Deck Yummy #761548 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Hai, 05 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Trung bình
57± 7/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 60
Độ tin cậy giải 56
Đi trước 66
Đi sau 63

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 57/100 (±7 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh Deck cấu trúc 60.4
Đi trước 66
Đi sau 63
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 56
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Stun, Toolbox
  • Format: master-duel

Tính hợp lệ

Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Các quái thú Synchro và Link Yummy đánh mạnh (Cooky★Yummy Way 1600 ATK, Lollipo★Yummy Way, W:P Fancy Ball 2400 ATK, S:P Little Knight 1600 ATK) chuyển sự hiện diện trên sân Yummy thành đòn tấn công, với Yummyusment☆Mignon cộng thêm ATK cho mỗi quái thú Beast thuộc LIGHT trên sân.; Herald of the Arc Light và hiệu ứng hồi sinh cùng phá huỷ của Cupsy★Yummy Way, đánh đổi với sân của đối thủ.
  • Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng Marshmao☆Yummy hoặc một Yummy Cấp 1 để Triệu hồi Thường hoặc Triệu hồi Đặc biệt, dùng khả năng tiếp cận Link-1 (Yummy★Snatchy, Link Spider, Artemis) để kích hoạt Triệu hồi Đặc biệt Yummy, và giữ Ash Blossom, Infinite Impermanence hoặc Effect Veiler cho lần tương tác đầu tiên của đối thủ.
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng tay sáu lá để tìm một hand trap (khoảng 85% khả năng có ít nhất một lá trong 10 bản) nhằm chặn starter mở đầu của đối thủ, sau đó xây lại thông qua việc rút bài từ Mulcharmy Fuwalos và các quái thú Yummy Cấp 1.
  • Phục hồi: Phục hồi qua các hiệu ứng Mộ Yummy (Snatchy, tìm kiếm Cupsy☆Yummy, Assist★Yummy!) và Triệu hồi Synchro các Yummy Way Cấp 2, những lá này đưa quái thú Yummy từ Mộ trở lại và thêm quái thú Yummy từ Deck.
  • Sau khi thay bài: Không áp dụng: Master Duel là format một ván không có Side Deck được sử dụng, nên side_count 0 là hợp lệ và không có kế hoạch sau khi thay bài nào được chấm điểm.

Vì sao chấm điểm như vậy

Deck mở đầu ổn định: khoảng 74% tay mở đầu chứa ít nhất một trong chín starter Yummy Cấp 1 (Lollipo☆Yummy, Cooky☆Yummy, Marshmao☆Yummy, Cupsy☆Yummy), và khả năng tiếp cận Link-1 đến từ sáu bản Link-1 trong Extra Deck, nên engine thường hoạt động từ lượt 2 (Suy luận, phân phối siêu bội). Điểm mạnh nhất ở cấp hệ thống là mật độ tương tác: mười hand trap (Infinite Impermanence, Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx "C", Effect Veiler) cùng Dominus Purge, Crossout Designator và Herald of the Arc Light tạo ra nhiều lớp đáp trả; và khoảng 85% tay sáu lá khi đi sau chứa ít nhất một hand trap (Suy luận). Chất lượng chuyển hoá và sản lượng trung vị không thể xác minh vì không có sân đã ghi nhận nào, nên trần chỉ dựa trên văn bản và không được báo cáo như sản lượng điển hình. Điểm bị kéo xuống bởi một cấu trúc deck phân tán: 37 trên 55 bản không thuộc archetype (tỉ lệ thuần tên chính xác 32.7%), và các lane 1 lá của Endymion, Witchcrafter, Magistus và Jester không hỗ trợ lẫn nhau. Dữ liệu độ phổ biến và mức sử dụng xác nhận danh sách có thật nhưng không cộng thêm điểm, và điểm số không được tạo ra bằng cách lấy trung bình điểm các lá bài.

