Deck Heroic #756827 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
60 lá Main, 15 Extra, gồm Destiny HERO - Malicious x3, Elemental HERO Stratos x3, Miracle Ejector x3. Tạo 27/09/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 27 tháng 9 2026
Main Deck (60)
- Destiny HERO - Denier x1
- Destiny HERO - Malicious x3
- Destiny HERO - Plasma x1
- Droll & Lock Bird x2
- Elemental HERO Blazeman x1
- Elemental HERO Shadow Mist x1
- Elemental HERO Stratos x3
- Masked HERO Dusk Crow x1
- Masked HERO Fountain x1
- Masked HERO Furnace x1
- Maxx "C" x1
- Miracle Ejector x3
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Neo-Spacian Aqua Dolphin x1
- Vision HERO Faris x2
- Vision HERO Increase x1
- Vision HERO Vyon x2
- Winged Kuriboh Sabatiel LV10 x3
- Elemental HERO Neos x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- A Hero Lives x3
- Crossout Designator x1
- E - Emergency Call x3
- EN Shuffle x1
- Foolish Burial x1
- Forbidden Crown x2
- Forbidden Droplet x3
- Fusion Destiny x3
- Mask Change x1
- Miracle Fusion x1
- Polymerization x3
- Reinforcement of the Army x1
- Super Polymerization x1
- Favorite Contact x1
Extra Deck (15)
- Contrast HERO Chaos x2
- Destiny HERO - Destroyer Phoenix Enforcer x1
- Elemental HERO Flame Wingman - Infernal Rage x1
- Elemental HERO Shining Neos Wingman x1
- Elemental HERO Sunrise x1
- Elemental HERO Thunder Giant - Voltic Thunder x1
- Favorite HERO Shining Flare Wingman x1
- Masked HERO Dark Law x1
- Vision HERO Trinity x1
- Predaplant Verte Anaconda x1
- Xtra HERO Cross Crusader x2
- Xtra HERO Infernal Devicer x1
- Xtra HERO Wonder Driver x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 57/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Cấu trúc Deck | 64 |
| Đi trước | 67 |
| Đi sau | 62 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy Giải đấu | 58 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Toolbox
- Thể thức: master-duel
Tính hợp lệ
Main 60 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & lối chơi
- Điều kiện thắng: Triệu hồi Fusion một boss HERO (Contrast HERO Chaos, Vision HERO Trinity, Shining Neos Wingman, Destiny HERO - Destroyer Phoenix Enforcer, dòng Elemental HERO Neos) từ các Phép thuộc họ Polymerization và quái thú HERO đã tìm kiếm; Link Summon (Xtra HERO Cross Crusader, Infernal Devicer, Wonder Driver) và việc hồi sinh Destiny HERO để tạo áp lực liên tục
- Lượt 1 (đi trước): Lượt 1 Triệu hồi Elemental HERO Stratos, E - Emergency Call hoặc A Hero Lives để tìm hoặc triệu hồi một quân hỗ trợ Fusion, sau đó dùng Polymerization / Fusion Destiny để có quái thú Fusion từ 2500 ATK hoặc lớn hơn
- Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Droll & Lock Bird và Maxx C làm hand trap để vô hiệu hoá lần tìm kiếm hoặc triệu hồi đầu tiên của đối thủ, sau đó dựng lại bằng Fusion Destiny hoặc Super Polymerization
- Hồi phục: Hồi lại từ Mộ thông qua Destiny HERO - Denier, Masked HERO Fountain và Vision HERO Increase, cùng Favorite Contact để Fusion lại từ Mộ và loại bỏ
- Sau khi đổi bài: Không áp dụng: deck không dùng Side Deck và Master Duel là Rank xếp hạng Bo1 (một ván)
Vì sao điểm số như vậy
Điểm số đến từ hệ thống: khoảng 10 quân hỗ trợ Fusion (3 Polymerization, 3 Fusion Destiny, Miracle Fusion, Super Polymerization, Mask Change, Favorite Contact) cùng khoảng 19 lá có hiệu ứng tìm kiếm cho khả năng cao có lá khởi động hoạt động vào lượt 2, và Extra Deck có các lá kết thúc mạnh (Chaos, Trinity, Shining Neos Wingman, Phoenix Enforcer). Khả năng tương tác rộng: 6 hand trap (Ash Blossom, Droll and Lock Bird, Maxx C), 5 lá vô hiệu hoá hoặc gây nhiễu (Forbidden Droplet, Forbidden Crown, Crossout Designator), và Ash cùng Droll cho 48% khả năng có ít nhất một hand trap trong tay 6 lá khi đi sau. Deck không được cộng điểm vì độ phổ biến: số liệu sử dụng của archetype Heroic xác nhận đây là một danh sách thực tế và dễ tiếp cận, nhưng không làm tăng sức mạnh. Các yếu tố trừ điểm chính là thiếu board được ghi nhận (không đo được sàn combo hay trung vị), họ Polymerization là một điểm nghẽn đơn, 12 lá tech làm loãng main deck, và không có side deck hay mẫu meta. Điểm số không được tính bằng cách lấy trung bình điểm của từng lá.
