- Vision HERO Faris x2
- Vision HERO Increase x2
- Vision HERO Vyon x2
- Elemental HERO Neos x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- A Hero Lives x3
- Called by the Grave x1
- Dark Contact x1
- Evil Assault x2
- Forbidden Droplet x3
- Fusion Destiny x3
- Harpie's Feather Duster x1
- Mask Change x1
- Miracle Fusion x1
- Polymerization x1
- Reinforcement of the Army x1
- Triple Tactics Talent x1
- Dark Supremacy x1
- Favorite Contact x1
Extra Deck (20)
- Contrast HERO Chaos x1
- Destiny HERO - Destroyer Phoenix Enforcer x1
- Elemental HERO Absolute Zero x1
- Elemental HERO Flame Wingman - Infernal Rage x1
- Elemental HERO Shining Neos Wingman x1
- Elemental HERO Sunrise x1
- Evil HERO Darkest Knight x1
- Evil HERO Inferno Wing - Backfire x1
- Evil HERO Malicious Bane x1
- Evil HERO Neos Lord x1
- Masked HERO Acid x1
- Masked HERO Blast x1
- Masked HERO Dark Law x1
- Vision HERO Trinity x1
- Wake Up Your Elemental HERO x1
- Xtra HERO Cross Crusader x2
- Xtra HERO Dread Decimator x1
- Xtra HERO Infernal Devicer x1
- Xtra HERO Wonder Driver x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck ```html
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 58/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Tổng điểm | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 58 |
| Đi trước | 55 |
| Đi sau | 62 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy thi đấu | 40 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: không có
- Format: master-duel
Tính hợp lệ
Main 47 / Extra 20 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 1 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch ván đấu
- Điều kiện thắng: Các nước chơi Fusion sử dụng đội hình Destiny HERO + Elemental HERO
- Lượt 1 (đi trước): Chơi A Hero Lives + Fusion/Search sớm để dựng board, sau đó đe dọa lethal bằng các finisher Elemental HERO
- Lượt 2 (đi sau): Phản công setup đối thủ bằng Ash Blossom/Forbidden Droplet, sau đó chuyển hướng sang Fusion OTK hoặc điều khiển qua Droll & Lock Bird + loại bỏ bài hàng loạt
- Phục hồi: Dùng hand trap và các cửa sổ triệu hồi lại; tái chế Spell chủ chốt qua E - Emergency Call / Reinforcement of the Army để dựng lại board sau khi bị gián đoạn
Vì sao deck đạt điểm này
Deck vận hành một engine Combo rõ ràng lấy Fusion Destiny HERO và Elemental HERO làm trung tâm, nhưng độ ổn định bị suy yếu bởi số lượng Side không hợp lệ và tay dễ brick do các Triệu hồi Thường xung đột cùng những lá bài chủ chốt như A Hero Lives. Trần Combo rất mạnh khi engine khởi động (line tốt nhất tăng lethal kèm điều khiển board), song sản lượng trung vị bị giới hạn bởi độ biến động của setup và độ nhạy cảm với gián đoạn. Cấu trúc tay cùng việc thiếu phương án chống brick vững chắc làm giảm độ tin cậy ở lượt đi trước, trong khi khả năng chịu gián đoạn chỉ ở mức trung bình dù có hồi sinh và bộ công cụ hand trap. Khả năng chiến tranh tài nguyên ở mức chấp nhận được nhờ hỗ trợ rút bài, Extra Deck được sử dụng hiệu quả, nhưng hiệu suất Main Deck thấp do dồn quá nhiều chỗ cho các lá bài niche. Không có kế hoạch sau side và mức độ ăn khớp meta của format yếu, tiếp tục kìm hãm hiệu năng thực tế.
