Deck Kaiju #758094 — Yu-Gi-Oh! OCG
55 lá Main, 13 Extra, gồm Ohime the Manifested Mikanko x3, Heat Wave x3, Mikanko Shinbu - Noble Twins x3 - Skill: Không có. Tạo 29/09/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 29 tháng 9 2026
Main Deck (55)
- Ha-Re the Sword Mikanko x1
- Hu-Li the Jewel Mikanko x2
- Jizukiru, the Star Destroying Kaiju x1
- Lava Golem x2
- Ni-Ni the Mirror Mikanko x1
- Sanaki the Mikanko Devotee x1
- Thunder King, the Lightningstrike Kaiju x1
- Ohime the Manifested Mikanko x3
- Angelica's Angelic Ring x1
- Axe of Fools x1
- Double-Edged Sword x1
- Forbidden Droplet x2
- Harpie's Feather Duster x1
- Heat Wave x3
- Illusion Gate x1
- Interrupted Kaiju Slumber x1
- Lightning Storm x1
- Metalsilver Armor x1
- Mikanko Dance - Mayowashidori x1
- Mikanko Fire Dance x1
- Mikanko Reflection Rondo x1
- Mikanko Shinbu - Noble Twins x3
- Mikanko Water Arabesque x3
- Pot of Sloth x2
- Preparation of Rites x2
- Raigeki x1
- The Fallen & The Virtuous x3
- The Great Mikanko Ceremony x1
- Tragic Twin Twined Jewels x1
- Triple Tactics Talent x1
- Triple Tactics Thrust x2
- Ultimate Slayer x3
- Mikanko Rivalry x1
- Mikanko Spiritwalk x1
- Threatening Roar x3
Extra Deck (13)
- Albion the Branded Dragon x2
- Elder Entity N'tss x1
- Garura, Wings of Resonant Life x1
- Salamangreat Almiraj x1
- Tri-Brigade Ferrijit the Barren Blossom x1
- Ecclesia and the Dark Dragon x1
- Wind Pegasus @Ignister x1
- Mereologic Aggregator x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
- Uzuhime the Manifested Mikanko x3
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 25/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Cấu trúc Deck | 42 |
| Đi trước | 40 |
| Đi sau | 38 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy Giải đấu | 30 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox
- Format: ocg
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 13 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 3 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch lối chơi
- Điều kiện thắng: Vòng lặp equip Mikanko: Phép Trang bị trên quái thú Mikanko, tái sử dụng, và các sân Xyz/Link/Synchro từ Extra Deck (Suy luận từ văn bản lá bài; không có sân nào được ghi nhận); quái thú boss Kaiju (Thunder King, Jizukiru) làm lá kết thúc ở giai đoạn cuối trận (Suy luận)
- Lượt 1 (đi trước): Tìm và thiết lập một quái thú Mikanko có Phép Trang bị (Suy luận; sự pha trộn ba archetype khiến tay mở đầu không ổn định)
- Lượt 2 (đi sau): Dùng các Phép loại bỏ và vô hiệu hoá (Raigeki, Lightning Storm, Harpie's Feather Duster, Heat Wave) để làm chậm sân đối thủ, sau đó xây lại bằng Mikanko (Suy luận)
- Phục hồi: Searcher (12 lá có văn bản searcher) và tái sử dụng từ Mikanko Shinbu, Ohime và Uzuhime (Suy luận)
- Sau khi đổi bài: Không thể đánh giá: deck không có Side Deck (0 lá)
Lý do điểm số như vậy
Deck không hợp lệ ở OCG: deck chứa hai lá Forbidden là Albion the Branded Dragon x2 trong Extra Deck và Triple Tactics Talent x1, cùng ba bản The Fallen & The Virtuous thuộc nhóm Semi-Limited trong khi giới hạn là hai. Vì vậy điểm cuối cùng bị giới hạn trần và việc đánh giá chỉ dựa trên cấu trúc. Các tín hiệu mạnh nhất là một gói searcher dày đặc (12 lá có văn bản searcher, khoảng 72% cơ hội có ít nhất một lá trong tay mở đầu 5 lá) và khả năng tương tác rộng (18 lá có văn bản loại bỏ và 6 lá có văn bản vô hiệu hoá), giúp đạt điểm ở các chiều tương tác và grind. Không được cộng điểm nhờ nhãn archetype Kaiju hay số lượng Mikanko: chỉ có 3 lá thuộc đúng Kaiju và 65 bản ngoài archetype, trải trên Mikanko, Branded, Forbidden, Greed, Ecclesia, Harpie, Tri-Brigade và các archetype khác, làm giảm tính nhất quán và tăng tỉ lệ brick. Không có combo, dữ liệu giải đấu, hướng dẫn hay Side Deck nào được cung cấp, vì vậy floor, median và ceiling chỉ là suy luận từ văn bản. Điểm được tính bởi hệ thống, không phải bằng trung bình điểm của từng lá.