Điểm theo chiều đánh giá

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của Engine 66 P(≥1 trong 9 starter Yummy Cấp 1 trong tay 5 lá) ≈ 0.74; khả năng tiếp cận Link-1 qua 6 bản Extra (Suy luận, siêu bội)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 52 10 hand trap và một số lá ngoài engine chỉ có một bản (Jester Confit, Crossout Designator, Spell Power Mastery) tạo rủi ro rút phải bài chết; không có mô phỏng brick (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & Trần 58 Không có sân được ghi nhận; các chuỗi Synchro và Link của Yummy Way được đọc như chuyển hoá hợp lý chỉ dựa trên văn bản (Suy luận)
D4 Sàn combo & Sản lượng trung vị 50 combos_evidence có 0 sân được chấm điểm, nên sản lượng trung vị chưa biết; sàn hand trap là hỗ trợ duy nhất (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến 72 Mười hand trap cùng Dominus Purge và Herald cho nhiều đáp trả độc lập và nhiều starter (Suy luận, đọc văn bản)
D6 Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Grind 60 Hồi sinh từ Mộ Yummy (Snatchy, Cupsy, Assist), Witchcrafter Creation và các lượt tìm kiếm tốn LP của Piri Reis Map; không có dữ liệu đo tài nguyên (Suy luận)
D7 Chất lượng sân kết thúc & Tương tác 74 Vô hiệu hoá nhiều lớp: Ash ×3, Impermanence ×3, Maxx "C", Veiler, Droll ×2, Dominus Purge, Herald và Crossout (Suy luận, đọc văn bản lá bài)
D8 Đi sau & Sức mạnh phá sân 62 Tỉ lệ trúng hand trap khi đi sau ≈ 85% (Suy luận); bài phá sân là Herald và Crossout, cả hai đều là bản đơn thuộc Limited (đã xác minh banlist)
D9 Áp lực tấn công & Sức kết liễu 52 Quái thú tấn công Yummy chủ yếu có 600–1000 ATK; Cooky★Yummy Way 1600, W:P Fancy Ball 2400 và việc Yummyusment☆Mignon tăng ATK giúp kết liễu (Suy luận, đọc chỉ số)
D10 Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck 50 40 lá Main với 24 lá khác nhau và 15 lá một bản; 10 hand trap gọn nhưng nhiều lane một bản làm loãng tính mạch lạc (Suy luận, thành phần)
D11 Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck 66 15 lá Extra (14 lá khác nhau) bao phủ khả năng tiếp cận Link-1, các Yummy Way Synchro Cấp 2 và quái thú Link-3/2; mức trùng lặp cao (đã xác minh thành phần)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 50 Master Duel không có sideboard; side_count 0 là hợp lệ, nên D12 trung tính và không có bằng chứng sau khi thay bài (Tạm tính)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp format 50 Không có liên kết giải đấu hoặc mẫu meta có ngày; số liệu sử dụng archetype chỉ mang tính bối cảnh (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 45 Nhiều lần Triệu hồi Link, chuỗi Synchro và thời điểm hand trap rẽ nhánh tạo ra nhiều điểm quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange. Structural ≈ 60.4, Đi trước ≈ 66, Đi sau ≈ 63, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 56. Điều chỉnh: engine_conflicts (-4); redundant_interaction (2); banlist_exposure (-1). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability (Meta tạm tính; D13 bị loại và Structural được chuẩn hoá lại trên 95 điểm trọng số)

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở đầu bằng starter: P(≥1) ≈ 0.74 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước lượng brick hoàn toàn ≈ — (tất cả Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Tương tác nhiều lớp: 10 hand trap cùng Dominus Purge, Herald và Crossout bao phủ nhiều tuyến của đối thủ
  • Chín starter Yummy Cấp 1 trên tay và khả năng tiếp cận Link-1 từ Extra Deck giúp engine có thể tiếp cận từ lượt 1 hoặc 2
  • Extra Deck có 6 lá kích hoạt Link-1 và 3 Yummy Way Cấp 2, nên điều kiện Triệu hồi Đặc biệt Yummy được đáp ứng trong nhiều trạng thái
  • Hợp lệ theo giới hạn số bản của Master Duel, với mọi lá bị hạn chế đều ở số lượng hợp lệ

