Deck Dark Magician #757330 — Yu-Gi-Oh! TCG
55 lá Main, 15 Extra, gồm Diabellstar the Black Witch x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Mulcharmy Purulia x3 - Skill: Không có. Tạo 28/09/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Hai, 28 tháng 9 2026
Main Deck (55)
- D.D. Crow x2
- Dark Magician, the Pharaoh's Servant x1
- Diabellstar the Black Witch x3
- Droll & Lock Bird x2
- Kurikara Divincarnate x1
- Magicians' Souls x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- Snake-Eye Ash x3
- Snake-Eye Oak x1
- Snake-Eyes Diabellstar x1
- Snake-Eyes Flamberge Dragon x1
- Snake-Eyes Poplar x2
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Bonfire x1
- Called by the Grave x1
- Dark Magical Curtain x2
- Deception of the Sinful Spoils x2
- Divine Temple of the Snake-Eye x1
- Dramatic Snake-Eye Chase x1
- Forbidden Droplet x3
- Harpie's Feather Duster x1
- Lightning Storm x2
- Pot of Sloth x2
- Sinful Spoils of Subversion - Snake-Eye x1
- The Hallowed Azamina x1
- Triple Tactics Talent x1
- WANTED: Seeker of Sinful Spoils x3
- Dominus Impulse x3
- Solemn Accusation x2
- Solemn Judgment x1
Extra Deck (15)
- Azamina Ilia Silvia x1
- Azamina Mu Rcielago x1
- Dark Magician of Destruction x1
- Snake-Eyes Doomed Dragon x1
- Cross-Sheep x1
- Dharc the Dark Charmer, Gloomy x1
- Hiita the Fire Charmer, Ablaze x1
- I:P Masquerena x1
- Linkuriboh x1
- Promethean Princess, Bestower of Flames x1
- S:P Little Knight x1
- Salamangreat Raging Phoenix x1
- Selene, Queen of the Master Magicians x1
- W:P Fancy Ball x1
- Worldsea Dragon Zealantis x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 52 |
| Đi trước | 50 |
| Đi sau | 58 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 35 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Toolbox, Tempo
- Thể thức: tcg
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 10 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: boss Link và Fusion ở Extra Deck (Snake-Eyes Flamberge Dragon, Snake-Eyes Doomed Dragon, Snake-Eyes Diabellstar, Worldsea Dragon Zealantis) đạt được thông qua các lá khởi động Snake-Eye và Diabellstar; lối chơi rút bài và bào mòn của Mulcharmy kết hợp với gây nhiễu bằng hand trap, dẫn tới một sân mạnh ở giai đoạn cuối trận
- Lượt 1 (đi trước): Mở một lá khởi động Snake-Eye hoặc Diabellstar (Snake-Eye Ash / Snake-Eye Oak / Diabellstar the Black Witch), tìm thêm một Snake-Eye, rồi triệu hồi boss qua chuỗi Phép Liên tục của Vùng Phép/Bẫy Snake-Eye
- Lượt 2 (đi sau): Dùng hiệu ứng của Ash Blossom, Droll & Lock Bird, D.D. Crow và Solemn để chặn lần Triệu hồi đầu tiên của đối thủ, rồi dựng lại boss từ Snake-Eye và các lá rút bài của Mulcharmy
- Hồi phục: Tái sử dụng lá từ Mộ thông qua Snake-Eye Oak, Diabellstar và Dramatic Snake-Eye Chase; các lá rút của Mulcharmy bổ sung lại tay sau khi sân bị dọn
- Sau khi đổi bài: Không thể đánh giá: deck không có Side Deck (side_count 0)
Vì sao điểm ở mức này
Danh sách không hợp lệ trong TCG: mười vi phạm giới hạn số bản hoặc Forbidden, trong đó có năm lá Forbidden (Azamina Ilia Silvia, Called by the Grave, Cross-Sheep, Magicians' Souls, Triple Tactics Talent), nên điểm chỉ là một đánh giá cấu trúc bị giới hạn ở 30 và không phải điểm theo ngữ cảnh thông thường. Hệ thống là một engine Snake-Eye và Diabellstar, tìm được lá tìm kiếm một cách ổn định (khoảng 81% có ít nhất một lá tìm kiếm trong tay mở đầu 5 lá, Suy luận) và chuyển hoá thành các boss Link và Fusion lớn, cùng với khả năng rút bài của Mulcharmy và bộ hand trap cùng lá vô hiệu hoá dày đặc để gây gián đoạn. Điều kìm hãm hệ thống là engine bị phân tán: chỉ 2 trên 55 bản trong Main Deck mang đúng tên archetype 'Dark Magician', và các dòng Snake-Eye, Mulcharmy, Sinful Spoils và Azamina tranh nhau vị trí. Extra Deck đầy các lá Forbidden và các lá gần với Limited, còn deck không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài. Độ phổ biến không được cộng điểm, và điểm từng lá không được tính trung bình vào điểm deck.