Deck DoomZ #762910 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Bảy, 10 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
Trung bình (Midrange)Độ tin cậy: Trung bình
58± 7/ 100
Điểm sức mạnh

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 58/100 (Độ tin cậy: Trung bình)

  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Toolbox, Tempo
  • Format: master-duel

Tính hợp lệ

Main 41 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Áp lực Xyz từ các quái thú Xyz của DoomZ (Drastrius, Graflareio, Diactorus) và Jupiter, chuyển hoá quân tìm kiếm Power Patron/DoomZ và động cơ nguyên liệu Xyz thành một sân kết thúc; Sát thương trực tiếp và trừng phạt dựa trên Trang bị từ các lá DoomZ Command và Destruction trên sân
  • Lượt 1 (Đi trước): Lá khởi động mở đầu (Power Patron DoomZ, Jupredo, DoomZ Change hoặc Raiders) tìm kiếm một quái thú DoomZ Cấp 4 hoặc Power Patron, sau đó Triệu hồi Xyz thành boss DoomZ bằng chuỗi nguyên liệu Extra Deck
  • Lượt 2 (Đi sau): Hand trap (Ash Blossom, Ghost Ogre, Maxx C) để phá lá khởi động của đối thủ, sau đó Triệu hồi boss DoomZ Xyz từ Extra Deck khi sân đã ổn định
  • Hồi phục: Quân tìm kiếm và khả năng hồi sinh quái thú DoomZ/Power Patron Cấp 4 (Medius, Vidolia, Portal) tái xây dựng động cơ Xyz từ Deck sau khi bị hand trap hoặc xoá sạch sân
  • Sau khi đổi bài: Side Deck trống trong bản xuất (0 lá); không có kế hoạch sau khi đổi bài nào để chấm điểm, nên đánh giá chỉ dựa trên Main Deck và không có điều chỉnh Side Deck

Vì sao điểm số ở mức này

Deck mở đầu đáng tin cậy: 17 lá có văn bản tìm kiếm cho tỉ lệ 94% có ít nhất một quân tìm kiếm trong tay khởi đầu 5 lá, và 34 bản core của archetype khiến một lá khởi động DoomZ gần như luôn có mặt. Khả năng chuyển hoá mạnh ở mức trần (áp lực boss Xyz, trừng phạt dựa trên Trang bị, và các sân kết thúc Drastrius hoặc Graflareio), nhưng sản lượng trung vị yếu hơn vì động cơ Xyz phụ thuộc vào một chuỗi nguyên liệu cụ thể từ Cấp 4 hoặc Power Patron mà nhiều tay khởi đầu sẽ không hoàn thành. Khả năng tương tác được phân lớp qua 7 hand trap và 4 lá có văn bản vô hiệu hoá, với khả năng hồi sinh từ Drastrea và Vidolia bù đắp độ bền; tuy nhiên, 7 hand trap chỉ cho 70% cơ hội có ít nhất một lá trong tay 6 lá khi Đi sau, không phải là đảm bảo. Điểm số đến từ tính nhất quán, sản lượng trung vị và đánh giá khả năng tương tác trên toàn hệ thống; độ phổ biến của DoomZ và tỉ lệ 100% bản core không tự mang lại điểm nào, và điểm từng lá không được lấy trung bình. Side Deck trống cùng với việc thiếu dữ liệu đối đầu hoặc giải đấu giữ điểm ở mức Trung bình.

Điểm theo chiều đánh giá

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Tính nhất quán của động cơ 62 P(≥1 lá khởi động trong 5 lá) ≈ 0.94 với văn bản tìm kiếm; bộ archetype core luôn có mặt trong mọi tay khởi đầu (Suy luận)
D2 Chất lượng tay khởi đầu & Quản lý brick 58 Biểu đồ số bản sao nghiêng về 3 bản (8 lá có 3 bản); 7 hand trap và 17 quân tìm kiếm giảm rủi ro tay chết (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & Trần sức mạnh 66 best_line không khả dụng (không có bảng đọc được); trần sức mạnh được đọc từ văn bản boss Xyz và trừng phạt dựa trên Trang bị (Suy luận)
D4 Giới hạn sàn & Sản lượng trung vị 48 Sản lượng trung vị không khả dụng; yêu cầu chuỗi nguyên liệu Cấp 4 làm giảm giới hạn sàn (Suy luận)
D5 Khả năng chịu gián đoạn & Dự phòng tuyến 60 Hand trap và khả năng hồi sinh (Medius, Vidolia, Portal) cho hai tuyến tái xây dựng riêng biệt (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn 64 Mật độ quân tìm kiếm và chuyển nguyên liệu Xyz khôi phục tài nguyên qua các lượt (Suy luận)
D7 Chất lượng sân kết thúc & Tương tác 62 7 hand trap và 4 lá có văn bản vô hiệu hoá trong Main Deck; văn bản vô hiệu hoá của Drastrius và Ecclesia (Văn bản đã xác minh, sức mạnh suy luận)
D8 Sức mạnh khi Đi sau & phá sân 55 Không có số liệu phân chia Đi trước/Đi sau; Ash, Ghost Ogre và Maxx C cung cấp khả năng gây nhiễu cho người chơi Đi sau (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức chốt trận 68 Sân kết thúc Drastrius 2700 ATK và Graflareio 2400 ATK với trừng phạt dựa trên Trang bị; không chạy Jupiter 3500 (Đã xác minh chỉ số, Suy luận về khả năng chốt trận)
D10 Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck 60 Main 41 lá với 21 lá khác nhau; nghiêng về 3 bản với 8 lá có 3 bản và 9 lá 1 bản (Thành phần đã xác minh)
D11 Hiệu quả & Độ bao phủ của Extra Deck 66 Extra Deck 15 lá đã đầy và trộn 13 Xyz với Fusion và Synchro; Jupiter và Drastrius là 2 bản (Thành phần đã xác minh)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 20 Side Deck 0 lá, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài để chấm điểm (Tính hợp lệ đã xác minh)
D13 Độ bao phủ đối đầu & Mức phù hợp format 50 Không có dữ liệu giải đấu hoặc đối đầu; tỉ lệ archetype chưa rõ (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 58 Yêu cầu sắp xếp chính xác nguyên liệu Xyz, chuỗi Trang bị và lựa chọn mục tiêu Cấp 4 (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: 0.75 Midrange + 0.25 Toolbox. Điều chỉnh: không có.


Xem thêm Master Duel

DoomZ

Thông tin chi tiết của DoomZ

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top