Deck Jinzo #763361 — Yu-Gi-Oh! OCG
55 lá Main, 15 Extra, gồm Alligator's Dragon Knight x3, Lava Golem x3, Mulcharmy Fuwalos x3. Tạo 12/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Hai, 12 tháng 10 2026
Main Deck (55)
- Alligator's Dragon Knight x3
- Fisherman of Legend x1
- Lava Golem x3
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- Radiant Typhoon Eldam x3
- Radiant Typhoon Swen x3
- Swiftwind Panther Warrior x3
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Dark Time Wizard x3
- Fire Formation - Tenki x3
- Forbidden Droplet x3
- Graceful & Skull Dice x3
- Lightning Storm x3
- Mystical Space Typhoon x1
- Radiant Typhoon Chant x1
- Radiant Typhoon Vision x3
- Sleepy Scapegoats x2
- Super Polymerization x3
- The Fallen & The Virtuous x3
- Foolish Graverobber x1
- Reversal Box x1
Extra Deck (15)
- Albion the Branded Dragon x1
- Garura, Wings of Resonant Life x1
- Mudragon of the Swamp x1
- Red-Eyes Black Dragon Exceed x2
- The Dragon that Devours the Dogma x1
- I:P Masquerena x1
- Mediclius the Extraordinary Power Patron x1
- S:P Little Knight x1
- Tri-Brigade Arms Bucephalus II x1
- Tri-Brigade Arms Mouser x1
- Tri-Brigade Ferrijit the Barren Blossom x1
- Underworld Goddess of the Closed World x1
- M-X-Saber Invoker x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 25/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 46 |
| Khi đi trước | 45 |
| Khi đi sau | 42 |
| Sức mạnh theo meta | tạm thời |
| Độ tin cậy thi đấu | 40 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox
- Thể thức: ocg
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Bất hợp lệ. 4 vi phạm.
Bản sắc & lối chơi
- Điều kiện thắng: Các boss trong Extra Deck (Red-Eyes Black Dragon Exceed, Mediclius, Tri-Brigade Arms Bucephalus II, Underworld Goddess) được đưa ra sân thông qua việc tìm kiếm bằng Dark Time Wizard và Radiant Typhoon; Forbidden Droplet và Lightning Storm reset sân, sau đó tạo áp lực bằng Link
- Lượt 1 (khi đi trước): Mở một quân tìm kiếm hoặc quái thú khởi động Radiant Typhoon / Dark Time Wizard, tìm kiếm một quái thú engine thứ hai, rồi Link hoặc Fusion ra boss, đồng thời giữ Ash Blossom để phòng thủ
- Lượt 2 (khi đi sau): Dùng bẫy trên tay (Ash Blossom) hoặc phản ứng bằng Dark Time Wizard để phá Triệu hồi của đối thủ, sau đó xây lại sân nhờ rút bài từ Mulcharmy
- Phục hồi: Mulcharmy Fuwalos và Purulia rút bài khi tay trống; các quân tìm kiếm của Radiant Typhoon bổ sung lại tay bài
- Sau khi thay bài: Không có Side Deck nên không có kế hoạch sau khi thay bài
Vì sao điểm số ở mức này
Deck được chấm như một hệ thống chứ không phải trung bình cộng điểm của từng lá bài, và bị giới hạn ở mức thấp vì danh sách Bất hợp lệ: ba lá Semi-Limited được dùng ở số lượng 3 bản trong khi giới hạn là 2, và Albion the Branded Dragon (Forbidden) vẫn được chơi. Các quân tìm kiếm Dark Time Wizard và Radiant Typhoon cho cơ hội hợp lý để tìm được quân khởi động (P(ít nhất một quân tìm kiếm trong 5 lá) ≈ 0.89, Suy luận), và nhóm lõi archetype 24 bản mở được khoảng 95% số lần, nhưng 70 bản ngoài archetype gồm Mulcharmy, Branded, Fire Formation và Tri-Brigade làm phân tán engine. Chưa ghi nhận bảng combo nào nên điểm chuyển hoá và điểm sàn chỉ dựa trên hiệu ứng và có độ tin cậy thấp. Tương tác có thật (Ash Blossom, Forbidden Droplet, Reversal Box, Lightning Storm) nhưng bị trải mỏng trên nhiều loại đáp trả. Độ phổ biến của archetype không được tính điểm, vì nhãn Jinzo có độ thuần khớp tên chính xác là 0% và danh sách không có lá Jinzo nào.