Điểm theo từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của Engine | 70 | P(có ít nhất một quân hỗ trợ họ Polymerization trong 5 lá) khoảng 0.61 với 10 bản, và các lá có hiệu ứng tìm kiếm đạt P(có ít nhất một trên tay) 0.86 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý Brick | 58 | Nhiều lá HERO vô dụng nếu thiếu nguyên liệu Fusion hoặc Polymerization, và 6 hand trap vô dụng khi không rút được; histogram số bản hợp lý (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần | 64 | Không có board phân tích được; trần được đọc từ hiệu ứng boss Extra Deck và các quân hỗ trợ họ Polymerization (Suy luận, chỉ mang tính cấu trúc) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng Trung vị | 55 | Không có combo nào được ghi nhận, nên trung vị được suy ra từ độ đa dạng lá khởi động và độ dự phòng Link hoặc Fusion (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng Đường đi | 70 | Nhiều lá khởi động độc lập (Stratos, Ejector, Sabatiel, E-Emergency Call, Vision HERO, Destiny HERO) và 6 hand trap cho các đường thay thế sau một lần bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn | 62 | Hồi lại từ Mộ qua Destiny HERO - Denier, Masked HERO Fountain và Vision HERO Increase, bị bù trừ bởi các hiệu ứng tốn LP (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng Tàn cuộc & Tương tác | 70 | Forbidden Droplet x3, Forbidden Crown x2, Ash Blossom x3, Droll x2, Maxx C và Crossout Designator tạo tương tác nhiều lớp trên sân (Văn bản lá đã xác minh, chất lượng suy luận) |
| D8 | Đi sau & Sức mạnh Phá Board | 62 | Các lá vô hiệu hoá và giảm một nửa ATK cùng Droll và Ash khi đi sau; 48% khả năng có hand trap trong tay 6 lá (Suy luận) |
| D9 | Áp lực Tấn công & Sức mạnh Kết thúc | 72 | Các boss có 2500 đến 3100 ATK, Trinity nhân đôi ATK, và Phoenix Enforcer giảm ATK đối thủ (Văn bản lá đã xác minh, kết thúc suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt của Main Deck | 55 | 60 vị trí main, 34 lá khác nhau, 12 lá tech và 24 Phép làm loãng main deck, dù lõi archetype khá dày (Thành phần đã xác minh, hiệu quả suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ bao phủ của Extra Deck | 66 | 15 vị trí Extra, 10 Fusion và 5 Link; Predaplant Verte Anaconda lệch kế hoạch và bị Giới hạn (Thành phần đã xác minh, hiệu quả suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 50 | Không có Side Deck và thể thức Bo1, nên chiều này trung lập ở mức 50 (Tạm thời) |
| D13 | Độ bao phủ Matchup & Mức phù hợp Thể thức | 50 | Không có Link giải đấu và không có mẫu meta có ngày, nên mức phù hợp matchup mang tính tạm thời ở mức 50 (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 45 | Chuỗi Polymerization nhiều bước, lựa chọn nguyên liệu Extra Deck và thời điểm dùng hand trap cần nhiều quyết định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 64, Đi trước ≈ 67, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm thời, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 58. Tuner: banlist_exposure (-2); single_choke_point (-2); tech_dilution (-1). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu (Meta tạm thời); Cấu trúc dùng hồ sơ Combo; 0.80*63.6 + 0.20*58 = 62.5, rồi trừ Tuner -5 = 57
