Deck Junk #754803 — Yu-Gi-Oh! OCG
55 lá Main, 15 Extra, gồm Full-Speed Warrior x3, Junk Meister x3, Mulcharmy Fuwalos x3 - Skill: Không có. Tạo 26/09/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Bảy, 26 tháng 9 2026
Main Deck (55)
- Assault Sonic Warrior x1
- Bystial Baldrake x1
- Bystial Druiswurm x1
- Bystial Magnamhut x1
- Droll & Lock Bird x1
- Full-Speed Warrior x3
- Junk Armor x1
- Junk Meister x3
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- Nibiru, the Primal Being x1
- Stardust Trail x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- Assault Synchron x1
- Effect Veiler x3
- Fydraulis Harmonia x3
- Jet Synchron x1
- Junk Synchron x2
- Scrap Synchron x1
- Stardust Synchron x2
- Starjunk Synchron x1
- Wheel Synchron x1
- Crossout Designator x1
- Junk Signal x1
- Pot of Sloth x2
- Reinforcement of the Army x1
- Stardust Illumination x1
- Synchro Fellowship x3
- Ultimate Sky x2
- Infinite Impermanence x3
- Synchro Emergency x3
Extra Deck (15)
- Accel Synchro Stardust Dragon x1
- Baronne de Fleur x1
- Black Rose Dragon x1
- Black-Winged Assault Dragon x1
- Black-Winged Dragon x1
- Bystial Dis Pater x1
- F.A. Dawn Dragster x1
- Herald of the Arc Light x1
- Hot Red Dragon Archfiend Abyss x1
- Junk Speeder x1
- Scrap Warrior x1
- Stardust Charge Warrior x1
- Stardust Dragon x1
- T.G. Hyper Librarian x1
- Golden Cloud Beast - Malong x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 20/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc của Deck | 52 |
| Đi trước | 50 |
| Đi sau | 55 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy trong giải đấu | 45 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox, Control
- Format: ocg
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Triệu hồi Synchro các sân Dragon và Warrior lớn (Bystial Dis Pater, Black-Winged Assault Dragon, Hot Red Dragon Archfiend Abyss) từ động cơ Junk Synchron / Junk Meister / Synchron Tuner; tiếp nối bằng hồi sinh từ Mộ qua các lượt rút của Mulcharmy và áp lực từ Stardust Dragon / Stardust Charge Warrior
- Lượt 1 (đi trước): Mở bằng đường tìm kiếm Junk Meister hoặc Junk Synchron để Triệu hồi Synchro, giữ Ash Blossom / Effect Veiler / Infinite Impermanence cho lần tương tác đầu tiên của đối thủ (Suy luận; không có sân ghi nhận)
- Lượt 2 (đi sau): Giữ hand trap (11 lá trong Main Deck, khoảng 76% có ít nhất một lá trong tay 6 lá) để chặn starter của đối thủ, sau đó dựng lại qua Triệu hồi Synchro (Suy luận)
- Phục hồi: Hồi sinh từ Mộ qua Jet Synchron, Starjunk Synchron và Scrap Synchron, cộng với rút bài từ Mulcharmy (Suy luận từ văn bản lá bài)
- Sau khi sideboard: Không áp dụng: Deck không có lá nào trong Side Deck, nên không có kế hoạch sau sideboard
Vì sao điểm số như vậy
Deck đáng tin cậy trong việc mở động cơ Synchro: khoảng 97% tay mở đầu có ít nhất một lá lõi archetype, và cụm Junk Synchron, Junk Meister và Synchron Tuner cho nhiều starter dư thừa (Suy luận từ ước lượng siêu bội). Bộ tương tác của Deck đặc biệt dày, với khoảng 11 hand trap và nhiều hiệu ứng vô hiệu hoá, nên có thể chặn starter trong phần lớn ván đấu (Suy luận từ văn bản lá bài). Extra Deck kết thúc bằng nhiều Synchro 3.200 đến 3.500 ATK. Điểm số không được quyết định bởi độ phổ biến của archetype Junk hay bằng cách lấy trung bình điểm các lá bài, và không có sân ghi nhận nào để xác nhận khả năng chuyển hoá thành thắng. Deck không hợp lệ trong OCG vì có hai lá Forbidden, nên điểm cuối cùng bị giới hạn ở 20 và kết quả chỉ mang tính lý thuyết và cấu trúc.