Điểm theo từng chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận engine & độ ổn định | 55 | |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 45 | |
| D3 | Khả năng chuyển hóa Combo & trần Combo | 75 | |
| D4 | Sàn Combo & sản lượng trung vị | 50 | |
| D5 | Khả năng chịu gián đoạn & dự phòng đường đi | 50 | |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, phục hồi & khả năng kéo dài trận | 55 | |
| D7 | Chất lượng end-board & tương tác | 60 | |
| D8 | Năng lực đi sau & sức mạnh phá board | 65 | |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết liễu | 60 | |
| D10 | Hiệu suất & tính linh hoạt Main Deck | 45 | |
| D11 | Hiệu suất & độ phủ Extra Deck | 70 | |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 20 | |
| D13 | Độ phủ matchup & độ phù hợp format | 30 | |
| D14 | Khả năng vận hành & dung sai lỗi | 55 |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Cân bằng (Combo là chính). Sức mạnh cấu trúc ≈ 58, Đi trước ≈ 55, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm thời, Độ tin cậy thi đấu ≈ 40. Hệ số Tuner: Số lượng Side không hợp lệ (-8); Không có kế hoạch sau side (-5); Bất định meta format (-3). Công thức cuối: 0.80*Sức mạnh cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy thi đấu (Meta tạm thời)
Tóm tắt xác suất & combo
- Rút được starter: P(≥1) ≈ — · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước lượng full-brick ≈ 0.15 (tất cả suy luận)
- Sản lượng Combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 line đi trước vs 0 line đi sau
Điểm mạnh
- Bản sắc Fusion mạnh mẽ với Destiny HERO + Elemental HERO
- Extra Deck có độ phủ tốt và tận dụng hiệu quả 15 ô
- Nhiều công cụ gián đoạn (Ash Blossom, Droll, Forbidden Droplet, loại bỏ bài hàng loạt)
- Triệu hồi lại và bộ công cụ hand trap mang lại sự dự phòng đường đi
Điểm yếu
- Số lượng Side không hợp lệ và Main Deck phình to làm giảm độ ổn định
- Rủi ro brick do Triệu hồi Thường xung đột và setup phụ thuộc vào rút bài chủ chốt
- Không có kế hoạch Side Deck và tinh chỉnh riêng cho format còn hạn chế
- Phụ thuộc nặng vào nguyên liệu Fusion cụ thể và các lá bài chủ chốt
Điểm nghẽn then chốt
- Thiếu EN Shuffle giới hạn độ ổn định khi search từ deck
- A Hero Lives + Triệu hồi Thường xung đột có thể trở thành dead draw ngay lượt 1
- Không có floodgate chuyên dụng khiến deck dễ bị trừng phạt bởi combo
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Bổ sung | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Giảm Main Deck xuống 40 và sửa số lượng Side thành 15 lá hợp lệ | Thêm floodgate đưa với format và tech phụ thuộc meta | Khắc phục tính hợp lệ và cải thiện độ ổn định/độ tin cậy thứ tự lượt |
| 2 | Thay thế các lá bài biên hiệu suất thấp (ví dụ: những lá đơn bản kỳ lạ) | Thêm dự phòng cho các line Fusion chủ chốt (ví dụ: searcher thay thế) | Nâng sức mạnh trung vị và giảm Scale brick |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: trạng thái hợp lệ và danh sách hạn chế; hiệu ứng bài và nhãn archetype; phân tích Extra Deck và danh sách nguyên liệu Fusion
- Quan sát được: line combo tốt nhất từng ghi nhận (combo_evidence.best_line); hiệu suất Extra Deck (dùng 15/15)
- Suy luận: độ ổn định tay và ước lượng brick (phân phối siêu bội); sức mạnh trung vị và khả năng chịu gián đoạn; hiệu ứng của việc thiếu EN Shuffle; mức tương thích meta format khi không có mẫu dữ liệu theo thời gian
- Tạm thời: hiệu suất matchup; độ tin cậy thi đấu khi chưa có dữ liệu trận đấu
- Khoảng trống dữ liệu: không có thống kê Cấp trận được ghi nhận, không có telemetry Scale thắng hay Scale brick, không có dữ liệu hiệu suất sau side, thiếu thông tin tỷ trọng meta của archetype
Không tải được combo