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở được lá khởi động: P(≥1) ≈ 0.86 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay toàn brick ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board mỗi lá khởi động —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước vs 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Bộ quân hỗ trợ Fusion dày (Polymerization x3, Fusion Destiny x3, Miracle Fusion, Super Polymerization, Mask Change, Favorite Contact)
- Sáu hand trap cùng Forbidden Droplet và Forbidden Crown tạo tương tác nhiều lớp
- Các lá kết thúc mạnh ở Extra Deck với hiệu ứng vô hiệu hoá và giảm ATK
Điểm yếu
- Không có board được ghi nhận, nên không đo được sàn combo và trung vị
- Điểm nghẽn đơn của họ Polymerization với 10 quân hỗ trợ
- 12 lá tech và 24 Phép làm loãng main deck
- Năm lá bị Giới hạn và một Link bị Giới hạn lệch kế hoạch (Predaplant Verte Anaconda)
Điểm nghẽn quan trọng
- Mất họ Polymerization (Polymerization, Fusion Destiny, Super Polymerization, Miracle Fusion) trước một lần gián đoạn
- Phụ thuộc nặng vào Mask Change và Favorite Contact cho các đường Masked HERO và Favorite HERO
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Foolish Burial | Super Polymerization thứ hai | Bỏ một lá tech bị Giới hạn không có liên hệ với HERO và thêm một quân hỗ trợ Fusion; Super Polymerization là Bán Giới hạn với 2 bản hợp lệ |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ: Hợp lệ với 60 Main, 15 Extra, 0 Side theo luật master-duel; Danh sách cấm: năm lá Giới hạn, mỗi lá 1 bản; Droll and Lock Bird ở mức 2 và Super Polymerization ở mức 1 nằm trong giới hạn Bán Giới hạn; Văn bản lá của tất cả hand trap, lá vô hiệu hoá và boss
- Suy luận: P(có ít nhất một quân hỗ trợ Fusion trong 5 lá) khoảng 0.61; P(có ít nhất một lá khởi động) 0.86; P hand trap 0.484; điểm chiều cấu trúc D1 đến D11 và D14; điểm trộn Đi trước 67 và Đi sau 62
- Tạm thời: Sức mạnh Meta là null; mức phù hợp matchup D13 ở mức 50 vì không có mẫu có ngày; D12 ở mức 50 như điểm trung lập cho thể thức Bo1 không Side
- Thiếu dữ liệu: Không có combo được cung Cấp: sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận dựa trên hiệu ứng (combos_evidence.total_combos = 0) Không có Link giải đấu: thiếu thị phần archetype trong meta và thành tích trận đấu của từng người chơi Không có dữ liệu Scale thắng khi đi trước, đi sau, theo matchup, hoặc Scale brick và lá khởi động Sức mạnh Meta mang tính tạm thời vì không có mẫu meta có ngày Cờ số liệu sử dụng mâu thuẫn với danh sách lá: một số lá Extra Deck (Xtra HERO Wonder Driver, Xtra HERO Infernal Devicer, Shining Neos Wingman, Phoenix Enforcer, Vision HERO Trinity, Flame Wingman, Sunrise, Thunder Giant, Dark Law) được đánh dấu in_this_deck là false nhưng vẫn xuất hiện trong danh sách lá với 1 bản, nên danh sách missing_core và core_present_pct không đáng tin Chỉ có một đoạn hướng dẫn tiếng Việt, không có các mục; ý đồ chiến lược còn sơ sài Tên deck là null
Không tải được combo





