Deck Invoked #762400 — Yu-Gi-Oh! TCG
53 lá Main, 15 Extra, gồm Aiwass, Divine Spirit of the Law x3, Aleister the Invoker x3, Aleister the Reminiscent x3. Tạo 06/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 06 tháng 10 2026
Main Deck (53)
- Aiwass, Divine Spirit of the Law x3
- Aleister the Invoker x3
- Aleister the Reminiscent x3
- D.D. Crow x2
- Droll & Lock Bird x2
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- Nibiru, the Primal Being x2
- Sorcerer of the Swamp x1
- Virakam, the Divine Spirit of Artifice x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Ghost Belle & Haunted Mansion x2
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x2
- Called by the Grave x1
- Cosmic Cyclone x2
- Harpie's Feather Duster x1
- Invocation x2
- Invocation - "Sword" x3
- Magical Meltdown x3
- Sacred Spirit Sword Aiwass x3
- Super Polymerization x3
- Terraforming x1
- Triple Tactics Talent x1
- Gamma Summon x1
- Solemn Judgment x1
- Solemn Warning x1
Extra Deck (15)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 65 |
| Đi trước | 68 |
| Đi sau | 70 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy giải đấu | 55 |
- Chiến thuật chính: Midrange
- Chiến thuật phụ: Toolbox, Combo
- Format: tcg
Tính hợp lệ
Main 53 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Định danh & lối chơi
- Điều kiện thắng: Triệu hồi Fusion các quái thú boss Invoked (Hyperinvoked Aeon, Invoked Elysium, Chaos Angel) từ chuỗi Aleister và Invocation, sau đó bảo vệ sân bằng hand trap và vô hiệu hoá; động cơ rút bài Mulcharmy và khả năng hồi sinh Aleister/Invocation để xây lại lợi thế lá bài trong các trận kéo dài
- Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng Aleister the Invoker hoặc Aiwass để tìm Invocation hoặc Aleister, sau đó dùng Invocation hoặc Super Polymerization để Triệu hồi Fusion boss; giữ Ash Blossom và Droll cho lần kích hoạt đầu tiên của đối thủ
- Lượt 2 (đi sau): Dùng hand trap (Ash, Droll, Ghost Ogre, Ghost Belle, D.D. Crow, Nibiru) vào lần Triệu hồi hoặc kích hoạt đầu tiên của đối thủ, sau đó Fusion qua phần sân còn lại
- Phục hồi: Hồi sinh Aleister và Invocation từ Mộ và vùng loại bỏ, Gamma Summon và các lượt rút của Mulcharmy để bổ sung tay bài
- Sau khi đổi bài: Không thể đánh giá: bản xuất không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài
Vì sao điểm số ở mức này
Động cơ của deck rất đáng tin cậy trên lý thuyết: 35 bản core Invoked cho P(có ít nhất một lá core trong tay mở đầu 5 lá) ≈ 0.997, và 18 lá có hiệu ứng tìm kiếm cho ≈ 0.89 (Suy luận). Khả năng tương tác dày đặc, với 13 hand trap, 12 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá và 26 lá có hiệu ứng loại bỏ, cho phép deck bảo vệ các đường Fusion trước sự gián đoạn ở lượt 1. Trần sức mạnh đến từ các quái thú boss trong Extra Deck như Hyperinvoked Aeon (3800 ATK) và Chaos Angel (3500 ATK), nhưng không có bản ghi trận đấu nào, nên đầu ra trung bình chỉ là suy luận từ hiệu ứng (Suy luận). Điểm số không đến từ độ phổ biến của Invoked hay từ việc lấy trung bình điểm các lá bài, mà phản ánh tính nhất quán, khả năng tương tác và sức mạnh kết thúc trận của hệ thống. Deck vượt giới hạn bản sao ở hai lá bài, nên điểm cuối cùng bị giới hạn ở 30 như một đánh giá lý thuyết, chỉ dựa trên cấu trúc.
Điểm từng chiều
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của động cơ | 78 | P(≥1 lá core trong tay 5 lá) ≈ 0.997; P(≥1 lá tìm kiếm trong 5 lá) ≈ 0.89; 35 bản core (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & xử lý tình huống brick | 70 | Chỉ số brick ≈ 0.003 cho nhóm core, được bù bởi việc xếp nhiều bản 3 lá và nhiều lượt rút chết phụ thuộc Fusion (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần sức mạnh | 72 | Trần sức mạnh đọc từ hiệu ứng của lá bài: boss Fusion có hiệu ứng loại bỏ, phá huỷ và vô hiệu hoá; không có bản ghi trận (Suy luận) |
| D4 | Mức sàn combo & đầu ra trung bình | 55 | Không đo được đầu ra trung bình: không có bản ghi trận, chỉ có ước tính từ hiệu ứng (Suy luận, tạm thời) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi | 74 | 13 hand trap và nhiều lá vô hiệu hoá Quick-Effect tạo đường đi thay thế khi bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, phục hồi & khả năng kéo dài trận | 66 | Điều kiện kích hoạt rút bài Mulcharmy, tìm kiếm Aleister và Invocation, và hồi sinh từ Mộ nhờ Gamma Summon và Aleister (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng thế trận cuối & tương tác | 72 | 12 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá và 26 lá có hiệu ứng loại bỏ, cùng Solemn Judgment, Called by the Grave và Loại vô hiệu hoá như Mechaba (Đọc ngữ nghĩa, suy luận) |
| D8 | Đi sau & sức phá thế trận | 70 | Độ phủ hand trap ≈ 0.83 khi đi sau; Nibiru và lượt rút Mulcharmy trừng phạt các thế trận (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc | 74 | Boss Extra Deck có 3000 đến 3800 ATK, kèm hiệu ứng gây sát thương trực tiếp và loại bỏ; không có mẫu thế trận cuối (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck | 52 | 53 lá trong Main Deck với 22 lá tech và độ thuần archetype chính xác 27.9% làm loãng tính nhất quán (Thành phần đã xác minh, hiệu ứng suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ Extra Deck | 66 | 15 ô Extra Deck, 11 Fusion, 1 Synchro, 3 Link; nhiều boss Invoked bao phủ các đường Fusion khác nhau (Thành phần đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích nghi với Side Deck | 15 | Không có Side Deck trong bản xuất, nên khả năng thích nghi sau khi đổi bài chưa được đo (Tạm thời) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp format | 50 | Không có Link giải đấu hay mẫu meta; không có Scale archetype (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 40 | Các đường Fusion nhiều bước với chuỗi Aleister và Invocation cùng nhiều điểm quyết định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: Midrange là chính; Toolbox chỉ dùng làm tie-break. Cấu trúc ≈ 65, Đi trước ≈ 68, Đi sau ≈ 70, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 55. Hệ số Tuner: giới hạn bản sao không hợp lệ (-29); phụ thuộc Extra Deck (-2); không có Side Deck (-2). Công thức cuối: Không hợp lệ: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability + modifiers = 0.80*65 + 0.20*55 - 4 ≈ 59, sau đó bị giới hạn ở 30 như đánh giá lý thuyết/chỉ cấu trúc (không có mẫu meta; Sức mạnh Meta tạm thời)
Không tải được combo