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & độ ổn định của engine | 55 | P(có ít nhất một lá tìm kiếm trong tay mở đầu 5 lá) ≈ 0.81; P(mở được lõi archetype) ≈ 0.72 trên 12 bản lõi; engine bị chia thành năm sub-archetype (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 48 | Tỉ lệ brick ước lượng từ lõi archetype ≈ 0.28 trong tay 5 lá; hiệu ứng của Mulcharmy và Snake-Eye xung đột về trạng thái sân (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần sức mạnh | 55 | Không có sân nào có thể phân tích, nên trần sức mạnh chỉ dựa trên đọc văn bản: boss Flamberge, Doomed Dragon và Diabellstar có thể đạt được từ các lá khởi động Snake-Eye (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 40 | Không có sân nào được ghi nhận; sản lượng trung vị chưa được đo, chỉ dựa trên văn bản với độ tin cậy thấp (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến đường | 55 | Bảy hand trap và nhiều lá khởi động độc lập (Snake-Eye Ash, Oak, Diabellstar) tạo ra một mức dự phòng tuyến đường nhất định (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn | 55 | Mulcharmy x6, Pot of Sloth, Dark Magical Curtain và các lá tìm kiếm tạo nền tảng rút bài và bào mòn; không có dữ liệu tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 70 | Ash Blossom x3, Droll & Lock Bird x2, Solemn Judgment, Dominus Impulse và Harpie's Feather Duster mang lại độ phủ rộng cho vô hiệu hoá và loại bỏ (Suy luận từ văn bản) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & phá sân | 62 | Nhóm hand trap: P(có ít nhất một hand trap trong tay 6 lá khi đi sau) ≈ 0.58 và nhiều lá vô hiệu hoá dạng Quick-Play (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức kết thúc | 62 | ATK của boss đạt 2500–3000 ở Flamberge, Doomed Dragon, Diabellstar và Zealantis (Đã xác minh từ dữ liệu lá bài) |
| D10 | Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck | 50 | 55 lá trong Main Deck, 31 lá khác nhau, 8 lá có 3 bản; 16 lá tech và 28 vị trí không phải quái thú làm giảm độ gọn (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ Extra Deck | 40 | Đã lấp 11 Link và 4 Fusion, nhưng hai lá Extra Deck là Forbidden và một lõi archetype không còn khả dụng (Đã xác minh từ banlist) |
| D12 | Khả năng thích nghi của Side Deck | 10 | Không có Side Deck (side_count 0), nên không tồn tại cơ chế thích nghi sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp thể thức | 30 | Không có liên kết giải đấu, không có tỉ lệ meta và không có dữ liệu tỉ lệ thắng; thống kê mức dùng archetype là bối cảnh duy nhất (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 35 | Gánh nặng quyết định của ba engine, với nhiều lá vô hiệu hoá nhạy về thời điểm và các chuỗi Phép Liên tục (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo là chính, Toolbox là phụ (khoảng 80/20 theo trọng số). Structural ≈ 52, Đi trước ≈ 50, Đi sau ≈ 58, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 35. Điều chỉnh: rủi ro banlist (-12). Công thức cuối: Giới hạn Illegal: chỉ lý thuyết/cấu trúc. Chưa giới hạn = 0.80*Structural(52) + 0.20*TournamentReliability(35) + Modifiers(-12) = 36.6, giới hạn còn 30. Sức mạnh Meta tạm tính (null).