Điểm yếu

  • Mật độ ngoài archetype: 37 trên 55 bản không mang tên Yummy, và nhiều lane 1 lá (Endymion, Witchcrafter, Magistus, Jester) ít hỗ trợ lẫn nhau
  • Main Deck nhiều lá một bản (15 trên 24 lá khác nhau là một bản) làm tăng khả năng rút phải bài chết
  • Không có sân được ghi nhận, nên sàn combo, trung vị và trần đều chưa được đo
  • ATK kết liễu thấp: phần lớn quái thú tấn công Yummy có 600–1000 ATK và phụ thuộc vào việc tăng ATK từ Mignon hoặc Yummy Way

Điểm nghẽn quan trọng

  • Cần có Link-1 trên sân để Triệu hồi Đặc biệt Yummy Cấp 1 từ tay; nếu không có Link-1 nào hoạt động, chỉ còn đường Triệu hồi Thường và điều kiện sân trống của Marshmao
  • Các bản đơn Limited của Herald, Maxx "C" và Crossout Designator làm mất tính dự phòng nếu chúng bị đáp trả hoặc loại bỏ

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Loại bỏ Thêm Lý do
1 Jester Confit (1 bản) Một lá kích hoạt thứ hai mang tên Yummy hoặc Link-1, nếu có lá hợp lệ và có sẵn trong lane của deck Jester Confit không có lá hỗ trợ Jester nào trong danh sách, nên nó là lá chết ngoài chiến lược riêng của nó, và engine Yummy mới là phần cần sự ổn định hơn.
2 Verre, the Maid of Endymion (1 bản) Một lá Yummy có vai trò Link-1 hoặc Cấp 1 rõ ràng Phần tăng ATK của Verre cần Regulus, mà lá này không có trong danh sách, nên nó chỉ là một thân 500 ATK không có lợi ích cho engine; giảm lane Endymion cũng làm giảm số lá ngoài archetype.
3 Witchcrafter Creation (1 bản) Không có; để trống slot này trừ khi thêm một lá kích hoạt Witchcrafter thứ hai Chỉ có một quái thú Witchcrafter để tìm, nên Creation gần như là lá chết; gom hỗ trợ Witchcrafter vào một lane sẽ giảm xung đột.

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Hợp lệ theo quy tắc kích thước của Master Duel (40/15/0) và giới hạn số bản của cả 6 lá bị hạn chế; văn bản lá bài của 55 lá trong gói bằng chứng (thẻ gợi ý vai trò và trích đoạn); Số liệu sử dụng: sự hiện diện cốt lõi của Yummy ở Lollipo☆, Cooky☆, Ash, Impermanence và Mignon
  • Suy luận: Khả năng tiếp cận starter: khoảng 74% tay có ≥1 trong 9 starter Yummy Cấp 1; Tỉ lệ trúng hand trap khi đi sau: khoảng 85% (tay 6 lá, 10 bản); Mật độ tương tác: đáp trả nhiều lớp từ 10 hand trap cùng Dominus Purge, Herald và Crossout; Đánh giá chuyển hoá và kết liễu chỉ dựa trên văn bản lá bài
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta (không có mẫu metagame có ngày); Matchup và mức phù hợp format (D13); Khả năng thích ứng Side Deck trung tính vì Master Duel không có sideboard
  • Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp: sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản. Trường sử dụng in_this_deck là false cho cả 10 lá cốt lõi của Extra Deck (Lollipo★/Cooky★/Cupsy★ Way, Herald, Linkuriboh, Yummy★Snatchy, S:P Little Knight, Spright Elf, Salamangreat Almiraj, I:P Masquerena), trong khi mảng cards liệt kê chúng với copies ≥1. Danh sách missing_core do đó không đáng tin; với mảng cards, cả 22 lá cốt lõi đều có mặt. Cần kiểm tra lại bộ khớp dữ liệu sử dụng. Không có liên kết giải đấu: thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích đối đầu theo từng người chơi; không có dữ liệu tỉ lệ thắng hay brick nào tồn tại trong YGOVN. Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày; Master Duel không sử dụng sideboard; điểm Side Deck trung tính.

Xem thêm Master Duel

Yummy

Thông tin chi tiết của Yummy

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top