Điểm theo từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Nhất quán của động cơ | 60 | P(>=1 starter trong 5 lá) ~0.25 cho mỗi lá 3 bản; lõi archetype có mặt trong 97% tay mở đầu (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 50 | 18 ô singleton trong Main Deck và 0 lá trong Side Deck; nhiều Synchron tuner cạnh tranh chỗ trên tay; tỉ lệ brick không đo được ở đây (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & Trần | 45 | Không có sân ghi nhận nào phân tích được; trần chỉ là suy luận từ văn bản dựa trên chuỗi Triệu hồi Synchro (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & Sản lượng trung vị | 40 | Không có sân ghi nhận nên không đo được sản lượng trung vị; mật độ starter ổn định gợi ý sàn ở mức trung bình (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng lộ trình | 60 | Nhiều hand trap và hiệu ứng vô hiệu hoá cùng các lượt rút từ Mulcharmy tạo đường tiếp nối sau một lần bị phá (Suy luận từ văn bản lá bài) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Grind | 55 | Hiệu ứng rút từ Mulcharmy, Stardust Charge Warrior và Pot of Sloth; hồi sinh từ Jet và Starjunk Synchron (Suy luận từ văn bản lá bài) |
| D7 | Sân kết thúc & Chất lượng tương tác | 60 | Phủ hand trap và vô hiệu hoá dày đặc, nhưng hai Synchro tương tác mạnh nhất là Forbidden và không thể chơi hợp lệ (Suy luận từ văn bản lá bài) |
| D8 | Sức mạnh Đi sau & Phá sân | 62 | Nhóm hand trap đạt khoảng 76% trong tay 6 lá khi đi sau; không có dữ liệu ghi nhận khi đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 65 | Nhiều Synchro 3.200 đến 3.500 ATK và văn bản xuyên thủng hoặc tấn công trực tiếp trên Extra Deck (Chỉ số đã xác minh, kết thúc suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt của Main Deck | 50 | 55 lá Main Deck với 32 tên riêng biệt và 0 Side Deck, nên độ gọn ở mức khiêm tốn (Đếm đã xác minh, đọc suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck | 45 | 15 ô Synchro trong Extra Deck, toàn bộ là Synchro, với nhiều lá Forbidden hoặc không thuộc lõi; độ linh hoạt hạn chế (Đếm đã xác minh, đọc suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 5 | Không có Side Deck nên không có thích ứng sau sideboard (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp format | 50 | Không có liên kết giải đấu và không có mẫu meta có ngày tháng, nên mức phù hợp format là tạm tính (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 45 | Chuỗi Synchro nhiều bước với nhiều starter có điều kiện và quyết định thời điểm vô hiệu hoá (Suy luận từ văn bản lá bài) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: hồ sơ Midrange (chính) kèm đọc Toolbox như chiến lược phụ; không áp dụng tỉ lệ pha trộn riêng. Cấu trúc ≈ 52, Đi trước ≈ 50, Đi sau ≈ 55, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: banlist_exposure (-8); no_side_deck (-2). Công thức cuối: Không có meta đáng tin cậy: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh = 0.80*52 + 0.20*45 - 10 = ~41 chưa giới hạn; bị giới hạn xuống 20 vì Deck không hợp lệ (hai lá Forbidden). Kết quả chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc.
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở được starter: P(≥1) ≈ 0.25 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước lượng toàn bộ brick ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước so với 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Phủ hand trap và vô hiệu hoá dày cho lượt đi sau
- Động cơ Synchron tuner dư thừa với khả năng tiếp cận lõi archetype cao
- Lá kết thúc Extra Deck mạnh (3.200 đến 3.500 ATK)
Điểm yếu
- Không hợp lệ trong OCG: hai lá Forbidden trong Extra Deck
- Không có Side Deck, nên không thích ứng sau sideboard
- Độ thuần khiết tên archetype chính xác thấp (12.9%), nên tính nhất quán của động cơ phụ thuộc vào các sub-archetype trộn lẫn
- Không có sân ghi nhận, nên sàn và trần combo chưa được đo lường
Điểm nghẽn quan trọng
- Chính Synchro Summon: phần lớn Extra Deck cần một tuner đang có mặt và một starter Synchron hoặc Junk
- Mật độ hand trap là lớp phòng thủ trước tương tác đầu tiên của đối thủ; tay không có lá nào như vậy sẽ bị phơi bày
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | F.A. Dawn Dragster (33158448) và Baronne de Fleur (84815190) | Thay thế Synchro hợp lệ cho Extra Deck (ví dụ Junk Speeder hoặc Stardust Dragon, cả hai đều có trong danh sách sử dụng của archetype) | Deck không thể chơi hợp lệ trong OCG khi còn hai lá Forbidden |
| 2 | Một ô Main Deck không thuộc lõi | Side Deck từ 3 đến 15 lá | Deck không có Side có kế hoạch sau sideboard bằng 0 và điểm thích ứng bằng 0 |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Deck không hợp lệ: F.A. Dawn Dragster và Baronne de Fleur là Forbidden trong OCG và đang được chơi; Main 55, Extra 15, Side 0 nằm trong giới hạn kích thước OCG; Thống kê sử dụng: 15 trên 21 lá lõi có mặt (71.4%)
- Suy luận: Xác suất starter và lõi archetype từ rút bài siêu bội; mật độ tương tác và độ phủ hand trap đọc từ văn bản lá bài; kế hoạch đi trước và đi sau từ văn bản lá bài
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (null) và mức phù hợp matchup (D13), vì không có mẫu meta có ngày tháng hoặc liên kết giải đấu
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo được cung cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta-share của archetype và thành tích từng người chơi không có; không có telemetry tỉ lệ thắng từ YGOVN cho đi trước/đi sau, các matchup, hoặc tỉ lệ starter/brick; Sức mạnh Meta là tạm tính trừ khi có mẫu meta có ngày tháng; tiêu đề Deck là null
Không tải được combo