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một lá khởi động: P(≥1) ≈ 0.81 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính toàn bộ brick ≈ 0.28 (tất cả là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi động —
- Thứ tự lượt: 0 dòng đi trước so với 0 dòng đi sau
Điểm mạnh
- Mật độ lá tìm kiếm (15 lá được gắn thẻ trong văn bản) mang lại cơ hội cao có lá khởi động dùng được trong tay mở đầu
- Bộ vô hiệu hoá và loại bỏ dày đặc (Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Solemn Judgment, Dominus Impulse, Harpie's Feather Duster)
- Boss Extra Deck có ATK cao (Flamberge, Doomed Dragon, Diabellstar, Zealantis)
Điểm yếu
- Không hợp lệ ở dạng hiện tại: lá Forbidden và vượt giới hạn số bản
- Engine bị chia thành năm sub-archetype; độ thuần khiết archetype theo đúng tên chỉ là 2.9%
- Không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài
- Gánh nặng tech và lá không phải quái thú lớn (28 lá Cấp 0) làm giảm độ gọn
Các điểm nghẽn then chốt
- Khả năng tiếp cận lá khởi động Snake-Eye: đa số tuyến cần Snake-Eye Ash, Oak hoặc Diabellstar khả dụng ở lượt 1
- Các lá Extra Deck Forbidden (Azamina Ilia Silvia, Cross-Sheep) loại bỏ các tuyến Extra Deck đã lên kế hoạch
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Các lá Forbidden (Called by the Grave, Triple Tactics Talent, Magicians' Souls, Azamina Ilia Silvia, Cross-Sheep) | Lá thay thế hợp lệ cho cùng vai trò (tương tác và boss Extra Deck) | Danh sách không thể chơi trong TCG ở dạng hiện tại; đây là bước sửa tính hợp lệ trước khi việc đọc sức mạnh có ý nghĩa |
| 2 | Số bản vượt giới hạn (Snake-Eye Ash 3→1, Ash Blossom 3→2, Dominus Impulse 3→2, WANTED 3→1, Droll & Lock Bird 2→1) | Lá tech một bản hoặc theo số bản hợp lệ, và các lá khởi động trùng lặp | Vi phạm giới hạn số bản là rào cản thứ hai, và cắt chúng cũng làm engine chặt chẽ hơn |
| 3 | Lá lấp chỗ ngoài archetype trong các dòng Sinful Spoils và Azamina | Thêm lá khởi động và boss Snake-Eye hoặc Diabellstar | Gộp về một engine duy nhất sẽ nâng D1 và D3 mà không thêm các dòng xung đột |
| 4 | Không có (không tồn tại Side Deck) | Side Deck 15 lá với thêm hand trap và lá đáp trả floodgate | Side Deck là con đường duy nhất dẫn tới kế hoạch sau khi đổi bài (D12 là 10 nếu không có) |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ: Không hợp lệ; 10 vi phạm giới hạn số bản hoặc Forbidden được liệt kê; Main 55 và Extra 15 nằm trong quy định kích thước TCG; Side là 0 (kích thước hợp lệ); Văn bản lá bài và trạng thái banlist của mọi lá được liệt kê (từ gói bằng chứng); Mức dùng lõi: Ash Blossom 100%, Droll & Lock Bird 90%, Mulcharmy Fuwalos 80% tỉ lệ có mặt
- Suy luận: Khả năng tiếp cận searcher P(≥1 trong tay 5 lá) ≈ 0.81; Proxy brick lõi archetype ≈ 0.28; Khả năng tiếp cận hand trap P(≥1 trong tay 6 lá) ≈ 0.58; Khả năng chống gián đoạn và độ rộng tương tác từ văn bản lá bài; Trần combo từ văn bản boss Extra Deck, không phải sân đã ghi nhận
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (null, không có mẫu metagame có ngày); Matchup và mức phù hợp thể thức (D13); Độ tin cậy giải đấu (không có dữ liệu tỉ lệ thắng)
- Thiếu dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận đấu của từng người chơi đều vắng mặt. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN (tỉ lệ đi trước, đi sau, matchup, brick và starter). Sức mạnh Meta là tạm tính vì thiếu mẫu metagame có ngày. Tiêu đề deck là null.
Không tải được combo





