Deck Heroic #731024 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

44 lá Main, 15 Extra, gồm Destiny HERO - Malicious x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3 - Skill: Không có. Tạo 13/07/2026 bởi YGO Mod.

Deck Heroic Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Hai, 13 tháng 7 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ComboĐộ tin cậy: Trung bình
65± 5/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 67
Độ tin cậy giải 60
Đi trước 70
Đi sau 55

Heroic HERO Fusion Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 65/100 (±5 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 67
Đi trước 70
Đi sau 55
Sức mạnh meta tạm thời
Độ tin cậy giải đấu 60
  • Chiến lược chính: Combo
  • Chiến lược phụ: không có
  • Định dạng: master-duel

Tính hợp lệ

Main 44 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Định danh & kế hoạch trận đấu

  • Điều kiện thắng: Triệu hồi Fusion Masked HERO / Contrast HERO board với né trừ và loại bỏ; Beatdown bằng quái thú fusion ATK cao (Shining Neos Wingman, Trinity)
  • Lượt 1 (đi trước): Mở A Hero Lives hoặc Fusion Destiny để thiết lập Dark Law / Contrast Chaos cộng với bài bẫy tay
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng Forbidden Droplet / Called by Grave và bài phá bàn để dọn và đẩy
  • Phục hồi: Malicious recursion, Cross Crusader revive, Miracle Fusion từ Mộ
  • Sau khi side: Không có (side deck trống)

Tại sao được chấm điểm ở đây

Deck này được đánh giá như một hệ thống combo fusion HERO kết nối, không phải là trung bình của điểm từng lá bài. Động cơ cốt lõi cho thấy độ tin cậy mở bài rất cao (P≥1 lá cốt lõi ≈0.986 suy ra từ siêu hình học trên 24 bản sao cốt lõi), với các starter dự phòng như A Hero Lives, Fusion Destiny, và Vision HERO Vyon cho phép kế hoạch lượt‑1 khả thi. Đầu ra trung vị là một bàn Masked HERO hoặc Contrast HERO đơn với né trừ/loại bỏ, trong khi trần thêm Forbidden Droplet và nhiều fusion boss, nhưng không có dữ liệu combo phân tích nên sàn/trần là suy luận từ hiệu ứng. Side deck trống làm giảm nghiêm trọng khả năng thích ứng best‑of‑3, và mật độ đi sau khiêm tốn; độ phổ biến archetype từ thống kê sử dụng không được cộng điểm theo quy tắc rubric.

Điểm theo chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận động cơ & tính nhất quán 78 Siêu hình P(≥1 cốt lõi trong 5) ≈0.9857 từ 24 bản sao cốt lõi; nhiều starter 3‑bản (Suy luận)
D2 Chất lượng bài tay mở & quản lý bài ngạch 70 Main 44‑bài với vài bài ngạch one‑of (Neos) nhưng mật độ bẫy tay thấp (4 bản) (Suy luận)
D3 Chuyển đổi combo & trần 75 A Hero Lives + Mask Change thành Dark Law/Contrast Chaos cộng Droplet tạo bàn mạnh (Suy luận)
D4 Sàn combo & đầu ra trung vị 60 Dây trung vị khả năng cao là single fusion + mask change, không có telemetry combo (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi 65 Starter dự phòng (A Hero Lives, Fusion Destiny, Vyon, Stratos) cung Cấp đường thay thế (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, phục hồi & grind 65 Malicious Mộ revive, Cross Crusader recur, Sunrise/Miracle Fusion recycle (Suy luận)
D7 Chất lượng end‑board & tương tác 70 Contrast Chaos negate, Dark Law banish Mộ, DPE destroy, Ash/Droplet/Called by (Suy luận)
D8 Đi sau & sức mạnh phá bàn 55 Chỉ 4 bẫy tay và ít bài phá bàn (Exciton, Thunder Giant) khi đi sau (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức chốt 70 Shining Neos Wingman 3100, Contrast Chaos 3000, Trinity double ATK cho phép hiến tế (Suy luận)
D10 Hiệu quả & linh hoạt main deck 72 Danh sách 44‑bài lõi HERO đưa kết, pha loãng nhẹ so với 40 (Suy luận)
D11 Hiệu quả & độ phủ extra deck 75 Extra 15 với 9 fusion, 4 link, 2 xyz phủ thuộc tính và vai trò (Xác minh)
D12 Thích ứng side deck 5 Side deck count 0, không linh hoạt post‑side trong best‑of‑3 (Xác minh)
D13 Độ phủ matchup & phù hợp định dạng 50 Không có mẫu metagame có ngày; thiếu archetype share, placeholder trung tính (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai lỗi 65 Các bước combo HERO đã biết độ phức tạp trung bình, nhiều điểm quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Combo. Structural ≈ 67, Đi trước ≈ 70, Đi sau ≈ 55, Meta = tạm thời, Tournament Reliability ≈ 60. Bộ sửa đổi: no_side_deck (-3); engine_redundancy (2). Công thức cuối: 0.80Structural + 0.20TournamentReliability (Meta tạm thời)

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở starter: P(≥1) ≈ 0.99 · combo hai lá khóa ≈ — · ước lượng full‑brick ≈ 0.01 (tất cả Suy luận)
  • Đầu ra combo: best PowerIndex —, median —, board‑per‑starter —
  • Thứ tự lượt: 0 dây đi‑trước so với 0 dây đi‑sau

Điểm mạnh

  • Nhiều starter HERO dự phòng (A Hero Lives, Fusion Destiny, Vyon)
  • Endboard né trừ/loại bỏ mạnh qua Contrast Chaos và Dark Law
  • Grind tốt với Malicious và Cross Crusader recursion

Điểm yếu

  • Không có side deck (0 bài) làm hại kế hoạch post‑side
  • Main deck 44 Lá bài pha loãng nhẹ
  • Mật độ phá bàn đi sau hạn chế

Điểm nghẽn nghiêm trọng

  • Dựa vào Mask Change / Fusion Destiny để tiếp cận extra deck payoff
  • Số lượng bẫy tay thấp (4) giảm gián đoạn trước đối thủ đi trước

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Loại bỏ Thêm Lý do
1 Bài side deck (vd., Nibiru, Dimensional Barrier) Side deck trống làm giảm nghiêm trọng khả năng thích ứng best‑of‑3

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Xác minh: Trạng thái hợp lệ Legal với kích thước 44/15/0; Phân tích extra deck từ danh sách bài; Bài bị hạn chế trong giới hạn bản sao
  • Quan sát: Không có bàn combo phân tích được cung Cấp (total_combos 0)
  • Suy luận: P(mở cốt lõi)=0.9857 từ siêu hình trên 24 bản sao; Điểm chiều suy ra từ hiệu ứng bài và ước tính xác suất; Chất lượng tương tác end‑board từ hiệu ứng bài né trừ/loại bỏ
  • Tạm thời: Độ phù hợp matchup định dạng không có mẫu metagame có ngày; Meta Power null chờ mẫu
  • Khoảng trống dữ liệu: không có combo cung Cấp — sàn/median/trần combo là suy luận chỉ từ hiệu ứng không có link giải đấu — thiếu archetype meta‑share và kỷ lục match từng pilot không có telemetry win‑rate tồn tại trong YGOVN — các tín hiệu đó là Suy luận hoặc Unknown Meta Power là Provisional trừ khi có mẫu metagame có ngày được cung Cấp

Xem thêm Master Duel

Heroic

Thông tin chi tiết của Heroic

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top