Điểm từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định engine | 45 | P(>=1 trong số starter 3 bản trong 5 lá) ≈ 0.25; P(>=1 lá có văn bản searcher trong 5 lá) ≈ 0.72; không có lõi usage (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 40 | 65 bản ngoài archetype trên 6+ archetype và 38 Phép; các đường Triệu hồi Thường và Equip xung đột làm tăng rủi ro lá chết (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi combo & Trần sức mạnh | 40 | Không có sân nào được ghi nhận (combos_evidence tổng 0); trần sức mạnh chỉ là đọc văn bản về vòng lặp equip-tái sử dụng Mikanko và các lần Triệu hồi từ Extra Deck (Suy luận) |
| D4 | Floor & Sản lượng trung vị của combo | 35 | Không có sân nào được ghi nhận, nên không có trung vị hay phân phối sức mạnh; floor ước tính thấp từ nền archetype hỗn hợp (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến đường | 40 | Có tái sử dụng (Mikanko Shinbu, Ohime, Uzuhime, Mayowashidori) nhưng các tuyến đều dùng chung quái thú Mikanko, nên tuyến độc lập rất ít (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Grind | 50 | Searcher và Pot of Sloth giúp phục hồi kinh tế lá bài, nhưng không có dữ liệu đặc trưng tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & Tương tác | 60 | 18 lá có văn bản loại bỏ và 6 lá có văn bản vô hiệu hoá, gồm Raigeki, Lightning Storm, Harpie's Feather Duster và Heat Wave; không có dữ liệu mật độ tương tác được ghi nhận (Suy luận ngữ nghĩa) |
| D8 | Sức mạnh Đi sau & Phá sân | 45 | Raigeki, Lightning Storm và Harpie's Feather Duster giúp phá sân; không có dữ liệu tách theo lượt đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết liễu | 45 | Boss Extra Deck có 2900-3300 ATK (TY-PHON, Jizukiru, Thunder King); chỉ có thể kiểm soát một boss Kaiju (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt Main Deck | 35 | Gọn ở 55 lá Main, nhưng có 35 lá Main khác nhau trải trên nhiều archetype làm giảm tính nhất quán (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 40 | 13 lá Extra Deck thuộc 10 tên khác nhau, với Albion bị cấm ở 2 bản (Tính hợp lệ đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 10 | Không có Side Deck (0 lá), nên không có khả năng thích ứng sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp format | 35 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày; Tạm tính |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 30 | Ba engine archetype trở lên và chuỗi equip; tải quyết định cao (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange là chính, Toolbox là phụ; hồ sơ không được pha trộn theo tỉ lệ. Cấu trúc ≈ 42, Đi trước ≈ 40, Đi sau ≈ 38, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 30. Điều chỉnh: rủi ro banlist (-10); xung đột engine (-2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu (Meta tạm tính); danh sách Không hợp lệ bị giới hạn trong dải chỉ cấu trúc (công thức thô 39.6 trước điều chỉnh và giới hạn)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ — · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Gói searcher dày đặc (12 lá có văn bản searcher)
- Loại bỏ và vô hiệu hoá rộng (18 lá văn bản loại bỏ, 6 lá văn bản vô hiệu hoá)
- Tái sử dụng từ quái thú Mikanko và Phép Trang bị
- Boss Extra Deck mạnh (TY-PHON, Jizukiru, Thunder King)
Điểm yếu
- Không hợp lệ ở OCG: Albion Forbidden x2 và Triple Tactics Talent, cùng The Fallen & The Virtuous vượt giới hạn
- 65 bản ngoài archetype trải trên nhiều archetype
- Không có Side Deck (0 lá)
- Không có sân nào được ghi nhận, nên chuyển đổi combo chưa được xác minh
Các điểm nghẽn quan trọng
- Chuỗi equip Mikanko: cần một quái thú Mikanko cùng một Phép Trang bị trên sân
- Albion là Forbidden, nên các slot Extra Deck của nó vô dụng ở OCG
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Albion the Branded Dragon x2 và Triple Tactics Talent x1 | Lá Extra Deck và Main Deck hợp lệ từ lõi Mikanko hoặc Kaiju | Làm danh sách hợp lệ; các lá này là Forbidden ở OCG |
| 2 | Một bản The Fallen & The Virtuous | Một lá Mikanko hoặc Kaiju hợp lệ | Đưa lá Semi-Limited về giới hạn hai bản |
| 3 | Các lá đơn ngoài archetype (ví dụ Axe of Fools, Double-Edged Sword, Tragic Twin Twined Jewels) | Hỗ trợ Mikanko/Kaiju nhất quán | Giảm 65 bản ngoài archetype và cải thiện tính nhất quán |
| 4 | Không có | Một Side Deck 15 lá | Cho phép thích ứng sau khi đổi bài trong best-of-3 |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Trạng thái không hợp lệ: Albion x2 và Triple Tactics Talent x1 là Forbidden; The Fallen & The Virtuous có 3 bản trong khi giới hạn là 2; Main 55 lá và Extra 13 lá nằm trong quy định kích thước OCG; Side là 0; văn bản searcher trên 12 lá và văn bản loại bỏ/vô hiệu hoá trên 24 lá
- Suy luận: Ước tính độ ổn định tay mở đầu từ bảng xác suất hypergeometric; vòng lặp equip Mikanko là điều kiện thắng chính; floor và sản lượng trung vị chỉ từ bằng chứng văn bản
- Tạm tính: Độ phủ matchup và mức phù hợp format (không có mẫu meta có ngày); Độ tin cậy giải đấu (không có dữ liệu giải đấu)
- Thiếu dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: floor, median và ceiling chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và thành tích từng người chơi đều vắng mặt. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng khi đi trước/đi sau, matchup, brick hay tỉ lệ starter. Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày. Không có Side Deck được cung cấp, nên không thể đánh giá kế hoạch sau khi đổi bài
Không tải được combo