Điểm theo từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của Engine | 55 | P(≥1 quân tìm kiếm trong 5 lá bài trên tay) ≈ 0.89; nhóm lõi archetype mở được ≈ 0.95; quân khởi động Dark Time và Radiant Typhoon bị chia ra nhiều sub-archetype (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý tay hỏng | 45 | Năm lá chỉ có một bản và một engine hỗn hợp (Branded, Fire Formation, Mulcharmy, Tri-Brigade) làm tăng khả năng tay chết hoặc xung đột (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & Trần sức mạnh | 40 | Không có bảng combo nào phân tích được; trần sức mạnh chỉ suy ra từ hiệu ứng của lá bài như Red-Eyes Exceed và việc Link của Bucephalus II (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & Sản lượng trung vị | 40 | Không có bảng nào được ghi nhận nên trung vị chưa rõ và được ước lượng thấp từ engine hỗn hợp (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng đường đi | 50 | Hai quân khởi động độc lập (Radiant Typhoon và Dark Time Wizard) cùng khả năng tái sử dụng của Mulcharmy cho mức phục hồi trung bình (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn | 45 | Hiệu ứng rút bài của Mulcharmy và các quân tìm kiếm tạo ra một số khả năng bào mòn; chi phí Extra Deck cao (Suy luận) |
| D7 | Sân cuối & Chất lượng tương tác | 55 | Ash Blossom ở 3 bản (bất hợp lệ), Forbidden Droplet, Reversal Box và Fisherman of Legend tạo tương tác nhiều lớp, nhưng số bản bất hợp lệ là vấn đề lớn (Suy luận) |
| D8 | Khi đi sau & Sức phá bảng | 45 | Tương tác chủ yếu mang tính phản ứng; Lightning Storm và Droplet có một chút sức phá bảng khi đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 50 | Nhiều boss Link và Fusion có ATK trên 3000 tạo sức kết thúc nếu tăng đường đi (Chỉ số lá đã xác minh, chuyển hoá suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck | 50 | 55 lá Main với 22 lá khác nhau và các sub-archetype hỗn hợp; độ gọn còn yếu (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck | 55 | Độ phủ Fusion, Link và Xyz rộng; một lá Fusion Forbidden là vấn đề về tính hợp lệ (Tính hợp lệ đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng của Side Deck | 20 | Không có Side Deck nên không có khả năng thích ứng (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp thể thức | 40 | Không có dữ liệu giải đấu hay dữ liệu meta có thời gian, nên đây là đánh giá tạm thời (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 45 | Nhiều engine và một lá Forbidden khiến deck khó điều khiển ổn định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 46, Khi đi trước ≈ 45, Khi đi sau ≈ 42, Meta = tạm thời, Độ tin cậy thi đấu ≈ 40. Hệ số Tuner: banlist_exposure (-8); engine_conflicts (-4). Công thức cuối: Cấu trúc 46.4 và TR 40 cho 0.80*46.4 + 0.20*40 = 45.1; các hệ số -12 cho 33.1; giới hạn Bất hợp lệ đặt điểm cuối là 25 (chỉ mang tính lý thuyết)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở được quân khởi động: P(≥1) ≈ 0.89 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước lượng tay hỏng hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, số board trên mỗi quân khởi động —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi khi đi trước so với 0 đường đi khi đi sau
Điểm mạnh
- Các quân tìm kiếm thuộc nhóm lõi archetype cho khả năng cao có quân còn dùng được trên tay
- Tương tác nhiều lớp: Ash Blossom, Forbidden Droplet, Reversal Box
- Độ phủ Extra Deck rộng với các boss ATK trên 3000
Điểm yếu
- Danh sách bất hợp lệ: ba lỗi vượt giới hạn số bản và một lá Forbidden
- Không có Side Deck
- Thành phần ngoài archetype hỗn hợp (độ thuần khớp tên chính xác 0%) làm phân tán engine
- Chưa có combo nào được ghi nhận để kiểm chứng đường đi
Các điểm nghẽn quan trọng
- Phụ thuộc vào Ash Blossom ở 3 bản, điều này là bất hợp lệ
- Các boss Extra Deck chỉ có một bản (Exceed, Bucephalus, Mediclius) là cần thiết cho sức kết thúc
Đề xuất thay đổi
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm vào | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Mỗi lá một bản: Ash Blossom & Joyous Spring, The Fallen & The Virtuous, Super Polymerization | Lá thay thế ngoài engine vẫn hợp lệ, ví dụ một quân tìm kiếm Dark Time hoặc Radiant Typhoon không dùng bản thứ ba | Khôi phục tính hợp lệ để deck có thể nhận điểm số bình thường |
| 2 | Albion the Branded Dragon | Một boss Extra Deck hợp lệ từ dòng Dark Time hoặc Radiant Typhoon | Lá Forbidden không thể được chơi trong OCG |
| 3 | Các bản ngoài archetype (Mulcharmy, Branded, Fire Formation) | Các lá tiếp tục dòng Dark Time hoặc Radiant Typhoon chính | Cải thiện sự đưa kết của engine và giảm rủi ro tay hỏng |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ: Ash Blossom, Fallen & Virtuous, Super Polymerization ở 3 bản so với giới hạn 2; Albion the Branded Dragon là Forbidden; 55 Main, 15 Extra, 0 Side; Văn bản và chỉ số lá lấy từ đoạn bằng chứng
- Quan sát được: Mức sử dụng: các lá lõi Mulcharmy Fuwalos, Ash Blossom và Dark Time Wizard xuất hiện trong 66-83% số deck của mẫu sử dụng
- Suy luận: P(≥1 quân tìm kiếm trong 5 lá) ≈ 0.89 từ ước lượng siêu bội; các đánh giá về độ ổn định, tay hỏng và tương tác là ước lượng từ hiệu ứng và xác suất
- Tạm thời: Sức mạnh theo meta là null: không có mẫu meta có thời gian được cung Cấp; đánh giá mức phù hợp thể thức D13 là tạm thời
- Thiếu dữ liệu: không có combo nào được cung Cấp nên sàn, trung vị và trần chỉ dựa trên hiệu ứng; không có Link giải đấu, nên không có Scale meta của archetype và thành tích từng người chơi; không có dữ liệu telemetry Scale thắng; Sức mạnh theo meta là tạm thời khi không có mẫu meta có thời gian; không có Side Deck
Không tải được combo





